Khớp nối mểm inox
3 Products
Giới thiệu dòng sản phẩm
Bảng giá tham khảo khớp nối mềm inox
Dưới đây là bảng giá tham khảo khớp nối mềm inox được tổng hợp theo một số model cụ thể gồm : ARITA SSFH-FE và ARITA SSFH-SE. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng khớp nối mềm inox dùng cho hệ thống cấp thoát nước, hơi, HVAC, PCCC, trạm bơm và đường ống công nghiệp.
| DN | ARITA SSFH-FE | ARITA SSFH-SE |
|---|---|---|
| DN15 | 713.000 đ | |
| DN20 | 748.000 đ | |
| DN25 | 935.000 đ | |
| DN32 | 1.206.000 đ | |
| DN40 | 1.468.000 đ | |
| DN50 | 2.549.000 đ | 2.190.000 đ |
| DN65 | 3.011.000 đ | |
| DN80 | 3.482.000 đ | |
| DN100 | 4.265.000 đ | |
| DN125 | 5.717.000 đ | |
| DN150 | 6.889.000 đ | |
| DN200 | 9.785.000 đ | |
| DN250 | 14.479.000 đ |
Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm khớp nối mềm inox. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, kiểu kết nối, vật liệu inox, áp lực PN, chiều dài lắp đặt, VAT và điều kiện giao hàng.
Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, kiểu kết nối ren hoặc mặt bích, vật liệu inox, áp lực làm việc, model hoặc thương hiệu mong muốn và yêu cầu CO/CQ để được tư vấn đúng sản phẩm.
Tổng quan
Khớp nối mềm inox là phụ kiện đường ống dùng để chống rung, giảm chấn, bù giãn nở nhiệt và hạn chế tác động cơ học lên hệ thống. Sản phẩm thường được lắp tại vị trí máy bơm, máy nén, chiller, đường ống hơi, nước nóng, khí, dầu hoặc các tuyến ống có rung động trong quá trình vận hành.
Khớp nối mềm inox có phần thân dạng ống sóng inox hoặc ống mềm inox bện lưới, giúp hấp thụ dao động và cho phép đường ống co giãn trong giới hạn nhất định. Nhờ vật liệu inox 304 hoặc inox 316, sản phẩm có khả năng chống gỉ tốt, chịu nhiệt và phù hợp nhiều môi trường công nghiệp.
Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong hệ HVAC, cấp nước, hơi nóng, khí nén, dầu nhẹ, xử lý nước, nhà máy sản xuất và công trình M&E. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, PN, vật liệu inox, kiểu kết nối, chiều dài, nhiệt độ, áp lực, lưu chất, độ rung và hồ sơ CO/CQ.
Đặc điểm nổi bật
Điểm nổi bật của khớp nối mềm inox là khả năng giảm rung và bảo vệ thiết bị trên hệ thống đường ống. Khi máy bơm, máy nén hoặc thiết bị vận hành tạo dao động, khớp nối giúp hấp thụ một phần rung động, hạn chế truyền lực trực tiếp vào đường ống.
Với kết cấu inox chống gỉ, khớp nối mềm inox phù hợp môi trường ẩm, nước sạch, hơi nóng, khí nén, dầu nhẹ và một số môi trường ăn mòn nhẹ. Đây là lựa chọn bền hơn so với nhiều dòng khớp nối cao su trong các hệ cần chịu nhiệt, chịu áp và độ sạch cao hơn.
- Giảm rung hiệu quả: Hạn chế rung động từ máy bơm, máy nén, chiller và thiết bị quay truyền vào đường ống.
- Bù giãn nở nhiệt: Hấp thụ một phần co giãn do thay đổi nhiệt độ trong hệ nước nóng, hơi và đường ống công nghiệp.
- Chống gỉ tốt: Inox 304, inox 316 phù hợp môi trường ẩm, nước sạch, xử lý nước và công nghiệp.
- Chịu nhiệt tốt: Phù hợp hơn cao su trong một số hệ hơi, nước nóng, dầu nóng nhẹ hoặc môi trường nhiệt độ cao.
- Lắp đặt linh hoạt: Có loại nối ren, mặt bích, hàn hoặc clamp tùy thiết kế hệ thống.
- Bảo vệ thiết bị: Giảm lực tác động lên bơm, van, đồng hồ, mặt bích và các thiết bị trên tuyến ống.
Cấu tạo vật liệu
Khớp nối mềm inox thường gồm phần ống mềm inox, lớp lưới bện inox, đầu kết nối, vòng gia cường, gioăng làm kín và phụ kiện siết nối. Tùy từng dòng sản phẩm, khớp nối có thể là loại nối ren, nối bích, nối hàn hoặc dạng ống mềm inox bện lưới.
| Bộ phận | Vật liệu thường dùng | Chức năng |
|---|---|---|
| Ống mềm / ống sóng | Inox 304, inox 316 | Hấp thụ rung động, bù co giãn và dẫn lưu chất qua khớp nối. |
| Lớp lưới bện | Inox 304, inox 316 | Gia cường khả năng chịu áp, chống phồng và bảo vệ phần ống mềm bên trong. |
| Đầu kết nối | Inox, thép, gang, đồng tùy loại | Kết nối khớp nối mềm với đường ống, van, bơm hoặc thiết bị. |
| Mặt bích nếu có | Inox, thép mạ, thép sơn phủ, gang | Lắp đặt với hệ đường ống DN vừa và lớn bằng bulong, đai ốc và gioăng. |
| Đầu ren nếu có | Inox, đồng, thép | Phù hợp đường ống DN nhỏ, thiết bị dân dụng, máy bơm nhỏ và cụm kỹ thuật. |
| Gioăng làm kín | EPDM, PTFE, graphite, NBR | Làm kín tại đầu nối, mặt bích hoặc vị trí tiếp xúc với thiết bị. |
| Vòng gia cường | Inox, thép không gỉ, thép hợp kim | Tăng độ ổn định cơ học và hỗ trợ chịu áp trong quá trình vận hành. |
| Bulong, đai ốc | Thép mạ, inox, thép cường độ cao | Siết chặt kết nối mặt bích, đảm bảo kín khít và ổn định khi làm việc. |
Inox 304 phù hợp với nước sạch, khí nén, HVAC và môi trường công nghiệp thông dụng. Inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp hơn với hóa chất nhẹ, nước có tính ăn mòn, môi trường ẩm nặng hoặc khu vực ven biển.
So sánh với các loại vật liệu khác
Khớp nối mềm inox thường được so sánh với khớp nối mềm cao su, khớp nối mềm gang và ống mềm kim loại khác. Mỗi loại có ưu điểm riêng tùy môi trường, nhiệt độ, áp lực, độ rung và yêu cầu tuổi thọ của hệ thống.
| Loại khớp nối | Ưu điểm | Hạn chế | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Khớp nối mềm inox | Chống gỉ tốt, chịu nhiệt tốt, bền, phù hợp nước, hơi, khí, dầu nhẹ | Khả năng hấp thụ rung lớn có thể kém hơn cao su trong một số hệ rung mạnh | HVAC, hơi, nước nóng, khí nén, công nghiệp, xử lý nước |
| Khớp nối mềm cao su | Giảm rung tốt, đàn hồi cao, chi phí hợp lý | Chịu nhiệt, chịu hóa chất và tuổi thọ kém hơn inox trong môi trường khắc nghiệt | Nước sạch, nước thải, bơm, HVAC, hệ có rung động lớn |
| Khớp nối gang | Thân chắc, phù hợp hệ cấp nước và tuyến ống lớn | Không linh hoạt bằng inox hoặc cao su, chống gỉ phụ thuộc lớp phủ | Cấp nước, hạ tầng, tuyến ống gang, tuyến ống áp lực |
| Ống mềm kim loại thường | Giá có thể thấp hơn, dùng cho một số hệ kỹ thuật đơn giản | Chống ăn mòn và độ bền kém hơn inox tùy vật liệu | Hệ phụ trợ, khí, nước, tuyến tạm hoặc ứng dụng không quá khắt khe |
Nếu hệ thống cần chịu nhiệt, chống gỉ và làm việc ổn định trong môi trường công nghiệp, khớp nối mềm inox là lựa chọn phù hợp. Nếu mục tiêu chính là giảm rung lớn ở nhiệt độ thấp đến trung bình, khớp nối mềm cao su có thể tối ưu hơn về độ đàn hồi và chi phí.
Với hệ hơi nóng, nước nóng, dầu nóng nhẹ hoặc môi trường ẩm, khớp nối inox thường bền hơn cao su. Tuy nhiên, cần chọn đúng chiều dài, áp lực, vật liệu inox và kiểu kết nối để tránh nứt, mỏi vật liệu hoặc rò rỉ trong quá trình vận hành.
Nguyên lý hoạt động
Khớp nối mềm inox hoạt động bằng cách hấp thụ dao động và chuyển vị nhỏ của đường ống thông qua cấu trúc ống mềm hoặc ống sóng inox. Khi hệ thống có rung động từ máy bơm, máy nén hoặc thiết bị quay, khớp nối giúp giảm lực truyền trực tiếp sang đường ống.
Khi nhiệt độ lưu chất thay đổi, đường ống có thể co giãn theo chiều dài hoặc thay đổi vị trí nhẹ. Khớp nối mềm inox cho phép hấp thụ một phần chuyển vị trong giới hạn thiết kế, từ đó hạn chế ứng suất lên mặt bích, van, bơm và giá đỡ đường ống.
Đối với dòng inox bện lưới, lớp lưới ngoài giúp tăng khả năng chịu áp và bảo vệ ống mềm bên trong. Vì vậy, sản phẩm vừa có độ linh hoạt cần thiết, vừa đảm bảo độ an toàn khi làm việc với áp lực nhất định.
SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ KHỚP NỐI MỀM INOX
Giảm rung từ thiết bị:
Máy bơm / Thiết bị quay
|
v
Rung động phát sinh
|
v
[ Khớp nối mềm inox hấp thụ dao động ]
|
v
Đường ống vận hành ổn định hơn
Bù giãn nở nhiệt:
Nhiệt độ tăng / giảm
|
v
Đường ống co giãn nhẹ
|
v
[ Ống mềm inox biến dạng trong giới hạn ]
|
v
Giảm ứng suất lên van, bích, bơm và giá đỡ
Mô phỏng lắp đặt:
Máy bơm ---- [ Khớp nối mềm inox ] ---- Van ---- Đường ống
|
v
Giảm rung + bù chuyển vị nhỏ
Khớp nối mềm inox không dùng để thay thế giá đỡ đường ống hoặc xử lý sai lệch lắp đặt quá lớn. Nếu ép lệch, kéo giãn quá mức hoặc lắp sai chiều dài làm việc, sản phẩm có thể bị mỏi, rách ống mềm hoặc giảm tuổi thọ nhanh chóng.
Vị trí lắp đặt
Khớp nối mềm inox thường được lắp gần các thiết bị tạo rung hoặc vị trí cần bù giãn nở nhiệt. Vị trí phổ biến là trước hoặc sau máy bơm, máy nén, chiller, dàn trao đổi nhiệt, nồi hơi, van điều khiển, đường ống nước nóng và tuyến ống kỹ thuật trong nhà máy.
- Trước và sau máy bơm: Giảm rung động từ bơm truyền vào đường ống, van và thiết bị đo.
- Hệ HVAC: Lắp tại chiller, AHU, FCU, bơm tuần hoàn, tuyến nước nóng và nước lạnh.
- Hệ hơi và nước nóng: Hỗ trợ bù giãn nở nhiệt, giảm ứng suất trên tuyến ống chịu nhiệt.
- Hệ khí nén: Giảm rung từ máy nén khí và hạn chế tác động lên đường ống khí.
- Nhà máy công nghiệp: Dùng tại tuyến dầu nhẹ, nước kỹ thuật, xử lý nước, khí, hơi và các cụm thiết bị sản xuất.
Khi bố trí khớp nối mềm inox, cần đảm bảo có giá đỡ đường ống phù hợp hai bên. Không nên để toàn bộ tải trọng đường ống, van hoặc thiết bị treo trực tiếp lên khớp nối vì có thể gây biến dạng và rò rỉ.
Hướng dẫn lựa chọn
Để chọn đúng khớp nối mềm inox, cần xác định kích thước đường ống, áp lực làm việc, nhiệt độ, lưu chất, kiểu kết nối, chiều dài và mức độ rung động. Sản phẩm chọn đúng giúp giảm rung hiệu quả, đảm bảo độ kín và kéo dài tuổi thọ hệ thống.
- Kích thước DN: Chọn DN15, DN20, DN25, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN150, DN200 hoặc lớn hơn theo đường ống.
- Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25, Class 150 hoặc mức áp theo catalogue để phù hợp áp suất vận hành.
- Vật liệu inox: Inox 304 phù hợp hệ thông dụng; inox 316 phù hợp môi trường ăn mòn cao hơn hoặc yêu cầu chống gỉ tốt hơn.
- Kiểu kết nối: Ren phù hợp DN nhỏ; mặt bích phù hợp DN vừa và lớn; hàn hoặc clamp dùng theo hệ đặc thù.
- Chiều dài khớp nối: Chọn đúng chiều dài làm việc để hấp thụ rung và chuyển vị, không kéo giãn hoặc nén quá mức.
- Nhiệt độ làm việc: Đối chiếu nhiệt độ nước nóng, hơi, dầu hoặc khí với giới hạn vật liệu inox và gioăng làm kín.
- Môi trường sử dụng: Xác định nước sạch, nước nóng, hơi, khí nén, dầu nhẹ, hóa chất nhẹ hoặc nước xử lý để chọn vật liệu.
- Độ rung hệ thống: Với thiết bị rung mạnh, cần tính thêm giá đỡ, bệ máy, khớp nối phù hợp và phương án chống rung tổng thể.
- Tiêu chuẩn kết nối: Kiểm tra mặt bích JIS, BS, DIN, ANSI hoặc ren BSP, NPT để tránh sai lệch khi lắp đặt.
- Hồ sơ kỹ thuật: Công trình nên yêu cầu catalogue, CO/CQ, test áp, vật liệu inox, xuất xứ và bản vẽ kích thước.
Không nên chọn khớp nối mềm inox chỉ theo DN hoặc giá bán. Cần kiểm tra áp lực, nhiệt độ, lưu chất, chuyển vị cho phép và điều kiện lắp đặt để tránh rò rỉ, nứt mỏi hoặc hư hỏng sớm.
Câu hỏi thường gặp
Khớp nối mềm inox dùng để làm gì?
Sản phẩm dùng để giảm rung, bù giãn nở nhiệt, hấp thụ chuyển vị nhỏ và bảo vệ đường ống, van, bơm, thiết bị trong hệ thống.
Khớp nối mềm inox có dùng cho hơi nóng được không?
Có thể dùng nếu vật liệu inox, gioăng, áp lực và nhiệt độ làm việc đáp ứng đúng catalogue kỹ thuật của nhà sản xuất.
Khớp nối mềm inox khác gì khớp nối cao su?
Khớp nối inox chịu nhiệt và chống gỉ tốt hơn, phù hợp hơi, nước nóng, khí, dầu nhẹ. Khớp nối cao su đàn hồi tốt và giảm rung mạnh hơn trong hệ nước thông dụng.
Nên chọn inox 304 hay inox 316?
Inox 304 phù hợp hệ nước, khí, HVAC thông dụng. Inox 316 phù hợp môi trường ăn mòn cao hơn, hóa chất nhẹ hoặc khu vực ẩm nặng.
Khớp nối mềm inox có thay thế giá đỡ đường ống được không?
Không. Khớp nối chỉ hỗ trợ giảm rung và bù chuyển vị nhỏ, không dùng để chịu tải trọng đường ống hoặc thay thế giá đỡ kỹ thuật.
Khi mua khớp nối mềm inox cần kiểm tra gì?
Cần kiểm tra DN, PN, vật liệu inox, chiều dài, kiểu kết nối, nhiệt độ, áp lực, lưu chất, tiêu chuẩn mặt bích hoặc ren, xuất xứ và CO/CQ.



