Mô tả


Tổng quan Kitz 20SOB

Van 1 chiều gang Kitz 20SOB là dòng van lá lật (Swing Check Valve) tiêu chuẩn Class 20K thuộc Hệ Van Công Nghiệp của Nhật Bản. Thiết bị được chế tạo từ gang dẻo (Ductile Iron – FCD-S), cung cấp khả năng chịu áp lực và độ dẻo dai vượt trội để đối phó với hiện tượng búa nước. Sản phẩm vận hành tự động dựa trên áp lực dòng chảy, đảm bảo lưu chất chỉ lưu thông theo một hướng và ngăn chặn triệt để tình trạng dội ngược.

Với kết nối mặt bích tiêu chuẩn JIS 20K, 20SOB cho phép lắp đặt chắc chắn trong các hệ thống đường ống áp suất cao tại các nhà máy và tòa nhà. Cơ chế cánh lật giúp tối ưu hóa không gian lưu thông bên trong, giảm thiểu tổn thất áp suất so với các dòng van nâng cùng kích cỡ. Trong Hệ Van Công Nghiệp, mã 20SOB được đánh giá là giải pháp chốt chặn an toàn nhất cho các môi trường hơi nóng bão hòa, khí nén và nước áp lực.

Sản phẩm sử dụng bộ phận làm kín (Trim) bằng thép không gỉ cao cấp, giúp chống lại sự mài mòn hóa lý của dòng lưu chất tốc độ cao. Thiết kế đạt chuẩn quốc tế giúp van duy trì độ kín khít cơ khí hoàn hảo ngay cả sau hàng nghìn chu kỳ đóng mở cánh lật. Đây là dòng van gang dẻo chuyên dụng, kết hợp giữa công nghệ đúc tiên tiến của Kitz Nhật Bản và sự bền bỉ của vật liệu chống gỉ sét.

Cấu tạo vật liệu

Hệ thống vật liệu của Kitz 20SOB được thiết kế để chịu được các cú sốc nhiệt và ứng suất cơ học lớn trong vận hành công nghiệp. Sự kết hợp giữa thân gang dẻo FCD-S và các chi tiết nội bộ bằng Inox SUS403 giúp van có tuổi thọ vượt trội trong môi trường khắc nghiệt. Mọi thành phần đều tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản về độ bền và khả năng kháng ăn mòn.

Bộ phận chi tiết Vật liệu (Material) Tiêu chuẩn JIS
Thân / Nắp (Body/Cap) Gang dẻo (Ductile Iron) FCD-S
Đĩa van (Disc) Thép không gỉ (Stainless Steel) SUS403 (tùy size có thể là SCS13A)
Trục Pin (Hinge Pin) Thép không gỉ (Stainless Steel) SUS403
Đệm nắp (Gasket) Thép mềm (Soft Steel) Chịu nhiệt và áp suất cao

Dải kích thước

Dòng van Kitz 20SOB sở hữu dải kích thước đa dạng từ DN50 (2″) đến DN300 (12″), phù hợp cho các trục đường ống dẫn chính trong Hệ Van Công Nghiệp. Thiết kế mặt bích JIS 20K đảm bảo tính đồng bộ khi kết nối với máy bơm công suất lớn và các hệ thống lò hơi trung tâm. Việc chuẩn hóa kích thước Face-to-Face giúp thợ kỹ thuật dễ dàng bóc tách khối lượng và thi công lắp đặt chính xác.

Mỗi model trong dải sản phẩm đều có độ dày thành van được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn tuyệt đối khi áp suất hệ thống tăng đột biến. Sự đồng nhất về tiêu chuẩn kết nối giúp van dễ dàng được thay thế hoặc bảo trì mà không làm gián đoạn cấu trúc đường ống hiện hữu. Dưới đây là bảng phân đoạn ứng dụng thực tế theo dải kích thước của dòng 20SOB:

Size (Inch) DN (mm) Phân đoạn ứng dụng
2″ – 4″ 50 – 100 Trạm bơm tăng áp tòa nhà, đường hơi nhánh.
5″ – 8″ 125 – 200 Hệ thống nồi hơi công nghiệp, trục nước cấp chính.
10″ – 12″ 250 – 300 Mạng lưới truyền dẫn hạ tầng và trạm bơm cấp nước lớn.

Ưu điểm vận hành

Kitz 20SOB sở hữu khả năng chịu áp suất làm việc tĩnh lên đến 2.8 MPa (28 Bar) tại nhiệt độ môi trường (dưới 120°C). Đối với các ứng dụng hơi nóng bão hòa, van duy trì vận hành ổn định dưới áp suất 2.0 MPa (20 Bar) ở mức nhiệt tối đa 220°C. Đây là một trong những giải pháp ngăn dòng ngược bền bỉ nhất trong Hệ Van Công Nghiệp dành cho các ứng dụng áp lực lớn.

  • Cơ chế Swing Check vận hành tự động, giúp giảm thiểu tổn thất áp suất lưu chất khi đi qua van.
  • Vật liệu gang dẻo FCD-S chịu được va đập cơ học và rung chấn mạnh từ các trạm bơm công suất cao.
  • Bề mặt ghế van làm bằng Inox SUS403 mài bóng giúp đóng kín tuyệt đối, ngăn rò rỉ khí và hơi.

Thiết kế cánh lật linh hoạt giúp van ít bị kẹt bởi cặn bẩn hơn so với các dòng van nâng, phù hợp cho cả lưu chất lỏng và khí. Gioăng nắp bằng thép mềm (Soft Steel) giúp ngăn chặn hoàn toàn tình trạng rò rỉ lưu chất ra môi trường bên ngoài dưới tác động nhiệt. Kitz 20SOB mang lại giá trị vận hành lâu dài, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí sửa chữa và đảm bảo quy trình sản xuất thông suốt.

Lưu ý kỹ thuật

Để Hệ Van Công Nghiệp hoạt động bền bỉ, van lá lật Kitz 20SOB bắt buộc phải được lắp đặt theo phương nằm ngang. Trong trường hợp lắp đứng, hướng dòng chảy phải đi từ dưới lên trên để trọng lực giúp lá van đóng kín khi ngắt lưu chất. Tuyệt đối không lắp hướng dòng chảy từ trên xuống vì cánh lật sẽ luôn ở trạng thái mở, làm vô hiệu hóa chức năng bảo vệ của van.

Kỹ thuật viên cần chú ý hướng mũi tên đúc nổi trên thân van để thi công đúng chiều vận hành của dòng chảy. Nên sử dụng gioăng mặt bích chịu nhiệt phù hợp (như gioăng chì hoặc gioăng kim loại) để đảm bảo độ kín khít tại các vị trí kết nối 20K. Cần sục rửa sạch đường ống trước khi lắp đặt nhằm tránh các mạt sắt làm trầy xước bề mặt làm kín Inox của thiết bị.

Định kỳ kiểm tra trạng thái của trục pin và cánh lật để đảm bảo không bị kẹt bởi cặn bẩn tích tụ sau thời gian dài sử dụng. Tuân thủ biểu đồ áp suất – nhiệt độ của hãng Kitz để đảm bảo an toàn cơ lý tính tối đa cho sản phẩm. Sự tỉ mỉ trong khâu thi công lắp đặt chính là yếu tố quyết định độ bền và hiệu quả bảo vệ cho toàn bộ Hệ Van Công Nghiệp.

Ứng dụng thực tế

Kitz 20SOB là thành phần then chốt trong các hệ thống lò hơi bão hòa, thiết bị sấy công nghiệp và trạm bơm tăng áp. Sản phẩm đóng vai trò chốt chặn cuối cùng, ngăn hơi nóng hoặc nước dội ngược về bơm khi ngắt điện, bảo vệ an toàn cánh bơm. Tại các nhà máy hóa chất và thực phẩm, van duy trì hướng dòng chảy ổn định theo đúng quy trình công nghệ khắt khe.

Với chất lượng Nhật Bản danh tiếng, dòng 20SOB luôn là lựa chọn hàng đầu của các đơn vị thầu M&E chuyên nghiệp. Khả năng vận hành bền bỉ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí đầu tư hạ tầng và nâng cao tính an toàn cho quy trình sản xuất. Minh Hòa cam kết mang lại giải pháp Hệ Van Công Nghiệp chất lượng, đồng hành cùng sự vững bền của mọi dự án hạ tầng.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van 1 chiều gang KITZ 20SOB
Thương hiệu KITZ
Model 20SOB
Loại van Van một chiều lá lật (Swing Check Valve)
Kiểu kết nối Mặt bích RF (Raised Face)
Kiểu nắp Nắp bắt bulông (Bolted Cover)
Áp suất danh nghĩa JIS 20K
Nhiệt độ & áp suất làm việc 120°C (nước): 2.8 MPa
220°C (hơi, khí, gas, dầu): 2.5 MPa
300°C (hơi, khí, gas, dầu): 2.3 MPa
350°C (hơi, khí, gas, dầu): 2.0 MPa
Tiêu chuẩn JIS B 2002 (F-F) / JIS B 2239 – 20K
Dải kích thước DN50 – DN300
Xuất xứ Nhật Bản
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) FCD-S
Nắp van (Cover) FCD-S
Lá van (Disc) SUS403 / SCPH2 + 13Cr
Vòng seat thân SUS403
Gioăng làm kín Soft Steel
KÍCH THƯỚC
DN: Đường kính danh nghĩa (mm) | L: Chiều dài van – Face to Face (mm) | H: Chiều cao từ tâm đường ống lên đỉnh nắp van (mm)
DN Kích thước (L × H) mm
DN50267 × 135
DN65292 × 145
DN80318 × 160
DN100356 × 185
DN125400 × 220
DN150444 × 240
DN200533 × 275
DN250622 × 335
DN300711 × 370

Tài liệu sản phẩm

Không có tài liệu nào cho sản phẩm này.