Van phao thủy lực Shinyi H100

Áp suất tối đa10, 16, 25
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300, DN350, DN400, DN450, DN500, DN600
Kiểu kết nối vanmặt bích
Loại vanvan phao
Môi chất làm việcnước
Nhiệt độ tối đa80
Xuất xứ vanViệt Nam
SKU: H100 Danh mục: Thương hiệu:

Tổng quan

Van phao Shinyi H100 (Remote Float Control Valve) là dòng van thủy lực vận hành tự động dựa trên mực nước trong bể chứa. Đây là giải pháp tối ưu để kiểm soát lưu lượng nước vào bồn mà không cần sử dụng năng lượng điện, giúp tiết kiệm chi phí vận hành và bảo trì cho hệ thống. Sản phẩm được sản xuất bởi thương hiệu Shinyi Việt Nam, đảm bảo các tiêu chuẩn khắt khe về độ bền và tính chuẩn xác.

Cơ chế hoạt động của H100 dựa trên áp lực dòng chảy và sự điều hướng của cụm phao phụ. Khi mực nước xuống thấp, phao hạ xuống mở van kim, giải phóng áp suất trong buồng nắp để mở van chính. Ngược lại, khi nước đầy, phao nổi lên sẽ đóng kín van kim, tạo áp suất ép màng ngăn đóng chặt cửa van, ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng tràn bể một cách êm ái, không gây rung chấn.

Cấu tạo kỹ thuật

Sản phẩm được chế tạo từ các vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao. Thân van và nắp van làm bằng gang cầu (Ductile Iron) theo tiêu chuẩn ASTM A536/EN GJS 500-7, bên ngoài phủ lớp sơn Epoxy dày tối thiểu 250 µm màu xanh đặc trưng. Các chi tiết bên trong như trục van, lò xo và ghế van đều sử dụng Inox 304 (ASTM A182 F304) để đảm bảo độ bền cơ học và chống rỉ sét trong môi trường nước.

Điểm mấu chốt trong cấu tạo là màng ngăn (Diaphragm) được làm từ cao su EPDM gia cố thêm lớp vải Nylon tăng cường, giúp van có khả năng chịu được áp suất làm việc PN10/PN16 mà không bị rách hay biến dạng. Hệ thống điều khiển đi kèm bao gồm van kim bằng đồng, bộ lọc tự làm sạch và cụm phao Inox chất lượng cao, tạo thành một hệ thống điều khiển phản ứng nhanh nhạy với biến động mực nước.

Bộ phận chính Vật liệu tiêu chuẩn Đặc điểm kỹ thuật
Thân & Nắp van Gang cầu (Ductile Iron) Sơn phủ Epoxy chống oxy hóa
Màng ngăn EPDM + Nylon Fabric Độ đàn hồi cao, chịu áp lực tốt
Trục & Ghế van Inox 304 / 316 Chống mài mòn và bám cặn
Phao điều khiển Inox / Nhựa cao cấp Hoạt động ổn định, không kẹt

Quy cách đường ống

Việc lựa chọn van phao Shinyi H100 đòi hỏi sự tương thích tuyệt đối giữa kích thước định danh (DN) của van và đường kính ngoài (Phi) của ống dẫn. Dưới đây là bảng đối chiếu giúp đơn vị thiết kế và nhà thầu lựa chọn chính xác model theo quy cách ống thực tế tại công trình:

Kích thước Định danh Tương thích Ống nhựa (PVC/HDPE) Tương thích Ống thép / Inox
DN50 Ø60 mm hoặc Ø63 mm Ø60.3 mm (2″)
DN65 Ø75 mm Ø73 mm hoặc Ø76.1 mm (2-1/2″)
DN80 Ø90 mm Ø88.9 mm (3″)
DN100 Ø110 mm Ø114.3 mm (4″)
DN125 Ø125 mm hoặc Ø140 mm Ø141.3 mm (5″)
DN150 Ø160 mm Ø168.3 mm (6″)
DN200 Ø200 mm hoặc Ø225 mm Ø219.1 mm (8″)
DN250 Ø250 mm hoặc Ø280 mm Ø273 mm (10″)
DN300 Ø315 mm Ø323.9 mm (12″)

Đối với các hệ thống hạ tầng cấp nước đô thị sử dụng ống phi lớn từ 355mm đến hơn 600mm, Shinyi cung cấp các dòng van từ DN350 đến DN600. Việc nắm rõ sự khác biệt giữa kích thước DN và Phi ống giúp tránh tình trạng mua nhầm phụ kiện kết nối, đồng thời đảm bảo lưu lượng nước chảy qua đạt hiệu suất cao nhất theo thiết kế ban đầu của trạm bơm.

Hiệu suất thực tế

Trong điều kiện vận hành thực tế, van phao Shinyi H100 cho thấy khả năng làm việc ổn định dưới áp suất tối đa lên đến 16 bar. Nhờ thiết kế thủy lực thông minh, van có thể đóng mở hoàn toàn ngay cả khi chênh lệch áp suất thấp, đảm bảo bể chứa luôn được nạp đầy đúng mức cài đặt. Đặc biệt, tốc độ đóng của van có thể tùy chỉnh thông qua van kim để triệt tiêu hiện tượng búa nước, bảo vệ toàn bộ phụ kiện đường ống khỏi hư hại.

Độ kín khít của van đạt mức tuyệt đối nhờ sự kết hợp giữa đệm cao su NBR và ghế van bằng thép không gỉ. Thử nghiệm thực tế cho thấy lớp sơn Epoxy không chỉ giúp van bền bỉ trước tác động của thời tiết mà còn đảm bảo vệ sinh an toàn cho nguồn nước sạch. Tuổi thọ của màng ngăn EPDM có thể đạt hàng chục nghìn lần đóng mở, giúp giảm thiểu tối đa tần suất phải dừng hệ thống để bảo trì hay thay thế linh kiện.

Kỹ thuật lắp đặt

Quy trình lắp đặt van phao H100 yêu cầu sự chính xác về vị trí để tối ưu hiệu suất. Trước khi lắp, cần vệ sinh sạch sẽ đường ống để tránh sỏi đá lọt vào buồng van làm kẹt màng ngăn. Van phải được đặt theo phương ngang với nắp hướng lên trên, đảm bảo mũi tên trên thân van trùng với chiều dòng chảy của nước. Cụm phao phụ nên được treo ở vị trí nước tĩnh, tránh xa dòng nước xả trực tiếp để phao không bị dập dềnh gây tín hiệu đóng mở giả.

Một lưu ý kỹ thuật quan trọng là việc lắp đặt các van chặn (van cổng hoặc van bướm) phía trước và phía sau van phao để thuận tiện cho việc cô lập hệ thống khi cần kiểm tra. Ngoài ra, việc trang bị một van lọc chữ Y ở đầu nguồn là bắt buộc để bảo vệ hệ thống ống dẫn điều khiển siêu nhỏ bên trên nắp van. Sau khi lắp xong, người kỹ thuật cần xả khí trong buồng nắp và điều chỉnh độ mở của van kim sao cho tốc độ đóng van diễn ra từ từ, tránh gây sốc áp suất.

Phạm vi ứng dụng

Van phao Shinyi H100 là thành phần không thể thiếu trong các hệ thống quản lý nước hiện đại. Ứng dụng phổ biến nhất là tại các bể nước mái của nhà cao tầng, nơi cần sự tin cậy tuyệt đối để tránh sự cố tràn nước gây hư hỏng hạ tầng kỹ thuật. Bên cạnh đó, van cũng được sử dụng rộng rãi trong các bể chứa nước chữa cháy của hệ thống PCCC, đảm bảo lượng nước dự phòng luôn ở mức sẵn sàng cao nhất theo đúng quy định phòng cháy.

Trong lĩnh vực công nghiệp và hạ tầng đô thị, model H100 được lắp đặt tại các trạm bơm tăng áp, các bể lắng của nhà máy xử lý nước sạch và hệ thống tưới tiêu quy mô lớn. Với ưu thế là hàng sản xuất nội địa chất lượng quốc tế, sản phẩm không chỉ đáp ứng tốt các tiêu chuẩn kỹ thuật của Bộ Xây dựng mà còn giúp các chủ đầu tư tối ưu hóa ngân sách dự án nhờ giá thành cạnh tranh và chế độ bảo hành hậu mãi nhanh chóng từ nhà máy Shinyi Việt Nam.

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van phao Shinyi H100
Model H100
Dải kích thước DN50 – DN600
Kiểu van Van điều khiển thủy lực dạng màng (Remote Float Control Valve)
Kết nối Mặt bích
Tiêu chuẩn mặt bích PN10 / PN16
Áp lực làm việc Tối đa 16 bar
Nhiệt độ làm việc 0 – 80°C
Môi chất sử dụng Nước sạch, nước cấp
Xuất xứ Việt Nam
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) Gang cầu ASTM A536 / EN GJS 500-7
Seat Inox ASTM A182 F304
Đĩa / Stem Inox ASTM A182 F304
Màng (Diaphragm) EPDM + Nylon Fabric
Gioăng / O-ring NBR
Lò xo Inox ASTM A182 F304
Ty dẫn hướng Inox ASTM A182 F304
Van kim điều khiển Đồng thau

KÍCH THƯỚC

(DN: đường kính danh nghĩa | L: chiều dài | D: đường kính mặt bích | K: đường kính tâm lỗ bulong | n-Ød: số lỗ – đường kính lỗ | H: chiều cao | C: bề dày mặt bích)

DN50 L 230 | D 165 | K 125 | H 269 | 4-Ø19 | C 19
DN65 L 290 | D 185 | K 145 | H 299 | 4-Ø19 | C 19
DN80 L 310 | D 200 | K 160 | H 326 | 8-Ø19 | C 19
DN100 L 350 | D 220 | K 180 | H 371 | 8-Ø19 | C 19
DN125 L 350 | D 250 | K 210 | H 371 | 8-Ø19 | C 19
DN150 L 480 | D 285 | K 240 | H 478 | 8-Ø23 | C 19
DN200 L 600 | D 340 | K 295 | H 579 | 8-Ø23 (PN10) / 12-Ø23 (PN16) | C 20
DN250 L 730 | D 405 | K 350 (PN10) / 355 (PN16) | H 681 | 12-Ø23 (PN10) / 12-Ø28 (PN16) | C 22
DN300 L 850 | D 445 (PN10) / 460 (PN16) | K 400 (PN10) / 410 (PN16) | H 758 | 12-Ø23 (PN10) / 12-Ø28 (PN16) | C 24.5
DN350 L 980 | D 505 (PN10) / 520 (PN16) | K 460 (PN10) / 470 (PN16) | H 849 | 16-Ø23 (PN10) / 16-Ø28 (PN16) | C 24.5
DN400 L 1100 | D 565 (PN10) / 580 (PN16) | K 515 (PN10) / 525 (PN16) | H 916 | 16-Ø26 (PN10) / 16-Ø31 (PN16) | C 24.5
DN500 L 1250 | D 670 (PN10) / 715 (PN16) | K 620 (PN10) / 650 (PN16) | H 1080 | 20-Ø26 (PN10) / 20-Ø34 (PN16) | C 26.5
DN600 L 1450 | D 780 (PN10) / 840 (PN16) | K 725 (PN10) / 770 (PN16) | H 1260 | 20-Ø30 (PN10) / 20-Ø37 (PN16) | C 30