Khớp nối mềm gang BF HADA

Áp suất tối đa10, 16
Chất liệu khớp nốigang
Kích thước khớp nốiDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300, DN350, DN400, DN450, DN500, DN600, DN140, DN180, DN225
Kiểu nối khớp mềmBF
Môi chất làm việcnước, khí, hơi, hóa chất
Nhiệt độ tối đa80
Tên chất liệu cụ thểGGG50
Xuất xứViệt Nam
SKU: HADA-BF Danh mục: Thương hiệu:

Tổng quan

Khớp nối mềm gang BF HADA là giải pháp kỹ thuật ưu việt được sản xuất tại Việt Nam, chuyên dùng để kết nối một đầu mặt bích với một đầu ống trơn. Thiết kế dạng BF (Flange Adaptor) giúp đơn giản hóa việc lắp đặt các thiết bị như van, đồng hồ đo nước vào hệ thống đường ống trơn hiện hữu.

Với sự linh hoạt trong cấu tạo, khớp nối BF HADA đóng vai trò như một mắt xích bù trừ, giúp triệt tiêu các rung động cơ học và sai lệch khoảng cách trong quá trình thi công. Sản phẩm được thiết kế để chịu được các điều kiện khắc nghiệt của môi trường công nghiệp, đảm bảo tính ổn định tuyệt đối cho hệ thống.

Việc sử dụng khớp nối BF hiệu HADA không chỉ giúp đẩy nhanh tiến độ lắp đặt mà còn giảm thiểu chi phí sửa chữa về sau. Đây là dòng sản phẩm đạt chuẩn ISO 2531, được tin dùng rộng rãi trong các dự án hạ tầng nước sạch, nước thải và hệ thống phòng cháy chữa cháy quy mô lớn.

Cấu tạo kỹ thuật

Sản phẩm được đúc từ gang cầu EN-GJS-500 (GGG50) cao cấp, mang lại độ bền cơ học vượt trội và khả năng chịu áp suất lớn hơn so với gang xám thông thường. Toàn bộ thân khớp được phủ lớp sơn Epoxy tĩnh điện màu xanh tiêu chuẩn, giúp bảo vệ cốt gang khỏi sự oxy hóa và các tác nhân hóa học ăn mòn.

Cơ chế làm kín của khớp nối BF HADA dựa trên gioăng cao su EPDM có độ đàn hồi cực cao, chịu được nhiệt độ làm việc lên tới 80°C. Gioăng EPDM được thiết kế hình vát đặc biệt, khi siết nắp gang, gioăng sẽ ôm chặt vào đường kính ngoài của ống trơn, tạo ra một mối nối kín khít hoàn hảo.

Hệ thống bulong liên kết sử dụng thép mạ kẽm hoặc inox chống gỉ, đảm bảo độ chắc chắn và tính thẩm mỹ cho thiết bị. Mặt bích của khớp nối được sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 7005-2, cho phép kết nối dễ dàng với các loại van công nghiệp hoặc phụ kiện mặt bích khác trên thị trường.

Dải kích thước

Khớp nối BF HADA có dải kích thước đa dạng từ DN50 đến DN600, tương thích với nhiều hệ phi ống công nghiệp khác nhau. Đối với các size nhỏ như DN50 và DN80, sản phẩm thường dùng để nối ống Phi 60-63 hoặc Phi 90 vào các đầu van mặt bích trong các trạm bơm tăng áp nhỏ.

Ở các dải kích thước trung bình từ DN100 đến DN300, khớp nối BF đáp ứng kết nối cho các loại ống Phi 110, Phi 160, Phi 219 hay Phi 315. Đây là dải kích thước “vàng” thường xuyên xuất hiện trong các nhà máy xử lý nước thải và các tuyến ống cấp nước trục nhánh đô thị.

Với các dự án hạ tầng lớn sử dụng ống trục chính từ DN400 đến DN600 (tương ứng ống Phi 406 đến Phi 632), khớp nối BF HADA thể hiện sức mạnh vượt trội. Thiết kế chiều dài thân L được tính toán tối ưu giúp thiết bị chịu được tải trọng đất và các rung chấn mạnh từ dòng chảy lưu chất áp lực cao.

Kích thước DN Dải DE (mm) Chiều dài L (mm) Độ dày E (mm)
DN50 56 – 72 85 7.0
DN100 108 – 120 95 7.2
DN150 158 – 172 105 7.8
DN200 195 – 205 110 8.4
DN300 315 – 330 120 9.6
DN600 610 – 632 185 13.2

Hiệu suất thực tế

Khớp nối BF HADA đạt hiệu suất làm việc ấn tượng với áp suất định mức PN10 hoặc PN16, đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe của hệ thống thủy lực công nghiệp. Khả năng hấp thụ rung động của gioăng EPDM giúp bảo vệ các thiết bị nhạy cảm như đồng hồ nước và van khỏi bị hư hỏng do sốc áp.

Lớp phủ Epoxy tĩnh điện độ dày cao không chỉ mang lại vẻ ngoài thẩm mỹ mà còn giúp thiết bị có thể chôn ngầm trực tiếp dưới lòng đất mà không sợ han gỉ. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí bảo trì định kỳ và đảm bảo chất lượng nước dẫn qua không bị nhiễm kim loại nặng từ cốt gang.

Nhờ quy trình sản xuất hiện đại tại Việt Nam, sản phẩm có giá thành cạnh tranh nhưng chất lượng tương đương hàng nhập khẩu. Sự đa dạng về dải DE (đường kính ngoài) cho phép một size khớp nối có thể dùng chung cho nhiều loại ống khác nhau, giúp giảm thiểu tồn kho cho các đơn vị thi công.

Kỹ thuật lắp đặt

Quy trình lắp đặt bắt đầu bằng việc kết nối mặt bích của khớp nối BF với mặt bích của van hoặc thiết bị khác bằng bulong, lưu ý cần có gioăng đệm mặt bích ở giữa để đảm bảo độ kín. Sau khi cố định đầu bích, đầu còn lại sẽ được nới lỏng nắp gang để luồn đầu ống trơn vào bên trong.

Người thợ cần đảm bảo đầu ống trơn đã được làm sạch, không bám bùn đất hay mỡ để gioăng cao su có thể bám dính tốt nhất. Đầu ống nên được đưa sâu vào thân khớp nhưng cần để lại một khoảng hở nhỏ từ 5-10mm để dự phòng cho sự giãn nở nhiệt của vật liệu ống trong tương lai.

Cuối cùng, tiến hành siết đều các bulong trên nắp khớp nối theo hình sao để nắp ép chặt vào gioăng cao su, tạo lực siết đều xung quanh thân ống. Việc siết đúng kỹ thuật sẽ giúp mối nối không bị rò rỉ ngay cả khi ống có hiện tượng bị xô lệch nhẹ do lún nền móng hoặc rung chấn động cơ.

Phạm vi ứng dụng

  • Kết nối các thiết bị mặt bích (Van cổng, van một chiều, đồng hồ) vào đường ống nhựa HDPE, uPVC hoặc ống thép trơn.
  • Lắp đặt trong các trạm bơm cấp nước và xử lý nước thải để giảm rung động từ máy bơm truyền ra hệ thống ống chính.
  • Sử dụng trong mạng lưới phòng cháy chữa cháy tòa nhà, nhà xưởng để kết nối nhanh các đầu họng chờ mặt bích.
  • Ứng dụng trong các công trình thủy lợi, trạm tưới tiêu nông nghiệp đòi hỏi tính linh hoạt và độ bền cao.
  • Phù hợp cho các hệ thống đường ống chôn ngầm nhờ khả năng chịu được sự dịch chuyển nhẹ của địa tầng.
  • Dùng cho các nhà máy hóa chất, thực phẩm nhẹ nhờ lớp sơn phủ Epoxy an toàn và gioăng cao su đạt chuẩn vệ sinh.
THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Khớp nối mềm gang BF HADA
Model BF
Dải kích thước DN50 – DN600
Kiểu kết nối Một đầu bích – một đầu kẹp ống (Flange x Coupling)
Tiêu chuẩn kỹ thuật ISO 2531
Tiêu chuẩn mặt bích ISO 7005-2
Áp suất làm việc 10 – 16 bar
Nhiệt độ làm việc 0 – 80 °C
Ứng dụng Kết nối đường ống và thiết bị trong hệ thống cấp thoát nước, PCCC và công nghiệp
Phù hợp loại ống Gang, thép, HDPE, uPVC và nhiều loại ống khác
Xuất xứ Việt Nam
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân Gang cầu EN-GJS-500 (GGG50)
Nắp Gang cầu EN-GJS-500 (GGG50)
Gioăng Cao su EPDM
Bulong Thép mạ kẽm / gang / inox
Sơn phủ Sơn epoxy chống ăn mòn
KÍCH THƯỚC (DN: đường kính danh nghĩa | DE: đường kính ngoài ống | L: chiều dài khớp | E: độ dày thân)
DN50 DE 56 – 72 mm | L 110 mm | E 7 mm
DN65 DE 73 – 85 mm | L 120 mm | E 7 mm
DN80 DE 88 – 100 mm | L 130 mm | E 7 mm
DN100 DE 108 – 120 mm | L 155 mm | E 7.2 mm
DN125 DE 123 – 133 mm | L 160 mm | E 7.2 mm
DN140 DE 134 – 146 mm | L 160 mm | E 7.8 mm
DN150 DE 158 – 172 mm | L 160 mm | E 7.8 mm
DN180 DE 175 – 185 mm | L 160 mm | E 8.4 mm
DN200 DE 195 – 205 mm | L 180 mm | E 8.4 mm
DN225 DE 218 – 230 mm | L 180 mm | E 9 mm
DN250 DE 245 – 255 mm | L 180 mm | E 9 mm
DN280 DE 270 – 284 mm | L 180 mm | E 9.6 mm
DN300 DE 315 – 330 mm | L 180 mm | E 9.6 mm
DN350 DE 350 – 383 mm | L 250 mm | E 10.2 mm
DN400 DE 400 – 435 mm | L 284 mm | E 10.8 mm
DN450 DE 450 – 483 mm | L 291 mm | E 11.4 mm
DN500 DE 500 – 535 mm | L 297 mm | E 12 mm
DN600 DE 610 – 632 mm | L 308 mm | E 13.2 mm