Van 1 chiều gang AUTA 2320H

Áp suất tối đa16
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300, DN350, DN400, DN450, DN500, DN600, DN700, DN800
Kiểu kết nối vankẹp wafer
Loại van1 chiều
Môi chất làm việcnước
Xuất xứ vanMalaysia
Nhiệt độ tối đa80
SKU: 2320H Danh mục: , Thương hiệu:

Tổng quan AUTA 2320H

Van 1 chiều gang AUTA 2320H là dòng van bướm một chiều dạng kẹp (Wafer Type Check Valve) thuộc Hệ Van Công Nghiệp, xuất xứ Malaysia. Thiết bị được thiết kế với hai cánh lật dạng đĩa (Dual Plate), giúp ngăn chặn dòng chảy ngược một cách hiệu quả trong không gian lắp đặt hạn chế. Toàn bộ thân van được sơn phủ Epoxy tĩnh điện độ dày 250 micron, cung cấp khả năng bảo vệ tối ưu trước các tác động của môi trường và lưu chất.

Nhờ thiết kế wafer siêu mỏng, AUTA 2320H giúp giảm thiểu trọng lượng và diện tích trên đường ống so với các dòng van một chiều mặt bích truyền thống. Cơ chế lò xo inox giúp các lá van đóng lại nhanh chóng ngay khi áp suất dòng chảy giảm, triệt tiêu tiếng ồn và hiện tượng búa nước. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn kết nối API 609 và BS 5155, mang lại sự tin cậy tuyệt đối cho các hệ thống kỹ thuật hiện đại.

Việc ứng dụng 2320H vào Hệ Van Công Nghiệp là giải pháp thông minh để tối ưu hóa không gian và chi phí vận hành. Sản phẩm hoạt động bền bỉ, ít gây sụt áp, phù hợp cho nhiều loại môi chất từ nước sạch đến các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp. Đây là dòng van gang Malaysia chất lượng cao, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu khắt khe về độ bền cơ học và tính linh hoạt thi công.

Cấu tạo vật liệu

Sự ổn định của van AUTA 2320H đến từ sự kết hợp của các vật liệu chống mài mòn và chịu lực cao. Thân van bằng gang cầu GGG50 kết hợp với đĩa van bằng inox giúp thiết bị vận hành bền bỉ ngay cả trong điều kiện lưu chất có tính xâm thực. Hệ thống làm kín bằng cao su EPDM đảm bảo van đóng kín tuyệt đối, ngăn chặn tình trạng rò rỉ lưu chất.

Số thứ tự Tên bộ phận Vật liệu chi tiết
1 Thân van (Body) Gang cầu GGG50
2 Đĩa van (Disc) Inox CF8
3 Lò xo (Spring) Inox SS304
4 Trục dẫn (Stem) Inox SS304
5 Ghế van (Seat) Cao su EPDM

Dải kích thước

Van AUTA 2320H sở hữu dải kích cỡ cực kỳ đa dạng từ DN50 đến DN800, đáp ứng mọi quy mô đường ống trong Hệ Van Công Nghiệp. Sự phong phú về kích thước giúp thiết bị góp mặt từ các cụm bơm nhà cao tầng đến các trục truyền dẫn nước đô thị quy mô lớn. Đặc tính dạng kẹp giúp việc lựa chọn van trở nên đơn giản khi có thể lắp đặt giữa nhiều tiêu chuẩn mặt bích khác nhau.

Thiết kế wafer giúp rút ngắn chiều dài Face-to-Face, cho phép lắp đặt van tại các vị trí ngóc ngách hoặc trạm bơm có diện tích chật hẹp. Mỗi kích cỡ DN đều được chuẩn hóa để đảm bảo khả năng chịu áp lực PN16 ổn định xuyên suốt toàn bộ hệ thống. Dưới đây là phân đoạn ứng dụng thực tế theo dải kích thước của dòng AUTA 2320H:

Kích thước tiêu chuẩn (DN) Kích thước (Inch) Phân đoạn ứng dụng
DN50 – DN150 2″ – 6″ Hệ thống điều hòa (Chiller), cụm bơm nhà cao tầng.
DN200 – DN450 8″ – 18″ Trục cấp nước chính, khu công nghiệp và nhà máy.
DN500 – DN800 20″ – 32″ Hạ tầng truyền dẫn nước sạch và thủy lợi quy mô lớn.

Ưu điểm vận hành

Sản phẩm chịu được dải nhiệt độ vận hành từ 0°C đến 80°C và áp suất làm việc PN16 ổn định. Cấu tạo đĩa đôi lò xo đóng giúp giảm thiểu xung lực khi ngắt dòng, bảo vệ Hệ Van Công Nghiệp khỏi rủi ro nứt vỡ ống. Đây là dòng van có hiệu suất đóng mở nhạy bén, đáp ứng tốt cho các hệ thống đòi hỏi độ an toàn cao.

  • Thiết kế dạng wafer nhỏ gọn, giảm 80% trọng lượng so với van một chiều mặt bích.
  • Cơ chế đóng kín bằng đệm EPDM ngăn chặn rò rỉ ngược lưu chất hoàn toàn.
  • Lớp sơn Epoxy tĩnh điện giúp thiết bị bền màu và chống gỉ sét hiệu quả.

Khả năng vận hành êm ái giúp van phù hợp cho các khu vực yêu cầu kiểm soát tiếng ồn như khách sạn và bệnh viện. Lò xo inox SS304 duy trì độ đàn hồi chính xác, đảm bảo các lá van không bị kẹt trong suốt quá trình hoạt động. AUTA 2320H mang đến giải pháp bảo vệ hệ thống tối ưu, nâng cao tuổi thọ cho máy bơm và các thiết bị ngoại vi.

Lưu ý kỹ thuật

Khi thi công Hệ Van Công Nghiệp, cần đảm bảo hướng mũi tên trên thân van AUTA 2320H trùng với hướng dòng chảy. Do thiết kế đĩa đôi, van có thể lắp đặt linh hoạt theo cả phương thẳng đứng và phương ngang mà vẫn đảm bảo độ kín. Kỹ thuật viên cần chú ý vệ sinh bề mặt tiếp xúc của mặt bích đường ống trước khi kẹp van để tránh rò rỉ lưu chất.

Việc siết bu lông kẹp cần được thực hiện đều tay theo quy tắc đối xứng để van không bị lệch tâm gây kẹt cánh. Nên lắp đặt van cách xa các khu vực có dòng chảy xoáy mạnh như co, tê để duy trì tuổi thọ cho lò xo dẫn hướng. Kiểm tra định kỳ trạng thái đóng mở của đĩa van sẽ giúp ngăn ngừa tình trạng rác bẩn bám dính gây mất an toàn hệ thống.

Mặc dù thân van bằng gang cầu cực kỳ bền bỉ, cần tránh các tác động vật lý mạnh trực tiếp lên mép làm kín của thiết bị. Sử dụng đúng định mức áp suất PN16 giúp đảm bảo an toàn cơ khí và độ bền lâu dài cho Hệ Van Công Nghiệp. Sự tuân thủ các chỉ dẫn lắp đặt từ nhà sản xuất giúp phát huy tối đa công năng giảm chấn và ngăn dòng ngược của thiết bị.

Ứng dụng thực tế

AUTA 2320H là thành phần không thể thiếu trong các trạm bơm tăng áp tòa nhà và hệ thống PCCC quy mô lớn. Thiết bị đóng vai trò bảo vệ hạ tầng, ngăn nước dội ngược khi máy bơm dừng hoạt động đột ngột hoặc có sự cố mất điện. Tại các nhà máy xử lý nước, van giúp duy trì hướng dòng chảy ổn định theo đúng quy trình công nghệ vận hành.

Với chất lượng đạt chuẩn Malaysia, dòng 2320H luôn nhận được sự tin tưởng từ các nhà thầu cơ điện và tư vấn thiết kế. Sản phẩm không chỉ đảm bảo kỹ thuật mà còn giúp tối ưu diện tích lắp đặt cho các phòng máy chật hẹp. Minh Hòa cam kết mang lại giải pháp Hệ Van Công Nghiệp hoàn hảo nhất, đồng hành cùng sự bền vững của mọi dự án hạ tầng.

THÔNG SỐ CHUNG
Loại van Van 1 chiều gang dạng wafer (Wafer type check valve)
Thương hiệu AUTA
Model 2320H
Xuất xứ Malaysia
Kiểu kết nối Wafer – lắp kẹp giữa hai mặt bích
Tiêu chuẩn kết nối API 609 / BS 5155
Áp suất làm việc PN16
Dải nhiệt độ 0 – 80 °C
Lớp phủ Epoxy bột nóng chảy, dày 250 micron (trong & ngoài)
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) Gang cầu GGG50
Đĩa van (Disc) Inox CF8
Trục (Stem) Inox SS304
Lò xo (Spring) Inox SS304
Seat làm kín EPDM
Gioăng / Washer NBR / PTFE
Bolt / Eye bolt Thép carbon
KÍCH THƯỚC
(DN: Đường kính danh nghĩa · L: Chiều dài van · φD: Đường kính ngoài · φD1: Đường kính trong)
DN50L 43 · φD 107 · φD1 65 (mm)
DN65L 46 · φD 127 · φD1 80
DN80L 64 · φD 142 · φD1 94
DN100L 64 · φD 162 · φD1 117
DN125L 70 · φD 192 · φD1 145
DN150L 76 · φD 218 · φD1 170
DN200L 89 · φD 273 · φD1 224
DN250L 114 · φD 329 · φD1 265
DN300L 114 · φD 384 · φD1 310
DN350L 125 · φD 444 · φD1 360
DN400L 140 · φD 495 · φD1 410
DN450L 152 · φD 555 · φD1 450
DN500L 152 · φD 617 · φD1 505
DN600L 178 · φD 734 · φD1 625
DN700L 229 · φD 804 · φD1 720
DN800L 800 · φD 911 · φD1 825