Van 1 chiều inox
4 Products
Giới thiệu dòng sản phẩm
Bảng giá tham khảo van 1 chiều inox
Dưới đây là bảng giá tham khảo van 1 chiều inox được tổng hợp theo một số model cụ thể từ dữ liệu cung cấp gồm : ARITA ARF-114SE, ARITA ARV-103FE(J) và ARUTA ARV-109WT(U)-S. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các model.
| DN | ARITA ARF-114SE | ARITA ARV-103FE(J) | ARUTA ARV-109WT(U)-S |
|---|---|---|---|
| DN15 | 315.000 đ | 2.993.000 đ | |
| DN20 | 399.000 đ | 3.333.000 đ | |
| DN25 | 630.000 đ | 4.557.000 đ | |
| DN32 | 956.000 đ | 6.666.000 đ | |
| DN40 | 1.313.000 đ | 4.966.000 đ | 1.295.000 đ |
| DN50 | 2.048.000 đ | 6.666.000 đ | 2.120.000 đ |
| DN65 | 9.183.000 đ | 2.426.000 đ | |
| DN80 | 11.563.000 đ | 3.152.000 đ | |
| DN100 | 17.345.000 đ | 4.835.000 đ | |
| DN125 | 21.357.000 đ | 6.988.000 đ | |
| DN150 | 28.907.000 đ | 10.997.000 đ | |
| DN200 | 44.619.000 đ | 17.292.000 đ | |
| DN250 | 70.057.000 đ | 24.750.000 đ | |
| DN300 | 125.151.000 đ | ||
| DN350 | 178.884.000 đ | ||
| DN400 | 248.941.000 đ |
Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van 1 chiều inox. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, VAT và điều kiện giao hàng.
Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, vật liệu, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.
Tổng quan
Van 1 chiều inox là thiết bị dùng để cho lưu chất đi qua theo một chiều nhất định và tự động ngăn dòng chảy ngược trong hệ thống đường ống. Van hoạt động dựa vào áp lực dòng chảy, không cần tay gạt, tay quay, điện hoặc khí nén để vận hành.
Sản phẩm được chế tạo từ inox 201, inox 304 hoặc inox 316, có khả năng chống gỉ, chống ăn mòn và phù hợp với nhiều môi trường kỹ thuật. Van 1 chiều inox thường được dùng cho nước sạch, hơi, khí, dầu nhẹ, hóa chất nhẹ, thực phẩm, dược phẩm, xử lý nước và công nghiệp.
So với van 1 chiều gang hoặc van 1 chiều đồng, van inox có ưu điểm về độ sạch, độ bền và khả năng làm việc trong môi trường ăn mòn tốt hơn. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, PN, vật liệu inox, kiểu kết nối, gioăng làm kín, nhiệt độ, áp lực, lưu chất và hồ sơ CO/CQ.
Đặc điểm nổi bật
Điểm nổi bật của van 1 chiều inox là khả năng chống chảy ngược ổn định kết hợp với độ bền vật liệu cao. Thân inox giúp van hạn chế rỉ sét, thích hợp cho các hệ thống yêu cầu độ sạch, tuổi thọ dài và khả năng chống oxy hóa tốt.
Tùy thiết kế, van có thể sử dụng cơ cấu lá lật, lò xo, cánh bướm hoặc dạng đĩa. Mỗi loại có ưu điểm riêng, phù hợp với từng điều kiện dòng chảy, áp lực, nhiệt độ và không gian lắp đặt trong hệ thống.
- Chống gỉ tốt: Vật liệu inox phù hợp môi trường nước, hơi ẩm, thực phẩm, xử lý nước và công nghiệp.
- Vận hành tự động: Van đóng mở theo áp lực dòng chảy, không cần tác động thủ công.
- Chống chảy ngược: Bảo vệ máy bơm, đồng hồ, van điều khiển và thiết bị phía sau đường ống.
- Đa dạng kiểu kết nối: Có thể chọn nối ren, mặt bích, wafer, hàn hoặc clamp vi sinh.
- Phù hợp nhiều lưu chất: Dùng cho nước sạch, hơi, khí, dầu nhẹ, hóa chất nhẹ và dung dịch công nghệ.
- Dễ vệ sinh: Bề mặt inox sạch, ít bám bẩn và phù hợp các hệ thống cần bảo trì định kỳ.
Cấu tạo vật liệu
Van 1 chiều inox có cấu tạo gồm thân van, bộ phận đóng mở, trục hoặc lò xo tùy loại, seat làm kín, gioăng và đầu kết nối đường ống. Các chi tiết tiếp xúc lưu chất thường được làm từ inox để tăng khả năng chống ăn mòn và đảm bảo độ bền vận hành.
| Bộ phận | Vật liệu thường dùng | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | Inox 201, inox 304, inox 316 | Chịu áp lực đường ống, bảo vệ cơ cấu bên trong và kết nối van với hệ thống. |
| Đĩa van / lá van | Inox 304, inox 316 | Mở khi có dòng chảy thuận và đóng lại để ngăn lưu chất chảy ngược. |
| Lò xo nếu có | Inox 304, inox 316, thép không gỉ | Hỗ trợ đĩa van đóng nhanh khi áp lực dòng chảy giảm hoặc đảo chiều. |
| Trục / bản lề | Inox, thép không gỉ | Giữ chuyển động đóng mở của lá van hoặc cánh van ổn định. |
| Seat làm kín | Inox, PTFE, EPDM, NBR, kim loại | Tạo bề mặt làm kín giữa bộ phận đóng mở và thân van, hạn chế rò ngược. |
| Gioăng làm kín | PTFE, EPDM, NBR, graphite | Làm kín tại nắp van, ren, mặt bích hoặc vị trí lắp ghép. |
| Kết nối | Ren, mặt bích, wafer, hàn, clamp | Kết nối van với đường ống theo tiêu chuẩn thiết kế và điều kiện lắp đặt. |
Inox 304 là lựa chọn phổ biến cho nước sạch, hơi nhẹ, khí nén, thực phẩm và công nghiệp thông dụng. Inox 316 có khả năng chống ăn mòn cao hơn, phù hợp môi trường hóa chất nhẹ, nước có clo, nước xử lý hoặc khu vực ẩm nhiều.
So sánh với các loại vật liệu khác
Van 1 chiều inox được đánh giá cao nhờ khả năng chống gỉ, độ bền và tính sạch khi làm việc trong môi trường nước, hơi, khí, dầu nhẹ hoặc hóa chất nhẹ. Tuy nhiên, để chọn đúng sản phẩm, cần so sánh với các dòng vật liệu khác như gang, đồng, thép và nhựa theo điều kiện sử dụng thực tế.
| Vật liệu | Ưu điểm | Hạn chế | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Van 1 chiều inox | Chống gỉ tốt, sạch, bền, chịu ăn mòn tốt hơn gang và đồng | Giá cao hơn gang, đồng và nhựa trong cùng kích thước | Nước sạch, hơi, khí, dầu nhẹ, hóa chất nhẹ, thực phẩm, xử lý nước |
| Van 1 chiều gang | Giá hợp lý, thân chắc, phù hợp DN lớn và hệ nước thông dụng | Khả năng chống ăn mòn kém hơn inox nếu môi trường ẩm hoặc có hóa chất | Cấp nước, PCCC, HVAC, trạm bơm, xử lý nước thông dụng |
| Van 1 chiều đồng | Nhỏ gọn, dễ lắp ren, phù hợp đường ống dân dụng và DN nhỏ | Không tối ưu cho DN lớn, môi trường ăn mòn hoặc hóa chất mạnh | Nước sạch, khí nén, dân dụng, máy bơm nhỏ, hệ M&E |
| Van 1 chiều thép | Chịu áp lực, chịu nhiệt tốt, phù hợp hệ công nghiệp nặng | Dễ bị oxy hóa nếu không có lớp phủ hoặc môi trường bảo vệ phù hợp | Hơi nóng, dầu, khí, hệ áp lực cao, nhà máy công nghiệp |
| Van 1 chiều nhựa | Nhẹ, giá tốt, chống ăn mòn hóa chất tốt trong một số môi trường | Chịu nhiệt và chịu áp thấp hơn inox, gang hoặc thép | Nước sạch, hóa chất nhẹ, hồ bơi, xử lý nước, hệ áp lực thấp |
Nếu hệ thống yêu cầu độ sạch, chống gỉ và tuổi thọ cao, van 1 chiều inox là lựa chọn phù hợp hơn. Nếu công trình ưu tiên chi phí và dùng cho nước thông dụng, van gang hoặc van đồng có thể tối ưu hơn tùy kích thước đường ống.
Với hệ hơi nóng, dầu hoặc áp lực cao, van thép có thể phù hợp hơn nếu điều kiện làm việc vượt giới hạn của inox thông dụng. Với hóa chất đặc thù, cần kiểm tra bảng tương thích vật liệu trước khi chọn inox 304, inox 316, nhựa hoặc vật liệu chuyên dụng.
Nguyên lý hoạt động
Van 1 chiều inox hoạt động theo nguyên lý tự động đóng mở nhờ áp lực dòng chảy. Khi lưu chất đi đúng chiều, áp lực đầu vào đẩy đĩa van, lá van hoặc cánh van mở ra để dòng chảy đi qua thân van.
Khi dòng chảy dừng hoặc có xu hướng đảo chiều, bộ phận đóng mở sẽ trở về vị trí đóng nhờ trọng lượng, lò xo hoặc áp lực ngược. Khi đó, đĩa van hoặc lá van ép vào seat làm kín, ngăn lưu chất quay ngược về phía đầu vào.
Tùy từng kiểu van, tốc độ đóng mở sẽ khác nhau. Van lò xo và cánh bướm thường đóng nhanh hơn, trong khi van lá lật phù hợp với hệ lưu lượng lớn và cần tổn thất áp thấp.
SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN 1 CHIỀU INOX
Khi dòng chảy đúng chiều:
Lưu chất -----> [ Bộ phận đóng mở mở ra ] -----> Thiết bị phía sau
|
v
Dòng chảy đi qua van
Khi dòng chảy dừng hoặc đảo chiều:
Dòng chảy ngược <----- [ Bộ phận đóng mở đóng kín ]
|
v
Seat làm kín
Mô phỏng lắp đặt sau máy bơm:
Bể chứa ---- Máy bơm ---- [Van 1 chiều inox] ---- Đường ống cấp
Bơm chạy: Van mở -> Lưu chất đi qua
Bơm dừng: Van đóng -> Ngăn dòng chảy ngược
Van cần được lắp đúng chiều mũi tên trên thân. Nếu lắp ngược chiều, van không mở đúng, lưu lượng bị cản trở và hệ thống có thể bị tụt áp, rung ồn hoặc không cấp được lưu chất.
Vị trí lắp đặt
Van 1 chiều inox thường được lắp tại các vị trí cần chống dòng chảy ngược và bảo vệ thiết bị. Nhờ khả năng chống gỉ tốt, van phù hợp với cả phòng kỹ thuật, nhà máy, dây chuyền công nghệ, hệ xử lý nước và khu vực có độ ẩm cao.
- Sau máy bơm: Ngăn nước, khí hoặc lưu chất hồi ngược về máy bơm khi hệ thống dừng.
- Trước thiết bị đo: Bảo vệ đồng hồ, cảm biến, lưu lượng kế và thiết bị kiểm soát dòng chảy.
- Trước van điều khiển: Hạn chế dòng hồi gây ảnh hưởng đến van điện, van khí nén hoặc van tuyến tính.
- Trong hệ xử lý nước: Lắp trên tuyến RO, nước sạch, nước sau lọc, nước tuần hoàn và cụm bơm kỹ thuật.
- Trong dây chuyền thực phẩm: Lắp tại các tuyến nước công nghệ, dung dịch phụ trợ hoặc khu vực cần vật liệu sạch.
- Trong hệ hơi, khí, dầu: Lắp tại vị trí cần ngăn hồi lưu nếu vật liệu gioăng và seat đáp ứng điều kiện làm việc.
Khi lắp đặt, cần chừa khoảng trống để tháo kiểm tra, bảo trì hoặc thay thế van khi cần. Với hệ có nhiều cặn, nên bố trí Y lọc phía trước để hạn chế dị vật làm kẹt cơ cấu đóng mở.
Ứng dụng
- Hệ thống nước sạch: Dùng cho bơm cấp nước, bồn chứa, tuyến nước sinh hoạt, nước kỹ thuật và nước tuần hoàn.
- Hệ thống xử lý nước: Ứng dụng trong RO, lọc tổng, nước thải đã xử lý, nước tinh khiết và cụm bơm công nghệ.
- Thực phẩm, đồ uống: Phù hợp dây chuyền nước sạch, nước công nghệ, dung dịch phụ trợ và hệ cần vật liệu sạch.
- Dược phẩm, mỹ phẩm: Dùng trong hệ nước tinh khiết, nước RO, tuyến phụ trợ và các khu vực yêu cầu vệ sinh cao.
- Hệ thống hơi: Sử dụng cho tuyến hơi hoặc nước ngưng khi chọn đúng vật liệu inox, seat và gioăng chịu nhiệt.
- Hệ thống khí nén: Ngăn khí hồi ngược, bảo vệ máy nén, bình tích áp, van điều khiển và thiết bị đo.
- Hệ thống dầu nhẹ: Dùng cho dầu kỹ thuật hoặc dầu truyền nhiệt nhẹ nếu vật liệu làm kín tương thích.
- Hóa chất nhẹ: Phù hợp dung dịch loãng, nước có clo hoặc môi trường ăn mòn nhẹ khi chọn inox 316 và gioăng phù hợp.
- Nhà máy công nghiệp: Lắp trên hệ phụ trợ, nước làm mát, khí kỹ thuật, tuyến sản xuất và cụm thiết bị công nghệ.
Hướng dẫn lựa chọn
Để chọn đúng van 1 chiều inox, cần xác định rõ kích thước đường ống, áp lực làm việc, nhiệt độ, lưu chất và kiểu kết nối. Một sản phẩm phù hợp sẽ giúp chống chảy ngược ổn định, hạn chế rò rỉ và kéo dài tuổi thọ hệ thống.
- Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN150 hoặc lớn hơn.
- Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25, PN40 hoặc Class 150, Class 300 theo yêu cầu thiết kế.
- Vật liệu inox: Inox 304 phù hợp môi trường thông dụng; inox 316 phù hợp hóa chất nhẹ, nước có clo hoặc môi trường ăn mòn cao hơn.
- Kiểu van: Lá lật phù hợp lưu lượng lớn; lò xo phù hợp đóng nhanh; cánh bướm phù hợp không gian hẹp và DN lớn.
- Kiểu kết nối: Ren phù hợp DN nhỏ; mặt bích phù hợp DN lớn; wafer tiết kiệm không gian; clamp dùng cho hệ vi sinh; hàn dùng cho tuyến cố định.
- Vật liệu làm kín: EPDM phù hợp nước; NBR phù hợp dầu nhẹ; PTFE phù hợp hóa chất nhẹ; graphite hoặc kim loại phù hợp nhiệt độ cao.
- Môi trường sử dụng: Cần xác định là nước, hơi, khí, dầu, thực phẩm, dược phẩm hay hóa chất để chọn vật liệu tương thích.
- Nhiệt độ làm việc: Đối chiếu nhiệt độ lưu chất với giới hạn của thân inox, gioăng, seat và cơ cấu đóng mở.
- Điều kiện lắp đặt: Kiểm tra vị trí ngang, đứng, chiều dòng chảy, khoảng cách sau bơm và khả năng bảo trì.
- Hồ sơ kỹ thuật: Công trình dự án nên yêu cầu catalogue, CO/CQ, test áp, xuất xứ, chứng chỉ vật liệu và bản vẽ kích thước.
Với hệ thực phẩm, dược phẩm hoặc nước tinh khiết, nên ưu tiên van inox 304 hoặc inox 316 có bề mặt sạch và kết nối phù hợp. Với hóa chất nhẹ hoặc môi trường ăn mòn, cần kiểm tra bảng tương thích vật liệu trước khi đặt hàng.
Câu hỏi thường gặp
Van 1 chiều inox dùng để làm gì?
Van dùng để cho lưu chất đi theo một chiều và ngăn dòng chảy ngược, giúp bảo vệ máy bơm, van, đồng hồ và thiết bị phía sau.
Van 1 chiều inox 304 và inox 316 khác nhau thế nào?
Inox 304 phù hợp nước sạch, hơi nhẹ, khí và công nghiệp thông dụng. Inox 316 chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp hóa chất nhẹ, nước có clo hoặc môi trường ẩm.
Van 1 chiều inox có dùng cho thực phẩm được không?
Có. Cần chọn van inox 304 hoặc inox 316, bề mặt sạch, gioăng phù hợp và kiểu kết nối đáp ứng yêu cầu vệ sinh của hệ thống.
Van 1 chiều inox có dùng cho hơi nóng được không?
Có thể dùng nếu thân van, seat, gioăng và áp lực đáp ứng đúng thông số kỹ thuật. Với hơi nóng nên kiểm tra kỹ nhiệt độ làm việc cho phép.
Nên chọn van 1 chiều inox ren hay mặt bích?
Van nối ren phù hợp DN nhỏ, lắp nhanh và chi phí gọn. Van mặt bích phù hợp DN lớn, áp lực cao hơn và hệ công nghiệp cần tháo lắp bảo trì.
Khi mua van 1 chiều inox cần kiểm tra gì?
Cần kiểm tra DN, PN, mác inox, kiểu van, kiểu kết nối, seat, gioăng, nhiệt độ, áp lực, môi trường sử dụng, xuất xứ và CO/CQ.




