Van 1 chiều gang Kitz 10FCO

Áp suất tối đa10
Cách điều khiển vankhí nén
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300, DN350, DN40
Kiểu kết nối vanmặt bích
Loại van1 chiều
Môi chất làm việcnước, khí, dầu, hơi nước
Xuất xứ vanNhật bản
Nhiệt độ tối đa120
SKU: 10FCO Danh mục: , Thương hiệu:

Tổng quan Kitz 10FCO

Van 1 chiều gang Kitz 10FCO là dòng van lá lật (Swing Check Valve) cao cấp thuộc Hệ Van Công Nghiệp, có xuất xứ từ Nhật Bản. Sản phẩm được thiết kế theo tiêu chuẩn JIS B2031, chuyên dùng để ngăn chặn dòng chảy ngược và bảo vệ an toàn cho hệ thống đường ống. Với thân bằng gang đúc FC200 bền bỉ, thiết bị này là lựa chọn tin cậy cho các môi trường lưu chất trong dân dụng và công nghiệp.

Cơ chế lá lật linh hoạt giúp van vận hành tự động dựa trên áp lực dòng chảy, đảm bảo lưu thông một chiều thông suốt. Thiết kế mặt bích chuẩn 10K giúp việc lắp đặt và kết nối vào hệ thống đường ống trở nên chắc chắn và kín khít tuyệt đối. Trong Hệ Van Công Nghiệp, dòng 10FCO của Kitz nổi tiếng với khả năng vận hành ổn định và tuổi thọ sản phẩm cực cao.

Sản phẩm sử dụng đệm Bronze trim (Fig. 10FCO), giúp tăng cường khả năng làm kín và chống mài mòn trong quá trình hoạt động. Việc ứng dụng van Kitz Nhật Bản mang lại sự an tâm tối đa về chất lượng và hiệu suất cho người vận hành. Đây là giải pháp chốt chặn hiệu quả giúp ngăn ngừa các sự cố búa nước và hư hỏng máy bơm trong mạng lưới lưu chất.

Cấu tạo vật liệu

Hệ thống vật liệu của Kitz 10FCO được tính toán kỹ lưỡng nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của Nhật Bản. Sự kết hợp giữa gang đúc, đồng và inox giúp thiết bị duy trì trạng thái làm việc tốt nhất trong các điều kiện khắc nghiệt. Mọi chi tiết từ trục pin đến đĩa van đều được gia công chính xác để đảm bảo hành trình đóng mở trơn tru.

Bộ phận Vật liệu chế tạo Tiêu chuẩn JIS
Thân van (Body) Gang đúc (Cast Iron) FC200
Nắp van (Cover) Gang đúc (Cast Iron) FC200
Đĩa van (Disc) Đồng / Gang đúc CAC406 / FC200
Trục Pin (Hinge Pin) Đồng / Inox C3771BD / SUS403
Gioăng (Gasket) Không amiăng Asbestos-free

Dải kích thước

Dòng van Kitz 10FCO cung cấp dải kích thước rộng lớn, đáp ứng linh hoạt cho nhiều quy mô hạ tầng khác nhau. Từ các đường ống nhánh dân dụng DN40 cho đến các trục truyền dẫn công nghiệp lớn DN350. Sự đa dạng này giúp Hệ Van Công Nghiệp được triển khai đồng bộ và nhất quán trên toàn hệ thống.

Mỗi kích cỡ đều tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn mặt bích JIS 10K, hỗ trợ kết nối an toàn với mọi thiết bị ngoại vi cùng chuẩn. Việc chuẩn hóa dải DN giúp rút ngắn thời gian tư vấn thiết kế và thuận tiện cho công tác bảo trì, thay thế về sau. Dưới đây là bảng phân đoạn ứng dụng thực tế theo dải kích thước của dòng Kitz 10FCO:

Kích thước tiêu chuẩn (DN) Kích thước (Inch) Phân đoạn ứng dụng
DN40 – DN100 1.1/2″ – 4″ Hệ thống bơm tòa nhà, cụm Chiller nhỏ.
DN125 – DN250 5″ – 10″ Trục cấp nước khu dân cư và nhà máy.
DN300 – DN350 12″ – 14″ Hệ thống truyền tải nước và xử lý hạ tầng lớn.

Ưu điểm vận hành

Kitz 10FCO nổi bật với thiết kế bền bỉ, có khả năng chịu được áp suất vận hành theo định mức tiêu chuẩn JIS. Bề mặt đĩa van và ghế van được gia công tinh xảo, giúp giảm thiểu tối đa tình trạng rò rỉ lưu chất khi van ở trạng thái đóng. Đây là thiết bị vận hành êm ái, đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định áp lực cho Hệ Van Công Nghiệp.

  • Chất liệu gang FC200 giúp thân van chịu được va đập cơ học và áp suất cao.
  • Gioăng đệm Asbestos-free thân thiện với môi trường và đảm bảo độ kín khít tuyệt đối cho nắp van.
  • Thiết kế lá lật dạng Swing giúp giảm thiểu tổn thất áp suất dòng chảy đi qua thiết bị.

Việc bảo trì van trở nên đơn giản nhờ thiết kế nắp bonnet cho phép tháo rời để vệ sinh các bộ phận bên trong. Cơ cấu cánh tay đòn (Arm) bằng inox không gỉ đảm bảo đĩa van luôn di chuyển đúng quỹ đạo thiết kế. Kitz 10FCO mang lại hiệu quả bảo vệ hệ thống lâu dài, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vận hành và sửa chữa.

Lưu ý kỹ thuật

Trong Hệ Van Công Nghiệp, van 1 chiều lá lật Kitz cần được lắp đặt chính xác theo phương nằm ngang. Mũi tên chỉ hướng dòng chảy trên thân van phải trùng khớp với thực tế để đảm bảo cơ chế lá lật hoạt động đúng nguyên lý. Việc lắp ngược chiều sẽ chặn đứng lưu chất và có thể gây cháy hỏng máy bơm do quá tải áp suất.

Kỹ thuật viên cần vệ sinh sạch các tạp chất trong đường ống trước khi lắp đặt mặt bích để tránh làm xước ghế van. Sử dụng bu lông mặt bích đúng kích cỡ và siết đều tay theo quy tắc đối xứng để đảm bảo sự ổn định của mối nối. Định kỳ kiểm tra trạng thái của đĩa van và trục pin sẽ giúp ngăn ngừa các sự cố kẹt van do cặn bẩn tích tụ.

Mặc dù được chế tạo từ gang đúc cao cấp, vẫn cần tránh các tác động vật lý mạnh trực tiếp lên thân thiết bị. Tuân thủ đúng định mức nhiệt độ và áp suất JIS giúp duy trì độ bền cơ lý tính cho sản phẩm qua nhiều thập kỷ. Sự tỉ mỉ trong khâu lắp đặt theo chỉ dẫn của nhà sản xuất Kitz là yếu tố quyết định hiệu quả của cả Hệ Van Công Nghiệp.

Ứng dụng thực tế

Van Kitz 10FCO được ứng dụng rộng rãi trong các trạm bơm nước sạch, hệ thống PCCC và điều hòa trung tâm tòa nhà. Sản phẩm đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ máy bơm khỏi áp lực dội ngược tức thì khi dừng hoạt động đột ngột. Tại các khu công nghiệp, van duy trì hướng dòng chảy ổn định theo quy trình công nghệ sản xuất.

Với chất lượng Nhật Bản danh tiếng, dòng 10FCO luôn là lựa chọn hàng đầu cho các dự án yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe. Khả năng vận hành tin cậy giúp thiết bị giữ vững uy tín của thương hiệu Kitz trong lĩnh vực vật tư ngành nước. Minh Hòa cam kết mang lại giải pháp Hệ Van Công Nghiệp tối ưu, đồng hành cùng sự bền vững của mọi công trình hạ tầng.

THÔNG SỐ CHUNG
Loại van Van 1 chiều gang lá lật (Swing check valve)
Thương hiệu KITZ
Model 10FCO
Xuất xứ Nhật Bản
Tiêu chuẩn thiết kế JIS B2031
Kiểu kết nối Mặt bích JIS
Áp suất danh nghĩa JIS 10K
Môi chất sử dụng Nước, khí, hơi áp thấp
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) Gang xám FC200
Nắp van (Cover) Gang xám FC200
Đĩa van (Disc) Đồng CAC406 (size 1½"–4"), gang FC200 (size ≥5")
Vòng seat đĩa Đồng CAC406
Vòng seat thân Đồng CAC406
Chốt bản lề (Hinge pin) Đồng / Inox
Tay đòn (Arm) Thép không gỉ
Gioăng làm kín Không amiăng (Asbestos-free)
Bu lông – đai ốc nắp Thép carbon
KÍCH THƯỚC
(DN: Đường kính danh nghĩa · L: Face to Face · H: Chiều cao)
DN40 (1½")L 190 · H 106 (mm)
DN50 (2")L 200 · H 111
DN65 (2½")L 220 · H 121
DN80 (3")L 240 · H 145
DN100 (4")L 290 · H 165
DN125 (5")L 360 · H 207
DN150 (6")L 410 · H 225
DN200 (8")L 500 · H 268
DN250 (10")L 620 · H 315
DN300 (12")L 700 · H 356
DN350 (14")L 787 · H 381