Van bướm tay gạt ARV WBH

Áp suất tối đa21
Cách điều khiển vantay gạt
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200
Kiểu kết nối vankẹp wafer
Loại vanbướm
Môi chất làm việcnước
Xuất xứ vanViệt Nam
SKU: WBH Danh mục: , , Thương hiệu:

Tổng quan sản phẩm

Trong hạ tầng vận hành công nghiệp hiện đại, van bướm tay gạt ARV WBH khẳng định vị thế là dòng van điều khiển dứt khoát với cơ chế tay cầm vận hành dễ dàng. Sản phẩm được thiết kế tối ưu để đóng mở nhanh trong quá trình vận hành, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về hiệu suất truyền dẫn lưu chất tại các phân xưởng sản xuất quy mô lớn.

Với cấu trúc dạng kẹp (Wafer) linh hoạt cùng thiết kế 4 lỗ trên thân van, thiết bị giúp việc lắp đặt vào hệ thống đường ống trở nên đơn giản và vững chắc. Đây là giải pháp then chốt cho các mạng lưới cấp thoát nước công nghiệp, hệ thống xử lý nước thải và các trục dẫn lưu chất tại các nhà máy, có khả năng lắp đặt linh hoạt cả trong nhà và ngoài trời.

Dù mang đặc tính thuần túy của một thiết bị thuộc hệ van công nghiệp, ARV WBH vẫn thể hiện tính đa năng vượt trội khi tích hợp hoàn hảo vào hệ thống PCCC. Khả năng chịu áp lực vận hành tiêu chuẩn lên đến 300 psi (21 bar) giúp thiết bị duy trì sự ổn định tuyệt đối cho toàn bộ hạ tầng công trình.

Cấu tạo kỹ thuật

Sản phẩm được đúc từ gang cầu GGG50 đạt chuẩn công nghiệp, cho phép thân van chịu được các va đập cơ học và áp suất thủy tĩnh cao mà không biến dạng. Trục van và các chi tiết kết nối được gia công từ thép không gỉ 2Cr13 bền bỉ, giúp truyền động lực đóng mở chính xác và chống lại sự mài mòn hóa học.

Bộ phận công nghiệp Vật liệu chi tiết
Thân van (Body) Gang cầu (Ductile Iron GGG50)
Đĩa van (Disc) Gang cầu (Ductile Iron GGG50)
Trục van (Shaft) Thép không gỉ 2Cr13
Vòng đệm (O-ring) Cao su NBR / EPDM
Tay gạt (Handlever) Gang cầu (Ductile Iron GGG50)
Xuất xứ Malaysia (ARV Valve)

Kích cỡ DN50-DN200

Dòng van ARV WBH cung cấp dải kích thước tiêu chuẩn từ DN50 đến DN200 (2″ đến 8″), đáp ứng linh hoạt cho các nhánh ống dẫn trong hạ tầng kỹ thuật. Mọi thông số kỹ thuật đều tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn thiết kế EN 12259-2, giúp việc đồng bộ hóa hệ thống trở nên đơn giản.

Thiết bị có chiều dài thân (L) dao động từ 45mm đến 63mm tùy theo kích cỡ, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt tại các trạm bơm hay hầm kỹ thuật. Việc tính toán chính xác các thông số kích thước A, B, K hỗ trợ kỹ thuật viên tối ưu hóa phương án lắp đặt mặt bích tiêu chuẩn.

Mỗi đơn vị sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm soát chất lượng đạt chứng nhận ISO 9001, đảm bảo vận hành ổn định trong dải nhiệt độ làm việc tối đa lên đến 80°C. Điều này cam kết độ kín khít 100% và khả năng chịu tải áp suất 21 bar liên tục mà không xảy ra hiện tượng mỏi vật liệu.

Size (DN) Chiều dài L (mm) Chiều dài tay gạt M (mm) Chiều cao B (mm)
DN50 – 2″ 45 190 161
DN100 – 4″ 55 255 200
DN200 – 8″ 63 355 260

Ứng dụng thực tế

Trong hệ van công nghiệp, ARV WBH ứng dụng hiệu quả tại các mạng lưới điều hòa trung tâm, trạm cấp nước sản xuất và các đường ống khí nén yêu cầu đóng ngắt nhanh. Cơ chế tay gạt bền kết nối trực tiếp với thân van giúp tối ưu hóa thời gian thao tác cho nhân viên kỹ thuật.

Đối với các dự án tích hợp hệ van PCCC, sản phẩm là lựa chọn tin cậy đóng vai trò như van điều khiển trên hệ thống chữa cháy. Khả năng lắp đặt linh hoạt trên các ứng dụng ngoài trời nhờ lớp sơn phủ bảo vệ giúp thiết bị chống lại các tác động oxy hóa và ăn mòn môi trường.

Ngoài ra, van còn được tin dùng trong các hạ tầng kho bãi và khu chế xuất nhờ hoạt động ổn định và thiết kế vận hành đơn giản. Sự linh hoạt này giúp giảm thiểu tối đa chi phí dừng máy để bảo dưỡng, gia tăng hiệu quả vận hành lâu dài cho chủ đầu tư dự án.

Tiêu chuẩn tin cậy

Mọi dòng van bướm tay gạt ARV đều tuân thủ dây chuyền công nghệ đạt chứng nhận ISO 9001, đảm bảo tính đồng nhất tuyệt đối cho từng chi tiết cơ khí. Thân gang cầu GGG50 cùng hệ thống gioăng làm kín NBR/EPDM giúp thiết bị chịu được áp suất vận hành 300 psi mà không rò rỉ.

Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế EN 12259-2, cho phép lắp đặt kẹp Wafer linh hoạt giữa các mặt bích tiêu chuẩn mà không cần thay đổi cấu trúc đường ống. Thiết kế trục van bằng thép 2Cr13 tăng cường tính an toàn, đảm bảo đĩa van không bị lệch tâm trong suốt vòng đời sản phẩm.

Lòng van được đúc nhẵn mịn kết hợp cùng đĩa bọc cao su giúp tối ưu hóa lưu lượng dòng chảy, giảm thiểu hiện tượng sụt áp trên đường ống dẫn. Điều này không chỉ bảo vệ thân van mà còn giúp kéo dài tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống máy bơm và các thiết bị đo lường gắn kèm trên mạng lưới công nghiệp.

  • Tiêu chuẩn thiết kế: Tuân thủ nghiêm ngặt quy định EN 12259-2 chuyên dụng cho hệ thống kỹ thuật.
  • Kiểm soát áp suất: Thử nghiệm thực tế đạt chuẩn 300 psi / 21 bar.
  • Vật liệu bền bỉ: Sử dụng gang cầu GGG50 chất lượng cao và thép không gỉ 2Cr13 chống mài mòn.

Lưu ý lắp đặt

Khi tiến hành lắp đặt van bướm ARV WBH, kỹ thuật viên cần đảm bảo đĩa van ở trạng thái mở nhẹ để tránh làm hư hại lớp gioăng cao su khi siết mặt bích. Việc vệ sinh sạch mặt bích và sử dụng bu lông đối xứng giúp mối nối luôn kín khít và đồng tâm, ngăn ngừa rò rỉ tại các điểm tiếp xúc kẹp Wafer.

Nên thực hiện kiểm tra định kỳ hành trình đóng mở của tay gạt để đảm bảo van không bị kẹt bởi các tạp chất rắn trong đường ống sau thời gian dài sử dụng. Việc lắp đặt van ở vị trí thoáng, có đủ không gian để thao tác tay gạt sẽ giúp công tác vận hành hạ tầng công nghiệp và PCCC trở nên thuận tiện hơn.

Sử dụng van bướm tay gạt ARV WBH chính hãng là giải pháp đầu tư bền vững cho mọi hạ tầng đường ống công nghiệp và PCCC hiện nay. Sản phẩm không chỉ đảm bảo chức năng ngăn dòng dứt khoát mà còn góp phần bảo vệ hiệu suất vận hành lâu dài cho toàn bộ công trình của bạn.

Thông số chung
Tên sản phẩm Van bướm tay gạt ARV WBH
Thương hiệu ARV
Model WBH
Xuất xứ Việt Nam
Kiểu van Van bướm trục đối xứng, vận hành tay gạt (Butterfly valve with handlever)
Dạng kết nối Wafer
Áp lực danh định 21 bar (300 psi)
Nhiệt độ làm việc tối đa 80 °C
Dải kích thước DN50 – DN200
Tiêu chuẩn thiết kế EN 12259-2
Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001
Cấu tạo & vật liệu
Tay gạt (Handlever)Gang cầu GGG50
Thân van (Body)Gang cầu GGG50
Đĩa van (Disc)Gang cầu GGG50
Trục van (Shaft)Inox 2Cr13
Gioăng làm kín (Seat)NBR / EPDM
O-RingNBR / EPDM
Vòng giữ, vòng đệmThép
Bu lông, chốtInox 2Cr13 / Thép
Kích thước
(A/B/C/K/M/L: kích thước lắp đặt theo bản vẽ, đơn vị mm)
DN50 (2")C 80 · B 161 · K 125 · A 32 · M 190 · L 45 · 4–Ø19
DN65 (2½")C 89 · B 175 · K 145 · A 32 · M 190 · L 48 · 4–Ø19
DN80 (3")C 95 · B 181 · K 160 · A 32 · M 190 · L 49 · 4–Ø19
DN100 (4")C 114 · B 200 · K 180 · A 32 · M 255 · L 55 · 4–Ø19
DN125 (5")C 127 · B 213 · K 210 · A 32 · M 255 · L 58 · 4–Ø19
DN150 (6")C 139 · B 226 · K 240 · A 35 · M 255 · L 59 · 4–Ø23
DN200 (8")C 175 · B 260 · K 295 · A 45 · M 355 · L 63 · 4–Ø23