Van bướm tay gạt Shinyi WBLS

Áp suất tối đa10, 16, 25
Cách điều khiển vantay gạt
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150
Kiểu kết nối vankẹp wafer
Loại vanbướm
Môi chất làm việcnước
Xuất xứ vanViệt Nam
SKU: WBLS Danh mục: , , Thương hiệu:

Tổng quan sản phẩm

Trong hệ thống kiểm soát lưu chất hiện đại, van bướm Shinyi WBLS là giải pháp kỹ thuật tiêu chuẩn thuộc phân khúc cánh bướm tay gạt lá inox chất lượng cao. Với xuất xứ từ Việt Nam, sản phẩm được thiết kế tối ưu để đóng ngắt và điều tiết dòng chảy linh hoạt cho các hạ tầng kỹ thuật yêu cầu độ bền cao.

Với cấu trúc dạng kẹp (Wafer) nhỏ gọn, thiết bị giúp tiết kiệm diện tích lắp đặt tối đa và giảm trọng tải lên hệ thống đường ống so với các dòng van cổng truyền thống. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các mạng lưới cấp nước sạch, hệ thống thoát nước và các dây chuyền sản xuất công nghiệp quy mô lớn.

Mặc dù được định vị chủ đạo trong hệ van công nghiệp, WBLS còn thể hiện tính đa năng vượt trội khi ứng dụng trong hệ van PCCC. Khả năng đóng mở nhanh bằng tay gạt giúp nhân viên vận hành phản ứng tức thời trong các tình huống khẩn cấp, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình.

Cấu tạo kỹ thuật

Sản phẩm được chế tác từ các vật liệu chịu lực chuyên dụng, giúp thân van chống lại các va đập cơ học và áp suất dòng chảy biến động lớn từ hệ thống. Sự kết hợp giữa thép không gỉ và gang cầu giúp thiết bị duy trì tuổi thọ vượt trội trong các môi trường vận hành công nghiệp khắc nghiệt.

Bộ phận bộ phận Vật liệu chi tiết
Thân van Gang cầu ASTM A536 / EN GJS 500-7
Đĩa van (Lá) Thép không gỉ AISI 351 CF8 / CF8M (Inox 304/316)
Trục van Thép không gỉ AISI 304 / 316 / 420
Vòng đệm (Seat) Cao su EPDM / NBR chịu lực đàn hồi
Tay gạt Thép Carbon AISI 1025 phủ sơn tĩnh điện
Xuất xứ Việt Nam (Shinyi Valve)

Kích cỡ DN50-DN150

Dòng van bướm tay gạt WBLS tập trung vào dải kích thước phổ biến từ DN50 đến DN150, phù hợp cho hầu hết các đường ống nhánh và trục dẫn kỹ thuật. Các thông số kích thước được tính toán đồng bộ, giúp việc lắp đặt giữa các mặt bích tiêu chuẩn tại công trường trở nên đơn giản.

Thiết bị có chiều dài thân (L) cực ngắn, giúp giảm đáng kể không gian cần thiết trên đường ống và thuận tiện cho công tác bảo trì định kỳ. Việc tuân thủ chính xác các thông số từ datasheet giúp kỹ thuật viên dễ dàng tính toán vị trí lắp đặt và thao tác tay gạt an toàn, chính xác.

Mọi sản phẩm đều được kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt về độ bền vật liệu và khả năng chịu áp lực thủy tĩnh trước khi xuất xưởng. Điều này cam kết van vận hành ổn định dưới các mức áp suất PN10/PN16, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe của hệ thống cơ điện hiện đại.

Size (DN) Model Chiều dài L (mm) Chiều cao H2 (mm)
50 – 80 WBLS-0050/0080 43 – 46 141 – 156
100 WBLS-0100 52 167
125 – 150 WBLS-0125/0150 56 184 – 202

Ứng dụng thực tế

Trong môi trường công nghiệp, Shinyi WBLS ứng dụng cực kỳ hiệu quả trong các hệ thống giải nhiệt Chiller, cấp nước sản xuất và các mạng lưới xử lý hóa chất nhẹ. Khả năng đóng mở nhanh giúp tối ưu hóa quy trình vận hành và tiết kiệm thời gian đáng kể cho nhân viên kỹ thuật vận hành.

Đối với hệ van PCCC, dòng van bướm tay gạt này thường được lắp đặt tại các cụm van tầng hoặc các nhánh cấp nước chữa cháy cục bộ của tòa nhà. Thiết kế nhỏ gọn giúp thiết bị dễ dàng lắp đặt bên trong các hộp kỹ thuật hoặc tủ cứu hỏa vách tường, đảm bảo tối ưu diện tích sử dụng.

Ngoài ra, van còn được tin dùng trong các hạ tầng tòa nhà cao tầng và khu dân cư nhờ hoạt động êm ái, không gây hiện tượng rung lắc hay búa nước. Sự linh hoạt trong vận hành và độ bền vật liệu từ nhà sản xuất Việt Nam giúp giảm thiểu tối đa chi phí bảo trì và thay thế cho chủ đầu tư.

Tiêu chuẩn tin cậy

Mọi dòng van bướm Shinyi được sản xuất tại Việt Nam đều tuân thủ dây chuyền công nghệ tự động hóa hiện đại, đảm bảo sự đồng nhất cho từng đơn vị. Quy trình đúc gang cầu ASTM A536 giúp thân van đạt độ bền cơ học cao, chịu được áp suất thủy tĩnh theo tiêu chuẩn quốc tế.

Sản phẩm đạt các chứng chỉ kết nối mặt bích phổ biến, giúp việc thay thế và nâng cấp hệ thống hiện hữu trở nên dễ dàng và nhanh chóng. Lớp sơn Epoxy tĩnh điện màu xanh đặc trưng không chỉ tăng độ bền mà còn giúp nhận diện thương hiệu Shinyi chính hãng trên hiện trường các dự án lớn.

Lòng van được thiết kế trơn mịn kết hợp cùng đĩa inox mài nhẵn giúp dòng chảy lưu thông mượt mà, giảm thiểu hiện tượng sụt áp trên đường ống dẫn. Thiết kế chống văng trục van tăng cường tính an toàn tuyệt đối cho người vận hành ngay cả khi hệ thống làm việc ở mức áp suất cao nhất định mức.

  • Tiêu chuẩn thiết kế: Tuân thủ nghiêm ngặt quy định van bướm công nghiệp toàn cầu.
  • Kiểm soát chất lượng: Thử nghiệm áp suất vỏ và đế đạt chuẩn PN10/PN16.
  • Lớp phủ bảo vệ: Sơn Epoxy tĩnh điện độ dày tối thiểu 250 micron chống ăn mòn.

Lưu ý lắp đặt

Khi tiến hành lắp đặt van bướm WBLS, kỹ thuật viên cần đảm bảo đĩa van ở trạng thái mở hé để tránh làm biến dạng vòng đệm cao su khi siết mặt bích. Việc vệ sinh sạch mặt bích và sử dụng bu lông đối xứng giúp mối nối luôn kín khít và đồng tâm, ngăn ngừa rò rỉ tại các điểm tiếp xúc.

Nên thực hiện kiểm tra định kỳ hành trình đóng mở của tay gạt để đảm bảo van không bị kẹt bởi các tạp chất rắn trong đường ống sau thời gian dài. Việc lắp đặt van ở vị trí thoáng, có đủ không gian để xoay tay gạt 90 độ sẽ giúp công tác vận hành hệ thống van công nghiệp và PCCC thuận tiện hơn.

Sử dụng van bướm Shinyi WBLS chính hãng xuất xứ Việt Nam là cam kết cao nhất cho sự an toàn và hiệu quả của các dự án cơ điện hiện nay. Sản phẩm không chỉ đảm bảo chức năng ngăn dòng mà còn góp phần bảo vệ tuổi thọ cho toàn bộ hạ tầng mạng lưới đường ống công nghiệp bền vững.

Thông số chung
Tên sản phẩm Van bướm lá van inox Shinyi WBLS
Hãng sản xuất Shinyi
Xuất xứ Việt Nam
Kiểu van Van bướm tay gạt (Lever operated butterfly valve)
Dạng kết nối Wafer
Áp suất làm việc PN16 (16 bar)
Nhiệt độ làm việc -10 ~ 120 °C (phụ thuộc vật liệu gioăng NBR / EPDM)
Dải kích thước DN50 – DN150
Cấu tạo & vật liệu
Thân van (Body) Gang cầu – ASTM A536 / EN GJS 500-7
Trục van (Shaft) Inox – AISI 304 / 316 / 420
Lá van (Disc) Inox – AISI A351 CF8 / CF8M
Gioăng làm kín (Seat) Cao su – NBR / EPDM
O-Ring Cao su – NBR / EPDM
Vòng đệm (Washer) Thép mạ kẽm
Tay gạt (Lever) Thép carbon – AISI 1025
Kích thước
(H1: chiều cao tổng, H2: chiều cao tâm, H3: chiều cao trục, L: chiều dài, LO: chiều dài tay gạt)
DN50 – WBLS-0050 H1 125 mm · H2 72 mm · H3 29 mm · L 43 mm · LO 231 mm
DN65 – WBLS-0065 H1 140 mm · H2 78 mm · H3 29 mm · L 46 mm · LO 231 mm
DN80 – WBLS-0080 H1 145 mm · H2 90 mm · H3 29 mm · L 46 mm · LO 231 mm
DN100 – WBLS-0100 H1 165 mm · H2 102 mm · H3 29 mm · L 52 mm · LO 231 mm
DN125 – WBLS-0125 H1 178 mm · H2 118 mm · H3 29 mm · L 56 mm · LO 240 mm
DN150 – WBLS-0150 H1 185 mm · H2 145 mm · H3 29 mm · L 56 mm · LO 240 mm