Khớp nối mềm inox mặt bích Tozen SF 6700

Áp suất tối đa25
Chất liệu khớp nốiinox
Kích thước khớp nốiDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300, DN20, DN25, DN32, DN40, DN15
Kiểu nối khớp mềmmặt bích
Môi chất làm việcnước
Nhiệt độ tối đa250
Tên chất liệu cụ thểEPDM
Xuất xứNhật Bản
SKU: SF 6700 Danh mục: Thương hiệu:

Tổng quan

Khớp nối mềm inox mặt bích Tozen SF 6700 là dòng sản phẩm cao cấp được nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản, đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ hệ thống đường ống công nghiệp. Thiết kế đặc trưng của dòng SF 6700 là cấu trúc toàn bộ bằng thép không gỉ tại các điểm tiếp xúc trực tiếp với lưu chất, giúp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ ăn mòn điện hóa giữa các kim loại khác màu.

Sản phẩm này vượt trội hơn các dòng truyền thống như Tozen 7700 hay 7800 nhờ khả năng chịu đựng độ dịch chuyển ngang (Lateral Movement) lớn hơn trên cùng một đơn vị chiều dài. Điều này cực kỳ quan trọng đối với các hệ thống bơm công nghiệp, lò hơi và các trục đường ống chính chịu tác động mạnh từ sự giãn nở nhiệt hoặc rung lắc cơ học từ động cơ.

Với tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe từ Tozen, khớp nối SF 6700 không chỉ là phụ kiện kết nối đơn thuần mà còn là giải pháp an toàn tối ưu. Nó giúp kéo dài tuổi thọ cho các thiết bị đắt tiền như máy bơm, van điều khiển và các thiết bị đo lường trên đường ống bằng cách hấp thụ hoàn toàn các xung lực dư thừa phát sinh trong quá trình vận hành.

Cấu tạo kỹ thuật

Cấu tạo của khớp nối mềm Tozen SF 6700 được tối ưu hóa dựa trên hai kiểu kết nối chính là SW Type (cho các size nhỏ) và NW Type (cho các size lớn). Mỗi thành phần vật liệu đều được lựa chọn để chịu đựng môi trường khắc nghiệt, đảm bảo tính bền vững trong thời gian dài vận hành liên tục tại nhà máy.

Phần cốt lõi là ống mềm (Flexible Tube) làm từ inox SUS304 hoặc tùy chọn SUS316L cho các môi trường có nồng độ clorua cao. Bao phủ bên ngoài là lớp lưới bện (Wire Braid) bằng SUS304, có tác dụng chịu áp suất bên trong và bảo vệ lớp ống mỏng bên trong khỏi các tác động vật lý ngoại cảnh.

Mặt bích của sản phẩm sử dụng thép SS400 được mạ kẽm (Zinc-plated) để chống gỉ sét, kết hợp với vòng đệm inox (Lap ring hoặc Back ring). Sự kết hợp giữa thép carbon ở mặt bích và inox ở phần tiếp xúc lưu chất giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư mà vẫn đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh và độ bền hóa học cho hệ thống.

Dải kích thước

Việc lựa chọn đúng kích thước khớp nối mềm theo thông số Phi (đường kính ngoài) và DN (đường kính danh định) là yếu tố tiên quyết để đảm bảo độ kín khít. Dưới đây là bảng tra cứu chi tiết giữa kích thước danh định và ứng dụng cho các loại ống Phi phổ biến tại Việt Nam hiện nay:

Mã DN (Hệ mm) Kích thước Inch Tương ứng ống Phi (mm) Kiểu kết nối SF 6700
15A 1/2″ Phi 21 mm SW Type
20A 3/4″ Phi 27 mm SW Type
25A 1″ Phi 34 mm SW Type
32A 1.1/4″ Phi 42 mm SW Type
40A 1.1/2″ Phi 49 mm SW Type
50A 2″ Phi 60 mm SW Type
65A 2.1/2″ Phi 76 mm SW / NW Type
80A 3″ Phi 90 mm SW / NW Type
100A 4″ Phi 114 mm SW / NW Type
125A 5″ Phi 140 mm NW Type
150A 6″ Phi 168 mm NW Type
200A 8″ Phi 219 mm NW Type
250A 10″ Phi 273 mm NW Type
300A 12″ Phi 325 mm NW Type

Đối với các hệ thống dân dụng và công nghiệp nhẹ, các size từ DN15 đến DN50 (ứng với ống Phi 21 đến Phi 60) thường được lắp đặt tại các cụm bơm tăng áp, chiller hoặc đầu vào thiết bị nhiệt. Trong khi đó, các size từ DN65 trở lên (Phi 76 đến Phi 325) chủ yếu phục vụ cho các trục đứng tòa nhà hoặc hệ thống xử lý nước thải tập trung.

Hiệu suất thực tế

Hiệu suất vận hành của Tozen SF 6700 được khẳng định qua những thông số kỹ thuật ấn tượng trong môi trường công nghiệp nặng. Sản phẩm có khả năng chịu áp suất làm việc tối đa lên đến 25 bars, phù hợp cho cả những hệ thống thủy lực áp suất cao và các đường ống dẫn hơi bão hòa.

Khả năng chịu nhiệt là một điểm cộng lớn khi SF 6700 có thể hoạt động ổn định ở mức nhiệt độ 250°C. Điều này cho phép khớp nối ứng dụng tốt trong các hệ thống dẫn dầu truyền nhiệt hoặc hơi nóng áp lực lớn mà không làm biến dạng lớp lưới bảo vệ hay gây rò rỉ tại các đầu kết nối.

Một chỉ số quan trọng khác là áp suất nổ (Bursting pressure) đạt tới 4 lần áp suất làm việc thực tế, mang lại hệ số an toàn cực cao cho công trình. Ngoài ra, bán kính uốn tối thiểu (Min bending radius) được thiết kế linh hoạt, ví dụ như size 15A có bán kính 165mm, giúp việc lắp đặt trong không gian hẹp trở nên dễ dàng hơn.

Kỹ thuật lắp đặt

Quy trình lắp đặt khớp nối mềm inox Tozen cần tuân thủ nghiêm ngặt các thông số về Ineffective Length (chiều dài không hữu dụng) để đảm bảo độ bền. Tại các đầu nối, đoạn ống cứng không co giãn dao động từ 36mm ở size nhỏ đến 90mm ở size lớn nhất, cần được tính toán kỹ trong bản vẽ thiết kế để không làm vặn xoắn ống.

Khi tiến hành siết mặt bích, kỹ thuật viên cần đảm bảo các lỗ bulong trùng khớp với tiêu chuẩn mặt bích của hệ thống như JIS 10K/20K hoặc ANSI 150/300. Việc siết đối xứng và đều lực giúp mặt tiếp xúc giữa khớp nối và đường ống đạt độ kín khít tuyệt đối, tránh hiện tượng rò rỉ áp lực ngay từ khi khởi động hệ thống.

Cần lưu ý không được kéo giãn khớp nối quá mức giới hạn Static Lateral Movement đã được quy định trong bảng thông số kỹ thuật. Đối với chiều dài OAL là 300mm, độ dịch chuyển ngang dao động từ 66mm ở size 15A và giảm dần xuống còn 3mm ở size 300A, do đó việc cố định hai đầu ống là vô cùng quan trọng.

Phạm vi ứng dụng

Nhờ dải thông số rộng và vật liệu chế tạo cao cấp, khớp nối mềm Tozen SF 6700 xuất hiện phổ biến trong nhiều lĩnh vực then chốt. Trong ngành năng lượng, chúng được dùng cho các đường ống dẫn hơi, nước nóng tại các nhà máy nhiệt điện hoặc hệ thống sấy công nghiệp đòi hỏi sự ổn định nhiệt cao.

Trong ngành xử lý chất lỏng, sản phẩm là lựa chọn hàng đầu cho hệ thống cấp thoát nước, trạm bơm phòng cháy chữa cháy và các nhà máy xử lý nước thải. Khả năng chống ăn mòn từ inox SUS304/316L giúp thiết bị vận hành bền bỉ ngay cả khi tiếp xúc với các lưu chất có tính oxy hóa nhẹ hoặc môi trường độ ẩm cao.

Ngoài ra, SF 6700 còn được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống khí nén, dẫn dầu và gas tại các nhà máy lọc hóa dầu hoặc chế biến thực phẩm. Sự đa dạng về tiêu chuẩn mặt bích giúp sản phẩm dễ dàng tích hợp vào các hệ thống máy móc nhập khẩu từ nhiều quốc gia khác nhau như Nhật Bản, Mỹ hay Châu Âu.

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Khớp nối mềm inox mặt bích Tozen SF 6700
Thương hiệu TOZEN
Xuất xứ Nhật Bản
Model SF6700 Series
Kiểu kết nối Mặt bích tiêu chuẩn JIS / ANSI / PN
Vật liệu ống mềm Inox SUS304 hoặc SUS316L
Lớp lưới bảo vệ Inox SUS304
Áp suất làm việc tối đa 25 bar
Nhiệt độ làm việc tối đa 250°C
Môi chất sử dụng Nước, nước nóng, hơi nước, khí, dầu
Áp suất thử 1.5 lần áp suất làm việc
Áp suất phá hủy 4 lần áp suất làm việc
CẤU TẠO VẬT LIỆU
Ống mềm (Flexible tube) Inox SUS304 hoặc SUS316L
Lưới bện (Wire braid) Inox SUS304
Vòng gia cường Inox SUS304
Mặt bích Thép SS400 mạ kẽm hoặc inox
KÍCH THƯỚC & KHẢ NĂNG CHUYỂN VỊ
DN15 (1/2") Min bending radius: 165 mm | Lateral movement: 66 / 119 / 183 mm | Ineffective length: 36 mm
DN20 (3/4") Min bending radius: 225 mm | Lateral movement: 50 / 92 / 144 mm | Ineffective length: 36 mm
DN25 (1") Min bending radius: 260 mm | Lateral movement: 43 / 81 / 128 mm | Ineffective length: 36 mm
DN32 (1 1/4") Min bending radius: 300 mm | Lateral movement: 37 / 69 / 111 mm | Ineffective length: 40 mm
DN40 (1 1/2") Min bending radius: 340 mm | Lateral movement: 32 / 61 / 98 mm | Ineffective length: 43 mm
DN50 (2") Min bending radius: 390 mm | Lateral movement: 28 / 53 / 86 mm | Ineffective length: 43 mm
DN65 (2 1/2") Min bending radius: 460 mm | Lateral movement: 21 / 42 / 70 mm | Ineffective length: 56 mm
DN80 (3") Min bending radius: 660 mm | Lateral movement: 15 / 29 / 49 mm | Ineffective length: 59 mm
DN100 (4") Min bending radius: 750 mm | Lateral movement: 13 / 26 / 43 mm | Ineffective length: 59 mm
DN125 (5") Min bending radius: 1000 mm | Lateral movement: 9 / 19 / 32 mm | Ineffective length: 62 mm
DN150 (6") Min bending radius: 1250 mm | Lateral movement: 7 / 14 / 24 mm | Ineffective length: 73 mm
DN200 (8") Min bending radius: 1600 mm | Lateral movement: 5 / 11 / 18 mm | Ineffective length: 80 mm
DN250 (10") Min bending radius: 2000 mm | Lateral movement: 4 / 8 / 14 mm | Ineffective length: 84 mm
DN300 (12") Min bending radius: 2400 mm | Lateral movement: 3 / 7 / 12 mm | Ineffective length: 90 mm
CHÚ THÍCH KÝ HIỆU
OAL Overall Length – chiều dài tổng thể của khớp nối
Min bending radius Bán kính uốn tối thiểu của ống mềm
Lateral movement Độ lệch ngang tối đa của khớp nối
Ineffective length Chiều dài không tham gia chuyển vị của khớp
SW Type Kiểu kết nối socket welding cho DN15–DN50
NW Type Kiểu kết nối mặt bích cho DN65–DN300