Mô tả

Tổng quan

Khớp nối mềm gang EE hiệu T-BLUE là thiết bị kỹ thuật chuyên dụng được thiết kế để kết nối các đầu ống trơn trong hệ thống truyền dẫn lưu chất. Với cấu tạo hai đầu ngàm cao su siết chặt, sản phẩm cho phép lắp đặt linh hoạt mà không cần phương pháp hàn hay nối ren phức tạp.

Sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hệ thống đường ống công nghiệp khỏi các tác động tiêu cực như rung động máy bơm, sự giãn nở nhiệt hoặc lún sụt địa chất. T-BLUE đã khẳng định vị thế tại thị trường Việt Nam nhờ sự kết hợp giữa công nghệ đúc gang cầu hiện đại và tiêu chuẩn ISO 2531.

Việc sử dụng khớp nối EE giúp tối ưu hóa chi phí vận hành cho các nhà máy và công trình hạ tầng. Với khả năng bù trừ sai lệch trục, thiết bị này đảm bảo hệ thống luôn kín khít, giảm thiểu rủi ro rò rỉ lưu chất và kéo dài tuổi thọ cho các thiết bị van, máy bơm lắp đặt trên cùng tuyến ống.

Cấu tạo kỹ thuật

Thành phần chính của khớp nối là thân và nắp được làm từ gang cầu GJS500-7 hoặc FCD450-12. Loại vật liệu này sở hữu độ bền kéo cao và khả năng chịu va đập vượt trội so với gang xám thông thường, giúp thiết bị chịu được áp lực làm việc liên tục ở mức PN10/16 mà không bị nứt vỡ.

Hệ thống làm kín dựa trên gioăng cao su EPDM tiêu chuẩn ISO 4633-2002 với thiết kế hình học đặc biệt. Khi siết bulong, nắp gang sẽ ép chặt gioăng vào bề mặt ống, tạo ra một lớp đệm kín nước hoàn hảo, đồng thời có khả năng chịu được môi trường hóa chất nhẹ và nhiệt độ lên tới 70°C.

Để đảm bảo khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước hoặc lắp đặt ngầm, toàn bộ thân khớp được phủ lớp sơn Epoxy màu xanh bảo vệ. Hệ thống bulong siết có thể tùy chọn vật liệu thép mạ kẽm hoặc inox, giúp duy trì khả năng tháo lắp bảo trì dễ dàng sau nhiều năm sử dụng.

Dải kích thước và ứng dụng ống

Khớp nối EE T-BLUE được thiết kế với dải DE (Diameter External) rộng, cho phép kết nối nhiều loại ống có đường kính ngoài khác nhau. Việc lựa chọn đúng mã DN theo đường kính phi (mm) của ống là yếu tố then chốt để đảm bảo độ kín và an toàn cho hệ thống áp lực cao.

Dưới đây là bảng tra cứu kích thước chi tiết và các loại ống tương ứng thường gặp trong thi công công nghiệp:

Size DN Dải DE (mm) Ứng dụng cho loại ống (Phi mm)
50 59 – 72 Ống nhựa PVC/HDPE phi 60, ống thép phi 60
65 73 – 85 Ống phi 75, phi 76 (ống thép) hoặc phi 80
80 88 – 100 Ống phi 90 (PVC/HDPE), ống gang phi 98
100 108 – 120 Ống phi 110 (PVC/HDPE), ống thép phi 114
125 123 – 133 Ống phi 125, ống thép phi 127
150 158 – 172 Ống phi 160 (PVC/HDPE), ống thép phi 168
200 195 – 205 Ống phi 200, ống thép phi 219
250 270 – 280 Ống phi 250, ống thép phi 273
300 315 – 330 Ống phi 315 (HDPE), ống gang/thép phi 325

Đối với các kích thước lớn từ DN350 đến DN600, dải DE được mở rộng đáng kể để phù hợp với các dòng ống gang đúc hoặc ống thép siêu trọng. Ví dụ, mã DN400 có thể tương thích với dải từ 410mm đến 435mm, phù hợp cho các trục đường ống dẫn nước thô trong các nhà máy nước sạch.

Người kỹ thuật cần lưu ý rằng mỗi kích thước DN sẽ có chiều dài thân (L) tương ứng để đảm bảo khoảng cách bù trừ co giãn. Các size nhỏ như DN50-DN65 có chiều dài L=100mm, trong khi các size lớn như DN600 có chiều dài lên tới 240mm để chịu tải trọng và áp suất lớn hơn.

Hiệu suất thực tế

Trong môi trường vận hành thực tế, khớp nối mềm EE T-BLUE thể hiện khả năng thích nghi cực tốt với các biến động của dòng chảy. Nhờ đặc tính đàn hồi của gioăng EPDM, thiết bị có thể hấp thụ các cú sốc áp suất (hiện tượng búa nước) ở mức độ nhẹ, bảo vệ an toàn cho các mối nối cứng phía sau.

Hiệu suất của sản phẩm còn được chứng minh qua khả năng chống chịu điều kiện thời tiết khắc nghiệt khi lắp đặt lộ thiên. Lớp sơn Epoxy không chỉ chống rỉ sét mà còn ngăn chặn sự ăn mòn điện hóa, một vấn đề thường gặp khi nối các đoạn ống khác chất liệu như thép nối với gang.

Tại các hệ thống xử lý nước thải, khớp nối EE giúp duy trì sự liên tục của dòng chảy ngay cả khi nền đất có dấu hiệu sụt lún không đều. Độ lệch tâm cho phép của khớp giúp ống không bị gãy gập hoặc nứt vỡ tại điểm tiếp nối, giảm thiểu tối đa chi phí sửa chữa khẩn cấp cho doanh nghiệp.

Kỹ thuật lắp đặt

Quy trình lắp đặt khớp nối EE khá đơn giản nhưng đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về bề mặt ống. Kỹ thuật viên cần vệ sinh sạch bụi bẩn, rỉ sét tại vị trí tiếp xúc của gioăng cao su để đảm bảo độ bám dính và kín khít tốt nhất, tránh hiện tượng rò rỉ do bề mặt ống lồi lõm.

Sau khi đưa hai đầu ống vào trong lòng khớp nối, cần điều chỉnh sao cho khoảng hở giữa hai đầu ống nằm ở vị trí trung tâm của khớp. Việc này giúp thiết bị phát huy tối đa khả năng bù trừ giãn nở theo cả hai hướng khi nhiệt độ lưu chất hoặc môi trường thay đổi đột ngột.

Quá trình siết bulong là bước quan trọng nhất, cần thực hiện theo sơ đồ đối xứng (hình sao) để nắp gang ép đều vào gioăng. Không nên siết quá chặt một phía ngay lập tức vì có thể gây vênh nắp hoặc làm rách gioăng, ảnh hưởng đến hiệu suất chịu áp lực PN10/16 của thiết bị.

Phạm vi ứng dụng

  • Hệ thống cấp nước đô thị: Kết nối các trục ống chính từ nhà máy nước đến các trạm bơm tăng áp.
  • Công nghiệp xử lý nước thải: Sử dụng tại các bể chứa, nơi có độ rung lắc lớn từ hệ thống máy thổi khí.
  • Mạng lưới PCCC: Đảm bảo tính linh hoạt cho đường ống cứu hỏa trong các tòa nhà cao tầng và kho bãi.
  • Nhà máy thủy điện, nhiệt điện: Dùng cho các đường ống dẫn nước làm mát và hệ thống xả thải công suất lớn.
  • Nông nghiệp công nghệ cao: Lắp đặt cho các hệ thống tưới tiêu quy mô lớn sử dụng ống nhựa HDPE đường kính lớn.
  • Xây dựng hạ tầng cầu đường: Kết nối ống thoát nước dọc theo các nhịp cầu, nơi thường xuyên chịu rung động cơ học.

Với sự đa dạng về kích thước từ DN50 đến DN1000 và khả năng tương thích cao với nhiều loại ống (PVC, HDPE, Thép, Gang), khớp nối EE T-BLUE là lựa chọn hàng đầu cho các chủ đầu tư và nhà thầu tìm kiếm giải pháp kết nối ống an toàn và bền bỉ.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Khớp nối mềm gang EE T-BLUE
Thương hiệu T-BLUE
Xuất xứ Việt Nam
Tiêu chuẩn ISO 2531-2009 (TCVN 10177-2013)
Áp lực làm việc PN10 / PN16
Nhiệt độ làm việc ≤ 70°C
Sơn bảo vệ Sơn Epoxy màu xanh
Dải kích thước DN50 – DN600
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân Gang cầu EN-GJS-500-7 / FCD450-12
Nắp Gang cầu EN-GJS-500-7 / FCD450-12
Gioăng Cao su EPDM
Bulong Inox / Thép mạ kẽm
KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM
DN50 DE 59 – 72 | L 100 mm
DN65 DE 73 – 85 | L 100 mm
DN80 DE 88 – 100 | L 125 mm
DN100 DE 108 – 120 | L 125 mm
DN125 DE 123 – 133 | L 130 mm
DN140 DE 136 – 146 | L 130 mm
DN150 DE 158 – 172 | L 135 mm
DN180 DE 175 – 185 | L 135 mm
DN200 DE 195 – 205 | L 140 mm
DN225 DE 218 – 230 | L 140 mm
DN250 DE 250 / 270 – 280 | L 150 mm
DN300 DE 315 – 330 | L 150 mm
DN350 DE 350 / 370 – 383 | L 160 mm
DN400 DE 400 / 410 – 435 | L 160 mm
DN450 DE 450 / 469 – 480 | L 160 mm
DN500 DE 500 / 510 – 535 | L 220 mm
DN600 DE 610 – 635 | L 240 mm

Tài liệu sản phẩm

Không có tài liệu nào cho sản phẩm này.