Mô tả

Tổng quan ARI 12.460

Van cầu điện tuyến tính ARI-Armaturen 12.460 là dòng thiết bị điều tiết lưu lượng cao cấp, biểu tượng cho kỹ thuật tự động hóa chính xác từ Đức. Khác với dòng On/Off, model 12.460 cho phép điều chỉnh độ mở đĩa van theo tỷ lệ tín hiệu đầu vào (4-20mA hoặc 0-10V). Đây là giải pháp tối ưu để kiểm soát nhiệt độ và áp suất một cách mượt mà trong Hệ Van Công Nghiệp.

Thiết bị sử dụng thân van gang xám JL1040, tích hợp công nghệ làm kín bằng ống xếp (Bellow Seal) giúp bảo vệ trục van khỏi sự ăn mòn và ngăn rò rỉ tuyệt đối. Sự kết hợp giữa bộ truyền động điện ARI-PREMIO và thân van cơ học danh tiếng tạo nên một hệ thống điều khiển phản ứng nhanh và chính xác. Xuất xứ Đức giúp ARI 12.460 trở thành tiêu chuẩn vàng cho các hệ thống nhiệt năng trong Hệ Van Công Nghiệp.

Với khả năng vận hành tuyến tính, van giúp duy trì sự ổn định cho các quy trình trao đổi nhiệt phức tạp, tránh hiện tượng sốc nhiệt hoặc dao động áp suất đột ngột. Thiết kế tiêu chuẩn PN16 cùng dải kích thước từ DN15 đến DN250 giúp van thích nghi hoàn hảo với mọi hạ tầng kỹ thuật. ARI 12.460 khẳng định đẳng cấp về công nghệ điều khiển tự động trong Hệ Van Công Nghiệp.

Cấu tạo kỹ thuật

Cấu trúc của ARI 12.460 được tối ưu hóa cho việc điều tiết liên tục với đĩa van dạng Parabolic (đĩa điều tiết) giúp đặc tính dòng chảy đạt chuẩn tuyến tính. Bộ truyền động điện được trang bị bộ định vị thông minh (Positioner), cho phép phản hồi vị trí chính xác từng milimet hành trình. Sự phối hợp vật liệu cao cấp đảm bảo van hoạt động bền bỉ trong Hệ Van Công Nghiệp.

Thành phần chi tiết Vật liệu / Loại Đặc tính kỹ thuật
Thân van Gang EN-GJL-250 (JL1040) Đúc nguyên khối, chịu áp PN16
Ống xếp (Bellow) Inox 1.4571 (Ti-stabilized) Làm kín 2 lớp, chịu nhiệt 300°C
Đĩa điều tiết Stainless Steel 1.4021 Dạng Parabolic cho lưu lượng tuyến tính
Bộ định vị Digital Positioner Tín hiệu 4-20mA, sai số < 1%

Thông số DN15-DN250

ARI 12.460 cung cấp dải kích thước từ DN15 đến DN250, đáp ứng linh hoạt từ các bồn trộn nhỏ đến hệ thống trục chính của nhà máy. Kết nối mặt bích bám sát tiêu chuẩn DIN EN 1092-2, đảm bảo tính lắp lẫn và đồng bộ cao với các phụ kiện khác. Việc lựa chọn đúng dải DN giúp tối ưu hóa hệ số Cv và nâng cao hiệu quả điều khiển cho Hệ Van Công Nghiệp.

Dưới đây là bảng tra cứu kích thước ống phi tương ứng và đặc tính lưu lượng theo từng dải DN của model ARI 12.460. Kỹ sư cần lưu ý hệ số Kvs để tính toán kích cỡ van chính xác nhất, đảm bảo khả năng điều tiết tốt nhất cho Hệ Van Công Nghiệp:

Kích thước (DN) Ống phi (mm) Hành trình (mm) Kvs (m3/h)
DN15 – DN50 21mm – 60mm 12 – 20 mm 4.0 – 40 m3/h
DN65 – DN150 76mm – 168mm 30 – 50 mm 63 – 350 m3/h
DN200 – DN250 219mm – 273mm 60 – 80 mm 570 – 910 m3/h

Hiệu suất tuyến tính

Điểm ưu việt của ARI 12.460 nằm ở độ nhạy bén của bộ truyền động điện ARI-PREMIO, giúp phản ứng tức thời với các thay đổi nhỏ từ hệ thống điều khiển PLC. Đặc tính lưu lượng Equi-percentage (tỷ lệ phần trăm bằng nhau) giúp van kiểm soát dòng chảy cực kỳ ổn định ngay cả ở độ mở thấp. Đây là yếu tố then chốt giúp tối ưu hóa mức tiêu thụ năng lượng trong Hệ Van Công Nghiệp.

  • Tích hợp cơ chế tự căn chỉnh hành trình (Auto-stroke) giúp rút ngắn thời gian cài đặt ban đầu.
  • Ống xếp bằng inox 1.4571 có khả năng chịu được hàng triệu chu kỳ dao động nhiệt mà không hỏng hóc.
  • Bộ điều khiển điện tử có cấp bảo vệ IP65, chống bụi và nước xâm nhập hiệu quả trong môi trường nhà máy.

Thiết bị hoạt động với độ ồn thấp và không gây ra hiện tượng rung động đường ống nhờ thiết kế dẫn hướng đĩa van kép. Khả năng phản hồi tín hiệu vị trí (Feedback) chính xác giúp kỹ thuật viên giám sát từ xa mọi thông số vận hành của van qua phòng máy trung tâm. ARI 12.460 là giải pháp kỹ thuật số hóa toàn diện cho Hệ Van Công Nghiệp.

Kỹ thuật lắp đặt

Khi lắp đặt ARI 12.460, việc bố trí van theo phương thẳng đứng (bộ điện nằm trên) là yêu cầu tiên quyết để bảo vệ cơ cấu truyền động và ổ bi. Cần lắp đặt lọc Y và bẫy hơi phía trước van để loại bỏ tạp chất và nước ngưng, tránh gây hư hỏng đĩa điều tiết tinh xảo. Sự cẩn trọng này sẽ bảo vệ khoản đầu tư dài hạn cho Hệ Van Công Nghiệp.

Kết nối dây tín hiệu điều khiển 4-20mA cần sử dụng cáp bọc chống nhiễu để tránh các sai số do từ trường từ các motor công suất lớn xung quanh. Nên lắp đặt các van chặn phía trước và phía sau cùng đường Bypass để thuận tiện cho việc hiệu chuẩn hoặc bảo trì bộ điện mà không cần dừng hệ thống. Thi công đúng chuẩn giúp nâng cao độ chính xác điều khiển của Hệ Van Công Nghiệp.

Định kỳ cần kiểm tra các thông số dòng điện và độ nhạy của bộ định vị để đảm bảo van không bị trễ hành trình (Hysteresis). Mỡ bôi trơn trục van nên sử dụng loại chịu nhiệt chuyên dụng được ARI khuyến cáo để không làm ảnh hưởng đến độ bền của ống xếp. Tuân thủ hướng dẫn từ Đức là chìa khóa để van vận hành chính xác vượt thời gian trong Hệ Van Công Nghiệp.

Ứng dụng thông minh

Van cầu tuyến tính ARI 12.460 là trái tim của các hệ thống điều khiển nhiệt độ lò sấy, thiết bị tiệt trùng Pasteur trong ngành thực phẩm và dược phẩm. Thiết bị cũng đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết nước nóng cho các hệ thống HVAC tại các trung tâm thương mại cao cấp. Khả năng điều khiển mịn giúp ARI 12.460 dẫn đầu xu thế tự động hóa trong Hệ Van Công Nghiệp.

Với chất lượng Đức, ARI 12.460 giúp doanh nghiệp loại bỏ các sai sót thủ công và nâng cao chất lượng thành phẩm thông qua việc kiểm soát lưu lượng nhiệt chuẩn xác. Sản phẩm là sự kết hợp giữa độ bền cơ khí của dòng FABA và công nghệ điện tử thông minh PREMIO. Hệ Van Công Nghiệp tự hào mang đến giải pháp ARI 12.460 chính hãng, nâng tầm giá trị kỹ thuật cho mọi công trình.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Model 12.460 (Linear Control Type)
Loại van Van cầu điện điều khiển tuyến tính (Electric Globe Control Valve)
Thương hiệu ARI Armaturen GmbH & Co. KG
Xuất xứ Đức (Germany)
Dải kích cỡ danh nghĩa DN15 – DN250
Áp lực danh định PN16
Vật liệu thân van EN-JL1040 (Gang xám GJL-250)
Áp suất làm việc tối đa 16 bar tại 120°C
Nhiệt độ làm việc tối đa 300°C
Kiểu kết nối Mặt bích DIN EN 1092-2 / Chiều dài FTF theo EN 558 Series 1
Tiêu chuẩn thử kín EN 12266 – Class A / Class VI
Điện áp điều khiển 220V AC hoặc 380V AC – 50Hz
Kiểu điều khiển Tuyến tính (Modulating 0–100%) – tín hiệu 4–20mA / 0–10VDC
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) EN-JL1040 – Gang xám GJL-250 (PN16, -10°C đến 250°C)
Nắp van (Bonnet) Cùng vật liệu với thân
Đĩa van (Plug) X20Cr13 (1.4021) – Inox chống mài mòn
Trục van (Stem) X20Cr13 – Thép không gỉ tôi cứng
Gioăng làm kín (Packing) PTFE V-Ring (chuẩn) / Graphite hoặc Bellow inox 316L (tùy chọn)
Vật liệu thay thế tùy chọn EN-JS1049 (Gang cầu PN25, tới 450°C) / 1.0619 (Thép PN40, tới 450°C) / 1.4408 (Inox PN40, tới 400°C)
Bộ truyền động điện ARI-PREMIO / PREMIO-Plus 2G – loại tuyến tính
Lực tuyến tính motor 2.2 – 25 kN
Thời gian hành trình 11 – 171 giây (tùy mô-men motor và hành trình)
Hành trình đóng mở 4 – 65 mm
THÔNG SỐ VẬN HÀNH & KÍCH THƯỚC
Đặc tính lưu lượng Tuyến tính hoặc tỷ lệ phần trăm đều (Equal Percentage)
Hệ số lưu lượng (Kvs) 4.2 – 1145 m³/h (DN15 → DN250)
Áp suất chênh tối đa (ΔP) 1.5 – 2 bar (tùy actuator)
Tốc độ hành trình 0.38 mm/s (ở tần số 50Hz)
Cấp bảo vệ mô-tơ IP67 – chống bụi và nước
Phản hồi tín hiệu Potentiometer hoặc Feedback 4–20mA tích hợp
Môi chất sử dụng Hơi nước, dầu tải nhiệt, khí nén, nước nóng, hóa chất nhẹ
Ứng dụng Điều tiết lưu lượng tuyến tính trong hệ thống HVAC, nồi hơi, đường ống hơi, dầu, nước và công nghiệp chế biến
Chiều cao tổng thể (H) 551 – 1493 mm (tùy DN & actuator 2.2 → 25 kN)
Trọng lượng trung bình 9 – 270 kg (PN16 EN-JL1040)
Chú thích: PN – Áp lực danh định (bar); DN – Kích thước danh nghĩa (mm); Kvs – Hệ số lưu lượng (m³/h) tại chênh áp 1 bar; IP67 – Mức bảo vệ mô-tơ khỏi bụi và nước; EN 12266 – Tiêu chuẩn châu Âu về thử kín và áp suất cho van công nghiệp. Ghi chú: Van cầu điện tuyến tính ARI Armaturen Fig. 12.460 sử dụng mô-tơ Premio / Premio-Plus 2G điều khiển 0–100%, thân gang EN-JL1040 hoặc thép, chịu áp PN16, nhiệt độ tối đa đến 300°C, độ kín Class VI, điều tiết lưu lượng chính xác, phù hợp cho hơi, dầu và nước công nghiệp.

Tài liệu sản phẩm

Không có tài liệu nào cho sản phẩm này.