Mô tả

Tổng quan

Model ARV-100X thuộc dòng van thủy lực dạng mặt bích, được thiết kế đặc biệt cho các hệ thống cấp thoát nước quy mô công nghiệp và nhà cao tầng. Với thân van bằng gang cầu sơn phủ Epoxy cao cấp, sản phẩm không chỉ có khả năng chịu áp lực lớn lên đến PN16 mà còn chống lại sự ăn mòn của môi trường hiệu quả. Đây là giải pháp hàng đầu để ngăn chặn tình trạng tràn bể hoặc cạn nước trong các khu chung cư và nhà máy.

Khác với các dòng phao cơ nhỏ, van phao thủy lực Arita sử dụng cơ chế truyền dẫn áp lực qua các đường ống dẫn phụ (needle valve) để điều khiển màng chắn (diaphragm). Cơ chế này giúp van đóng mở nhẹ nhàng, triệt tiêu hiện tượng búa nước gây rung lắc đường ống. Với xuất xứ từ thương hiệu Arita danh tiếng tại Malaysia, sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất về chất lượng và độ an toàn vận hành trong dài hạn.

Cấu tạo kỹ thuật

Van phao Arita ARV-100X sở hữu cấu tạo phức hợp từ nhiều vật liệu chuyên dụng nhằm đảm bảo khả năng chịu tải cao. Thân van (Body) và nắp van (Bonnet) được làm bằng gang cầu (Ductile Iron), cung cấp độ bền cơ học vượt trội so với gang xám thông thường. Bên trong, phần đế van (Seat) làm bằng đồng (Brass) giúp tăng cường khả năng làm kín và chống mài mòn khi dòng chảy đi qua với tốc độ lớn.

Hệ thống điều khiển bên trong bao gồm màng ngăn (Diaphragm) và vòng đệm (Seal) làm từ cao su EPDM bền bỉ, có khả năng đàn hồi tốt và chịu nhiệt hiệu quả. Các chi tiết nhỏ như trục van (Stem), lò xo (Spring), và bu lông (Bolts) đều được chế tạo từ thép không gỉ (Stainless Steel), đảm bảo tính ổn định, không gỉ sét trong môi trường nước thường xuyên, giúp kéo dài chu kỳ bảo dưỡng của thiết bị.

Bộ phận chính Vật liệu (Material)
Thân van (Body) & Nắp (Bonnet) Gang cầu (Ductile Iron)
Đế van (Seat) Đồng (Brass)
Màng ngăn (Diaphragm) & Seal Cao su EPDM
Trục, Lò xo, Bu lông Thép không gỉ (Stainless Steel)
Cụm phao phụ (Float Valve) Thép không gỉ (Stainless Steel)

Quy cách đường ống

Van phao thủy lực ARV-100X được sản xuất với dải kích thước đa dạng, phù hợp cho các đường ống chính từ trung bình đến rất lớn. Đối với các hệ thống dân dụng lớn, các size DN50 (ống phi 60)DN65 (ống phi 75) thường xuyên được sử dụng. Trong các khu công nghiệp, van có các kích cỡ lớn hơn như DN80 (phi 90), DN100 (phi 114) và lên đến DN200 (phi 219).

Tất cả các model đều tuân thủ tiêu chuẩn kết nối mặt bích DIN PN16 (BS4504 PN16), giúp việc lắp đặt vào hệ thống ống thép hoặc ống nhựa HDPE trở nên đồng bộ và chắc chắn. Chiều dài thân van (L) thay đổi theo từng kích thước, ví dụ DN50 có chiều dài 218mm trong khi DN200 lên tới 425mm, cho phép các kỹ sư dễ dàng tính toán không gian lắp đặt trong các hố van hoặc phòng kỹ thuật.

Kích cỡ DN Tương ứng ống Phi Chiều dài L (mm)
DN50 Ống phi 60 218
DN80 Ống phi 90 255
DN100 Ống phi 114 285
DN150 Ống phi 168 365

Hiệu suất thực tế

Van phao Arita ARV-100X được thiết kế để làm việc dưới áp lực danh định 1.6 MPa (16 Bar), với áp suất kiểm tra vỏ lên tới 2.4 MPa, đảm bảo an toàn tuyệt đối khi hệ thống xảy ra tăng áp đột ngột. Nhiệt độ làm việc tối đa của van đạt mức 80°C, phù hợp cho hầu hết các hệ thống nước sạch và nước sản xuất công nghiệp hiện nay mà vẫn giữ được độ bền cho màng cao su EPDM bên trong.

Hiệu suất thực tế của van được minh chứng qua khả năng đóng kín hoàn toàn (Test pressure seal đạt 1.76 MPa), không để xảy ra tình trạng rò rỉ ngay cả khi áp suất đầu vào thấp. Cơ chế thủy lực giúp van tự điều chỉnh tốc độ đóng mở, hạn chế tối đa va đập thủy lực, từ đó bảo vệ hệ thống đường ống khỏi các nguy cơ nứt vỡ, đồng thời kéo dài tuổi thọ cho các thiết bị đo lường lắp đặt cùng hệ thống.

Kỹ thuật lắp đặt

Trước khi lắp đặt van phao ARV-100X, cần đảm bảo đường ống đã được súc rửa sạch cặn bẩn và rác thải để tránh làm kẹt màng van hoặc đường dẫn phụ. Van phải được lắp theo đúng chiều mũi tên đúc nổi trên thân van để đảm bảo dòng chảy đi đúng hướng. Nên lắp thêm một y lọc rác (Y-Strainer) phía trước van phao thủy lực để bảo vệ cụm điều khiển phụ khỏi các tạp chất có trong nước.

Cụm phao phụ bằng thép không gỉ được nối với van chính qua một đường ống dẫn nhỏ; vị trí lắp phao trong bể sẽ quyết định mực nước ngắt. Khi lắp mặt bích, cần sử dụng gioăng đệm cao su phù hợp và siết bu lông đối xứng để đảm bảo độ kín. Sau khi hoàn tất, hãy mở từ từ van cổng phía trước và điều chỉnh van kim (needle valve) trên cụm điều khiển để tối ưu tốc độ đóng mở của van chính sao cho phù hợp với lưu lượng thực tế.

Phạm vi ứng dụng

Với cấu tạo gang cầu chắc chắn và cơ chế vận hành thủy lực thông minh, Arita ARV-100X được ứng dụng rộng rãi trong các trạm bơm tăng áp và hệ thống cấp nước sạch đô thị. Sản phẩm là lựa chọn ưu tiên cho các bể chứa nước mái và bể ngầm của các tòa nhà cao tầng, nơi yêu cầu lưu lượng nước nạp vào lớn và tốc độ ngắt dứt khoát để đảm bảo an toàn cho hạ tầng kỹ thuật của công trình.

Ngoài ra, van còn được tin dùng trong các hệ thống phòng cháy chữa cháy để duy trì mực nước ổn định trong các bể chứa nước cứu hỏa. Trong công nghiệp, ARV-100X phục vụ các bể chứa nước làm mát hoặc nước sản xuất tại các nhà máy chế biến, khu chế xuất. Khả năng làm việc bền bỉ với môi trường nước giúp van phao Arita khẳng định được vị thế là một trong những dòng van thủy lực đáng tin cậy nhất tại thị trường Việt Nam.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van phao thủy lực Arita ARV-100X
Model ARV-100X
Thương hiệu Arita
Xuất xứ Malaysia
Dải kích thước DN50 – DN200
Kiểu kết nối Mặt bích DIN PN16 (BS4504 PN16)
Áp suất danh định PN16 (1.6 MPa)
Áp suất thử thân 2.4 MPa
Áp suất thử kín 1.76 MPa
Nhiệt độ làm việc tối đa 80°C
Môi chất áp dụng Nước
Tiêu chuẩn kiểm tra API 598
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) Gang cầu (Ductile Iron)
Nắp van (Bonnet) Gang cầu (Ductile Iron)
Đĩa van (Disc) Gang cầu (Ductile Iron)
Ghế van (Seat) Đồng (Brass)
Màng (Diaphragm) EPDM
Gioăng làm kín (Seal) EPDM
Trục (Stem) Inox (Stainless Steel)
Lò xo (Spring) Inox (Stainless Steel)
Bu lông – đai ốc Inox (Stainless Steel)
Van kim & van cầu phụ Đồng (Brass)
Cụm phao Inox (Stainless Steel)

KÍCH THƯỚC

(DN: đường kính danh nghĩa | L: chiều dài | D: đường kính ngoài mặt bích | D1, D2: đường kính vòng lỗ bulong | n-Ød: số lỗ – đường kính lỗ | b: bề dày mặt bích)

DN50 L 218 mm | D 150 mm | D1 125 mm | D2 86 mm | 4-Ø19 | b 16 mm
DN65 L 230 mm | D 180 mm | D1 145 mm | D2 130 mm | 4-Ø19 | b 17 mm
DN80 L 255 mm | D 195 mm | D1 160 mm | D2 135 mm | 8-Ø19 | b 18 mm
DN100 L 285 mm | D 212 mm | D1 180 mm | D2 153 mm | 8-Ø19 | b 18 mm
DN125 L 324 mm | D 245 mm | D1 210 mm | D2 183 mm | 8-Ø19 | b 18 mm
DN150 L 365 mm | D 278 mm | D1 240 mm | D2 205 mm | 8-Ø23 | b 20 mm
DN200 L 425 mm | D 335 mm | D1 295 mm | D2 260 mm | 12-Ø23 | b 25 mm

Tài liệu sản phẩm

Không có tài liệu nào cho sản phẩm này.