Mô tả

Tổng quan ETM P.063

Van cầu thép ETM P.063 là giải pháp kiểm soát dòng chảy hơi nóng (Steam) và dầu truyền nhiệt đỉnh cao với cơ chế làm kín ống xếp (Bellow Seal). Thiết kế này tạo ra một hàng rào vật lý không thể xuyên thủng, ngăn chặn mọi rủi ro rò rỉ lưu chất độc hại hoặc nhiệt độ cao ra môi trường. Đây là thiết bị không thể thiếu để duy trì sự an toàn và ổn định cho Hệ Van Công Nghiệp hiện đại.

Sản phẩm được đúc từ thép carbon cao cấp (WCB/1.0619), cho phép vận hành liên tục trong các môi trường áp suất định mức PN16, PN25 hoặc PN40. Với tiêu chuẩn thiết kế DIN 3356, P.063 đảm bảo khả năng chịu nhiệt và lực bền kéo vượt trội. Trong phân khúc thiết bị truyền nhiệt, model này khẳng định vị thế dẫn đầu về độ tin cậy trong Hệ Van Công Nghiệp.

Điểm khác biệt của ETM P.063 chính là cấu tạo nắp van tản nhiệt (Heat dissipating bonnet), giúp bảo vệ bộ phận điều khiển khỏi tác động trực tiếp của hơi nóng. Trục van dạng ren ngoài (Outside Screw and Yoke) giúp kỹ thuật viên dễ dàng quan sát và bảo trì mà không cần tháo rời hệ thống. Sản phẩm là sự đầu tư dài hạn cho hiệu quả năng lượng của toàn bộ Hệ Van Công Nghiệp.

Cấu tạo kỹ thuật

Sự tinh xảo của ETM P.063 nằm ở hệ thống làm kín kép: lớp bảo vệ chính là ống xếp inox và lớp dự phòng là vòng đệm Graphite. Sự kết hợp này đảm bảo van vẫn giữ được độ kín khít ngay cả khi hệ thống gặp biến cố về áp suất cực đại. Mọi thành phần từ thân đến đĩa van đều tuân thủ nghiêm ngặt các mác thép tiêu chuẩn quốc tế trong Hệ Van Công Nghiệp.

Thành phần Vật liệu tiêu chuẩn Đặc điểm nổi bật
Thân van (Body) Thép đúc 1.0619 / 1.4581 Chịu áp cao, đúc theo khuôn DIN
Ống xếp (Bellows) SS304 / SS316L / SS321 Làm kín 2 lớp (Double wall)
Mặt ghế (Seat) X20Cr13 / Stellite Chống mài mòn, tôi cứng bề mặt
Tay quay Thép đúc (Steel) Dạng không nâng (Non-rising)

Dải kích thước rộng

ETM P.063 cung cấp dải kích thước toàn diện từ DN15 đến DN250, đáp ứng linh hoạt cho các hệ thống ống nhỏ đến các trục chính công suất lớn. Kết nối mặt bích chuẩn DIN 2501 đảm bảo tính đồng bộ tuyệt đối khi lắp đặt vào các hạ tầng hạ trung và thượng nguồn. Việc đa dạng kích cỡ giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư cho chủ doanh nghiệp trong Hệ Van Công Nghiệp.

Dưới đây là bảng thông số quy đổi kích thước ống phi tương ứng để hỗ trợ công tác thiết kế và bóc tách khối lượng vật tư kỹ thuật. Mỗi nhóm DN được tính toán để đảm bảo lưu lượng (Kv) đạt mức tối ưu, giảm thiểu tổn thất áp suất trên đường ống của Hệ Van Công Nghiệp:

Kích thước (DN) Ống phi (mm) Áp lực tối đa Môi trường khuyên dùng
DN15 – DN32 21mm – 42mm PN40 Nhánh hơi nhiệt, máy sấy, tiệt trùng
DN40 – DN100 49mm – 114mm PN25 Hệ truyền tải dầu nóng, lò hơi trung tâm
DN125 – DN250 140mm – 273mm PN16 Trục cấp chính, nhà máy nhiệt điện

Hiệu suất thực tế

Khả năng vận hành của ETM P.063 vượt trội nhờ thiết kế đĩa van dạng rời (Loose disc), cho phép tự căn chỉnh để đóng kín hoàn hảo ngay cả khi có sự giãn nở nhiệt. Van được trang bị thiết bị chỉ báo vị trí (Position indicator) giúp người vận hành kiểm soát trạng thái đóng/mở từ xa một cách trực quan. Đây là ưu thế kỹ thuật giúp nâng tầm quản lý trong Hệ Van Công Nghiệp.

  • Tích hợp thiết bị chống xoay (No rot.Device) bảo vệ ống xếp khỏi hư hỏng do mô-men xoắn khi vận hành.
  • Ống xếp làm từ inox nhiều lớp (Double wall bellows) tăng cường độ bền cơ học và tuổi thọ chu kỳ.
  • Thiết kế nắp van có rãnh tản nhiệt giúp hạ nhiệt độ tại bộ phận làm kín phụ, kéo dài thời gian sử dụng.

Bề mặt van được sơn phủ lớp bảo vệ chống ăn mòn hóa học, duy trì thẩm mỹ và độ bền trong điều kiện nhà máy khắc nghiệt. Sản phẩm đạt đầy đủ các chứng chỉ quốc tế như CE-PED, ISO 9001 và TÜV Rheinland, khẳng định chất lượng toàn cầu. ETM P.063 là linh hồn của những hệ thống năng lượng hiệu suất cao trong Hệ Van Công Nghiệp.

Kỹ thuật lắp đặt

Trước khi lắp đặt ETM P.063, cần đảm bảo khoảng cách giữa hai mặt bích đường ống vừa vặn với chiều dài L (Face-to-face) tiêu chuẩn DIN 3202. Mũi tên đúc nổi trên thân van chỉ rõ hướng dòng chảy bắt buộc để van hoạt động đúng nguyên lý (lưu chất đi dưới đĩa van). Việc tuân thủ hướng lắp đặt là điều kiện tiên quyết để bảo vệ ống xếp trong Hệ Van Công Nghiệp.

Trong quá trình siết bu lông mặt bích, cần thực hiện theo sơ đồ đối xứng để lực ép lên gioăng đệm graphite được đều, tránh rò rỉ tại điểm nối. Lưu ý không tháo bỏ thiết bị kẹp định vị (Circlip fixing device) nếu chưa hoàn tất các bước lắp đặt cơ bản. Sự chuẩn xác trong khâu lắp đặt sẽ giúp Hệ Van Công Nghiệp vận hành êm ái, không gây rung lắc hay tiếng ồn.

Đối với hệ thống vận hành ở nhiệt độ trên 250°C, nên thực hiện siết lại các bu lông nắp van sau khi hệ thống đạt nhiệt độ làm việc ổn định. Cần kiểm tra định kỳ thiết bị bôi trơn (Storage of oil device) tại cổ van để đảm bảo tay quay luôn vận hành nhẹ nhàng. Bảo dưỡng đúng cách chính là chìa khóa để tối ưu hóa giá trị của sản phẩm trong Hệ Van Công Nghiệp.

Ứng dụng thực tế

Van cầu Bellow Seal ETM P.063 là lựa chọn số một cho các hệ thống dầu tải nhiệt tại nhà máy gỗ, cao su và sản xuất nhựa. Khả năng chịu nhiệt lên đến 400°C giúp thiết bị xử lý tốt các môi trường hơi quá nhiệt trong ngành dệt nhuộm và chế biến thực phẩm. Sản phẩm giúp loại bỏ hoàn toàn hiện tượng thất thoát nhiệt năng, mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho Hệ Van Công Nghiệp.

Với chất lượng đạt chuẩn châu Âu, ETM P.063 còn được tin dùng trong các hệ thống xử lý khí nén áp lực cao và môi trường hóa chất không ăn mòn inox. Sự bền bỉ của ống xếp Bellows giúp doanh nghiệp cắt giảm 70% chi phí bảo trì so với các dòng van cầu truyền thống. Hệ Van Công Nghiệp cam kết đồng hành cùng khách hàng trong việc cung cấp những giải pháp kỹ thuật tối ưu và bền vững nhất.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Model ETM P.063
Kích cỡ danh nghĩa DN15 – DN250
Áp lực làm việc PN40 (40 bar)
Nhiệt độ làm việc Tối đa 400°C
Môi chất Hơi nóng, dầu truyền nhiệt
Tiêu chuẩn thiết kế DIN 3356
Chiều dài lắp đặt DIN 3202 F1
Tiêu chuẩn mặt bích DIN 2501 / DIN 2547 / DIN 2526 Form E
Tiêu chuẩn thử nghiệm DIN 3352 Part 1 / DIN 3230 Part 3
Kiểu vận hành Tay quay (Handwheel)
Kiểu kết nối Mặt bích theo DIN
Xuất xứ ETM Valve – Trung Quốc
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) Thép GS‐C25
Bề mặt đế (Seat Surface) Inox X20Cr13 phủ Stellite
Đĩa van (Disc) Inox X20Cr13 phủ Stellite
Ống bellow Inox SS304 / SS316L / SS321
Gioăng làm kín Graphite gia cường thép không gỉ
Đệm chèn Graphite rings & wiper rings
Ty van (Stem) Inox X20Cr13 hoặc SS316
Nắp van (Bonnet) Thép GS‐C25
Tay quay Thép sơn tĩnh điện chịu nhiệt
Bu lông & đai ốc A2-70
KÍCH THƯỚC
DN15 L=130, D=95, V=140, H=196, Stroke=8
DN20 L=150, D=105, V=140, H=196, Stroke=8
DN25 L=160, D=115, V=160, H=205, Stroke=10
DN32 L=180, D=140, V=160, H=205, Stroke=10
DN40 L=200, D=150, V=180, H=222, Stroke=15
DN50 L=230, D=165, V=180, H=224, Stroke=16
DN65 L=290, D=185, V=200, H=240, Stroke=18
DN80 L=310, D=200, V=250, H=265, Stroke=22
DN100 L=350, D=235, V=300, H=350, Stroke=28
DN125 L=400, D=270, V=350, H=380, Stroke=34
DN150 L=480, D=300, V=400, H=410, Stroke=40
DN200 L=600, D=375, V=500, H=550, Stroke=60
DN250 L=730, D=450, V=500, H=715, Stroke=75

Chú thích ký hiệu kích thước: L – Chiều dài thân van (Face to Face); D – Đường kính mặt bích; V – Chiều cao tay quay mở; H – Chiều cao tổng thể; Stroke – Hành trình ty van.

Tài liệu sản phẩm

Không có tài liệu nào cho sản phẩm này.