Khớp nối mềm inox mặt bích Arita SSFH-FE

Áp suất tối đa10, 16, 25
Chất liệu khớp nốiinox
Kích thước khớp nốiDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300, DN350, DN400, DN450, DN500, DN20, DN25, DN32, DN40, DN15
Kiểu nối khớp mềmmặt bích
Môi chất làm việcnước, khí, dầu, hóa chất
Nhiệt độ tối đa250
Tên chất liệu cụ thểinox 304
Xuất xứMalaysia
SKU: SSFH-FE Danh mục: Thương hiệu:

Tổng quan

Khớp nối mềm inox mặt bích Arita model SSFH-FE là dòng phụ kiện đường ống chuyên dụng, được nhập khẩu chính hãng từ Malaysia. Đây là giải pháp kỹ thuật hàng đầu để giải quyết các vấn đề về rung động, giãn nở nhiệt và sai lệch tâm trong các hệ thống đường ống công nghiệp hiện đại.

Sản phẩm được cấu tạo với lớp lưới bện inox SS304 bao phủ bên ngoài ống gợn sóng, giúp tăng cường khả năng chịu áp suất cao và bảo vệ lõi trong khỏi các tác động vật lý. Việc sử dụng khớp nối mềm Arita không chỉ giúp hệ thống vận hành êm ái mà còn giảm thiểu nguy cơ nứt vỡ đường ống tại các vị trí kết nối cố định.

Với uy tín từ thương hiệu Arita, dòng SSFH-FE đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe về độ bền và an toàn kỹ thuật. Sản phẩm này hiện diện phổ biến trong các nhà máy nhiệt điện, hệ thống xử lý nước thải và các dây chuyền sản xuất hóa chất nhờ khả năng chống ăn mòn tuyệt vời của vật liệu thép không gỉ.

Cấu tạo kỹ thuật

Cấu trúc của khớp nối mềm Arita SSFH-FE được tính toán kỹ lưỡng để cân bằng giữa độ linh hoạt và sức bền cơ học. Lớp ống gợn sóng (Corrugates Hose) bên trong đóng vai trò tạo ra sự đàn hồi, cho phép khớp nối có thể co giãn hoặc uốn cong nhẹ theo biến dạng của hệ thống khi nhiệt độ thay đổi hoặc khi máy bơm khởi động.

Bảng thành phần vật liệu chi tiết model SSFH-FE
Bộ phận chính Vật liệu chế tạo Đặc tính kỹ thuật
Ống gợn sóng (Lõi) Inox SS304 Tạo độ linh hoạt và chịu nhiệt
Lớp lưới bện (Braid) Inox SS304 Chống phình ống và chịu áp lực
Vòng đệm (Collar Ring) Inox SS304 Cố định mối nối giữa ống và bích
Mặt bích (Flange) Thép đúc / Inox Kết nối theo chuẩn BS, JIS, ANSI

Lớp lưới bện (Braid) là bộ phận quan trọng thứ hai, giúp hạn chế sự kéo giãn quá mức của lõi inox khi chịu áp suất lớn. Tùy vào yêu cầu áp lực 10 Bar, 16 Bar hay 25 Bar mà mật độ lưới bện sẽ được nhà sản xuất điều chỉnh sao cho phù hợp nhất. Mặt bích hai đầu thường được làm từ thép đúc phủ sơn hoặc inox tùy theo môi trường sử dụng.

Dải kích thước và thông số ống

Dải kích thước của model SSFH-FE rất rộng, phục vụ cho mọi quy mô dự án. Để lựa chọn chính xác, kỹ sư cần nắm rõ sự tương quan giữa ký hiệu DN (đường kính trong danh nghĩa), Inch và kích thước Phi (đường kính ngoài thực tế) của ống thép hoặc ống inox đang sử dụng tại công trình.

Ký hiệu DN Kích thước Inch Tương ứng Phi (mm)
DN15 – DN25 1/2″ – 1″ Phi 21 – Phi 34
DN32 – DN50 1 1/4″ – 2″ Phi 42 – Phi 60
DN65 – DN100 2 1/2″ – 4″ Phi 76 – Phi 114
DN125 – DN300 5″ – 12″ Phi 141 – Phi 323
DN350 – DN600 14″ – 24″ Phi 355 – Phi 610

Đối với các hệ thống nhỏ như DN15 (phi 21) hay DN20 (phi 27), khớp nối thường được dùng cho các đầu nhánh. Trong khi đó, các kích thước lớn từ DN350 đến DN600 (phi 610) là lựa chọn bắt buộc cho các đường ống chính của nhà máy nước hoặc hệ thống làm mát trung tâm, nơi lưu lượng và áp lực dòng chảy cực lớn.

Hiệu suất thực tế

Hiệu suất của khớp nối mềm Arita SSFH-FE được khẳng định qua khả năng chịu nhiệt độ lên tới 250°C. Điều này cho phép sản phẩm hoạt động ổn định trong các hệ thống hơi nóng (steam) và dầu nóng mà không bị biến dạng hay giảm tuổi thọ vật liệu inox, vượt xa các dòng khớp nối cao su thông thường.

Khả năng thích ứng áp suất là một điểm mạnh khác. Với các tùy chọn áp lực từ PN10 đến PN25, sản phẩm có thể lắp đặt tại các vị trí gần họng đẩy của máy bơm cao áp, nơi thường xuyên xảy ra hiện tượng búa nước. Cấu trúc lưới bện SS304 giúp triệt tiêu các sóng áp suất này, bảo vệ van và các thiết bị đo lường phía sau.

Độ bền hóa học của inox 304 cũng giúp sản phẩm vận hành tốt trong môi trường nước biển, khí gas và các loại dầu công nghiệp. Bề mặt bích được gia công chuẩn xác giúp việc làm kín trở nên dễ dàng hơn, ngăn chặn rò rỉ ngay cả khi hệ thống phải chịu rung động liên tục trong thời gian dài.

Kỹ thuật lắp đặt

Lắp đặt khớp nối mềm mặt bích yêu cầu sự chuẩn xác về khoảng cách. Kỹ thuật viên cần đo đạc khoảng cách giữa hai mặt bích chờ (Face-to-Face) sao cho khớp với chiều dài tiêu chuẩn 300mm hoặc 500mm của khớp nối. Tuyệt đối không được kéo giãn khớp nối để bù đắp khoảng trống quá lớn, vì sẽ làm giảm khả năng chịu áp lực.

Trong quá trình siết bu lông mặt bích, cần siết đều theo hình đối xứng (cross-pattern) để lực ép lên gioăng đệm được phân bổ đều. Điều này giúp mối nối kín khít và tránh tình trạng vênh mặt bích gây rò rỉ. Lưu ý lựa chọn tiêu chuẩn bích (JIS, BS, ANSI) trùng khớp giữa khớp nối và đường ống để việc lắp ráp diễn ra thuận lợi.

Một điểm kỹ thuật quan trọng là hạn chế các tác động nhiệt từ bên ngoài như hàn điện trực tiếp lên thân khớp nối. Tia lửa hàn có thể làm thủng lớp lưới bảo vệ hoặc làm suy yếu lõi inox bên trong. Nếu bắt buộc phải hàn bích chờ, hãy tháo khớp nối ra hoặc che chắn cẩn thận bằng vật liệu cách nhiệt chuyên dụng.

Phạm vi ứng dụng

Khớp nối mềm inox bích Arita SSFH-FE được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp trọng điểm. Sự đa dạng về kích thước và khả năng chịu nhiệt khiến nó trở thành linh kiện không thể thay thế trong các hệ thống yêu cầu độ tin cậy cao:

  • Hệ thống HVAC: Kết nối các chiller, tháp giải nhiệt và dàn lạnh trong các tòa nhà cao tầng để triệt tiêu tiếng ồn và rung động.
  • Công nghiệp thực phẩm: Sử dụng trong các dây chuyền sản xuất nước giải khát, sữa và thực phẩm nhờ vật liệu inox sạch, không gỉ.
  • Hệ thống PCCC: Lắp đặt tại cụm máy bơm chữa cháy, giúp ổn định dòng nước áp lực cao khi hệ thống được kích hoạt khẩn cấp.
  • Ngành xử lý nước: Dùng trong các trạm bơm nước thô, nước sạch và các nhà máy xử lý nước thải công nghiệp.
  • Năng lượng và hóa chất: Ứng dụng trong các đường ống dẫn hơi bão hòa, khí gas và các loại hóa chất không ăn mòn inox 304.

Với sự kết hợp giữa kỹ thuật chế tạo Malaysia và tiêu chuẩn chất lượng BS-EN, khớp nối Arita SSFH-FE là khoản đầu tư hiệu quả cho mọi công trình. Sản phẩm không chỉ đảm bảo an toàn vận hành mà còn giúp giảm thiểu chi phí bảo trì, sửa chữa hệ thống đường ống trong dài hạn.

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Khớp nối mềm inox mặt bích Arita SSFH-FE
Model SSFH-FE
Thương hiệu Arita – Unimech Group
Dải kích thước DN15 – DN600
Chiều dài tiêu chuẩn 300 mm / 500 mm (có thể đặt theo yêu cầu)
Kiểu kết nối Mặt bích
Tiêu chuẩn mặt bích JIS 10K, BS 4504, BS EN 1092, ANSI
Áp suất làm việc PN10 / PN16 / PN25
Nhiệt độ làm việc < 250 °C
Môi chất làm việc Nước nóng, nước lạnh, khí, gas, dầu, hơi
Tiêu chuẩn sản xuất BS-EN
Xuất xứ Malaysia
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Ống mềm gân (Corrugated hose) Inox SS304
Lớp lưới bảo vệ (Braid) Inox SS304
Vòng cổ (Collar ring) Inox SS304
Mặt bích Thép đúc / Inox
KÍCH THƯỚC
DN15 (1/2") Chiều dài 300 / 500 mm | PN10 / PN16 / PN25
DN20 (3/4") Chiều dài 300 / 500 mm | PN10 / PN16 / PN25
DN25 (1") Chiều dài 300 / 500 mm | PN10 / PN16 / PN25
DN32 (1 1/4") Chiều dài 300 / 500 mm | PN10 / PN16 / PN25
DN40 (1 1/2") Chiều dài 300 / 500 mm | PN10 / PN16 / PN25
DN50 (2") Chiều dài 300 / 500 mm | PN10 / PN16 / PN25
DN65 (2 1/2") Chiều dài 300 / 500 mm | PN10 / PN16 / PN25
DN80 (3") Chiều dài 300 / 500 mm | PN10 / PN16 / PN25
DN100 (4") Chiều dài 300 / 500 mm | PN10 / PN16 / PN25
DN125 (5") Chiều dài 300 / 500 mm | PN10 / PN16 / PN25
DN150 (6") Chiều dài 300 / 500 mm | PN10 / PN16 / PN25
DN200 (8") Chiều dài 300 / 500 mm | PN10 / PN16 / PN25
DN250 (10") Chiều dài 300 / 500 mm | PN10 / PN16 / PN25
DN300 (12") Chiều dài 300 / 500 mm | PN10 / PN16 / PN25
DN350 (14") Chiều dài 300 / 500 mm | PN10 / PN16
DN400 (16") Chiều dài 300 / 500 mm | PN10 / PN16
DN450 (18") Chiều dài 300 / 500 mm | PN10 / PN16
DN500 (20") Chiều dài 300 / 500 mm | PN10 / PN16
DN550 (22") Chiều dài 300 / 500 mm | PN10 / PN16
DN600 (24") Chiều dài 300 / 500 mm | PN10 / PN16