Van an toàn

Filters

5 Products

Giới thiệu dòng sản phẩm

Bảng giá tham khảo van an toàn

Dưới đây là bảng giá tham khảo van an toàn được tổng hợp theo từng model cụ thể gồm : ARV QPR, AUT FIG08, AUTA 031QH, SHINYI H500, Yoshitake AF-9EN, Zetkama 782T, Leser 441-H4, ARITA ARV-907SE và ARITA ARV-907SE(LE). Bảng được trình bày theo DN/kích cỡ để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng van an toàn dùng cho hệ thống nước, hơi, khí nén, lò hơi và đường ống công nghiệp.

DN / Kích cỡ ARV QPR AUT FIG08 AUTA 031QH SHINYI H500 Yoshitake AF-9EN Zetkama 782T Leser 441-H4 ARITA ARV-907SE ARITA ARV-907SE(LE)
3/8″ x 3/8″           4.971.450 đ      
1/2″ x 1/2″           5.119.800 đ      
3/4″ x 3/4″           5.567.150 đ      
25×40             21.671.000 đ    
32×50             26.788.000 đ    
40×65             32.485.000 đ    
DN15               833.000 đ 941.000 đ
DN20         8.818.000 đ     1.056.000 đ 1.213.000 đ
DN25         9.337.000 đ     1.609.000 đ 1.799.000 đ
DN32         10.633.000 đ     2.599.000 đ 2.640.000 đ
DN40         13.227.000 đ     3.020.000 đ 3.284.000 đ
DN50 5.355.000 đ 4.400.000 đ 3.800.000 đ 8.988.000 đ 16.858.000 đ     4.249.000 đ 4.711.000 đ
DN65 5.697.000 đ 4.800.000 đ 4.000.000 đ 9.672.000 đ 23.990.000 đ        
DN80 6.262.000 đ 5.300.000 đ 4.500.000 đ 11.007.000 đ 31.770.000 đ        
DN100 6.854.000 đ 6.000.000 đ 4.900.000 đ 12.855.000 đ 46.942.000 đ        
DN125 7.975.000 đ 6.600.000 đ 5.500.000 đ 13.979.000 đ 62.503.000 đ        
DN150 9.525.000 đ 9.000.000 đ 7.500.000 đ 21.000.000 đ 92.069.000 đ        
DN200 10.038.000 đ 13.000.000 đ 9.800.000 đ 36.014.000 đ          
DN250   20.000.000 đ 16.000.000 đ 52.551.000 đ          
DN300   30.000.000 đ 22.000.000 đ 83.791.000 đ          
DN350     32.000.000 đ 123.868.000 đ          
DN400     40.000.000 đ 192.553.000 đ          
DN450     50.000.000 đ 222.632.000 đ          
DN500     70.000.000 đ 308.488.000 đ          
DN600     80.000.000 đ 393.584.000 đ          

Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van an toàn. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN/kích cỡ, số lượng, dải áp cài đặt, vật liệu thân van, môi chất sử dụng, tiêu chuẩn kết nối, VAT và điều kiện giao hàng.

Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN hoặc kích cỡ kết nối, số lượng, áp suất cài đặt, môi chất sử dụng, nhiệt độ làm việc, kiểu kết nối ren hoặc mặt bích, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn đúng sản phẩm.

Tổng quan

Van an toàn là thiết bị bảo vệ áp suất trong hệ thống đường ống, bình chứa, nồi hơi, máy nén khí, trạm bơm và các cụm thiết bị công nghiệp. Khi áp suất bên trong hệ thống vượt quá giá trị cài đặt, van sẽ tự động mở để xả bớt lưu chất, giúp tránh quá áp, nứt vỡ thiết bị hoặc sự cố mất an toàn.

Trong thực tế, van an toàn được sử dụng rộng rãi trong hệ thống hơi nóng, khí nén, nước áp lực, dầu, HVAC, cấp thoát nước và nhà máy sản xuất. Đây là nhóm van không dùng để đóng mở thông thường, mà giữ vai trò bảo vệ tuyến ống và thiết bị khỏi tình trạng áp suất vượt giới hạn cho phép.

Nguyên lý hoạt động

Van an toàn hoạt động dựa trên sự cân bằng giữa lực ép của lò xo và áp lực lưu chất tác động lên đĩa van. Khi áp suất hệ thống còn thấp hơn áp suất cài đặt, lực lò xo giữ đĩa van đóng kín trên seat, ngăn lưu chất thoát ra ngoài.

Khi áp suất tăng đến ngưỡng cài đặt, lực đẩy của lưu chất thắng lực nén lò xo, làm đĩa van nâng lên và mở cửa xả. Lưu chất được xả ra ngoài hoặc đưa về tuyến hồi, giúp áp suất trong hệ thống giảm xuống mức an toàn trước khi van tự đóng lại.

TRẠNG THÁI BÌNH THƯỜNG
Áp suất hệ thống < Áp suất cài đặt

     Lò xo ép xuống
          |
          v
   +--------------+
   |  ĐĨA VAN ĐÓNG |
   +--------------+
          ^
          |
 Áp lực lưu chất chưa đủ mở van


TRẠNG THÁI QUÁ ÁP
Áp suất hệ thống >= Áp suất cài đặt

     Lò xo bị nén lên
          ^
          |
   +--------------+
   |  ĐĨA VAN MỞ  | ---> Lưu chất xả ra ngoài
   +--------------+
          ^
          |
 Áp lực lưu chất thắng lực lò xo
  

Sau khi áp suất trong hệ thống giảm xuống dưới mức đóng lại, lực lò xo đẩy đĩa van trở về vị trí ban đầu để bịt kín cửa xả. Quá trình này diễn ra tự động, không cần người vận hành can thiệp trực tiếp, giúp hệ thống luôn có cơ chế bảo vệ khi áp suất thay đổi đột ngột.

Phân loại

Van an toàn được phân loại theo nguyên lý làm việc, vật liệu chế tạo, kiểu kết nối, môi chất sử dụng và dải áp suất cài đặt. Việc phân loại đúng giúp kỹ sư lựa chọn van phù hợp với nồi hơi, khí nén, nước áp lực, dầu, hệ HVAC hoặc các hệ thống công nghiệp có yêu cầu an toàn cao.

  • Theo cơ chế hoạt động: gồm van an toàn lò xo, van an toàn tay giật, van an toàn đối trọng và van an toàn pilot, trong đó loại lò xo được dùng phổ biến nhất.
  • Theo vật liệu thân van: gồm van an toàn đồng, gang, inox, thép carbon và thép hợp kim, lựa chọn theo áp suất, nhiệt độ và mức độ ăn mòn của môi chất.
  • Theo kiểu kết nối: gồm van an toàn nối ren, nối mặt bích, nối hàn hoặc kết nối chuyên dụng theo tiêu chuẩn thiết bị áp lực.
  • Theo môi chất: gồm van an toàn cho hơi, khí nén, nước, dầu, hóa chất, hệ HVAC, trạm bơm, bình tích áp và thiết bị công nghiệp.
  • Theo dải áp suất: gồm van áp thấp, áp trung bình và áp cao, cần chọn theo áp suất làm việc thực tế và áp suất cài đặt yêu cầu.

Van an toàn nối ren thường dùng cho đường ống nhỏ, bình tích áp, máy nén khí, nồi hơi mini hoặc cụm thiết bị phụ trợ. Van an toàn mặt bích phù hợp hệ thống lớn hơn, áp lực cao hơn, lưu lượng xả lớn và các tuyến ống công nghiệp cần liên kết chắc chắn.

Cấu tạo và vật liệu

Van an toàn có cấu tạo gồm thân van, nắp van, lò xo, trục van, đĩa van, seat làm kín, vít chỉnh áp, tay giật kiểm tra và cửa xả. Mỗi bộ phận đều ảnh hưởng trực tiếp đến áp suất mở, độ kín, lưu lượng xả và khả năng làm việc ổn định của van trong điều kiện áp lực cao.

Thân van là bộ phận chịu áp lực chính, thường được đúc hoặc gia công từ đồng, gang, inox hoặc thép tùy môi chất sử dụng. Lò xo là chi tiết quyết định áp suất cài đặt, cần có độ đàn hồi ổn định, không bị mỏi nhanh và phải phù hợp với dải áp suất thiết kế của hệ thống.

Bộ phận Vật liệu thường dùng Công dụng kỹ thuật
Thân van Đồng, gang, inox, thép carbon Chịu áp lực hệ thống, tạo khoang dẫn lưu chất và liên kết với đường ống hoặc thiết bị.
Lò xo Thép lò xo, inox lò xo Tạo lực ép giữ đĩa van đóng và quyết định ngưỡng áp suất mở van.
Đĩa van Đồng, inox, thép hợp kim Đóng kín trên seat và nâng lên khi áp lực hệ thống vượt ngưỡng cài đặt.
Seat làm kín Kim loại, PTFE, cao su kỹ thuật Tạo bề mặt làm kín, hạn chế rò rỉ khi van ở trạng thái đóng.
Vít chỉnh áp Thép, inox Điều chỉnh lực nén lò xo để cài đặt áp suất mở theo yêu cầu hệ thống.
Tay giật Thép, inox, hợp kim Dùng để kiểm tra khả năng xả của van trong quá trình bảo trì hoặc vận hành thử.

Van an toàn đồng phù hợp nước, khí nén và thiết bị áp lực nhỏ; van gang phù hợp nước, hơi và hệ công nghiệp thông dụng; van inox dùng cho hóa chất, thực phẩm và môi trường ăn mòn. Van thép carbon hoặc thép hợp kim thường dùng cho áp suất, nhiệt độ cao và các tuyến hơi công nghiệp nặng.

Ưu điểm và nhược điểm

Van an toàn là thiết bị bắt buộc trong nhiều hệ thống áp lực vì có khả năng tự động bảo vệ thiết bị khi áp suất tăng bất thường. Nhờ cơ chế xả áp độc lập, van giúp giảm rủi ro nổ vỡ bình chứa, hư hỏng đường ống, quá tải bơm hoặc mất an toàn cho người vận hành.

  • Tự động bảo vệ hệ thống: van mở khi áp suất vượt ngưỡng, không cần thao tác thủ công trong tình huống khẩn cấp.
  • Giảm nguy cơ quá áp: giúp bảo vệ nồi hơi, bình tích áp, máy nén khí, trạm bơm và tuyến ống khỏi hư hỏng do áp lực tăng cao.
  • Cấu tạo rõ ràng, dễ kiểm tra: loại lò xo và tay giật có thể kiểm tra định kỳ để đánh giá khả năng xả áp.
  • Đa dạng vật liệu và kết nối: phù hợp nhiều môi chất như hơi, nước, khí nén, dầu, hóa chất và hệ thống HVAC công nghiệp.
  • Hỗ trợ an toàn vận hành: là lớp bảo vệ quan trọng trong hệ thống có bình kín, bơm tăng áp hoặc thiết bị chịu áp lực.

Nhược điểm của van an toàn là cần chọn chính xác áp suất cài đặt, lưu lượng xả và vật liệu tương thích với môi chất. Nếu chọn sai, van có thể mở sớm gây thất thoát, mở muộn gây quá áp hoặc rò rỉ tại seat; cách khắc phục là tính toán áp suất làm việc, thử áp, kiểm định và bảo trì theo chu kỳ.

Ứng dụng thực tế

Van an toàn được sử dụng tại các hệ thống có nguy cơ tăng áp đột ngột hoặc làm việc trong trạng thái áp lực kín. Thiết bị xuất hiện trong nồi hơi, bình tích áp, máy nén khí, trạm bơm, hệ HVAC, xử lý nước, dầu khí, hóa chất và nhiều dây chuyền sản xuất công nghiệp.

  • Hệ thống HVAC: lắp tại chiller, boiler, bình giãn nở, hệ nước nóng, nước lạnh và các tuyến áp lực cần xả an toàn khi quá áp.
  • Cấp nước và trạm bơm: bảo vệ bơm, bình áp lực, đường ống cấp nước, hệ tăng áp và các nhánh có nguy cơ dồn áp.
  • Nồi hơi và hơi nóng: xả hơi khi áp suất vượt ngưỡng, giúp bảo vệ thân nồi hơi, đường ống hơi và thiết bị trao đổi nhiệt.
  • Khí nén và nhà máy công nghiệp: dùng cho máy nén khí, bình chứa khí, đường ống khí nén, bồn áp lực và cụm thiết bị sản xuất.

Trong các công trình M&E, van an toàn thường được lắp tại vị trí gần thiết bị sinh áp hoặc thiết bị chứa áp để phản ứng nhanh khi áp suất tăng bất thường. Cửa xả của van cần được bố trí an toàn, tránh hướng trực tiếp vào người vận hành, tủ điện, thiết bị nóng hoặc khu vực có người qua lại.

Cách lựa chọn van phù hợp

Khi lựa chọn van an toàn, tiêu chí quan trọng nhất là áp suất cài đặt phải phù hợp với áp suất làm việc và giới hạn chịu áp của thiết bị. Không nên chọn van chỉ theo đường kính ống, vì van an toàn cần đáp ứng cả áp suất mở, lưu lượng xả, môi chất, nhiệt độ và tiêu chuẩn kết nối.

Về áp suất và nhiệt độ, cần xác định áp suất làm việc bình thường, áp suất tối đa cho phép, áp suất thử, nhiệt độ vận hành và trạng thái môi chất. Với hơi nóng, khí nén hoặc hóa chất, vật liệu thân van, lò xo và seat phải chịu được điều kiện vận hành thực tế.

Về kích thước danh định DN, cần chọn theo lưu lượng xả yêu cầu chứ không chỉ theo đường kính đường ống hiện có. Nếu DN quá nhỏ, van không xả kịp khi quá áp; nếu DN quá lớn, van có thể hoạt động không ổn định, rung giật hoặc khó kiểm soát áp suất đóng lại.

Về thương hiệu và nhà cung cấp, nên ưu tiên sản phẩm có model rõ ràng, dải áp suất cài đặt, vật liệu, tiêu chuẩn kết nối, catalogue và chứng từ CO/CQ khi dùng cho công trình dự án. Với hệ thống áp lực quan trọng, nên chọn nhà cung cấp có khả năng tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ kiểm tra thông số trước khi đặt hàng.

Hướng dẫn lắp đặt và vận hành

Van an toàn cần được lắp đúng vị trí, đúng chiều dòng chảy và đúng yêu cầu xả áp để đảm bảo khả năng bảo vệ hệ thống. Trước khi lắp đặt, kỹ thuật viên cần kiểm tra model, áp suất cài đặt, kích thước kết nối, hướng xả, tình trạng niêm chì và sự phù hợp với bản vẽ kỹ thuật.

  • Bước 1: kiểm tra áp suất cài đặt của van, môi chất sử dụng, nhiệt độ làm việc và đối chiếu với yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
  • Bước 2: vệ sinh đường ống, loại bỏ cặn hàn, bụi bẩn, bavia và dị vật trước khi lắp để tránh kẹt seat hoặc rò rỉ sau vận hành.
  • Bước 3: lắp van theo đúng chiều dòng chảy, ưu tiên lắp thẳng đứng tại vị trí gần thiết bị cần bảo vệ và hạn chế đoạn ống trung gian quá dài.
  • Bước 4: bố trí đường xả an toàn, không hướng cửa xả vào người, thiết bị điện, khu vực thao tác hoặc vị trí dễ gây bỏng, trơn trượt.
  • Bước 5: siết ren hoặc bulong mặt bích đúng lực, dùng gioăng phù hợp và không tác động lực lệch tâm lên thân van trong quá trình lắp đặt.
  • Bước 6: vận hành thử, kiểm tra rò rỉ, kiểm tra khả năng xả, ghi nhận áp suất mở và lập kế hoạch kiểm tra định kỳ theo yêu cầu công trình.

Trong quá trình vận hành, cần tránh tự ý chỉnh áp suất cài đặt nếu không có chuyên môn hoặc không có yêu cầu từ hồ sơ kỹ thuật. Các lỗi thường gặp gồm rò tại seat, van xả liên tục, không mở khi quá áp hoặc tay giật kẹt; cần kiểm tra cặn bẩn, lò xo, seat, áp suất hệ thống và thay thế van khi không còn đảm bảo an toàn.

Mua sản phẩm uy tín tại Anhphu-valve

Anhphu-valve cung cấp van an toàn cho hệ thống hơi, khí nén, nước áp lực, HVAC, trạm bơm, bình tích áp và các tuyến ống công nghiệp. Sản phẩm được tư vấn theo áp suất cài đặt, kích thước DN, vật liệu, kiểu kết nối, môi chất và điều kiện vận hành thực tế của từng công trình.

Khi mua van an toàn tại Anhphu-valve, khách hàng được hỗ trợ kiểm tra thông số kỹ thuật, đối chiếu bản vẽ, lựa chọn dải áp phù hợp và chuẩn bị hồ sơ CO/CQ theo từng đơn hàng. Với công trình cần tiến độ nhanh, khách hàng có thể gửi BOQ hoặc danh sách thiết bị để được tư vấn quy cách, tồn kho và phương án giao hàng phù hợp.

Bên cạnh van an toàn, Anhphu-valve còn cung cấp van công nghiệp, van giảm áp, van một chiều, van cổng, van bi, van bướm, y lọc, khớp nối mềm và phụ kiện đường ống. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn đồng bộ vật tư cho hệ thống HVAC, cấp thoát nước và nhà máy công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

 

Van an toàn dùng để làm gì?

Van an toàn dùng để tự động xả lưu chất khi áp suất trong hệ thống vượt quá ngưỡng cài đặt. Thiết bị giúp bảo vệ nồi hơi, bình tích áp, máy nén khí, trạm bơm, đường ống và thiết bị áp lực khỏi nguy cơ quá áp.

Van an toàn khác gì van giảm áp?

Van an toàn chỉ mở khi áp suất vượt ngưỡng để xả bảo vệ hệ thống, còn van giảm áp dùng để duy trì áp suất đầu ra ổn định trong quá trình vận hành. Hai loại van có chức năng khác nhau và không nên dùng thay thế cho nhau nếu chưa có tính toán kỹ thuật.

Chọn áp suất cài đặt van an toàn như thế nào?

Áp suất cài đặt cần dựa trên áp suất làm việc bình thường, áp suất tối đa cho phép của thiết bị và yêu cầu trong hồ sơ thiết kế. Không nên tự chọn theo cảm tính, vì cài đặt quá thấp sẽ xả sớm còn cài đặt quá cao có thể không bảo vệ kịp khi hệ thống quá áp.

Van an toàn có cần kiểm tra định kỳ không?

Van an toàn cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo không kẹt, không rò, không sai áp suất mở và vẫn xả được khi quá áp. Với hệ thống quan trọng như nồi hơi, khí nén hoặc bình áp lực, việc kiểm tra nên thực hiện theo kế hoạch bảo trì và yêu cầu an toàn của công trình.

Khi mua van an toàn cần cung cấp thông tin gì?

Khi mua van an toàn, cần cung cấp DN, áp suất cài đặt, áp suất làm việc, nhiệt độ, môi chất, kiểu kết nối, vật liệu yêu cầu và số lượng cần dùng. Nếu có bản vẽ, BOQ hoặc catalogue thiết bị, nên gửi kèm để được tư vấn đúng model và báo giá phù hợp.