Mô tả

Tổng quan

Van cổng Arita DIG-NR-PN16 là dòng van cửa ty chìm thân gang cầu chuyên dụng cho các hệ thống cấp thoát nước công nghiệp. Sản phẩm thuộc hệ sinh thái Unimech Malaysia, được thiết kế theo tiêu chuẩn BS 5163 khắt khe.

Với lớp sơn phủ Epoxy cao cấp, thiết bị có khả năng chống ăn mòn vượt trội, đảm bảo độ bền tối ưu trong môi trường vận hành công nghiệp. Đây là giải pháp chiến lược cho các hạ tầng kỹ thuật yêu cầu kiểm soát lưu chất với độ tin cậy cao.

Thiết kế ty chìm (Non-Rising Stem) giúp tiết kiệm không gian lắp đặt, cực kỳ phù hợp cho các khu vực hầm van hoặc vị trí có diện tích hạn chế. Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn mặt bích BS 4504 PN16, dễ dàng tích hợp vào mạng lưới ống công nghiệp hiện đại.

Cấu tạo kỹ thuật

Thân van, nắp van và đĩa van được đúc hoàn toàn từ Gang cầu (Ductile Iron), mang lại khả năng chịu áp và chống va đập cơ học ưu việt. Trục van (Shaft) sử dụng thép không gỉ SS420 đảm bảo hành trình đóng mở dứt khoát và chống rỉ sét.

Hệ thống làm kín sử dụng vật liệu EPDM cho cả phần ghế van (Seat) và gioăng (Gasket), giúp ngăn chặn rò rỉ tuyệt đối dưới áp suất cao. Sự kết hợp giữa gang cầu và các linh kiện thép không gỉ giúp thiết bị vận hành ổn định trong thời gian dài.

  • Thân và Nắp: Gang cầu (Ductile Iron) chịu áp lực PN16 chắc chắn.
  • Đĩa van: Gang cầu bọc cao su EPDM đảm bảo độ kín khít 100%.
  • Trục van: Thép không gỉ SS420 bền bỉ, chống mài mòn hóa học.
  • Tay quay: Gang cầu thiết kế chắc chắn, giúp vận hành nhẹ nhàng.

Dải kích thước

Model DIG-NR-PN16 cung cấp dải kích thước cực rộng từ DN50 đến DN600, đáp ứng mọi quy mô đường ống từ dân dụng đến công nghiệp nặng. Thông số Face-to-face đạt chuẩn BS 5163 giúp việc thay thế và lắp đặt đồng bộ dễ dàng.

Dưới đây là bảng thông số kích thước chi tiết (mm) cho một số kích cỡ phổ biến của dòng van cổng Arita Malaysia:

Kích cỡ (DN) Chiều dài L (mm) Mặt bích D (mm) Tâm lỗ D1 (mm) Số lỗ bulông (n-Ød)
DN50 178 165 125 4-Ø19
DN100 229 220 180 8-Ø19
DN200 292 340 295 12-Ø23
DN600 508 840 770 20-Ø37

Hiệu suất thực tế

Van vận hành ấn tượng ở áp suất danh định 1.6 MPa (PN16), chịu được áp suất thử vỏ lên tới 2.4 MPa. Quy trình kiểm tra và thử nghiệm theo chuẩn ISO 5208 đảm bảo thiết bị không rò rỉ ngay cả ở áp suất seal 1.76 MPa.

Thiết bị hoạt động tốt trong dải nhiệt độ tối đa lên đến 80°C, chuyên dụng cho môi trường lưu chất là nước sạch hoặc nước thải trung tính. Lớp sơn Epoxy không chỉ bảo vệ thân van mà còn giúp giảm ma sát dòng chảy, tối ưu hóa công suất trạm bơm.

Lòng van được thiết kế thoáng rộng, giúp dòng chảy lưu thông mượt mà và hạn chế tình trạng sụt áp trên đường ống công nghiệp. Độ bền cơ học cao của gang cầu giúp van chống lại hiện tượng búa nước và các rung động mạnh trong hệ thống.

Kỹ thuật lắp đặt

Trước khi lắp đặt, cần vệ sinh sạch sẽ mặt bích và đường ống để loại bỏ tạp chất có thể gây hư hỏng lớp đệm cao su EPDM. Việc tuân thủ tiêu chuẩn mặt bích BS 4504 PN16 là bắt buộc để đảm bảo kết nối kín khít và đồng bộ.

Khi siết bulông mặt bích, kỹ thuật viên nên thực hiện siết đối xứng để phân bổ lực đều, tránh gây biến dạng thân van gang cầu. Do là dòng ty chìm, van có thể lắp đặt ở những không gian hẹp nhưng vẫn cần đảm bảo vị trí thuận tiện để thao tác tay quay.

Nên thực hiện bảo trì định kỳ bằng cách đóng mở van để làm sạch cặn bẩn bám trên đĩa và trục van thép không gỉ. Việc kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu rò rỉ tại gioăng nắp hoặc o-ring để xử lý kịp thời, đảm bảo an toàn hệ thống.

Phạm vi ứng dụng

Arita DIG-NR-PN16 là lựa chọn ưu tiên cho các hệ thống cấp nước sạch đô thị, mạng lưới thoát nước thải và hệ thống PCCC công nghiệp. Khả năng chống ăn mòn của sơn Epoxy giúp van hoạt động bền bỉ trong các trạm xử lý nước tập trung.

Trong các nhà máy sản xuất và khu chế xuất, van được tin dùng để kiểm soát lưu chất cho các bồn chứa và hệ thống làm mát máy móc. Thiết kế ty chìm đặc biệt hữu hiệu cho các hầm van hạ tầng kỹ thuật và trạm bơm có trần thấp.

Với xuất xứ từ Malaysia và chất lượng đạt chuẩn ISO, sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật cho các dự án chung cư cao tầng và khu đô thị. Sự linh hoạt trong kích cỡ từ DN50 đến DN600 giúp van hiện diện trong mọi phân khúc hạ tầng công nghiệp.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van cổng gang đúc ty chìm Arita DIG-NR-PN16
Model DIG-NR-PN16
Dải kích thước DN50 – DN600
Kiểu kết nối Mặt bích tiêu chuẩn BS 4504 PN16
Tiêu chuẩn thiết kế BS 5163
Độ dài van (Face to face) Tiêu chuẩn BS 5163
Áp suất làm việc 1.6 MPa (16 bar)
Áp suất test thân 2.4 MPa
Áp suất test kín (Seal) 1.76 MPa
Nhiệt độ làm việc Tối đa 80°C
Kiểu vận hành Tay quay (Handwheel)
Môi chất sử dụng Nước
Tiêu chuẩn kiểm tra ISO 5208
Xuất xứ Malaysia
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van Gang đúc (Ductile Iron)
Nắp van (Bonnet) Gang đúc (Ductile Iron)
Đĩa van (Disc) Gang đúc (Ductile Iron) bọc cao su EPDM
Trục van (Shaft) Thép không gỉ (SS420)
Vòng đệm (Seat) Cao su EPDM
Đai ốc đĩa (Wedge Nut) Đồng (Brass)
Tay quay Gang đúc (Ductile Iron)
Kiểu làm kín Làm kín mềm bằng cao su EPDM
Đặc tính Thiết kế ty chìm, thân phủ sơn Epoxy chống ăn mòn, vận hành nhẹ
KÍCH THƯỚC (Đơn vị: mm | L: chiều dài thân | D: đường kính bích | D1: tâm lỗ bu lông | n-Ød: số lỗ & đường kính)
DN50 L 178 | D 165 | D1 125 | n-Ød 4-Ø19
DN65 L 190 | D 185 | D1 145 | n-Ød 4-Ø19
DN80 L 203 | D 200 | D1 160 | n-Ød 8-Ø19
DN100 L 229 | D 220 | D1 180 | n-Ød 8-Ø19
DN125 L 254 | D 250 | D1 210 | n-Ød 8-Ø19
DN150 L 267 | D 285 | D1 240 | n-Ød 8-Ø23
DN200 L 292 | D 340 | D1 295 | n-Ød 12-Ø23
DN250 L 330 | D 405 | D1 355 | n-Ød 12-Ø28
DN300 L 356 | D 460 | D1 410 | n-Ød 12-Ø28
DN350 L 381 | D 520 | D1 470 | n-Ød 16-Ø28
DN400 L 406 | D 580 | D1 525 | n-Ød 16-Ø31
DN450 L 432 | D 640 | D1 585 | n-Ød 20-Ø31
DN500 L 457 | D 715 | D1 650 | n-Ød 20-Ø34
DN600 L 508 | D 840 | D1 770 | n-Ød 20-Ø37

Tài liệu sản phẩm

Không có tài liệu nào cho sản phẩm này.