Van cầu mặt bích Arita ARV-802FE(D)-SP

Áp suất tối đa16
Cách điều khiển vantay quay
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300, DN350, DN15, DN20, DN25, DN32, DN40
Kiểu kết nối vanmặt bích
Loại vancầu
Môi chất làm việcnước, dầu, hơi
Xuất xứ vanMalaysia
Nhiệt độ tối đa200
SKU: ARV-802FE(D)-SP Danh mục: , Thương hiệu:

Tổng quan ARV-802FE

Van cầu mặt bích Arita ARV-802FE(D)-SP là dòng thiết bị kiểm soát dòng chảy dạng chữ S (S-Pattern) chuyên dụng trong Hệ Van Công Nghiệp. Sản phẩm được thiết kế tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn BS EN 13789, đảm bảo hiệu suất vận hành ổn định và bền bỉ. Với cấu trúc mặt bích đạt chuẩn BS EN1092-2:1997, thiết bị dễ dàng tích hợp vào các hệ thống hạ tầng kỹ thuật hiện đại.

Thân van được đúc từ gang (Cast Iron), mang lại khả năng chịu áp lực danh định lên đến 1.6 Mpa. Model này là giải pháp tối ưu cho việc điều tiết lưu lượng trong các môi trường lưu chất phổ biến như nước, hơi nóng và dầu. ARV-802FE khẳng định năng lực vượt trội của thương hiệu Arita trong phân khúc thiết bị truyền dẫn của Hệ Van Công Nghiệp.

Thiết bị sở hữu dải kích thước cực kỳ rộng, đáp ứng mọi quy mô đường ống từ DN15 đến DN350. Khả năng chịu nhiệt độ vận hành lên đến 200°C giúp van hoạt động tin cậy trong các hệ thống lò hơi và truyền nhiệt. Đây là sự lựa chọn kinh tế nhưng vẫn đảm bảo các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật khắt khe nhất của Hệ Van Công Nghiệp.

Cấu tạo kỹ thuật

Linh kiện của ARV-802FE được chế tác từ sự phối hợp giữa gang đúc và thép không gỉ nhằm tối ưu hóa tuổi thọ. Trục van và đĩa van sử dụng vật liệu 2Cr13, giúp chống lại sự mài mòn và oxy hóa từ lưu chất. Hệ thống làm kín với gioăng Graphite mở rộng đảm bảo độ kín khít tuyệt đối cho Hệ Van Công Nghiệp.

Bộ phận chi tiết Vật liệu (Material) Ghi chú kỹ thuật
Thân (Body) & Nắp (Bonnet) Cast Iron (Gang đúc) Cấu trúc chữ S bền vững
Đĩa van (Disc) 2Cr13 / A105 Tùy chọn theo kích cỡ DN
Trục van (Stem) 2Cr13 (Thép không gỉ) Chịu lực xoắn tốt
Tay vặn (Handwheel) Ductile Iron (Gang dẻo) Sơn phủ bảo vệ

Bảng tra kích thước

Arita ARV-802FE cung cấp dải DN linh hoạt, giúp kỹ sư dễ dàng tính toán lắp đặt cho mọi hệ thống. Các thông số về chiều dài thân (L) và đường kính mặt bích (D) được gia công chính xác theo chuẩn DIN/BS. Việc nắm vững bảng kích thước giúp đảm bảo tính đồng bộ và thẩm mỹ cho toàn bộ Hệ Van Công Nghiệp.

Dưới đây là bảng quy đổi kích thước ống thực tế và thông số mặt bích cho dòng van ARV-802FE phổ biến:

Kích thước (DN) Ống Phi (mm) L (mm) Số lỗ bu lông (Z-Ød)
DN15 – DN25 21mm – 34mm 130 – 160 mm 4-Ø14
DN50 – DN80 60mm – 90mm 230 – 310 mm 4-Ø19 đến 8-Ø19
DN100 – DN150 114mm – 168mm 350 – 480 mm 8-Ø19 đến 8-Ø23
DN200 – DN350 219mm – 355mm 600 – 840 mm 12-Ø23 đến 16-Ø25

Hiệu suất vận hành

ARV-802FE sở hữu năng lực vận hành ấn tượng với áp suất thử vỏ lên đến 2.4 Mpa để đảm bảo an toàn tuyệt đối. Khả năng thử kín bằng nước đạt mức 1.8 Mpa, ngăn chặn mọi sự thất thoát lưu chất ra bên ngoài. Sản phẩm khẳng định vị thế dẫn đầu trong phân khúc van cầu gang của Hệ Van Công Nghiệp.

  • Thiết kế dạng chữ S tối ưu hóa đặc tính dòng chảy và giảm thiểu tổn thất áp suất khi qua van.
  • Tay vặn bằng gang dẻo (Ductile Iron) cực kỳ chắc chắn, chịu được va đập mạnh tại công trường.
  • Gioăng Graphite kết hợp thép giúp chịu được sốc nhiệt trong các hệ thống hơi nóng bão hòa.
  • Sản phẩm đạt tiêu chuẩn mặt bích PN16, dễ dàng thay thế cho các hệ thống cũ mà không cần sửa đổi hạ tầng.

Thiết bị hoạt động cực kỳ ổn định trong môi trường nhiệt độ dưới 200°C, bảo vệ an toàn cho các thiết bị phía sau. Cơ chế đóng mở kiểu tịnh tiến giúp người vận hành kiểm soát lưu lượng một cách mượt mà và chính xác. ARV-802FE là sự lựa chọn tin cậy cho tính ổn định lâu dài của Hệ Van Công Nghiệp.

Kỹ thuật lắp đặt

Khi lắp đặt ARV-802FE, cần chú ý hướng dòng chảy phải đi đúng theo mũi tên đúc nổi trên thân van. Việc lắp đặt sai hướng sẽ gây rung chấn và làm giảm tuổi thọ của bộ phận đĩa van bên trong. Đây là quy trình bắt buộc để duy trì hiệu suất cao nhất cho Hệ Van Công Nghiệp.

Sử dụng gioăng mặt bích phù hợp với nhiệt độ 200°C và siết bu lông đều tay để đảm bảo độ kín khít. Nên kiểm tra định kỳ tình trạng của bộ packing Graphite tại cổ van để xử lý sớm các dấu hiệu rò rỉ. Việc tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật giúp van vận hành bền bỉ xuyên suốt vòng đời trong Hệ Van Công Nghiệp.

Sản phẩm Arita ARV-802FE mang đầy đủ chứng chỉ chất lượng quốc tế, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất. Mỗi đơn vị van đều được kiểm soát nghiêm ngặt, thể hiện sự chuyên nghiệp của nhà sản xuất. Chúng tôi cam kết cung cấp giải pháp thiết bị chuẩn xác, nâng tầm hạ tầng cho mọi công trình thuộc Hệ Van Công Nghiệp.

Phạm vi ứng dụng

Van cầu gang ARV-802FE được tin dùng rộng rãi trong hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước thải và phòng cháy chữa cháy. Sản phẩm đóng vai trò then chốt trong các trạm bơm, hệ thống điều hòa trung tâm HVAC và các lò hơi công suất vừa. Trong các khu xí nghiệp, dòng van này là lựa chọn số một nhờ sự cân bằng giữa chất lượng và giá thành.

Khả năng tương thích tốt với nhiều loại lưu chất như nước, hơi nóng và dầu giúp van ứng dụng linh hoạt trong sản xuất. Với uy tín từ Arita, ARV-802FE giúp doanh nghiệp vận hành hạ tầng kỹ thuật một cách an toàn và chuyên nghiệp nhất. Hệ Van Công Nghiệp luôn sẵn sàng đồng hành cùng khách hàng để kiến tạo nên những công trình bền vững theo thời gian.

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van cầu mặt bích Arita ARV-802FE(D)-SP (S-Pattern Globe Valve)
Model ARV-802FE(D)-SP
Dải kích thước DN15 – DN350
Kiểu kết nối Mặt bích (Flanged End)
Áp suất làm việc PN16 (1.6 MPa)
Nhiệt độ làm việc ≤ 200 °C
Môi chất sử dụng Nước, hơi nóng, dầu (Water, Steam, Oil)
Tiêu chuẩn thiết kế BS EN 13789
Tiêu chuẩn mặt bích BS EN1092-2:1997
Tiêu chuẩn chiều dài BS EN558-1
Áp suất kiểm tra Vỏ: 2.4 Mpa | Gioăng: 1.8 Mpa
Xuất xứ Malaysia
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) Gang đúc (Cast Iron)
Đĩa van (Disc) 2Cr13 (DN15-65) | A105 (DN80-350)
Trục van (Stem) 2Cr13
Gioăng làm kín (Gasket) Thép + Graphite (Steel + Expanded Graphite)
Vòng đệm kín Z2Cr13
Tay quay (Handwheel) Gang dẻo (Ductile Iron)
KÍCH THƯỚC (L: chiều dài | D, D1, D2: mặt bích | B-f: độ dày | Z-Ød: lỗ bích)
DN15 (1/2") L 130 mm | D 95 mm | D1 65 mm | D2 46 mm | B-f 14-2 | Z-Ød 4-Ø14
DN20 (3/4") L 150 mm | D 105 mm | D1 75 mm | D2 56 mm | B-f 16-2 | Z-Ød 4-Ø14
DN25 (1") L 160 mm | D 115 mm | D1 85 mm | D2 65 mm | B-f 16-2 | Z-Ød 4-Ø14
DN32 (1-1/4") L 180 mm | D 140 mm | D1 100 mm | D2 76 mm | B-f 18-2 | Z-Ød 4-Ø19
DN40 (1-1/2") L 200 mm | D 150 mm | D1 110 mm | D2 84 mm | B-f 18-2 | Z-Ød 4-Ø19
DN50 (2") L 230 mm | D 165 mm | D1 125 mm | D2 99 mm | B-f 20-2 | Z-Ød 4-Ø19
DN65 (2-1/2") L 290 mm | D 185 mm | D1 145 mm | D2 118 mm | B-f 20-2 | Z-Ød 4-Ø19
DN80 (3") L 310 mm | D 200 mm | D1 160 mm | D2 132 mm | B-f 22-2 | Z-Ød 8-Ø19
DN100 (4") L 350 mm | D 220 mm | D1 180 mm | D2 156 mm | B-f 24-2 | Z-Ød 8-Ø19
DN125 (5") L 400 mm | D 250 mm | D1 210 mm | D2 184 mm | B-f 26-2 | Z-Ød 8-Ø19
DN150 (6") L 480 mm | D 285 mm | D1 240 mm | D2 211 mm | B-f 26-2 | Z-Ød 8-Ø23
DN200 (8") L 600 mm | D 340 mm | D1 295 mm | D2 266 mm | B-f 30-2 | Z-Ød 12-Ø23
DN250 (10") L 730 mm | D 405 mm | D1 355 mm | D2 319 mm | B-f 32-3 | Z-Ød 12-Ø28
DN300 (12") L 850 mm | D 460 mm | D1 410 mm | D2 375 mm | B-f 32-3 | Z-Ød 12-Ø28
DN350 (14") L 840 mm | D - | D1 - | D2 - | B-f - | Z-Ød 16-Ø25