Van bướm tay gạt Kitz 10DJUE

Áp suất tối đa10
Cách điều khiển vantay gạt
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN40
Kiểu kết nối vankẹp wafer
Loại vanbướm
Môi chất làm việcnước
Xuất xứ vanNhật bản
SKU: 10DJUE Danh mục: , , Thương hiệu:

Tổng quan sản phẩm

Trong phân khúc van điều tiết cao cấp, van bướm Kitz 10DJUE khẳng định vị thế dẫn đầu với cấu trúc Wafer nhỏ gọn nhưng sở hữu độ bền cơ học vượt trội. Với xuất xứ từ Nhật Bản, sản phẩm là minh chứng cho sự tinh xảo trong chế tác kỹ thuật, giúp kiểm soát dòng chảy một cách dứt khoát và ổn định trong các hạ tầng sản xuất trọng điểm.

Sản phẩm sở hữu kiểu kết nối dạng kẹp (Wafer) theo tiêu chuẩn JIS 10K, cho phép lắp đặt linh hoạt trên nhiều hệ thống đường ống mà không chiếm nhiều không gian. Đây là giải pháp then chốt cho các mạng lưới cấp thoát nước công nghiệp, hệ thống HVAC và các dây chuyền sản xuất yêu cầu khắt khe về tính ổn định của vật liệu.

Dù là thiết bị chiến lược trong hệ van công nghiệp, Kitz 10DJUE vẫn đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn của hệ van PCCC nhờ khả năng vận hành liên tục và độ kín tuyệt đối. Lớp sơn phủ đặc trưng không chỉ tăng thẩm mỹ mà còn bảo vệ thân van khỏi các tác nhân oxy hóa từ môi trường vận hành khắc nghiệt.

Cấu tạo kỹ thuật

Thân van được đúc từ gang cầu FCD450-10 đạt chuẩn ASTM A536, mang lại khả năng chịu lực va đập và áp suất dòng chảy cực tốt. Sự kết hợp giữa đĩa van Inox CF8 và vòng đệm EPDM giúp thiết bị vận hành êm ái, chống lại sự ăn mòn và đảm bảo độ kín khít 100% trong suốt vòng đời sử dụng.

Bộ phận kỹ thuật Vật liệu chi tiết
Thân van (Body) Gang cầu FCD450-10 (ASTM A536)
Đĩa van (Disc) Thép không gỉ CF8 (Inox 304)
Trục van (Stem) Thép không gỉ 410SS
Vòng đệm (Seat) Cao su EPDM tiêu chuẩn
Cơ chế vận hành Tay gạt (Lever Operated)
Xuất xứ Nhật Bản (Kitz Corporation)

Kích cỡ DN40-DN150

Dòng van tay gạt 10DJUE cung cấp dải kích thước tiêu chuẩn từ DN40 đến DN150 (1.1/2″ đến 6″), phù hợp cho các đường ống nhánh và trục dẫn cấp trung. Thiết kế tay gạt mỏ vịt đặc trưng của Kitz giúp việc đóng mở nhanh gọn và xác định trạng thái van một cách trực quan nhất.

Việc giới hạn dải kích thước tay gạt đến DN150 giúp đảm bảo lực momen xoắn vận hành luôn nằm trong tầm kiểm soát của con người, tránh hiện tượng quá tải cho trục van. Đối với các yêu cầu kích thước lớn hơn từ DN200 trở lên, người dùng nên chuyển sang dòng tay quay vô lăng để đảm bảo an toàn kỹ thuật.

Nhiệt độ làm việc của sản phẩm đạt mức ấn tượng từ -20°C đến +120°C (đối với đệm EPDM), cho phép ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống hơi nước nhiệt độ thấp và nước nóng. Quy trình thử nghiệm áp suất nghiêm ngặt của Kitz Nhật Bản cam kết thân van vững chắc, không xảy ra rò rỉ ngay cả khi áp suất đạt định mức PN16.

Kích thước (DN) Inch (“) Chiều dài L (mm) Chiều cao H (mm)
DN40 – DN50 1.1/2″ – 2″ 33 – 43 172 – 191
DN65 – DN80 2.1/2″ – 3″ 46 – 46 199 – 217
DN100 – DN125 4″ – 5″ 52 – 56 227 – 265
DN150 6″ 56 280

Ứng dụng thực tế

Trong hệ van công nghiệp, Kitz 10DJUE là lựa chọn ưu tiên cho các nhà máy hóa thực phẩm, hệ thống nước làm lạnh Chiller và các trạm cấp nước sạch tòa nhà. Vật liệu Inox CF8 giúp đĩa van chống lại sự ăn mòn điện hóa, đảm bảo độ tinh khiết cho dòng lưu chất bên trong.

Đối với hệ van PCCC, sản phẩm thường được lắp đặt tại các cụm bơm hoặc trục dẫn nhờ cơ chế đóng mở dứt khoát và độ bền vật liệu gang cầu vượt trội. Sự ổn định trong vận hành của Kitz giúp loại bỏ rủi ro kẹt van do gỉ sét lâu ngày, đảm bảo an toàn tối đa cho công trình trong các tình huống khẩn cấp.

Ngoài ra, van còn được tin dùng trong các hạ tầng khu chế xuất nhờ thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng bảo trì và thay thế mà không cần tháo rời toàn bộ hệ thống ống. Sự linh hoạt này giúp giảm thiểu chi phí vận hành và gia tăng hiệu suất kinh tế cho chủ đầu tư dự án lâu dài.

Tiêu chuẩn tin cậy

Mọi dòng van bướm Kitz đều tuân thủ dây chuyền sản xuất tự động hóa hiện đại bậc nhất thế giới, đạt chứng nhận chất lượng quốc tế nghiêm ngặt. Thân gang cầu FCD450-10 và trục thép 410SS là sự đảm bảo cao nhất cho khả năng chịu tải áp lực và độ bền kéo của thiết bị.

Sản phẩm đạt tiêu chuẩn kết nối JIS 10K, tương thích hoàn toàn với các mặt bích phổ biến trong hạ tầng kỹ thuật tại Việt Nam. Lớp gioăng cao su được đúc liền khối giúp giảm momen xoắn khi vận hành, từ đó kéo dài tuổi thọ cho các chi tiết truyền động tay gạt bên trong.

Lòng van trơn nhẵn tuyệt đối giúp tối ưu hóa dòng chảy, giảm thiểu hiện tượng sụt áp và tiếng ồn cơ khí khi lưu chất di chuyển ở vận tốc cao. Thiết kế này không chỉ bảo vệ thân van mà còn bảo vệ các thiết bị máy bơm và cảm biến gắn kèm trên hệ thống mạng lưới đường ống công nghiệp.

  • Tiêu chuẩn kết nối: Wafer chuẩn JIS 10K / 16K đồng bộ.
  • Dải nhiệt độ: Vận hành bền bỉ từ -20°C đến +120°C.
  • Vật liệu cao cấp: Đĩa Inox CF8 chống ăn mòn và gioăng EPDM chịu nhiệt.

Lưu ý lắp đặt

Khi lắp đặt van bướm Kitz 10DJUE, kỹ thuật viên cần đảm bảo khoảng cách giữa hai mặt bích đủ rộng để không làm trầy xước vòng đệm cao su khi đưa van vào vị trí. Việc siết bu lông đối xứng theo hình sao giúp van được định tâm chính xác, ngăn ngừa rò rỉ và hiện tượng kẹt đĩa van khi vận hành.

Nên thực hiện kiểm tra định kỳ hành trình đóng mở để đảm bảo tay gạt không bị cản trở bởi các vật lạ bên trong đường ống dẫn. Việc lắp đặt van ở vị trí thoáng, dễ tiếp cận sẽ giúp công tác bảo trì hệ thống van công nghiệp và PCCC trở nên thuận tiện và chuyên nghiệp hơn rất nhiều.

Sử dụng van bướm Kitz 10DJUE chính hãng xuất xứ Nhật Bản là cam kết cao nhất cho tính bền vững và an toàn của mọi dự án hạ tầng lớn. Sản phẩm không chỉ đảm bảo chức năng ngăn dòng dứt khoát mà còn là lá chắn bảo vệ độ bền vững cho hạ tầng mạng lưới đường ống công nghiệp tại Việt Nam.

Thông số chung
Tên sản phẩm Van bướm KITZ DJ Series – 10-DJUE
Model 10-DJUE
Series DJ Series
Kiểu van Van bướm
Kiểu kết nối Wafer
Tiêu chuẩn kết nối JIS 10K
Áp suất danh nghĩa 10K
Nhiệt độ làm việc NBR: 0 – 70°C; EPDM: −20 – 120°C (không đóng băng)
Dải kích thước DN40 – DN150
Xuất xứ Nhật Bản
Cấu tạo & vật liệu
Thân van (Body) Gang cầu FCD450-10 (ASTM A536)
Trục van (Stem / Bottom stem) Inox 410SS
Đĩa van (Disc) Inox CF8
Gioăng O-ring NBR (tùy chọn EPDM)
Gioăng làm kín (Rubber seat) NBR (tùy chọn EPDM)
Kích thước
DN40 (1 1/2") L 33 mm | H 172 mm | D 180 mm
DN50 (2") L 43 mm | H 189 mm | D 180 mm
DN65 (2 1/2") L 46 mm | H 199 mm | D 180 mm
DN80 (3") L 46 mm | H 217 mm | D 180 mm
DN100 (4") L 52 mm | H 227 mm | D 180 mm
DN125 (5") L 56 mm | H 265 mm | D 230 mm
DN150 (6") L 56 mm | H 277 mm | D 230 mm