Khớp nối mểm cao su

Filters

1 Product

Giới thiệu dòng sản phẩm

Bảng giá tham khảo khớp nối mềm cao su

Dưới đây là bảng giá tham khảo khớp nối mềm cao su được tổng hợp theo một số model cụ thể gồm : AUT FIG05, AUTA 7210H, SHINYI TSEJ, SHINYI SREJ, QFLEX QFSC và QFLEX QFTU. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng khớp nối mềm dùng cho hệ thống cấp thoát nước, PCCC, HVAC, trạm bơm và đường ống công nghiệp.

DN AUT FIG05 AUTA 7210H SHINYI TSEJ SHINYI SREJ QFLEX QFSC QFLEX QFTU
DN15           315.000 đ
DN20           315.000 đ
DN25           360.000 đ
DN32           458.000 đ
DN40           570.000 đ
DN50 450.000 đ 320.000 đ 819.000 đ 716.000 đ 773.000 đ 728.000 đ
DN65 600.000 đ 420.000 đ 1.023.000 đ 791.000 đ 953.000 đ  
DN80 660.000 đ 500.000 đ 1.309.000 đ 893.000 đ 1.185.000 đ  
DN100 810.000 đ 550.000 đ 1.489.000 đ 1.081.000 đ 1.373.000 đ  
DN125 1.120.000 đ 820.000 đ 2.096.000 đ 1.437.000 đ 1.913.000 đ  
DN150 1.380.000 đ 950.000 đ 2.668.000 đ 2.088.000 đ 2.460.000 đ  
DN200 1.950.000 đ 1.500.000 đ 4.361.000 đ 3.040.000 đ 3.188.000 đ  
DN250 2.800.000 đ 2.200.000 đ 6.616.000 đ 4.232.000 đ 4.778.000 đ  
DN300 3.800.000 đ 2.800.000 đ 9.032.000 đ 5.818.000 đ    
DN350 7.000.000 đ 4.000.000 đ   9.798.000 đ    
DN400 8.200.000 đ 5.800.000 đ   13.668.000 đ    
DN450 9.500.000 đ 8.750.000 đ   19.475.000 đ    
DN500 14.000.000 đ 10.000.000 đ   23.896.000 đ    
DN600 18.000.000 đ 14.000.000 đ   42.640.000 đ    

Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm khớp nối mềm cao su. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, kiểu kết nối, áp lực PN, chiều dài lắp đặt, VAT và điều kiện giao hàng.

Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, kiểu kết nối ren hoặc mặt bích, áp lực làm việc, model hoặc thương hiệu mong muốn và yêu cầu VAT để được tư vấn đúng sản phẩm.

Tổng quan

Khớp nối mềm cao su là phụ kiện đường ống dùng để giảm rung, chống ồn, bù sai lệch nhỏ và hạn chế lực tác động từ thiết bị lên hệ thống ống. Sản phẩm thường được lắp tại đầu hút, đầu đẩy máy bơm, hệ HVAC, cấp thoát nước, xử lý nước và các tuyến ống công nghiệp.

Khớp nối được cấu tạo từ thân cao su đàn hồi kết hợp lớp gia cường bên trong và hai đầu kết nối ren hoặc mặt bích. Nhờ khả năng đàn hồi tốt, khớp nối mềm cao su giúp hấp thụ rung động, giảm tiếng ồn và bảo vệ van, bơm, đồng hồ, mặt bích, giá đỡ đường ống.

Sản phẩm có nhiều vật liệu cao su như EPDM, NBR, Neoprene hoặc cao su tổng hợp tùy môi trường sử dụng. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, PN, vật liệu cao su, kiểu kết nối, tiêu chuẩn mặt bích, nhiệt độ, áp lực, lưu chất, độ rung và hồ sơ CO/CQ.

Đặc điểm nổi bật

Điểm nổi bật của khớp nối mềm cao su là khả năng đàn hồi cao, hấp thụ rung tốt và giảm tiếng ồn hiệu quả. Trong các hệ thống có máy bơm, máy nén, chiller hoặc thiết bị quay, khớp nối giúp hạn chế rung động truyền sang đường ống và các thiết bị lân cận.

So với khớp nối inox, khớp nối mềm cao su có khả năng giảm rung tốt hơn trong nhiều hệ nước thông dụng. Tuy nhiên, cần chọn đúng vật liệu cao su theo lưu chất và nhiệt độ để đảm bảo tuổi thọ, độ kín và an toàn vận hành.

  • Giảm rung hiệu quả: Hấp thụ dao động từ máy bơm, máy nén, chiller và thiết bị quay.
  • Chống ồn tốt: Hạn chế tiếng ồn truyền qua đường ống trong hệ cấp nước, HVAC và trạm bơm.
  • Bù sai lệch nhỏ: Hỗ trợ bù lệch tâm, co giãn và chuyển vị nhỏ trong giới hạn cho phép.
  • Bảo vệ thiết bị: Giảm lực tác động lên van, bơm, đồng hồ, mặt bích và hệ giá đỡ.
  • Lắp đặt linh hoạt: Có loại nối ren, mặt bích, một cầu, hai cầu hoặc dạng chống rung chuyên dụng.
  • Chi phí hợp lý: Phù hợp hệ nước, HVAC, xử lý nước và công trình M&E thông dụng.

Cấu tạo vật liệu

Khớp nối mềm cao su thường gồm thân cao su đàn hồi, lớp gia cường, vòng thép, mặt bích hoặc đầu ren kết nối, gioăng làm kín và bulong lắp đặt. Cấu tạo này giúp khớp nối vừa dẫn lưu chất, vừa hấp thụ rung động và bù chuyển vị nhỏ.

Bộ phận Vật liệu thường dùng Chức năng
Thân cao su EPDM, NBR, Neoprene, cao su tổng hợp Hấp thụ rung, giảm ồn, bù chuyển vị và dẫn lưu chất qua khớp nối.
Lớp gia cường Sợi nylon, polyester, bố vải kỹ thuật Tăng độ bền kéo, khả năng chịu áp và ổn định hình dạng thân cao su.
Vòng gia cường Thép carbon, thép mạ, inox Tăng khả năng chịu áp, hạn chế biến dạng và hỗ trợ kết cấu thân khớp nối.
Mặt bích kết nối Thép mạ, thép sơn phủ, gang, inox Kết nối khớp nối với đường ống bằng bulong, đai ốc và gioăng làm kín.
Đầu ren nếu có Thép, inox, đồng, gang Phù hợp đường ống DN nhỏ, máy bơm nhỏ hoặc cụm thiết bị dân dụng.
Gioăng làm kín EPDM, NBR, cao su kỹ thuật Làm kín tại vị trí tiếp xúc giữa khớp nối và mặt bích đường ống.
Bulong, đai ốc Thép mạ, inox, thép cường độ cao Siết chặt mặt bích, giữ khớp nối ổn định khi làm việc dưới áp lực.
Thân một cầu / hai cầu Cao su gia cường Quyết định khả năng đàn hồi, giảm rung và bù chuyển vị của khớp nối.

EPDM thường dùng cho nước sạch, nước nóng nhẹ, HVAC. NBR phù hợp hơn với dầu nhẹ hoặc môi trường có thành phần dầu. Neoprene có khả năng kháng thời tiết và một số môi trường công nghiệp tốt, cần chọn theo catalogue và điều kiện vận hành thực tế.

So sánh với các loại vật liệu khác

Khớp nối mềm cao su thường được so sánh với khớp nối mềm inox, khớp nối gang và ống mềm kim loại. Mỗi loại có đặc điểm riêng về khả năng giảm rung, chịu nhiệt, chịu áp, chống ăn mòn và chi phí đầu tư.

Loại khớp nối Ưu điểm Hạn chế Ứng dụng phù hợp
Khớp nối mềm cao su Giảm rung tốt, đàn hồi cao, chống ồn hiệu quả, chi phí hợp lý Chịu nhiệt, chịu hóa chất và tuổi thọ kém hơn inox trong môi trường khắc nghiệt Cấp nước, HVAC, trạm bơm, xử lý nước, M&E
Khớp nối mềm inox Chống gỉ tốt, chịu nhiệt tốt, phù hợp hơi, nước nóng, khí, dầu nhẹ Độ đàn hồi giảm rung có thể kém hơn cao su trong hệ rung mạnh Hơi, nước nóng, khí nén, dầu nhẹ, công nghiệp, môi trường ẩm
Khớp nối gang Thân chắc, phù hợp tuyến nước lớn và hạ tầng kỹ thuật Khả năng đàn hồi thấp, không giảm rung tốt như cao su Cấp nước, tuyến ống gang, hạ tầng, hệ áp lực lớn
Ống mềm kim loại Chịu nhiệt và chịu áp tốt tùy vật liệu Chi phí cao hơn và giảm rung không bằng cao su trong nhiều hệ nước Khí, hơi, nước nóng, dầu, các tuyến kỹ thuật đặc thù

Nếu hệ thống ưu tiên giảm rung, chống ồn và làm việc với nước ở nhiệt độ thông dụng, khớp nối mềm cao su là lựa chọn tối ưu. Nếu hệ thống có nhiệt độ cao, hơi nóng, dầu nóng hoặc môi trường ăn mòn, nên cân nhắc khớp nối inox hoặc vật liệu chuyên dụng.

Với hệ thống cấp nước, HVAC và trạm bơm, khớp nối cao su mặt bích được sử dụng rất phổ biến do dễ lắp đặt, giảm rung tốt và chi phí hợp lý. Tuy nhiên, cần kiểm tra đúng áp lực PN, vật liệu cao su và tiêu chuẩn mặt bích trước khi nghiệm thu công trình.

Nguyên lý hoạt động

Khớp nối mềm cao su hoạt động dựa trên khả năng đàn hồi của thân cao su. Khi máy bơm hoặc thiết bị vận hành tạo rung động, phần thân cao su biến dạng đàn hồi trong giới hạn cho phép để hấp thụ dao động và giảm lực truyền sang đường ống.

Khi đường ống có chuyển vị nhỏ do áp lực, nhiệt độ, rung động hoặc sai lệch lắp đặt nhẹ, khớp nối giúp bù chuyển vị theo phương trục, phương ngang hoặc góc lệch nhất định. Điều này giúp giảm ứng suất lên mặt bích, van, bơm và giá đỡ.

Khớp nối mềm cao su không được dùng để thay thế giá đỡ đường ống hoặc xử lý sai lệch lắp đặt quá lớn. Nếu bị kéo căng, nén ép, xoắn vặn hoặc lệch tâm quá mức, thân cao su dễ bị rách, phồng hoặc giảm tuổi thọ nhanh.

SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ KHỚP NỐI MỀM CAO SU

Giảm rung từ thiết bị:

  Máy bơm / Thiết bị quay
          |
          v
  Rung động phát sinh
          |
          v
  [ Khớp nối mềm cao su hấp thụ dao động ]
          |
          v
  Đường ống giảm rung và giảm tiếng ồn


Bù chuyển vị nhỏ:

  Đường ống lệch nhẹ / co giãn nhẹ
          |
          v
  [ Thân cao su biến dạng đàn hồi ]
          |
          v
  Giảm ứng suất lên van, bích, bơm và giá đỡ


Mô phỏng lắp đặt:

  Máy bơm ---- [ Khớp nối mềm cao su ] ---- Van ---- Đường ống
                  |
                  v
           Giảm rung + chống ồn + bù lệch nhỏ

Trong quá trình vận hành, khớp nối cần làm việc trong giới hạn áp lực, nhiệt độ và chuyển vị cho phép. Nếu hệ thống có rung động mạnh kéo dài, cần kiểm tra thêm bệ máy, căn chỉnh trục, giá đỡ và tình trạng vận hành của thiết bị.

Vị trí lắp đặt

Khớp nối mềm cao su thường được lắp tại các vị trí phát sinh rung động hoặc cần bảo vệ thiết bị đường ống. Vị trí phổ biến là đầu hút, đầu đẩy máy bơm, hệ chiller, AHU, FCU, cụm bơm, trạm bơm cấp nước, xử lý nước và các tuyến ống kỹ thuật.

  • Trước và sau máy bơm: Giảm rung từ bơm truyền vào đường ống, van khóa, van một chiều và đồng hồ áp.
  • Hệ HVAC: Lắp tại chiller, bơm tuần hoàn, AHU, FCU, tuyến nước nóng và nước lạnh.
  • Trạm bơm cấp nước: Giảm rung, chống ồn và bảo vệ đường ống tại đầu hút, đầu đẩy.
  • Hệ xử lý nước: Lắp tại bơm, tuyến lọc, tuyến nước sạch, nước thải hoặc nước tuần hoàn.
  • Nhà máy công nghiệp: Dùng trên hệ nước kỹ thuật, nước làm mát, nước tuần hoàn và các cụm thiết bị phụ trợ.

Khi lắp đặt, cần bố trí giá đỡ đường ống phù hợp hai bên khớp nối. Không nên để khớp nối chịu tải trọng treo của đường ống, van hoặc thiết bị vì có thể làm biến dạng thân cao su và gây rò rỉ.

Hướng dẫn lựa chọn

Để chọn đúng khớp nối mềm cao su, cần xác định kích thước đường ống, áp lực làm việc, nhiệt độ, lưu chất, vật liệu cao su, kiểu kết nối và mức độ rung động. Sản phẩm chọn đúng giúp giảm rung hiệu quả, đảm bảo độ kín và tăng tuổi thọ hệ thống.

  • Kích thước DN: Chọn DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200 hoặc lớn hơn theo đường ống.
  • Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25 hoặc mức áp theo catalogue để phù hợp áp suất vận hành.
  • Vật liệu cao su: EPDM phù hợp nước sạch, HVAC; NBR phù hợp dầu nhẹ; Neoprene dùng theo môi trường đặc thù.
  • Kiểu kết nối: Mặt bích phù hợp DN vừa và lớn; nối ren phù hợp DN nhỏ, máy bơm nhỏ hoặc hệ dân dụng.
  • Tiêu chuẩn mặt bích: Đối chiếu JIS, BS, DIN, ANSI để khớp lỗ bulong, đường kính ngoài và gioăng.
  • Nhiệt độ làm việc: Kiểm tra giới hạn nhiệt của cao su, đặc biệt với nước nóng, nước tuần hoàn hoặc môi trường nhiệt cao.
  • Môi trường sử dụng: Xác định nước sạch, nước thải, nước nóng, dầu nhẹ, hóa chất nhẹ hoặc nước xử lý để chọn đúng vật liệu.
  • Độ rung hệ thống: Với thiết bị rung mạnh, cần tính thêm giá đỡ, bệ máy, cao su chống rung và phương án cân chỉnh thiết bị.
  • Kiểu thân khớp nối: Loại một cầu phổ biến; loại hai cầu có độ đàn hồi và khả năng bù chuyển vị tốt hơn trong một số hệ.
  • Hồ sơ kỹ thuật: Công trình nên yêu cầu catalogue, CO/CQ, test áp, vật liệu cao su, tiêu chuẩn bích và bản vẽ kích thước.

Không nên chọn khớp nối mềm cao su chỉ theo DN hoặc giá bán. Cần đối chiếu áp lực, nhiệt độ, lưu chất, mức rung, chiều dài lắp đặt và tiêu chuẩn kết nối để tránh rò rỉ, phồng thân hoặc rách cao su khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp

Khớp nối mềm cao su dùng để làm gì?

Sản phẩm dùng để giảm rung, chống ồn, bù chuyển vị nhỏ và bảo vệ đường ống, máy bơm, van, đồng hồ, thiết bị trong hệ thống.

Khớp nối mềm cao su có dùng cho PCCC được không?

Có thể dùng trong cụm bơm hoặc tuyến kỹ thuật PCCC nếu đáp ứng đúng DN, PN, vật liệu, tiêu chuẩn mặt bích, CO/CQ và yêu cầu thiết kế.

Khớp nối mềm cao su khác gì khớp nối inox?

Khớp nối cao su giảm rung và chống ồn tốt hơn trong hệ nước thông dụng. Khớp nối inox chịu nhiệt, chống gỉ và phù hợp hơi, nước nóng, khí, dầu tốt hơn.

Nên chọn cao su EPDM hay NBR?

EPDM phù hợp nước sạch, HVAC và nước nóng nhẹ. NBR phù hợp hơn với dầu nhẹ hoặc môi trường có thành phần dầu.

Khớp nối mềm cao su có thay thế giá đỡ đường ống được không?

Không. Khớp nối chỉ giảm rung và bù chuyển vị nhỏ, không dùng để chịu tải trọng đường ống hoặc thay thế giá đỡ kỹ thuật.

Khi mua khớp nối mềm cao su cần kiểm tra gì?

Cần kiểm tra DN, PN, vật liệu cao su, kiểu kết nối, tiêu chuẩn mặt bích, nhiệt độ, áp lực, lưu chất, xuất xứ và CO/CQ.