Khớp nối mềm cao su Shinyi SREJ

Áp suất tối đa10, 16, 25
Môi chất làm việcnước
Nhiệt độ tối đa80
Tên chất liệu cụ thểEPDM
Xuất xứViệt Nam
Chất liệu khớp nốicao su
Kích thước khớp nốiDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300, DN350, DN400, DN450, DN500, DN600
Kiểu nối khớp mềmmặt bích
SKU: SREJ Danh mục: Thương hiệu:

Tổng quan

Khớp nối mềm cao su Shinyi SREJ là giải pháp chống rung bầu đơn tiêu chuẩn, được thiết kế để tối ưu hóa sự ổn định cho các hệ thống đường ống công nghiệp. Với cấu trúc một cầu (Single Sphere), sản phẩm tập trung vào khả năng chịu áp lực cao và tiết kiệm không gian lắp đặt tại những vị trí có diện tích hạn chế. Đây là dòng thiết bị không thể thiếu giúp triệt tiêu các lực tác động động học phát sinh từ máy bơm và thiết bị quay trong suốt quá trình vận hành.

Sản phẩm được sản xuất trực tiếp tại nhà máy Shin Yi Việt Nam, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế nhằm đảm bảo tính đồng bộ cho hệ thống van và phụ kiện. Model SREJ không chỉ đóng vai trò giảm chấn mà còn giúp bù đắp các sai lệch nhẹ về trục đường ống do giãn nở nhiệt hoặc rung động cơ học. Sự bền bỉ của dòng khớp nối này đã được khẳng định qua hàng loạt dự án hạ tầng nước sạch và phòng cháy chữa cháy quy mô lớn trên toàn quốc.

Cấu tạo kỹ thuật

Shinyi SREJ sở hữu kết cấu bền vững với vật liệu cao su EPDM tổng hợp kết hợp cùng khung xương gia cường chịu lực. Thiết kế bầu đơn giúp thiết bị duy trì hình dạng ổn định ngay cả khi phải đối mặt với áp suất dòng chảy biến thiên liên tục. Các bộ phận chính cấu thành bao gồm:

  • Thân khớp nối: Chế tạo từ cao su EPDM cao cấp lớp trong và lớp ngoài, mang lại khả năng chống oxy hóa và chịu được nhiệt độ làm việc lên tới 80°C.
  • Lớp vải gia cường: Sử dụng sợi Nylon cường lực đan chéo giúp tăng độ bền kéo và ngăn chặn hiện tượng phồng bầu cao su khi áp suất hệ thống tăng vọt.
  • Vòng gia cố: Các vòng thép carbon được đúc sẵn bên trong phần cổ khớp nối nhằm giữ cho gờ cao su luôn bám khít và cố định vào rãnh mặt bích.
  • Mặt bích kết nối: Sử dụng gang cầu (Ductile Iron) hoặc thép carbon, được bảo vệ bởi lớp sơn phủ Epoxy dày 300µm giúp kháng lại các tác nhân ăn mòn từ môi trường.

Dải kích thước

Dòng SREJ có dải kích thước linh hoạt, tương thích hoàn hảo với các tiêu chuẩn ống phi (mm) tại thị trường Việt Nam. Bảng thông số dưới đây liệt kê các kích thước phổ biến giúp đơn vị thiết kế và thi công dễ dàng lựa chọn mã sản phẩm phù hợp với hệ thống thực tế:

Kích thước (DN) Ống phi (mm) Tiêu chuẩn bích Áp suất PN
DN50 – DN80 Φ60 – Φ90 BS, JIS, ASME 10, 16, 20, 25
DN100 – DN150 Φ114 – Φ168 BS, JIS, ASME 10, 16, 20, 25
DN200 – DN300 Φ219 – Φ325 BS, JIS, ASME 10, 16, 20, 25
DN350 – DN600 Φ377 – Φ630 BS, JIS, ASME 10, 16, 20, 25

Hiệu suất thực tế

Về hiệu suất vận hành, Shinyi SREJ cho thấy khả năng chịu áp lực vượt trội, đáp ứng tốt các mức áp suất PN10, PN16 cho đến PN25 tùy theo yêu cầu đặc thù. Do thiết kế một bầu duy nhất, khớp nối có độ cứng vững cao, giúp ổn định dòng chảy và hạn chế tối đa hiện tượng bóp méo bầu cao su dưới lực hút chân không. Lớp sơn phủ Epoxy tĩnh điện tiêu chuẩn JIS K 5551 đảm bảo mặt bích không bị rỉ sét dù được lắp đặt trong môi trường ngập nước hoặc độ ẩm cao.

Khả năng nén và giãn dọc trục của SREJ được tối ưu hóa để bảo vệ các linh kiện nhạy cảm trên đường ống như van cổng hay cảm biến áp suất. So với dòng bầu đôi, dòng bầu đơn SREJ mang lại sự gọn gàng cho các trạm bơm có không gian hẹp nhưng vẫn đảm bảo triệt tiêu đến 80% độ rung chấn. Với dải nhiệt độ vận hành từ -10°C đến 80°C, sản phẩm duy trì tính linh hoạt của vật liệu trong thời gian dài, giảm thiểu rủi ro nứt vỡ do lão hóa cao su.

Kỹ thuật lắp đặt

Việc thi công khớp nối mềm cao su bầu đơn SREJ yêu cầu sự chính xác về khoảng cách và lực siết bu lông để đảm bảo độ kín tuyệt đối. Nhà sản xuất Shin Yi khuyến cáo các kỹ thuật viên thực hiện đúng các bước sau để tối đa hóa tuổi thọ thiết bị:

  • Đảm bảo khoảng cách giữa hai đầu mặt bích ống vừa khít với chiều dài L của sản phẩm, không ép hoặc kéo quá 5mm so với thiết kế ban đầu.
  • Vệ sinh mặt bích ống sạch sẽ, không có xỉ hàn hoặc gờ sắc có thể gây rách gờ cao su của khớp nối khi siết chặt.
  • Luôn siết bu lông theo sơ đồ đối xứng để lực nén lên vòng đệm cao su đều nhất, ngăn ngừa rò rỉ lưu chất khi áp suất tăng cao.
  • Đối với hệ thống áp lực cao từ PN16 trở lên, nên trang bị thêm thanh Ty-rod (Control rods) để giới hạn hành trình giãn nở, bảo vệ kết cấu bầu cao su.

Phạm vi ứng dụng

Khớp nối mềm Shinyi SREJ được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp nước sạch đô thị, hệ thống thoát nước tòa nhà và xử lý nước thải công nghiệp. Tại các nhà máy sản xuất, thiết bị này thường được lắp ở đầu ra của cụm bơm để giảm chấn và triệt tiêu tiếng ồn lan truyền qua sàn bê tông. Đặc biệt, trong hệ thống PCCC, SREJ là lựa chọn tin cậy nhờ khả năng chịu áp lực lớn và đáp ứng tốt các điều kiện khởi động bơm đột ngột.

Ngoài ra, sản phẩm còn xuất hiện phổ biến trong hệ thống điều hòa không khí trung tâm (HVAC), kết nối các đầu máy Chiller và Cooling tower. Khả năng tương thích đa dạng với các tiêu chuẩn mặt bích như BS 4504, JIS B2220 hay ASME B16.42 giúp SREJ dễ dàng tích hợp vào nhiều loại đường ống khác nhau từ thép đến nhựa HDPE. Với sự bền bỉ và hiệu quả thực tế, khớp nối mềm bầu đơn của Shin Yi luôn là sự lựa chọn ưu tiên của các nhà thầu cơ điện uy tín.

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Khớp nối mềm cao su Shinyi SREJ
Model SREJ
Dải kích thước DN50 – DN600
Kiểu kết nối Mặt bích (Flange)
Tiêu chuẩn mặt bích DIN 2632, DIN 2633 / JIS B2220 / ASME B16.42
Áp suất làm việc PN10 / PN16 / PN25
Nhiệt độ làm việc -10°C – 80°C
Môi trường làm việc Nước, hệ thống bơm, hệ thống đường ống
Tiêu chuẩn thiết kế ASTM
Sơn phủ Epoxy Resin Powder
Độ dày lớp sơn 250 – 300 µm
Màu sắc Xanh / Đỏ
Xuất xứ Malaysia
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân cao su Cao su EPDM
Lớp gia cường Vải Nylon
Ống trong Cao su EPDM
Vòng giữ Thép carbon (AISI 1025)
Mặt bích Gang cầu / Thép carbon
Cấu trúc 3 lớp (EPDM – Nylon – EPDM)
Đặc tính Giảm rung, giảm ồn, bù giãn nở, bảo vệ hệ thống đường ống
KÍCH THƯỚC (D: đường kính ngoài bích | K: đường kính tâm lỗ bích | n*d: số lỗ bu lông | C: chiều dày bích | L: chiều dài)
DN50 L 105 mm | D 165 mm | K 125 mm | 4-Ø19 | C 19 mm
DN65 L 115 mm | D 185 mm | K 145 mm | 4-Ø19 | C 19 mm
DN80 L 135 mm | D 200 mm | K 160 mm | 8-Ø19 | C 19 mm
DN100 L 150 mm | D 220 mm | K 180 mm | 8-Ø19 | C 19 mm
DN125 L 165 mm | D 250 mm | K 210 mm | 8-Ø19 | C 19 mm
DN150 L 180 mm | D 285 mm | K 240 mm | 8-Ø23 | C 20 mm
DN200 L 190 mm | D 340 mm | K 295 mm | 8-Ø23 | C 20 mm
DN250 L 230 mm | D 395 mm | K 350 mm | 12-Ø23 | C 22 mm
DN300 L 245 mm | D 445 mm | K 400 mm | 12-Ø23 | C 24.5 mm
DN350 L 265 mm | D 505 mm | K 460 mm | 16-Ø23 | C 24.5 mm
DN400 L 265 mm | D 565 mm | K 515 mm | 16-Ø26 | C 24.5 mm
DN500 L 265 mm | D 670 mm | K 620 mm | 20-Ø26 | C 26.5 mm
DN600 L 265 mm | D 780 mm | K 725 mm | 20-Ø30 | C 30 mm