Van 1 chiều cánh bướm
3 Products
Giới thiệu dòng sản phẩm
Bảng giá tham khảo van 1 chiều
Bảng giá tham khảo van 1 chiều dưới đây được tổng hợp từ các model cụ thể theo dữ liệu được cung cấp gồm : SHINYI WBCX, AUTA 2320H, AUTA FIG022 và ARITA ARV-WDU420211. Giá chỉ mang tính tham khảo cho từng DN/model, không đại diện cho toàn bộ các dòng van 1 chiều trên thị trường.
| DN | SHINYI WBCX | AUTA 2320H | AUTA FIG022 | ARITA ARV-WDU420211 |
|---|---|---|---|---|
| DN50 | 463.000 đ | 290.000 đ | 400.000 đ | 528.000 đ |
| DN65 | 602.000 đ | 370.000 đ | 490.000 đ | 660.000 đ |
| DN80 | 882.000 đ | 550.000 đ | 680.000 đ | 883.000 đ |
| DN100 | 1.168.000 đ | 750.000 đ | 950.000 đ | 1.163.000 đ |
| DN125 | 1.535.000 đ | 1.000.000 đ | 1.250.000 đ | 1.526.000 đ |
| DN150 | 2.044.000 đ | 1.350.000 đ | 1.800.000 đ | 2.038.000 đ |
| DN200 | 3.428.000 đ | 2.500.000 đ | 3.100.000 đ | 3.407.000 đ |
| DN250 | 5.839.000 đ | 4.200.000 đ | 5.500.000 đ | 5.363.000 đ |
| DN300 | 8.377.000 đ | 6.200.000 đ | 7.500.000 đ | |
| DN350 | 13.200.000 đ | 11.000.000 đ | 14.000.000 đ | |
| DN400 | 18.214.000 đ | 16.000.000 đ | 20.000.000 đ | |
| DN450 | 28.175.000 đ | 28.000.000 đ | ||
| DN500 | 34.142.000 đ | 35.000.000 đ | ||
| DN600 | 53.816.000 đ | 50.000.000 đ |
Để nhận báo giá chính xác cho công trình, quý khách nên gửi yêu cầu gồm DN, số lượng, vật liệu, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, thương hiệu mong muốn và yêu cầu VAT để được tư vấn đúng sản phẩm.
Tổng quan
Van 1 chiều cánh bướm là dòng van tự động dùng để cho lưu chất đi qua theo một chiều và ngăn dòng chảy ngược trong hệ thống đường ống. Van sử dụng hai cánh van dạng bán nguyệt, đóng mở quanh trục trung tâm nhờ áp lực dòng chảy và lực đàn hồi của lò xo.
Sản phẩm còn được gọi là van 1 chiều cánh kép, van một chiều đĩa đôi hoặc dual plate check valve. Nhờ thiết kế dạng wafer nhỏ gọn, van thường được lắp giữa hai mặt bích, phù hợp cho hệ thống cấp nước, HVAC, trạm bơm, xử lý nước và các tuyến công nghiệp.
So với van 1 chiều lá lật, van 1 chiều cánh bướm có kích thước ngắn hơn, trọng lượng nhẹ hơn và đóng nhanh hơn. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, PN, vật liệu thân van, vật liệu cánh van, lò xo, gioăng làm kín, tiêu chuẩn mặt bích, môi trường sử dụng và hồ sơ CO/CQ.
Đặc điểm nổi bật
Điểm nổi bật của van 1 chiều cánh bướm là thiết kế hai cánh van đóng mở đối xứng, giúp giảm chiều dài lắp đặt và tối ưu không gian trong phòng kỹ thuật. Khi dòng chảy đi đúng chiều, hai cánh van mở ra; khi dòng dừng hoặc đảo chiều, lò xo đẩy cánh van đóng lại.
Nhờ cơ cấu đóng nhanh, van giúp hạn chế hiện tượng nước hồi ngược, giảm nguy cơ va đập thủy lực và bảo vệ máy bơm tốt hơn. Đây là lựa chọn phù hợp cho các công trình cần van một chiều gọn nhẹ, dễ lắp đặt và vận hành ổn định.
- Thiết kế nhỏ gọn: Thân wafer ngắn, nhẹ hơn nhiều so với van 1 chiều mặt bích truyền thống.
- Đóng nhanh: Lò xo hỗ trợ hai cánh van đóng lại khi áp lực dòng chảy giảm.
- Chống chảy ngược hiệu quả: Ngăn nước, khí hoặc lưu chất quay ngược về máy bơm và thiết bị đầu nguồn.
- Phù hợp DN lớn: Dùng tốt cho đường ống DN50, DN65, DN80, DN100, DN150, DN200 và lớn hơn.
- Lắp đặt linh hoạt: Có thể lắp ngang hoặc đứng nếu đáp ứng đúng hướng dòng chảy và hướng dẫn kỹ thuật.
- Chi phí tối ưu: Gọn nhẹ, tiết kiệm không gian, giảm chi phí vận chuyển và lắp đặt so với một số dòng van lớn.
Cấu tạo vật liệu
Van 1 chiều cánh bướm có cấu tạo gồm thân van, hai cánh van, trục van, lò xo, seat làm kín, chốt định vị và gioăng làm kín. Các bộ phận này phối hợp với nhau để tạo cơ chế đóng mở tự động theo chiều dòng chảy.
| Bộ phận | Vật liệu thường dùng | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | Gang, gang cầu, inox, thép, thép carbon | Chịu áp lực đường ống, định vị cánh van và kết nối kẹp giữa hai mặt bích. |
| Cánh van | Inox, gang bọc cao su, thép, hợp kim | Mở ra khi có dòng chảy thuận và đóng lại để ngăn dòng chảy ngược. |
| Trục van | Inox 304, inox 316, thép không gỉ | Cố định hai cánh van và tạo điểm xoay trong quá trình đóng mở. |
| Lò xo | Inox 304, inox 316, thép không gỉ | Tạo lực đàn hồi giúp cánh van đóng nhanh khi dòng chảy dừng hoặc đảo chiều. |
| Seat làm kín | EPDM, NBR, PTFE, kim loại | Tạo bề mặt kín giữa cánh van và thân van, hạn chế rò ngược. |
| Chốt định vị | Inox, thép không gỉ, hợp kim | Giữ cố định trục, lò xo và cánh van trong thân van. |
| Gioăng mặt bích | EPDM, cao su, PTFE, graphite | Làm kín giữa van và mặt bích đường ống trong quá trình lắp đặt. |
| Kết nối | Wafer, lug, mặt bích theo tiêu chuẩn | Kết nối van với đường ống bằng cách kẹp giữa hai mặt bích hoặc bắt bulong cố định. |
Với hệ nước sạch và HVAC, thân gang hoặc gang cầu kết hợp cánh inox, lò xo inox và seat EPDM là cấu hình được dùng phổ biến. Với môi trường ăn mòn, hóa chất nhẹ hoặc yêu cầu vật liệu sạch, nên ưu tiên thân inox, cánh inox và gioăng phù hợp.
Phân loại
Van 1 chiều cánh bướm được phân loại theo vật liệu, kiểu kết nối, tiêu chuẩn áp lực và môi trường sử dụng. Việc chọn đúng loại van giúp hệ thống chống chảy ngược hiệu quả, giảm tổn thất áp và hạn chế sự cố khi vận hành.
| Loại van | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| Van 1 chiều cánh bướm gang | Giá tốt, thân chắc, phù hợp hệ nước thông dụng | Cấp nước, HVAC, trạm bơm |
| Van 1 chiều cánh bướm inox | Chống gỉ, sạch, chịu ăn mòn tốt hơn gang | Nước sạch, xử lý nước, thực phẩm, hóa chất nhẹ |
| Van 1 chiều cánh bướm thép | Chịu áp lực và nhiệt độ tốt hơn trong công nghiệp | Hơi, dầu, khí, hệ áp lực cao |
| Van 1 chiều cánh bướm wafer | Lắp kẹp giữa hai mặt bích, thân ngắn, gọn nhẹ | HVAC, cấp nước, công nghiệp |
| Van 1 chiều cánh bướm lug | Có tai bắt bulong, cố định chắc hơn dạng wafer thông thường | Đường ống cần tháo lắp từng phía hoặc bảo trì thuận tiện |
| Van 1 chiều cánh bướm seat cao su | Làm kín tốt cho nước và môi trường nhiệt độ vừa | Nước sạch, nước kỹ thuật, HVAC |
| Van 1 chiều cánh bướm seat kim loại | Chịu nhiệt, chịu mài mòn và áp lực tốt hơn | Hơi, dầu, khí, công nghiệp nặng |
Ngoài vật liệu và kiểu kết nối, van còn được lựa chọn theo tiêu chuẩn áp lực như PN10, PN16, PN25, PN40, Class 150 hoặc Class 300. Với công trình dự án, cần kiểm tra catalogue, bản vẽ kích thước, tiêu chuẩn mặt bích và CO/CQ trước khi đặt hàng.
Nguyên lý hoạt động
Van 1 chiều cánh bướm hoạt động dựa trên áp lực dòng chảy và lực đàn hồi của lò xo. Khi lưu chất chảy đúng chiều, áp lực dòng đẩy hai cánh van mở ra về hai phía, tạo khoảng trống cho lưu chất đi qua thân van.
Khi máy bơm dừng, áp lực dòng giảm hoặc xuất hiện dòng chảy ngược, lò xo sẽ đẩy hai cánh van đóng lại về vị trí ban đầu. Cánh van ép vào seat làm kín, giúp ngăn lưu chất quay ngược về phía đầu vào.
Do hai cánh van có hành trình đóng ngắn, van 1 chiều cánh bướm thường đóng nhanh hơn dòng lá lật truyền thống. Đặc điểm này giúp giảm thời gian dòng hồi, hạn chế va đập nước và bảo vệ thiết bị trong hệ thống bơm.
SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN 1 CHIỀU CÁNH BƯỚM
Khi dòng chảy đúng chiều:
Dòng chảy -----> [ / \ ] -----> Thiết bị phía sau
Cánh van mở
Lò xo bị nén
Khi dòng chảy dừng hoặc đảo chiều:
Dòng chảy ngược <----- [ | | ]
Cánh van đóng
Lò xo đẩy về
Mô phỏng lắp đặt sau máy bơm:
Bể nước ---- Máy bơm ---- [Van 1 chiều cánh bướm] ---- Đường ống cấp
Bơm chạy: Hai cánh mở -> Lưu chất đi qua
Bơm dừng: Hai cánh đóng -> Ngăn dòng chảy ngược
Van cần được lắp đúng chiều mũi tên trên thân. Nếu lắp ngược chiều, hai cánh van không mở đúng, lưu lượng bị cản trở và hệ thống có thể phát sinh rung, tụt áp hoặc không cấp được lưu chất.
Vị trí lắp đặt
Van 1 chiều cánh bướm thường được lắp tại các vị trí cần chống dòng chảy ngược nhưng không gian lắp đặt bị hạn chế. Thiết kế thân ngắn giúp van phù hợp trong phòng bơm, cụm van kỹ thuật, HVAC và đường ống công nghiệp.
- Sau máy bơm: Ngăn nước hồi ngược về bơm, bảo vệ cánh bơm và hạn chế hiện tượng quay ngược.
- Trên hệ HVAC: Ngăn nước nóng, nước lạnh hoặc nước tuần hoàn chảy ngược giữa các nhánh đường ống.
- Trên tuyến cấp nước: Duy trì chiều dòng chảy ổn định và hạn chế tụt áp trong hệ thống.
- Trong trạm bơm: Phù hợp các vị trí cần van gọn, trọng lượng nhẹ và dễ tháo lắp bảo trì.
- Trước thiết bị quan trọng: Bảo vệ đồng hồ, van điều khiển, van giảm áp, bộ lọc và thiết bị công nghệ.
Khi bố trí van, cần kiểm tra hướng dòng chảy, khoảng trống lắp đặt và tiêu chuẩn mặt bích hai đầu. Van nên được lắp tại vị trí đường ống ổn định, tránh dòng xoáy mạnh hoặc rung động lớn ngay sát đầu ra máy bơm.
Ứng dụng
- Hệ thống cấp nước: Dùng trong mạng cấp nước tòa nhà, nhà máy nước, trạm bơm và tuyến cấp nước đô thị.
- Hệ thống HVAC: Kiểm soát dòng nước nóng, nước lạnh, nước tuần hoàn trong chiller, AHU, FCU và bơm tuần hoàn.
- Trạm bơm công nghiệp: Chống nước hồi ngược, bảo vệ máy bơm và giảm rủi ro va đập thủy lực.
- Xử lý nước: Dùng trên tuyến nước thô, nước sau lọc, nước thải đã xử lý và các cụm bơm kỹ thuật.
- Nhà máy sản xuất: Phù hợp hệ nước làm mát, nước kỹ thuật, nước tuần hoàn và hệ phụ trợ công nghiệp.
- Hệ thống dầu, khí, hơi: Có thể sử dụng nếu vật liệu thân, cánh, seat và gioăng đáp ứng đúng điều kiện làm việc.
Hướng dẫn lựa chọn
Để chọn đúng van 1 chiều cánh bướm, cần xác định kích thước đường ống, áp lực làm việc, tiêu chuẩn mặt bích, lưu chất và điều kiện lắp đặt. Van chọn đúng sẽ giúp chống chảy ngược ổn định, giảm rung ồn và bảo vệ thiết bị hiệu quả hơn.
- Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300 hoặc lớn hơn.
- Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25, PN40 hoặc Class 150, Class 300 theo yêu cầu thiết kế.
- Vật liệu thân van: Gang phù hợp nước, HVAC; inox phù hợp môi trường sạch hoặc ăn mòn nhẹ; thép phù hợp áp lực cao hơn.
- Vật liệu cánh van: Inox chống gỉ tốt; gang bọc cao su phù hợp nước; thép phù hợp môi trường áp lực hoặc nhiệt độ cao hơn.
- Vật liệu lò xo: Ưu tiên inox 304 hoặc inox 316 để tăng độ bền và hạn chế ăn mòn trong môi trường nước.
- Vật liệu làm kín: EPDM phù hợp nước sạch; NBR phù hợp dầu nhẹ; PTFE phù hợp hóa chất nhẹ; kim loại phù hợp nhiệt độ cao.
- Kiểu kết nối: Wafer phù hợp lắp kẹp gọn nhẹ; lug phù hợp vị trí cần cố định chắc và tháo lắp thuận tiện hơn.
- Tiêu chuẩn mặt bích: Đối chiếu JIS, BS, DIN, ANSI hoặc PN để đảm bảo khớp đường kính, lỗ bulong và gioăng làm kín.
- Môi trường sử dụng: Cần xác định là nước sạch, HVAC, hơi, dầu, khí hay hóa chất nhẹ để chọn vật liệu tương thích.
- Hồ sơ kỹ thuật: Công trình dự án nên yêu cầu catalogue, CO/CQ, test áp, xuất xứ và bản vẽ kích thước.
Với HVAC hoặc trạm bơm, nên chọn van có thông số DN, PN, tiêu chuẩn mặt bích và hồ sơ kỹ thuật rõ ràng. Không nên chọn van chỉ theo đường kính nếu chưa kiểm tra vật liệu seat, lực lò xo, áp lực làm việc và điều kiện dòng chảy thực tế.
Hướng dẫn lắp đặt
Van 1 chiều cánh bướm cần được lắp đúng chiều dòng chảy, đúng tiêu chuẩn mặt bích và đúng khoảng cách kỹ thuật. Trước khi lắp, cần vệ sinh đường ống, kiểm tra hai cánh van, lò xo, seat, gioăng mặt bích và mũi tên chỉ chiều trên thân van.
| Bước | Nội dung thực hiện | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|
| Bước 1 | Kiểm tra thông số van | Đối chiếu DN, PN, vật liệu thân, cánh van, lò xo, seat, tiêu chuẩn mặt bích và lưu chất. |
| Bước 2 | Xác định chiều dòng chảy | Lắp theo mũi tên trên thân van, không lắp ngược chiều vì hai cánh van sẽ không mở đúng. |
| Bước 3 | Vệ sinh đường ống | Loại bỏ cặn hàn, rỉ sét, mạt kim loại, đất cát và dị vật để tránh kẹt cánh van. |
| Bước 4 | Kiểm tra cơ cấu cánh bướm | Hai cánh phải mở nhẹ, lò xo không gãy, trục không lệch và seat không bị trầy xước nặng. |
| Bước 5 | Căn van giữa hai mặt bích | Đặt van đúng tâm, không để thân van lệch hoặc cánh van chạm vào thành ống. |
| Bước 6 | Đặt gioăng mặt bích | Dùng gioăng đúng kích thước, đúng vật liệu và đặt đồng tâm để hạn chế rò rỉ. |
| Bước 7 | Siết bulong | Siết bulong đối xứng, đều lực, tránh siết lệch làm méo gioăng hoặc kẹt thân van. |
| Bước 8 | Thử áp hệ thống | Tăng áp từ từ, kiểm tra rò rỉ tại mặt bích, thân van và vị trí làm kín. |
| Bước 9 | Chạy thử vận hành | Quan sát tiếng đóng mở, độ rung, lưu lượng qua van và khả năng ngăn dòng hồi khi bơm dừng. |
| Bước 10 | Bảo trì định kỳ | Kiểm tra cánh van, lò xo, trục, seat, gioăng và vệ sinh cặn bẩn theo chu kỳ vận hành. |
Không nên lắp van tại vị trí đường ống lệch tâm, mặt bích không đồng trục hoặc dòng chảy xoáy mạnh ngay sau máy bơm. Nếu hệ thống có nhiều cặn, nên bố trí Y lọc phía trước để hạn chế dị vật làm kẹt cánh van.
Câu hỏi thường gặp
Van 1 chiều cánh bướm dùng để làm gì?
Van dùng để cho lưu chất đi theo một chiều và ngăn dòng chảy ngược bằng cơ cấu hai cánh van đóng mở tự động.
Van 1 chiều cánh bướm có cần điện không?
Không. Van hoạt động tự động bằng áp lực dòng chảy và lực đàn hồi của lò xo, không cần điện, khí nén hoặc thao tác thủ công.
Van 1 chiều cánh bướm khác gì van 1 chiều lá lật?
Van cánh bướm gọn nhẹ, đóng nhanh và thường lắp dạng wafer. Van lá lật có thân dài hơn, phù hợp nhiều hệ lưu lượng lớn truyền thống.
Van 1 chiều cánh bướm có dùng cho hệ PCCC được không?
Có. Van có thể dùng cho hệ PCCC nếu đáp ứng đúng DN, PN, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu làm kín, thông số kỹ thuật và CO/CQ.
Van 1 chiều cánh bướm có lắp đứng được không?
Có thể lắp đứng nếu thiết kế van, chiều dòng chảy và lực lò xo phù hợp. Nên kiểm tra catalogue kỹ thuật trước khi lắp.
Khi mua van 1 chiều cánh bướm cần kiểm tra gì?
Cần kiểm tra DN, PN, vật liệu thân, cánh van, lò xo, seat, kiểu wafer hoặc lug, tiêu chuẩn mặt bích, môi trường sử dụng, xuất xứ và CO/CQ.



