Van cầu hơi ren đồng Minh hòa MIHA

Áp suất tối đa16
Cách điều khiển vantay quay
Chất liệu vanđồng
Kích thước vanDN50, DN15, DN20, DN25, DN32, DN40
Kiểu kết nối vanren
Loại vancầu
Môi chất làm việchơi, gas
Xuất xứ vanViệt Nam
Nhiệt độ tối đa120
SKU: MIHA-VCH Danh mục: , , Thương hiệu:

Tổng quan van MIHA

Van cầu hơi đồng MIHA là dòng thiết bị điều tiết dòng chảy chuyên dụng, được sản xuất bởi thương hiệu Minh Hòa. Sản phẩm khẳng định vị thế trong hệ van công nghiệp nhờ khả năng vận hành bền bỉ trong môi trường hơi nóng và gas.

Thiết kế dạng van cầu (Globe Valve) cho phép thiết bị kiểm soát lưu lượng cực kỳ chính xác và giảm thiểu rò rỉ tối đa. Với thân bằng đồng (Brass) cao cấp, sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về độ bền cơ học và chống ăn mòn. Đây là giải pháp tối ưu cho các hệ thống nhiệt và khí nén trong Hệ Van Công Nghiệp.

Sản phẩm nổi bật với tay vặn màu đỏ đặc trưng, giúp người vận hành dễ dàng nhận diện và thao tác trong hệ thống ống dẫn. Van cầu MIHA không chỉ đảm bảo hiệu suất kỹ thuật mà còn mang lại tính thẩm mỹ cao cho các công trình. Sự hiện diện của model này góp phần nâng cao tính ổn định cho toàn bộ Hệ Van Công Nghiệp.

Bảng tra kích thước

Trong kỹ thuật đường ống, việc nắm rõ mối liên hệ giữa ký hiệu Size (inch), đường kính danh nghĩa (DN) và đường kính ngoài thực tế (Phi) là bắt buộc. Điều này giúp kỹ sư lựa chọn đúng model van cầu đồng MIHA tương thích với hạ tầng Hệ Van Công Nghiệp. Sự chính xác trong khâu chọn size quyết định 90% độ bền của mối nối ren.

Mỗi kích thước của van MIHA được thiết kế với độ dày thành đồng tiêu chuẩn, chịu được áp lực 16 Bar ổn định. Việc lắp đặt sai lệch kích thước không chỉ gây rò rỉ mà còn làm sụt giảm áp suất cục bộ trên toàn hệ thống. Dưới đây là bảng quy đổi chuẩn kỹ thuật cho dòng van cầu hơi trong Hệ Van Công Nghiệp:

Size (Inch) Ký hiệu DN Lắp ống Phi (mm) Tiêu chuẩn ren
1/2″ DN15 21 mm BS 21 / ISO 228
3/4″ DN20 27 mm BS 21 / ISO 228
1″ DN25 34 mm BS 21 / ISO 228
1 1/4″ DN32 42 mm BS 21 / ISO 228
1 1/2″ DN40 49 mm BS 21 / ISO 228
2″ DN50 60 mm BS 21 / ISO 228

Ứng dụng thực tế

Van cầu hơi đồng MIHA DN15 đến DN25 thường xuất hiện tại các vị trí cuối nguồn hoặc nhánh rẽ nhỏ. Đây là những khu vực yêu cầu sự tinh chỉnh lưu lượng hơi nóng hoặc khí gas với độ chính xác cao. Trong Hệ Van Công Nghiệp, các size nhỏ này cực kỳ linh hoạt cho các thiết bị phòng Lab hoặc lò hơi mini.

Đối với các dòng từ DN32 đến DN50, van đóng vai trò là chốt chặn quan trọng trên các trục dẫn chính của xưởng sản xuất. Khả năng chịu nhiệt 120°C giúp thiết bị vận hành bền bỉ trong các hệ thống giặt là công nghiệp hoặc sấy nông sản. Sản phẩm MIHA là đại diện ưu tú cho phân khúc van đồng tầm trung của Hệ Van Công Nghiệp.

  • Hệ thống cấp hơi bão hòa cho các nồi nấu thực phẩm và tiệt trùng y tế.
  • Trạm điều tiết khí nén áp lực cao trong các nhà máy chế tạo cơ khí.
  • Đường ống dẫn Gas, LPG cho các hệ thống bếp công nghiệp và lò đốt.
  • Ứng dụng trong các cụm bơm nhiệt (Heat Pump) và hệ thống điều hòa trung tâm.

Kỹ thuật chọn size

Khi lựa chọn van cho Hệ Van Công Nghiệp, không nên chỉ dựa vào đường kính ống mà cần xem xét lưu lượng thực tế. Một van quá lớn so với yêu cầu sẽ gây hiện tượng xâm thực đĩa van, trong khi van quá nhỏ làm tăng tổn thất áp suất. Kỹ thuật viên cần tính toán vận tốc dòng chảy để chọn DN phù hợp nhất.

Việc sử dụng van MIHA đúng kích cỡ giúp tối ưu hóa không gian lắp đặt và tiết kiệm chi phí vật tư đáng kể. Đồng thời, sự tương thích giữa ren van và ren ống đảm bảo tính thẩm mỹ và độ kín khít lâu dài. Mỗi lựa chọn đúng đắn là một bước tiến bền vững cho sự an toàn của Hệ Van Công Nghiệp.

Nhóm kích cỡ Lưu lượng khuyến nghị Vị trí lắp đặt phổ biến
Nhóm nhỏ (DN15-25) Thấp đến Trung bình Đường nhánh, máy lẻ, khu vực kiểm soát đầu ra
Nhóm lớn (DN32-50) Trung bình đến Cao Trục chính, đầu ra nồi hơi, hệ thống phân phối khí

Lưu ý vận hành

Để duy trì hiệu suất, người vận hành cần tránh việc dùng kìm cộng lực quá mạnh khi đóng van cầu đồng. Thân đồng có độ dẻo nhất định, nếu tác động lực vượt ngưỡng có thể làm biến dạng cấu trúc ren hoặc đĩa van. Đây là lưu ý quan trọng để bảo vệ tài sản trong Hệ Van Công Nghiệp.

Việc bảo trì định kỳ bao gồm kiểm tra độ kín của bộ packing Teflon (PTFE) tại cổ van là rất cần thiết. Nếu có dấu hiệu rò rỉ nhẹ, chỉ cần siết lại ốc ép trục một góc nhỏ để tái lập độ kín mà không cần thay mới. Sự bền bỉ của van MIHA phụ thuộc lớn vào sự am hiểu kỹ thuật của người dùng trong Hệ Van Công Nghiệp.

Sản phẩm van cầu hơi đồng MIHA là sự kết hợp giữa vật liệu truyền thống và công nghệ gia công hiện đại. Với đầy đủ chứng chỉ chất lượng và dải kích thước chuẩn hóa, đây là lựa chọn hàng đầu cho mọi dự án. Hãy tin dùng sản phẩm Việt để xây dựng những Hệ Van Công Nghiệp vững mạnh và hiệu quả.

Lưu ý lắp đặt

Để đảm bảo van hoạt động tốt nhất, cần chú ý hướng dòng chảy phải trùng với mũi tên đúc nổi trên thân van. Việc lắp ngược hướng sẽ gây cản trở dòng chảy và làm giảm tuổi thọ của bộ phận đĩa van bên trong. Đây là quy tắc kỹ thuật cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong Hệ Van Công Nghiệp.

Trước khi lắp đặt, kỹ thuật viên cần vệ sinh sạch sẽ các đầu ren ống để tránh mạt sắt gây rách gioăng Teflon. Sử dụng băng tan (cao su non) vừa đủ để đảm bảo độ kín mà không gây kẹt vào lòng van khi xiết chặt. Việc tuân thủ đúng quy trình giúp Hệ Van Công Nghiệp vận hành ổn định và giảm thiểu chi phí bảo trì định kỳ.

Nên thực hiện kiểm tra định kỳ tình trạng đóng mở và độ kín của gioăng trục sau mỗi 6 tháng vận hành. Nếu phát hiện rò rỉ ở cổ van, có thể siết nhẹ ốc ép để nén thêm gioăng packing mà không cần tháo rời thiết bị. Van cầu hơi đồng MIHA luôn là sự lựa chọn an tâm, mang lại giá trị thực chất cho mọi Hệ Van Công Nghiệp hiện đại.

Thông số kỹ thuật van cầu hơi ren đồng MIHA
Hãng sản xuất Minh Hòa
Model sản phẩm MIHA
Xuất xứ Việt Nam
Tiêu chuẩn thiết kế BS 5154:1991
Tiêu chuẩn đường ren BS 21 / ISO 228-1-2000
Áp suất làm việc 16 Bar (16 kgf/cm2)
Nhiệt độ làm việc Tối đa 120 °C
Môi chất sử dụng Nước sạch, hơi nóng, khí nén, dầu
Cấu tạo & Vật liệu
Thân van (Body) Đồng (Brass)
Nắp van (Bonnet) Đồng (Brass)
Đĩa van (Disc) Đồng (Brass)
Trục van (Stem) Đồng cực bền (Brass)
Gioăng làm kín (Gasket) Cao su NBR / PTFE
Tay quay (Handwheel) Hợp kim nhôm hoặc Gang sơn tĩnh điện
Kích thước chi tiết (L: Chiều dài | H: Chiều cao)
DN15 (1/2") L: 47 mm | H: 75 mm
DN20 (3/4") L: 52 mm | H: 84 mm
DN25 (1") L: 63 mm | H: 95 mm
DN32 (1-1/4") L: 73 mm | H: 109 mm
DN40 (1-1/2") L: 82 mm | H: 122 mm
DN50 (2") L: 96 mm | H: 147 mm