Van 1 chiều đồng lá lật Minh Hòa MI

Áp suất tối đa10
Chất liệu vanđồng
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN15, DN20, DN25, DN32, DN40
Kiểu kết nối vanren
Loại van1 chiều
Môi chất làm việcnước, dầu
Xuất xứ vanViệt Nam
Nhiệt độ tối đa120
SKU: MI-V1CLL Danh mục: , Thương hiệu:

Tổng quan Minh Hòa MI

Van 1 chiều đồng lá lật Minh Hòa MI là dòng thiết bị ngăn dòng ngược (Brass Swing Check Valve) tiêu chuẩn của thương hiệu MI, thuộc danh mục chủ lực trong Hệ Van Công Nghiệp. Sản phẩm được chế tạo hoàn toàn từ đồng (Brass), chuyên dụng cho các môi trường nước sạch, xăng dầu và gas. Với cơ chế lá lật tự động đóng mở dựa trên áp lực dòng chảy, van MI giúp bảo vệ an toàn cho hệ thống đường ống và ngăn chặn hiện tượng lưu chất dội ngược hiệu quả.

Sản phẩm được sản xuất bám sát tiêu chuẩn đường ren BS 21 / ISO 228-1-2000, giúp việc lắp đặt và tích hợp vào hạ tầng kỹ thuật trở nên dễ dàng. Thân van nhỏ gọn nhưng chắc chắn, được thiết kế để chịu được áp suất làm việc tối đa 10 Bar (PN10). Trong Hệ Van Công Nghiệp, dòng van MI của Minh Hòa khẳng định vị thế nhờ sự bền bỉ, tính kinh tế cao và khả năng đáp ứng linh hoạt cho cả nhu cầu dân dụng lẫn công nghiệp.

Thiết kế đĩa van bằng đồng giúp thiết bị vận hành ổn định trong dải nhiệt độ làm việc tối đa lên đến 120°C. Sự tỉ mỉ trong khâu đúc và gia công ren giúp sản phẩm đạt độ kín khít cao, hạn chế rò rỉ ngay cả khi vận hành liên tục. Đây là giải pháp ngăn dòng ngược tối ưu dành cho các đơn vị thi công đang tìm kiếm dòng van đồng nội địa có chất lượng đạt chuẩn quốc tế.

Cấu tạo vật liệu

Mọi chi tiết cấu thành nên van Minh Hòa MI đều sử dụng vật liệu đồng chọn lọc, đảm bảo tính đồng nhất và khả năng kháng mòn cơ học tốt. Sự kết hợp giữa thân đồng và đĩa đồng giúp thiết bị duy trì tuổi thọ lâu dài trong môi trường lưu chất sạch. Mọi chi tiết nắp và trục pin đều được gia công tinh xảo, đảm bảo hành trình lá lật trơn tru cho toàn bộ Hệ Van Công Nghiệp.

Bộ phận chi tiết Vật liệu chế tạo Đặc tính kỹ thuật
Thân van (Body) Đồng (Brass) Chịu áp lực PN10
Nắp van (Bonnet) Đồng (Brass) Kết nối ren chắc chắn
Đĩa van (Disc) Đồng (Brass) Vận hành tự động, kín khít

Dải kích thước

Dòng van một chiều lá lật Minh Hòa MI cung cấp dải kích cỡ nối ren vô cùng đa dạng từ 1/2″ đến 4″ (DN15 – DN100). Việc cung cấp các kích thước lớn như DN80 và DN100 giúp sản phẩm ứng dụng tốt cho cả các trục cấp nước chính của nhà xưởng và tòa nhà. Sản phẩm có thiết kế chiều dài L và chiều cao H được chuẩn hóa, giúp kỹ thuật viên dễ dàng tính toán không gian lắp đặt chính xác.

Mỗi model trong dải sản phẩm đều tuân thủ các thông số hình học khắt khe để đảm bảo hiệu suất lưu thông đạt mức cao nhất. Trọng lượng van được tối ưu hóa giúp giảm ứng suất lên hệ thống đường ống ren, hạn chế rủi ro nứt vỡ mối nối. Dưới đây là bảng thông số kích thước chi tiết (mm) của dòng van Minh Hòa MI:

Size (Inch) DN (mm) Chiều dài L Chiều cao H
1/2″ – 1″ 15 – 25 37 – 51 40 – 53.5
1.1/4″ – 2″ 32 – 50 64 – 85 70 – 92
2.1/2″ – 4″ 65 – 100 100 – 135 110 – 157

Ưu điểm vận hành

Minh Hòa MI sở hữu khả năng vận hành nhạy bén nhờ cơ chế lá lật tự do, giúp đĩa van đóng kín ngay khi dòng chảy dừng lại. Thiết kế này giúp giảm thiểu đáng kể sụt áp lưu chất, tối ưu hóa năng lượng cho toàn bộ Hệ Van Công Nghiệp. Đây là dòng van một chiều chất lượng cao, mang đậm dấu ấn kỹ thuật khắt khe của thương hiệu Minh Hòa Việt Nam.

  • Vật liệu đồng brass bền bỉ, phù hợp cho đa dạng lưu chất từ nước sạch đến xăng dầu và gas.
  • Chịu được nhiệt độ làm việc lên đến 120°C, đáp ứng tốt cho các hệ thống nước nóng trung tâm.
  • Kết nối ren tiêu chuẩn quốc tế BS 21 giúp việc lắp đặt và bảo trì trở nên cực kỳ đơn giản.

Sản phẩm được kiểm tra áp lực nghiêm ngặt tại nhà máy, đảm bảo vận hành an toàn ở mức áp suất 10 Bar. Thiết kế nắp van cho phép tháo mở nhanh để vệ sinh đĩa chặn mà không cần can thiệp sâu vào đường ống. Minh Hòa MI mang lại giá trị vận hành ổn định, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu và phí bảo trì dài hạn.

Lưu ý kỹ thuật

Để Hệ Van Công Nghiệp hoạt động bền bỉ, van lá lật Minh Hòa MI bắt buộc phải được lắp đặt trên các đoạn ống nằm ngang. Trong trường hợp cần lắp đứng, hướng dòng chảy bắt buộc phải đi từ dưới lên trên để trọng lực hỗ trợ đóng đĩa van chính xác. Kỹ thuật viên cần đặc biệt lưu ý hướng mũi tên chỉ dòng chảy trên thân van để thực hiện thi công đúng kỹ thuật.

Cần vệ sinh sạch đầu ren và sử dụng băng tan phù hợp để đảm bảo mối nối đạt độ kín khít tuyệt đối tại mức áp PN10. Nên thực hiện sục rửa đường ống trước khi lắp đặt nhằm loại bỏ tạp chất có thể gây kẹt lá lật hoặc trầy xước bề mặt làm kín. Việc kiểm tra định kỳ tình trạng đóng mở của van sẽ giúp duy trì hiệu suất bảo vệ tốt nhất cho cụm máy bơm và đồng hồ đo.

Sản phẩm Minh Hòa MI đáp ứng tốt các tiêu chuẩn về an toàn vật liệu cho các hệ thống nước sinh hoạt. Sự tỉ mỉ trong khâu thi công theo đúng chỉ dẫn từ datasheet là yếu tố then chốt quyết định tuổi thọ của thiết bị. MI series không chỉ là linh kiện đơn thuần mà là giải pháp bảo vệ hạ tầng bền vững cho cả Hệ Van Công Nghiệp.

Ứng dụng thực tế

Van Minh Hòa MI là thành phần then chốt trong các trạm bơm nước sạch dân dụng, hệ thống tưới tiêu và mạng lưới cấp xăng dầu. Sản phẩm đóng vai trò ngăn dòng ngược dội về máy bơm khi dừng hoạt động, bảo vệ an toàn cho cánh bơm và phớt làm kín. Tại các hệ thống gas công nghiệp, van giúp kiểm soát hướng dòng chảy ổn định, nâng cao tính an toàn cho toàn bộ quy trình vận hành.

Với uy tín thương hiệu nội địa và chất lượng đồng đạt chuẩn, dòng van MI luôn là lựa chọn hàng đầu cho các dự án hạ tầng tại Việt Nam. Khả năng vận hành ổn định giúp người dùng an tâm về tính liên tục của hệ thống và tiết kiệm thời gian bảo dưỡng. Minh Hòa cam kết mang lại giải pháp Hệ Van Công Nghiệp chất lượng cao, đồng hành cùng sự vững chắc của mọi công trình.

THÔNG SỐ CHUNG
Thương hiệu Minh Hòa (MI)
Xuất xứ Việt Nam
Loại van Van 1 chiều lá lật (Brass Swing Check Valve)
Vật liệu thân Đồng (Brass)
Kết nối Ren trong BS21 / ISO 228-1-2000
Áp suất làm việc tối đa 10 Bar
Nhiệt độ làm việc tối đa 120°C
Môi chất sử dụng Nước , xăng dầu
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân (Body) Đồng – Brass
Nắp (Bonnet) Đồng – Brass
Đĩa (Disc) Đồng – Brass
KÍCH THƯỚC (mm)
DN15 (1/2") L 37 | H 40
DN20 (3/4") L 43 | H 46.5
DN25 (1") L 51 | H 53.5
DN32 (1-1/4") L 64 | H 70
DN40 (1-1/2") L 70 | H 78
DN50 (2") L 85 | H 92
DN65 (2-1/2") L 100 | H 110
DN80 (3") L 118.5 | H 124.5
DN100 (4") L 135 | H 157
Ký hiệu kích thước: DN (đường kính danh nghĩa), L (chiều dài tổng thể), H (chiều cao tổng thể).