Tổng quan
Van phao AUT FIG09 là dòng van điều khiển mực nước thủy lực (Remote Float Control Valve) danh tiếng từ Malaysia. Thiết bị được thiết kế để kiểm soát việc nạp nước tự động vào các bể chứa, bồn chứa cao tầng hoặc hồ chứa công nghiệp mà không cần sử dụng năng lượng điện hay sự can thiệp thủ công của con người.
Với cơ chế vận hành dựa trên áp lực dòng chảy và sự điều hướng của cụm phao cơ học, FIG09 giúp duy trì mực nước luôn ở mức ổn định theo cài đặt. Sản phẩm nổi bật với khả năng đóng mở êm ái, bảo vệ hệ thống đường ống khỏi các hiện tượng tiêu cực như búa nước hay rung chấn khi áp suất thay đổi đột ngột.
Tại thị trường Việt Nam, van phao AUT FIG09 được các nhà thầu tin dùng nhờ lớp sơn phủ Epoxy tĩnh điện màu xanh đặc trưng với độ dày tối thiểu 250 µm. Lớp phủ này không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn chống ăn mòn cực tốt, đảm bảo an toàn vệ sinh tuyệt đối cho nguồn nước sạch sinh hoạt và nước sản xuất.
Cấu tạo kỹ thuật
Cấu tạo của FIG09 dựa trên nguyên lý màng ngăn thủy lực với thân van được đúc từ gang cầu (Ductile Iron) cường độ cao, cho phép chịu lực va đập tốt hơn gang xám. Các chi tiết truyền động bên trong như trục van và ghế van được làm từ thép không gỉ (Stainless Steel), giúp tăng khả năng chống mài mòn và đảm bảo độ kín khít cơ học tuyệt đối.
Hệ thống điều khiển Pilot trên nắp van bao gồm các đường ống dẫn bằng đồng hoặc inox, kết hợp với van kim (Needle Valve) để điều chỉnh tốc độ phản ứng của van chính. Màng van làm từ cao su EPDM gia cố vải nylon cao cấp, cho phép thiết bị hoạt động ổn định dưới áp suất làm việc PN16 mà không bị biến dạng hay rách màng sau thời gian dài.
| Bộ phận chính | Vật liệu tiêu chuẩn | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân và Nắp van | Gang cầu (Ductile Iron) | Sơn phủ Epoxy chống oxy hóa |
| Màng ngăn (Diaphragm) | EPDM + Nylon Fabric | Đàn hồi cao, chịu áp lực PN16 |
| Trục và Ghế van | Inox 304 / Inox 316 | Chống ăn mòn, làm kín 100% |
| Hệ thống Pilot | Đồng / Thép không gỉ | Điều khiển thủy lực nhạy bén |
Quy cách đường ống
Van phao AUT FIG09 sở hữu dải kích thước cực rộng từ DN50 đến DN450, đáp ứng mọi quy mô đường ống từ dân dụng đến hạ tầng đô thị. Việc lựa chọn DN chính xác tương ứng với Phi ống (Ø) là yếu tố sống còn để đảm bảo kết nối mặt bích vừa vặn và lưu lượng nước cấp đạt hiệu suất tối ưu.
| THÔNG SỐ CHUNG | |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Van phao cơ AUT FIG09 |
| Model | FIG09 |
| Thương hiệu | AUT |
| Dải kích thước | DN50 – DN450 |
| Kiểu kết nối | Mặt bích PN10 / PN16 |
| Áp suất danh định | PN10 (1.0 MPa) / PN16 (1.6 MPa) |
| Áp suất thử thân | 1.5 MPa (PN10) / 2.4 MPa (PN16) |
| Áp suất thử kín | 1.1 MPa (PN10) / 1.76 MPa (PN16) |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 70°C |
| Môi chất sử dụng | Nước |
| Tiêu chuẩn thiết kế | ANSI B16.10 / BS 1868 / ISO 5752-10 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | BS 4504, PN10 / PN16 |
| Tiêu chuẩn kiểm tra | BS 6755 |
| Sơn phủ | Epoxy nóng chảy (FBE) dày ~250 micron |
| Xuất xứ | Malaysia |
| CẤU TẠO & VẬT LIỆU | |
| Thân van (Body) | Gang cầu (Ductile iron) |
| Nắp van (Bonnet) | Gang cầu (Ductile iron) |
| Trục (Stem) | Inox (Stainless steel) |
| Đĩa/Seat | Inox (Stainless steel) |
| Lõi van (Valve core) | Gang cầu (Ductile iron) |
| Màng (Diaphragm) | NBR |
| Gioăng làm kín | NBR |
| Phao | Inox (Stainless steel) |
| Lò xo | Inox (Stainless steel) |
| KÍCH THƯỚC (DN: đường kính danh nghĩa | L: chiều dài lắp đặt | D2: đường kính ngoài bích | D1: đường kính vòng lỗ bulong | n: số lỗ | d: đường kính lỗ bulong | T: chiều dày bích | D: đường kính ngoài thân) | |
| DN50 | L 215 | D2 165 | D1 125 | n 4 | d 19 | T 20 | D 99 |
| DN65 | L 235 | D2 185 | D1 145 | n 4 | d 19 | T 20 | D 118 |
| DN80 | L 275 | D2 200 | D1 160 | n 8 | d 19 | T 20 | D 132 |
| DN100 | L 306 | D2 220 | D1 180 | n 8 | d 19 | T 20 | D 156 |
| DN125 | L 355 | D2 250 | D1 210 | n 8 | d 19 | T 20 | D 184 |
| DN150 | L 375 | D2 285 | D1 240 | n 8 | d 23 | T 20 | D 211 |
| DN200 | L 430 | D2 340 | D1 295 | n 8 | d 23 | T 20 | D 266 |
| DN250 | L 510 | D2 405 | D1 350 | n 12 | d 23 | T 25 | D 319 |
| DN300 | L 595 | D2 460 | D1 400 | n 12 | d 23 | T 28 | D 370 |
| DN350 | L 630 | D2 520 | D1 460 | n 16 | d 23 | T 28 | D 430 |
| DN400 | L 680 | D2 580 | D1 515 | n 16 | d 25 | T 28 | D 475 |
| DN450 | L 720 | D2 640 | D1 565 | n 20 | d 26 | T 32 | D 585 |








