Van cầu hơi thép Kitz 150SCJS

Áp suất tối đa19.27
Cách điều khiển vantay quay
Chất liệu vanthép
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300, DN350, DN400, DN450, DN40
Kiểu kết nối vanmặt bích
Loại vancầu
Môi chất làm việchơi
Xuất xứ vanNhật bản
Nhiệt độ tối đa538
SKU: 150SCJS Danh mục: , Thương hiệu:

Tổng quan Kitz 150SCJS

Van cầu hơi thép Kitz 150SCJS là dòng thiết bị kiểm soát dòng chảy chuyên dụng cho môi trường hơi quá nhiệt (Superheated Steam) và dầu nóng áp suất cao. Được chế tạo từ thép đúc ASTM A216 WCB, model này thuộc phân khúc Class 150, mang lại độ bền cơ học vượt trội so với các dòng van gang thông thường. Đây là giải pháp chốt chặn tin cậy bậc nhất cho các nhà máy nhiệt điện và lọc hóa dầu trong Hệ Van Công Nghiệp.

Sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn ASME B16.34 về thiết kế và ASME B16.5 về kết nối mặt bích, đảm bảo khả năng chịu tải và tính lắp lẫn toàn cầu. Với dải kích thước cực rộng từ DN40 đến DN450, Kitz 150SCJS đáp ứng mọi vị trí lắp đặt từ các đường ống phụ nhỏ đến những trục chính khổng lồ. Sự tinh xảo trong đúc thép của Kitz Nhật Bản là bảo chứng cho chất lượng của Hệ Van Công Nghiệp.

Thiết kế thân van dạng chữ ngã (Globe) đặc trưng giúp Kitz 150SCJS có khả năng điều tiết lưu lượng cực tốt ngay cả ở trạng thái mở một phần. Bề mặt thân van được xử lý chống ăn mòn nhiệt độ cao, giúp thiết bị duy trì tuổi thọ trên 15 năm trong điều kiện vận hành liên tục. Kitz 150SCJS chính là biểu tượng của sức mạnh và sự bền bỉ trong Hệ Van Công Nghiệp.

Cấu tạo chi tiết

Sự ưu việt của Kitz 150SCJS nằm ở các chi tiết nội bộ (Trim) được làm từ vật liệu Stainless Steel tôi cứng, giúp chống lại hiện tượng xâm thực dòng hơi. Trục van được gia công ren ngoài (OS&Y) để cách ly phần vận hành khỏi lưu chất nóng, đảm bảo tay quay luôn hoạt động nhẹ nhàng. Mọi thành phần đều phục vụ mục tiêu vận hành an toàn cho Hệ Van Công Nghiệp.

Bộ phận Vật liệu (Material) Đặc tính kỹ thuật
Thân van Thép đúc ASTM A216 WCB Chịu nhiệt lên đến 425°C
Đĩa van (Disc) 13Cr / Stainless Steel Bề mặt làm kín tôi cứng chống mòn
Trục van (Stem) ASTM A182 F6a Chống cong vênh dưới áp lực lớn
Gioăng nắp (Gasket) Thép xoắn (Spiral Wound) Làm kín tuyệt đối ở nhiệt độ cao

Dải kích thước và Ống phi tương ứng

Việc lựa chọn van dựa trên kích thước định danh (DN) cần được đối chiếu chính xác với đường kính ngoài của ống (Phi) để đảm bảo khớp nối mặt bích Class 150. Dòng Kitz 150SCJS với dải kích thước từ DN40 đến DN450 là giải pháp toàn diện cho các hạ tầng đường ống thép SCH40, SCH80. Sự chuẩn xác về kích cỡ là yếu tố sống còn để duy trì áp suất ổn định cho Hệ Van Công Nghiệp.

Dưới đây là bảng tra cứu quy đổi kích thước từ DN sang Phi (mm) thực tế cho model Kitz 150SCJS. Kỹ sư cần lưu ý các kích thước lớn từ DN300 trở lên để tính toán hệ thống giá đỡ tải trọng trong Hệ Van Công Nghiệp:

Kích thước (DN) Ống phi (mm) Inch (“) Ứng dụng đường ống
DN40 – DN50 49mm – 60mm 1.1/2″ – 2″ Nhánh hơi nhiệt, cụm bẫy hơi
DN65 – DN100 76mm – 114mm 2.1/2″ – 4″ Hệ truyền tải dầu nóng, hơi sấy
DN150 – DN250 168mm – 273mm 6″ – 10″ Trục cấp hơi chính phân xưởng
DN300 – DN450 323mm – 457mm 12″ – 18″ Đường ống trung tâm năng lượng lớn

Ưu điểm vận hành

Kitz 150SCJS vượt trội hơn các đối thủ nhờ khả năng giữ kín Class VI ngay cả sau thời gian dài sử dụng. Đĩa van thiết kế dạng tự lựa giúp bề mặt làm kín luôn áp sát vào ghế van, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng rò rỉ nhiệt năng. Đây là ưu thế giúp doanh nghiệp cắt giảm chi phí vận hành đáng kể trong Hệ Van Công Nghiệp.

  • Vật liệu thép WCB cho phép van chịu được các va đập thủy lực và tình trạng giãn nở nhiệt mạnh.
  • Thiết kế tay quay trợ lực (Gear operator) có sẵn cho các kích thước lớn (DN200+), giúp thao tác nhẹ nhàng.
  • Đáp ứng tiêu chuẩn chống cháy nổ (Fire-safe design) khắt khe, an toàn cho các môi trường dầu khí.

Sản phẩm đạt chứng chỉ quản lý chất lượng ISO 9001 và được kiểm định áp suất vỏ bằng nước, áp suất ghế bằng khí trước khi xuất xưởng. Việc sử dụng van Kitz 150SCJS giúp bảo vệ các thiết bị nhạy cảm như đồng hồ đo nhiệt hay cảm biến áp suất phía sau. Đây là sự lựa chọn đầu tư bền vững cho Hệ Van Công Nghiệp chất lượng cao.

Kỹ thuật lắp đặt

Khi lắp đặt dòng van thép Class 150 như Kitz 150SCJS, cần sử dụng bu lông mạ kẽm cường độ cao và gioăng thép xoắn để đảm bảo độ kín kết nối. Hướng dòng chảy phải đi dưới đĩa van theo chỉ dẫn của mũi tên đúc nổi để bảo vệ trục van khỏi áp suất trực tiếp khi đóng. Sự cẩn trọng này giúp duy trì tính ổn định tuyệt đối cho Hệ Van Công Nghiệp.

Đối với các kích thước lớn từ DN300 đến DN450, trọng lượng van rất nặng nên bắt buộc phải có bệ đỡ bê tông hoặc khung thép chịu lực. Cần vệ sinh sạch sẽ mạt sắt và xỉ hàn trong ống trước khi lắp để tránh làm hỏng ghế van inox. Việc thi công đúng kỹ thuật không chỉ bảo vệ van mà còn nâng cao hiệu suất chung của Hệ Van Công Nghiệp.

Sau khi hệ thống vận hành đạt nhiệt độ cao, kỹ thuật viên nên kiểm tra và siết lại (Hot torque) các bu lông mặt bích để bù trừ sự giãn nở nhiệt. Định kỳ bôi trơn trục van bằng mỡ bò chịu nhiệt để đảm bảo cơ cấu ren luôn vận hành trơn tru. Bảo trì đúng cách là chìa khóa giúp Kitz 150SCJS đồng hành lâu dài cùng Hệ Van Công Nghiệp.

Ứng dụng đa dạng

Van cầu thép Kitz 150SCJS là linh hồn của các hệ thống hơi áp lực cao trong nhà máy đường, nhà máy giấy và dệt nhuộm quy mô lớn. Sản phẩm cũng đóng vai trò huyết mạch trong các trạm trộn nhựa đường và hệ thống dẫn dầu truyền nhiệt của các nhà máy sản xuất hóa chất. Với xuất xứ Nhật Bản, Kitz 150SCJS luôn là cái tên đảm bảo cho sự thành công của Hệ Van Công Nghiệp.

Khả năng thích ứng với dải kích thước khổng lồ đến DN450 giúp model này xử lý tốt các trục cấp năng lượng tổng của các khu công nghiệp tập trung. Kitz Nhật Bản mang lại sự an tâm về pháp lý kỹ thuật và độ bền thực tế cho mọi chủ đầu tư. Hệ Van Công Nghiệp cam kết cung cấp giải pháp Kitz 150SCJS chính hãng, tối ưu hóa mọi nhu cầu khắt khe nhất của quý khách.

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van cầu hơi thép Kitz 150SCJS 
Model 150SCJS
Dải kích thước DN40 – DN450 (1-1/2" – 18")
Kiểu kết nối Mặt bích
Tiêu chuẩn kết nối ASME Class 150
Áp suất làm việc Theo tiêu chuẩn ASME B16.34 Class 150
Nhiệt độ làm việc Tùy thuộc vào áp suất vận hành
Kiểu vận hành Tay quay
Tiêu chuẩn thiết kế Bolted bonnet, Outside screw-and-yoke (OS&Y), Rising stem
Xuất xứ Nhật Bản (Kitz Corporation)
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van / Nắp van Thép carbon (ASTM A216 Gr.WCB)
Trục van Thép không gỉ (ASTM A276 Tp.403)
Đĩa van 13Cr / Thép carbon + 13Cr (Swivel disc)
Vòng đệm thân Thép carbon + HF (Hard facing với Co-Cr-W Alloy)
Gioăng nắp Thép không gỉ + Graphite (Tham khảo chi tiết catalogue)
Gioăng chèn trục Graphite mềm (Flexible Graphite)
Đặc tính Thiết kế chịu áp lực cao, chống mài mòn, đĩa van kiểu xoay (Swivel disc)
KÍCH THƯỚC (L1: chiều dài thân | H: chiều cao mở | D: đường kính tay quay)
DN40 (1-1/2") L1 165 mm | H 331 mm | D 200 mm
DN50 (2") L1 203 mm | H 331 mm | D 200 mm
DN65 (2-1/2") L1 216 mm | H 379 mm | D 250 mm
DN80 (3") L1 241 mm | H 389 mm | D 250 mm
DN100 (4") L1 292 mm | H 458 mm | D 250 mm
DN150 (6") L1 406 mm | H 513 mm | D 350 mm
DN200 (8") L1 495 mm | H 929 mm | D 500 mm
DN250 (10") L1 622 mm | H 975 mm | D 500 mm
DN300 (12") L1 698 mm | H 1049 mm | D 500 mm
DN450 (18") L1 978 mm | H 1275 mm | D 600 mm