Van xả khí AUTA 6210H

Áp suất tối đa16
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN80, DN100, DN150, DN200, DN250, DN300
Kiểu kết nối vanmặt bích
Loại vanxả khí
Môi chất làm việcnước
Nhiệt độ tối đa80
Xuất xứ vanMalaysia
SKU: 6210H Danh mục: Thương hiệu:

Tổng quan

Van xả khí đơn mặt bích AUTA Model 6210H là thiết bị chuyên dụng không thể thiếu trong các hệ thống truyền dẫn chất lỏng công nghiệp hiện đại. Sản phẩm đóng vai trò giải phóng các túi khí tích tụ trong đường ống, ngăn ngừa hiện tượng búa nước và bảo vệ toàn diện hệ thống bơm vận hành trong suốt quá trình hoạt động liên tục.

Với nguồn gốc từ Malaysia, dòng van 6210H của thương hiệu AUTA đã khẳng định vị thế nhờ độ bền vượt trội và khả năng vận hành ổn định trong môi trường áp lực cao. Thiết kế dạng mặt bích giúp thiết bị dễ dàng tích hợp vào các mạng lưới đường ống công nghiệp có quy mô lớn, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe về độ kín và khả năng chịu tải cơ học.

Việc sử dụng van xả khí AUTA giúp tối ưu hóa lưu lượng dòng chảy, giảm thiểu tổn thất năng lượng do lực cản của khí và kéo dài tuổi thọ cho các thiết bị phụ trợ khác trên đường ống. Đây là giải pháp kỹ thuật tối ưu cho các chủ đầu tư mong muốn xây dựng một hệ thống hạ tầng bền bỉ, tiết kiệm chi phí bảo trì và vận hành trong dài hạn.

Cấu tạo kỹ thuật

Van xả khí AUTA 6210H được chế tạo từ các vật liệu cao cấp, đảm bảo khả năng chống ăn mòn và chịu lực tốt trong điều kiện công nghiệp khắc nghiệt. Thân van (Body), nắp van (Bonet) và ống bảo vệ (Protective Barrel) đều được đúc từ gang cầu GGG50, loại vật liệu có độ dẻo dai và chịu áp lực vượt trội so với các loại gang xám thông thường hiện nay.

Hệ thống làm kín sử dụng vòng đệm (Sealing Ring) và đệm lót (Shim) bằng cao su NBR, giúp đảm bảo độ kín khít tuyệt đối khi van đóng lại, ngăn chặn hoàn toàn rò rỉ lưu chất ra ngoài môi trường. Quả bóng phao bên trong được làm từ nhựa ABS siêu nhẹ, có khả năng phản ứng cực nhạy với sự thay đổi của mực nước và áp suất không khí trong lòng van.

STT Tên bộ phận Vật liệu chế tạo
1 Bulông (Bolt/Stud) Thép không gỉ SS304
2 Nắp bảo vệ (Protective) Gang đúc (Cast Iron)
3 Nắp van (Bonet) Gang cầu GGG50
4 Quả bóng phao (Ball Float) Nhựa ABS cao cấp
5 Thân van (Body) Gang cầu GGG50

Toàn bộ bề mặt trong và ngoài van được sơn phủ Epoxy bằng phương pháp tĩnh điện với độ dày tiêu chuẩn 250 micron, mang lại khả năng kháng hóa chất và chống rỉ sét tối đa. Lớp phủ này không chỉ tạo tính thẩm mỹ công nghiệp mà còn đóng vai trò như một màng bảo vệ vững chắc chống lại sự oxy hóa và tác động mài mòn từ môi trường bên ngoài.

Dải kích thước

Model 6210H sở hữu dải kích thước tiêu chuẩn từ DN50 đến DN300, tương ứng với việc lắp đặt cho các đường ống có đường kính ngoài từ Phi 60mm đến Phi 315mm. Cụ thể, kích thước DN50 phù hợp cho ống Phi 60mm, DN80 dùng cho ống Phi 90mm, và DN100 là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống ống Phi 110mm hoặc Phi 114mm rất phổ biến trong xây dựng.

Đối với các hệ thống truyền dẫn lưu lượng lớn, AUTA cung cấp các tùy chọn DN150 cho ống Phi 160mm – 168mm, DN200 cho ống Phi 219mm và các dòng cực lớn như DN250 cho ống Phi 273mm hay DN300 cho ống Phi 315mm – 325mm. Việc nắm rõ quy đổi từ DN sang Phi giúp kỹ sư lựa chọn chính xác loại mặt bích và phụ kiện kết nối tương ứng với hệ thống ống thực tế.

Kích thước định danh (DN) Ứng dụng cho đường ống (Phi) Tâm lỗ Bulông (D1) Số lỗ – Đường kính (n-d)
DN50 (2″) Ø60 mm 125 4 – φ19
DN80 (3″) Ø90 mm 160 8 – φ19
DN100 (4″) Ø110 – Ø114 mm 180 8 – φ19
DN150 (6″) Ø160 – Ø168 mm 240 8 – φ23
DN200 (8″) Ø219 mm 295 8 – φ23
DN250 (10″) Ø273 mm 350 12 – φ23
DN300 (12″) Ø315 – Ø325 mm 400 12 – φ23

Mỗi kích thước đều tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn mặt bích BS EN 1092-2 và ISO 7005-2, đảm bảo tính đồng bộ hoàn hảo khi thay thế hoặc nâng cấp hệ thống hiện hữu. Dải kích thước đa dạng này cho phép van AUTA 6210H hiện diện trong mọi ngóc ngách của công trình, từ các trục đứng tòa nhà cho đến mạng lưới cấp nước ngầm đô thị quy mô lớn.

Hiệu suất thực tế

Van xả khí AUTA 6210H được thiết kế để vận hành liên tục dưới áp suất làm việc lên tới PN16 (16 bar), đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe của hệ thống thủy lực công nghiệp. Sản phẩm hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ 0°C đến 80°C, phù hợp cho cả hệ thống cấp nước lạnh sinh hoạt và các đường ống nước nóng trong quy trình sản xuất của nhà máy.

Cơ chế bóng phao bằng nhựa ABS siêu nhẹ giúp van phản ứng nhanh nhạy với sự thay đổi mức chất lỏng, đảm bảo khí được thoát ra ngay lập tức khi xuất hiện túi khí trong ống. Điều này giúp ngăn ngừa hiện tượng “Air lock” gây tắc nghẽn dòng chảy và bảo vệ máy bơm không bị chạy khô hoặc quá tải do áp suất khí ảo tích tụ trong lòng đường ống dẫn.

Lớp sơn Epoxy dày 250 micron không chỉ mang lại tính thẩm mỹ cao mà còn bảo vệ van khỏi các tác động mài mòn từ lưu chất chứa tạp chất và môi trường lắp đặt ẩm thấp. Kết nối mặt bích chắc chắn giúp triệt tiêu rung lắc, đảm bảo van luôn giữ được độ kín khít và hiệu suất làm việc cao nhất ngay cả khi hệ thống vận hành với công suất tối đa liên tục.

Kỹ thuật lắp đặt

Để tối ưu hiệu suất xả khí, van AUTA 6210H nên được lắp đặt tại các điểm cao nhất của đường ống, nơi khí có xu hướng tích tụ nhiều nhất hoặc sau các cụm van giảm áp. Trước khi tiến hành lắp đặt, kỹ thuật viên cần vệ sinh sạch lòng ống và mặt bích kết nối để loại bỏ rác thải, xỉ hàn, tránh làm ảnh hưởng đến cơ chế vận hành của quả bóng phao.

Sử dụng các bulông thép không gỉ SS304 để kết nối mặt bích, cần thực hiện siết đối xứng theo hình sao để lực ép lên gioăng đệm được đồng đều, ngăn chặn tình trạng rò rỉ khí. Van bắt buộc phải được lắp đặt theo phương thẳng đứng với nắp van hướng lên trên để cơ chế phao tự do di chuyển lên xuống một cách chính xác và hiệu quả nhất.

Một khuyến nghị kỹ thuật quan trọng là nên lắp đặt thêm một van chặn ở phía trước van xả khí để phục vụ công tác bảo trì định kỳ sau này. Việc này cho phép kỹ sư tháo rời van xả khí để kiểm tra, vệ sinh mà không cần phải xả toàn bộ nước trong hệ thống đường ống, giúp tiết kiệm thời gian, nhân công và tài nguyên nước của dự án đáng kể.

Phạm vi ứng dụng

Van xả khí đơn AUTA mặt bích được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống cấp thoát nước đô thị và các nhà máy xử lý nước thải tập trung nhờ khả năng thoát khí lưu lượng lớn. Trong lĩnh vực PCCC, thiết bị đóng vai trò then chốt giúp loại bỏ không khí dư thừa trong đường ống, đảm bảo áp lực nước luôn ổn định và sẵn sàng cung cấp cho các đầu phun chữa cháy.

Hệ thống điều hòa không khí trung tâm (Chiller) và các đường ống dẫn nước làm mát trong nhà máy sản xuất cũng thường xuyên sử dụng Model 6210H để duy trì hiệu suất truyền nhiệt. Khí tồn đọng trong hệ thống HVAC có thể làm giảm hiệu quả làm lạnh đáng kể, vì vậy việc trang bị van xả khí AUTA là giải pháp tiết kiệm điện năng cực kỳ hiệu quả cho doanh nghiệp.

Ngoài ra, sản phẩm còn được tin dùng trong các hệ thống tưới tiêu nông nghiệp quy mô lớn, trạm bơm thủy lợi và mạng lưới truyền tải nước thô tại các khu công nghiệp trọng điểm. Với tiêu chuẩn chất lượng từ Malaysia, van AUTA 6210H là sự lựa chọn kinh tế nhưng vô cùng bền bỉ, đáp ứng trọn vẹn các tiêu chí kỹ thuật khắt khe nhất của các dự án hạ tầng.

Thông số chung
Model AUTA 6210H
Loại van Van xả khí 1 bi – Single Ball Air Release Valve
Kết nối Mặt bích (Flanged)
Tiêu chuẩn mặt bích BS EN 1092-2, ISO 7005-2
Áp suất làm việc PN16
Nhiệt độ làm việc 0°C – 80°C
Sơn phủ Epoxy tĩnh điện trong và ngoài, độ dày ~250µm
Xuất xứ Malaysia
Cấu tạo & vật liệu
Thân van (Body) Gang cầu GGG50
Nắp van (Bonnet) Gang cầu GGG50
Bi phao (Ball Float) ABS
Gioăng làm kín NBR
Vòng đệm NBR
Bu lông / Ty Inox SS304
Kích thước
DN50 D:160 mm | D1:125 mm | D2:102 mm | H:270 mm | Ø:175 mm | 4-Ø19
DN80 D:195 mm | D1:160 mm | D2:138 mm | H:300 mm | Ø:215 mm | 8-Ø19
DN100 D:215 mm | D1:180 mm | D2:158 mm | H:310 mm | Ø:230 mm | 8-Ø19
DN150 D:280 mm | D1:240 mm | D2:212 mm | H:395 mm | Ø:270 mm | 8-Ø23
DN200 D:335 mm | D1:295 mm | D2:267 mm | H:455 mm | Ø:310 mm | 8-Ø23
DN250 D:390 mm | D1:350 mm | D2:320 mm | H:500 mm | Ø:350 mm | 12-Ø23
DN300 D:440 mm | D1:400 mm | D2:368 mm | H:620 mm | Ø:400 mm | 12-Ø23

Chú thích: DN – đường kính danh nghĩa; D – đường kính ngoài mặt bích; D1 – đường kính vòng tâm lỗ bulong; D2 – đường kính lỗ trong; H – chiều cao tổng thể van; Ø – đường kính thân; n-Ød – số lượng và đường kính lỗ bulong.