Van 1 chiều đồng

Filters

3 Products

Giới thiệu dòng sản phẩm

Bảng giá tham khảo van 1 chiều đồng

Dưới đây là bảng giá tham khảo van 1 chiều đồng được tổng hợp theo một số model cụ thể, gồm : MBV-PN10, MIHA-PN16, MI-PN10 và ARITA ARV-1014SE. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các model.

DN MBV-PN10 MIHA-PN16 MI-PN10 ARITA ARV-1014SE
DN15 48.200 đ 69.500 đ 39.600 đ 103.000 đ
DN20 63.600 đ 96.400 đ 55.500 đ 163.000 đ
DN25 102.500 đ 145.300 đ 85.800 đ 189.000 đ
DN32 196.300 đ 250.900 đ 180.500 đ 336.000 đ
DN40 259.400 đ 341.200 đ 228.600 đ 447.000 đ
DN50 413.000 đ 530.800 đ 369.800 đ 700.000 đ
DN65 851.300 đ 999.400 đ 778.800 đ 1.400.000 đ
DN80 1.236.800 đ 1.355.300 đ 1.129.400 đ
DN100 2.154.000 đ 2.512.400 đ 1.979.000 đ

Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van 1 chiều đồng. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, VAT và điều kiện giao hàng.

Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, vật liệu, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.

Tổng quan

Van 1 chiều đồng là thiết bị dùng để cho lưu chất đi qua theo một chiều và tự động ngăn dòng chảy ngược trong hệ thống đường ống. Van thường được lắp sau máy bơm, trước đồng hồ, trên tuyến cấp nước hoặc các vị trí cần bảo vệ thiết bị khỏi hiện tượng hồi lưu.

Sản phẩm được chế tạo chủ yếu từ đồng thau hoặc đồng hợp kim, có độ bền tốt, kết nối ren gọn nhẹ và dễ thi công trên các tuyến ống DN nhỏ. Van 1 chiều đồng được sử dụng phổ biến trong hệ nước sạch, nước sinh hoạt, khí nén, máy bơm dân dụng, bình nóng lạnh, hệ M&E và công nghiệp nhẹ.

Nhờ kích thước nhỏ, chi phí hợp lý và khả năng lắp đặt nhanh, van 1 chiều đồng là lựa chọn phù hợp cho công trình dân dụng, nhà phố, chung cư, xưởng nhỏ và hệ thống cấp nước kỹ thuật. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, PN, kiểu ren, vật liệu làm kín, môi trường sử dụng, nhiệt độ, áp lực và CO/CQ nếu dùng cho dự án.

Đặc điểm nổi bật

Van 1 chiều đồng có ưu điểm nổi bật là thiết kế nhỏ gọn, thân van chắc chắn và dễ lắp đặt bằng kết nối ren. Van hoạt động tự động nhờ áp lực dòng chảy, không cần điện, khí nén hoặc thao tác đóng mở thủ công.

Khi dòng chảy đi đúng chiều, đĩa van hoặc lá van bên trong sẽ mở ra để lưu chất đi qua. Khi dòng chảy dừng hoặc đảo chiều, cơ cấu đóng mở sẽ tự đóng lại, giúp hạn chế nước hoặc khí hồi ngược về phía đầu vào.

  • Thiết kế nhỏ gọn: Phù hợp đường ống DN nhỏ, không gian hẹp và cụm thiết bị dân dụng.
  • Kết nối ren tiện lợi: Lắp đặt nhanh, dễ thay thế, không cần mặt bích hoặc hàn phức tạp.
  • Chống chảy ngược hiệu quả: Bảo vệ máy bơm, đồng hồ, bình nóng lạnh, van và thiết bị phía sau.
  • Vận hành tự động: Đóng mở theo áp lực dòng chảy, không cần nguồn điện hoặc điều khiển ngoài.
  • Chi phí hợp lý: Phù hợp công trình dân dụng, hệ nước sạch, khí nén và các tuyến kỹ thuật nhỏ.
  • Dễ bảo trì: Cấu tạo đơn giản, dễ kiểm tra khi có hiện tượng tụt áp, rò ngược hoặc lưu lượng yếu.

Cấu tạo vật liệu

Van 1 chiều đồng thường gồm thân van, đĩa van hoặc lá van, lò xo nếu có, seat làm kín, gioăng và hai đầu kết nối ren. Tùy thiết kế, van có thể là dạng lò xo, lá lật, đĩa nâng hoặc rọ bơm một chiều.

Bộ phận Vật liệu thường dùng Chức năng
Thân van Đồng thau, đồng hợp kim, đồng mạ Chịu áp lực đường ống, bảo vệ cơ cấu bên trong và kết nối van với hệ thống.
Đĩa van / lá van Đồng, inox, nhựa kỹ thuật, cao su bọc Mở khi có dòng chảy thuận và đóng lại để ngăn lưu chất chảy ngược.
Lò xo nếu có Inox, thép không gỉ Hỗ trợ đĩa van đóng nhanh khi áp lực dòng chảy giảm hoặc đảo chiều.
Seat làm kín Đồng, inox, EPDM, NBR, PTFE Tạo bề mặt kín giữa đĩa van và thân van, hạn chế rò ngược.
Gioăng làm kín EPDM, NBR, PTFE, cao su kỹ thuật Làm kín tại vị trí lắp ghép, nắp van hoặc bề mặt tiếp xúc bên trong.
Kết nối ren Ren trong, ren ngoài, BSP, NPT Kết nối van với đường ống, phụ kiện ren, đồng hồ, máy bơm hoặc thiết bị kỹ thuật.
Lớp mạ nếu có Niken, chrome hoặc lớp phủ bảo vệ Tăng tính thẩm mỹ, hạn chế oxy hóa bề mặt và phù hợp vị trí lắp đặt dễ quan sát.

Đồng thau là vật liệu phổ biến nhất nhờ khả năng gia công ren tốt, độ bền ổn định và phù hợp với nước sạch, nước sinh hoạt hoặc khí nén áp lực vừa. Với hệ nước nóng nhẹ, cần kiểm tra thêm giới hạn nhiệt độ của gioăng và cơ cấu làm kín.

So sánh với các loại vật liệu khác

Van 1 chiều đồng phù hợp nhất với đường ống DN nhỏ, hệ dân dụng và các tuyến kỹ thuật cần kết nối ren nhanh gọn. Tuy nhiên, để chọn đúng sản phẩm, cần so sánh với các dòng vật liệu khác như inox, gang, thép và nhựa theo điều kiện sử dụng thực tế.

Vật liệu Ưu điểm Hạn chế Ứng dụng phù hợp
Van 1 chiều đồng Nhỏ gọn, dễ lắp ren, giá hợp lý, phù hợp nước sạch và khí nén Không tối ưu cho DN lớn, hóa chất mạnh hoặc môi trường ăn mòn cao Dân dụng, máy bơm nhỏ, nước sạch, khí nén, bình nóng lạnh, M&E
Van 1 chiều inox Chống gỉ tốt, sạch, bền, phù hợp môi trường ăn mòn nhẹ Giá cao hơn đồng, gang và nhựa trong cùng kích thước Nước sạch, thực phẩm, xử lý nước, hóa chất nhẹ, hơi, khí, dầu nhẹ
Van 1 chiều gang Thân chắc, chi phí tốt cho DN lớn, phù hợp hệ nước thông dụng Kích thước lớn, thường dùng mặt bích, chống ăn mòn kém hơn inox Cấp nước, PCCC, HVAC, trạm bơm, xử lý nước
Van 1 chiều thép Chịu áp lực và nhiệt độ tốt, phù hợp công nghiệp nặng Dễ oxy hóa nếu không có lớp phủ hoặc môi trường bảo vệ phù hợp Hơi nóng, dầu, khí, hệ áp lực cao, nhà máy công nghiệp
Van 1 chiều nhựa Nhẹ, giá tốt, chống ăn mòn hóa chất tốt trong một số môi trường Chịu nhiệt và chịu áp thấp hơn đồng, inox, gang hoặc thép Nước sạch, hóa chất nhẹ, hồ bơi, xử lý nước, hệ áp lực thấp

Nếu hệ thống là nước sạch dân dụng, máy bơm nhỏ hoặc khí nén áp lực vừa, van 1 chiều đồng là lựa chọn kinh tế và dễ lắp đặt. Với hệ DN lớn, áp lực cao hoặc công trình PCCC, van gang mặt bích hoặc inox có thể phù hợp hơn.

Với môi trường có hóa chất, nước biển, nước có tính ăn mòn hoặc yêu cầu vệ sinh cao, nên cân nhắc van inox 304, inox 316 hoặc vật liệu chuyên dụng. Không nên chọn van đồng chỉ theo giá nếu chưa kiểm tra lưu chất, nhiệt độ và áp lực thực tế.

Nguyên lý hoạt động

Van 1 chiều đồng hoạt động theo nguyên lý tự động đóng mở nhờ áp lực dòng chảy. Khi lưu chất đi đúng chiều, áp lực đầu vào đẩy đĩa van, lá van hoặc cơ cấu đóng mở bên trong rời khỏi seat để dòng chảy đi qua.

Khi dòng chảy dừng hoặc có xu hướng đảo chiều, đĩa van sẽ đóng lại nhờ lò xo, trọng lượng bản thân hoặc áp lực ngược. Khi đó, bề mặt làm kín ép vào seat, giúp ngăn nước hoặc khí quay ngược về phía đầu vào.

Do vận hành tự động, van 1 chiều đồng thường được lắp sau máy bơm, trước thiết bị cần bảo vệ hoặc tại các tuyến cấp nước cần chống hồi lưu. Van cần được lắp đúng chiều mũi tên trên thân để đảm bảo hoạt động chính xác.

SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN 1 CHIỀU ĐỒNG

Khi dòng chảy đúng chiều:

  Nước / khí -----> [ Đĩa van mở ] -----> Thiết bị phía sau
                          |
                          v
                   Lưu chất đi qua van


Khi dòng chảy dừng hoặc đảo chiều:

  Dòng chảy ngược <----- [ Đĩa van đóng kín ]
                                |
                                v
                           Seat làm kín


Mô phỏng lắp đặt sau máy bơm:

  Bể chứa ---- Máy bơm ---- [Van 1 chiều đồng] ---- Đường ống cấp

  Bơm chạy:  Van mở  -> Nước đi qua
  Bơm dừng:  Van đóng -> Ngăn nước chảy ngược

Nếu van bị lắp ngược chiều, dòng chảy có thể bị chặn hoặc van không hoạt động đúng chức năng chống hồi lưu. Trường hợp này dễ làm máy bơm hoạt động yếu, hệ thống tụt áp hoặc phát sinh tiếng ồn bất thường.

Vị trí lắp đặt

Van 1 chiều đồng thường được lắp trên các tuyến ống nhỏ, nơi cần chống dòng chảy ngược và bảo vệ thiết bị. Vị trí phổ biến gồm sau máy bơm, trước đồng hồ nước, trước bình nóng lạnh, sau bồn chứa hoặc trên tuyến khí nén.

  • Sau máy bơm dân dụng: Ngăn nước hồi ngược về bơm khi máy dừng, giúp hệ thống giữ áp ổn định hơn.
  • Trước đồng hồ nước: Hạn chế dòng hồi làm ảnh hưởng đến quá trình đo lưu lượng nước.
  • Trước bình nóng lạnh: Giúp kiểm soát chiều dòng nước và bảo vệ thiết bị theo yêu cầu lắp đặt thực tế.
  • Trên tuyến khí nén nhỏ: Ngăn khí hồi ngược, bảo vệ máy nén, bình tích áp hoặc thiết bị điều khiển.
  • Trong hệ cấp nước dân dụng: Lắp tại nhánh cấp nước, bồn chứa, bể nước hoặc các cụm van kỹ thuật.
  • Trước thiết bị nhạy cảm: Bảo vệ van điện từ, van giảm áp, bộ lọc, đồng hồ và thiết bị sử dụng nước.

Khi bố trí van, cần đảm bảo đúng chiều dòng chảy, dễ thao tác bảo trì và không đặt tại vị trí bị rung lắc mạnh. Với hệ có nhiều cặn, nên lắp Y lọc phía trước để hạn chế dị vật làm kẹt đĩa van.

Hướng dẫn lựa chọn

Để chọn đúng van 1 chiều đồng, cần xác định đường kính ống, áp lực làm việc, lưu chất, nhiệt độ và kiểu kết nối ren. Van chọn đúng giúp chống chảy ngược ổn định, hạn chế rò rỉ và bảo vệ thiết bị phía sau tốt hơn.

  • Kích thước DN: Chọn theo đường ống như DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50 hoặc theo kích thước ren thực tế.
  • Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25 hoặc áp lực theo catalogue để phù hợp áp suất vận hành.
  • Vật liệu thân van: Đồng thau phù hợp nước sạch; đồng mạ phù hợp vị trí cần thẩm mỹ; đồng hợp kim phù hợp yêu cầu độ bền cao hơn.
  • Kiểu kết nối: Đối chiếu ren trong, ren ngoài, BSP hoặc NPT để lắp khớp với đường ống và phụ kiện.
  • Kiểu cơ cấu: Van lò xo đóng nhanh; van lá lật phù hợp dòng chảy nhẹ hơn; rọ bơm dùng ở đầu hút máy bơm.
  • Vật liệu làm kín: EPDM phù hợp nước sạch; NBR phù hợp một số môi trường có dầu nhẹ; PTFE phù hợp yêu cầu làm kín đặc thù.
  • Môi trường sử dụng: Cần xác định là nước sạch, nước nóng nhẹ, khí nén hay nước kỹ thuật để chọn vật liệu tương thích.
  • Nhiệt độ làm việc: Đối chiếu nhiệt độ nước hoặc khí với giới hạn của gioăng, seat và thân đồng.
  • Điều kiện lắp đặt: Kiểm tra vị trí ngang, đứng, chiều dòng chảy, độ rung và khoảng trống bảo trì.
  • Hồ sơ kỹ thuật: Với công trình dự án, nên yêu cầu catalogue, xuất xứ, thông số áp lực, CO/CQ và chứng từ đi kèm.

Với hệ nước dân dụng thông thường, van 1 chiều đồng nối ren là lựa chọn gọn, dễ lắp và tiết kiệm chi phí. Với đường ống DN lớn, hệ PCCC, trạm bơm hoặc công nghiệp nặng, nên cân nhắc van gang, inox hoặc thép có kết nối mặt bích.

Câu hỏi thường gặp

Van 1 chiều đồng dùng để làm gì?

Van dùng để cho nước, khí hoặc lưu chất đi theo một chiều và ngăn dòng chảy ngược, giúp bảo vệ máy bơm, đồng hồ, van và thiết bị phía sau.

Van 1 chiều đồng có dùng cho nước nóng được không?

Có thể dùng cho nước nóng nhẹ nếu thân van, gioăng và seat đáp ứng giới hạn nhiệt độ. Nên kiểm tra catalogue trước khi lắp.

Van 1 chiều đồng thường dùng kích thước nào?

Van thường dùng cho DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50 hoặc theo kích thước ren của đường ống thực tế.

Van 1 chiều đồng có dùng cho khí nén được không?

Có thể dùng cho khí nén áp lực vừa nếu vật liệu làm kín và áp lực làm việc phù hợp với thông số kỹ thuật của van.

Van 1 chiều đồng khác gì van 1 chiều inox?

Van đồng nhỏ gọn, giá hợp lý và phù hợp dân dụng. Van inox chống gỉ, sạch và phù hợp môi trường ăn mòn hoặc yêu cầu kỹ thuật cao hơn.

Khi mua van 1 chiều đồng cần kiểm tra gì?

Cần kiểm tra DN, PN, kiểu ren, vật liệu thân, seat, gioăng, nhiệt độ, áp lực, môi trường sử dụng, thương hiệu, xuất xứ và CO/CQ.