Filters

6 Products

Giới thiệu dòng sản phẩm

Bảng giá tham khảo van bi điều khiển điện

Dưới đây là bảng giá tham khảo van bi điều khiển điện được tổng hợp theo một số dòng sản phẩm cụ thể, gồm : van bi inox 2 ngã SunYeh, van bi inox 3 ngã SunYeh, van bi inox nối bích SunYeh và van bi điều khiển điện uPVC. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa từng dòng van và điện áp điều khiển.

DN SunYeh inox 2 ngã 220VAC SunYeh inox 2 ngã 24V/380V SunYeh inox 3 ngã 220VAC SunYeh inox 3 ngã 24V/380V SunYeh inox nối bích uPVC 220VAC uPVC 24V/380V
DN15 3.550.000 đ 3.950.000 đ 3.850.000 đ 4.250.000 đ 3.512.500 đ 4.112.500 đ
DN20 3.580.000 đ 3.980.000 đ 3.880.000 đ 4.280.000 đ 3.625.000 đ 4.225.000 đ
DN25 3.650.000 đ 4.050.000 đ 3.950.000 đ 4.350.000 đ 3.712.500 đ 4.312.500 đ
DN32 4.410.000 đ 4.810.000 đ 4.710.000 đ 5.110.000 đ 4.812.500 đ 5.412.500 đ
DN40 4.490.000 đ 4.890.000 đ 4.790.000 đ 5.190.000 đ 7.764.000 đ 5.062.500 đ 5.662.500 đ
DN50 4.730.000 đ 5.130.000 đ 6.550.000 đ 6.950.000 đ 8.230.000 đ 6.875.000 đ 7.475.000 đ
DN65 7.450.000 đ 7.850.000 đ 12.179.000 đ
DN80 14.887.000 đ
DN100 17.914.000 đ
DN125 24.063.000 đ
DN150 33.460.000 đ

Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các dòng van bi điều khiển điện có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van bi điều khiển điện. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, vật liệu, kiểu van, điện áp điều khiển, tiêu chuẩn kỹ thuật, VAT và điều kiện giao hàng.

Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, vật liệu, điện áp sử dụng, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, kiểu van 2 ngã hoặc 3 ngã, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.

Tổng quan

Van bi điện là dòng van bi được lắp bộ điều khiển điện để đóng mở tự động bằng nguồn điện. Khi nhận tín hiệu điều khiển, motor điện bên trong actuator sẽ xoay trục van 90 độ, làm viên bi trong thân van chuyển sang trạng thái mở hoặc đóng.

Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước, HVAC, xử lý nước, khí nén, dầu nhẹ, hóa chất nhẹ, dây chuyền sản xuất và các công trình M&E. Van bi điện giúp giảm thao tác thủ công, điều khiển từ xa và dễ tích hợp với tủ điện, PLC, BMS hoặc hệ thống giám sát trung tâm.

Van bi điện có thể dùng thân inox, gang, đồng, thép hoặc nhựa tùy môi trường sử dụng. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, PN, vật liệu thân van, seat làm kín, điện áp actuator, kiểu tín hiệu điều khiển, môi trường lắp đặt và hồ sơ CO/CQ.

Đặc điểm nổi bật

Điểm nổi bật của van bi điện là khả năng đóng mở tự động bằng điện, phù hợp với các vị trí khó thao tác hoặc hệ thống cần điều khiển tập trung. Van chỉ cần cấp nguồn và tín hiệu điều khiển phù hợp là có thể vận hành mà không cần thao tác tay trực tiếp.

So với van bi khí nén, van bi điện không cần nguồn khí nén, máy nén khí hoặc bộ lọc điều áp. Đây là lựa chọn phù hợp cho hệ thống M&E, xử lý nước, HVAC và các công trình cần điều khiển tự động với tần suất đóng mở vừa phải.

  • Đóng mở tự động: Actuator điện giúp van vận hành theo tín hiệu từ tủ điện, PLC, BMS hoặc công tắc điều khiển.
  • Không cần khí nén: Phù hợp công trình không có hệ thống máy nén khí hoặc không muốn lắp thêm phụ kiện khí.
  • Điều khiển từ xa: Có thể kết nối về tủ trung tâm để đóng mở và giám sát trạng thái van.
  • Độ kín tốt: Cơ cấu bi van kết hợp seat PTFE, RPTFE hoặc vật liệu phù hợp giúp hạn chế rò rỉ.
  • Đa dạng điện áp: Có các lựa chọn phổ biến như 24VDC, 220VAC, 380VAC tùy hệ điều khiển.
  • Ứng dụng linh hoạt: Dùng cho nước, khí, dầu nhẹ, hóa chất nhẹ, HVAC, xử lý nước và công nghiệp.

Cấu tạo vật liệu

Van bi điện gồm hai phần chính là thân van bi và bộ điều khiển điện. Phần thân van đảm nhiệm chức năng đóng mở dòng chảy, còn actuator điện tạo mô-men xoắn để xoay trục van theo tín hiệu điều khiển.

Bộ phận Vật liệu thường dùng Chức năng
Thân van bi Inox, gang, đồng, thép, nhựa PVC/UPVC/PP Chịu áp lực đường ống, bảo vệ bi van và kết nối với hệ thống.
Bi van Inox, thép mạ, đồng mạ, nhựa kỹ thuật Xoay 0–90 độ để đóng hoặc mở dòng chảy đi qua van.
Trục van Inox, thép không gỉ, hợp kim Truyền mô-men từ actuator điện xuống bi van.
Seat làm kín PTFE, RPTFE, PPL, EPDM, NBR Làm kín giữa bi van và thân van, hạn chế rò rỉ khi van đóng.
Gioăng làm kín PTFE, Viton, EPDM, NBR, graphite Làm kín tại trục, thân van, mặt bích, ren và các vị trí lắp ghép.
Actuator điện Hợp kim nhôm, nhựa kỹ thuật, thép phủ sơn Nhận nguồn điện và tín hiệu điều khiển để xoay van đóng hoặc mở.
Motor điện Động cơ điện, cuộn dây, bánh răng giảm tốc Tạo chuyển động quay và mô-men xoắn cho bộ truyền động.
Công tắc hành trình Tiếp điểm NO/NC, cảm biến vị trí Ngắt hành trình khi van mở hoặc đóng hết, đồng thời phản hồi trạng thái nếu có.
Bảng mạch điều khiển Linh kiện điện tử, relay, mạch bảo vệ Xử lý tín hiệu điều khiển đóng mở, tuyến tính hoặc phản hồi trạng thái.
Kết nối đường ống Ren, mặt bích, hàn, clamp, rắc co Kết nối van với đường ống theo tiêu chuẩn thiết kế và điều kiện thi công.

Với hệ nước sạch, khí nén, dầu nhẹ và hóa chất nhẹ, van bi inox điện được sử dụng phổ biến nhờ khả năng chống gỉ tốt. Với hệ nước thông dụng DN lớn có thể chọn van bi gang điện, còn môi trường hóa chất áp thấp có thể dùng van bi nhựa điện nếu vật liệu tương thích.

So sánh với các loại van bi khác

Van bi điện phù hợp với hệ thống cần đóng mở tự động bằng nguồn điện, điều khiển từ xa và tích hợp tủ trung tâm. Để chọn đúng sản phẩm, cần so sánh với van bi tay gạt, van bi khí nén và các dòng van bi theo vật liệu.

Loại van Ưu điểm Hạn chế Ứng dụng phù hợp
Van bi điện Điều khiển từ xa, không cần khí nén, dễ kết nối tủ điện và BMS Tốc độ đóng mở chậm hơn khí nén, phụ thuộc nguồn điện và actuator HVAC, cấp nước, xử lý nước, M&E, dây chuyền tự động hóa vừa phải
Van bi khí nén Đóng mở nhanh, phù hợp tần suất cao và dây chuyền sản xuất Cần nguồn khí nén, van điện từ, lọc điều áp và phụ kiện khí Nhà máy, xử lý nước, hóa chất nhẹ, khí nén, tự động hóa công nghiệp
Van bi tay gạt Giá tốt, cấu tạo đơn giản, dễ lắp đặt và dễ vận hành thủ công Không phù hợp vị trí xa, tần suất đóng mở cao hoặc cần điều khiển tự động Nước, khí, dầu nhẹ, dân dụng, hệ kỹ thuật nhỏ
Van bi inox điện Chống gỉ tốt, sạch, phù hợp nước, khí, dầu và hóa chất nhẹ Giá cao hơn van gang, đồng hoặc nhựa trong cùng kích thước Xử lý nước, thực phẩm, hóa chất nhẹ, công nghiệp sạch
Van bi nhựa điện Nhẹ, chống ăn mòn tốt, phù hợp hóa chất nhẹ áp thấp Chịu nhiệt và chịu áp thấp hơn van kim loại Hóa chất nhẹ, hồ bơi, xử lý nước, nước thải áp lực thấp

Nếu hệ thống cần đóng mở tự động nhưng không có nguồn khí nén, van bi điện là lựa chọn phù hợp. Nếu dây chuyền cần đóng mở rất nhanh, tần suất cao hoặc yêu cầu phản hồi tức thì, van bi khí nén có thể tối ưu hơn.

Với hệ thống cần điều khiển tuyến tính lưu lượng, nên chọn actuator điện dạng tuyến tính hoặc van điều khiển chuyên dụng. Không nên dùng van bi điện đóng mở thông thường để điều tiết lâu dài nếu hệ thống yêu cầu độ chính xác cao.

Nguyên lý hoạt động

Van bi điện hoạt động bằng cách cấp nguồn điện vào actuator để motor tạo chuyển động quay. Bộ truyền động bên trong sẽ giảm tốc, tăng mô-men và xoay trục van một góc 90 độ để đóng hoặc mở dòng chảy.

Khi lỗ bi trùng với hướng dòng chảy, van ở trạng thái mở hoàn toàn. Khi bi van xoay vuông góc với dòng chảy, phần kín của viên bi chặn lưu chất và van chuyển sang trạng thái đóng.

Actuator điện thường có công tắc hành trình để tự ngắt khi van đã mở hết hoặc đóng hết. Một số loại có thêm tín hiệu phản hồi, điều khiển tuyến tính 4–20mA, 0–10V hoặc tiếp điểm báo trạng thái về tủ điều khiển.

SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN BI ĐIỆN

Tín hiệu điều khiển
        |
        v
 [ Actuator điện ]
        |
        v
 [ Bộ bánh răng giảm tốc ]
        |
        v
 [ Trục van ] ---> [ Bi van ]


Trạng thái mở:

  Dòng chảy ----->  [ Lỗ bi trùng hướng dòng chảy ]  ----->


Trạng thái đóng:

  Dòng chảy ----->  [ Phần kín của bi chặn dòng ]  X


Điều khiển ON/OFF:
  Cấp tín hiệu mở  -> Actuator xoay 90 độ -> Van mở
  Cấp tín hiệu đóng -> Actuator xoay 90 độ -> Van đóng

Điều khiển tuyến tính nếu có:
  Tín hiệu 4-20mA / 0-10V -> Van mở theo góc cài đặt

Khi vận hành, cần đảm bảo điện áp cấp đúng với actuator và mô-men của bộ điều khiển đủ để xoay van trong điều kiện áp lực thực tế. Nếu actuator thiếu lực, van có thể đóng mở chậm, không hết hành trình hoặc báo lỗi quá tải.

Vị trí lắp đặt

Van bi điện thường được lắp tại các vị trí cần đóng mở tự động, điều khiển từ xa hoặc khó thao tác thủ công. Van phù hợp với hệ cấp nước, HVAC, xử lý nước, hóa chất nhẹ, trạm bơm, dây chuyền sản xuất và các cụm kỹ thuật trong công trình M&E.

  • Hệ HVAC: Lắp trên tuyến nước nóng, nước lạnh, nước tuần hoàn, AHU, FCU, chiller và cụm bơm.
  • Hệ xử lý nước: Dùng trên tuyến lọc, rửa ngược, xả thải, cấp hóa chất, nước sau xử lý và tuyến tuần hoàn.
  • Hệ cấp nước: Lắp tại tuyến cấp, tuyến xả, tuyến bypass hoặc vị trí cần đóng mở từ tủ điều khiển.
  • Hệ hóa chất nhẹ: Phù hợp khi thân van, seat và gioăng tương thích với hóa chất, nồng độ và nhiệt độ.
  • Dây chuyền sản xuất: Lắp tại tuyến cấp xả lưu chất, chiết rót, pha trộn, rửa, làm mát hoặc cấp nguyên liệu.
  • Khu vực khó tiếp cận: Phù hợp vị trí trên cao, trong cụm máy, tủ kỹ thuật hoặc nơi cần giảm thao tác thủ công.

Khi bố trí van, cần chừa không gian cho actuator, dây điện, hộp đấu nối và thao tác bảo trì. Không nên lắp actuator tại vị trí ngập nước, nhiệt độ quá cao, rung mạnh hoặc nơi dễ va đập nếu không có cấp bảo vệ phù hợp.

Hướng dẫn lựa chọn

Để chọn đúng van bi điện, cần xác định đồng thời thông số thân van và thông số bộ điều khiển điện. Thân van phải phù hợp lưu chất, áp lực, nhiệt độ, còn actuator phải đúng điện áp, mô-men và tín hiệu điều khiển của hệ thống.

  • Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN15, DN20, DN25, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100 hoặc lớn hơn.
  • Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25, PN40, Class 150 hoặc mức áp theo catalogue của thân van.
  • Vật liệu thân van: Inox phù hợp nước, khí, hóa chất nhẹ; gang phù hợp nước DN lớn; nhựa phù hợp hóa chất nhẹ áp thấp.
  • Vật liệu seat: PTFE dùng phổ biến; RPTFE bền hơn; PPL phù hợp nhiệt độ cao hơn; EPDM/NBR chọn theo lưu chất cụ thể.
  • Kiểu kết nối: Ren phù hợp DN nhỏ; mặt bích phù hợp DN lớn; hàn, clamp hoặc rắc co dùng cho hệ đặc thù.
  • Điện áp actuator: Chọn 24VDC, 220VAC, 380VAC hoặc điện áp khác theo tủ điều khiển và thiết kế công trình.
  • Kiểu điều khiển: ON/OFF phù hợp đóng mở hoàn toàn; tuyến tính phù hợp điều chỉnh góc mở theo tín hiệu 4–20mA hoặc 0–10V.
  • Mô-men xoắn: Actuator cần có mô-men lớn hơn mô-men yêu cầu của van, có hệ số an toàn cho áp lực và lưu chất thực tế.
  • Cấp bảo vệ: Chọn IP67, IP68 hoặc cấp bảo vệ phù hợp nếu lắp ngoài trời, khu ẩm, phòng bơm hoặc môi trường bụi.
  • Hồ sơ kỹ thuật: Công trình nên yêu cầu catalogue, sơ đồ đấu điện, CO/CQ, test áp, xuất xứ và bản vẽ kích thước.

Không nên chọn van bi điện chỉ theo DN hoặc giá bán. Với hệ tự động hóa, cần kiểm tra tín hiệu điều khiển, thời gian đóng mở, phản hồi trạng thái, nguồn điện, mô-men actuator và điều kiện môi trường tại vị trí lắp.

Câu hỏi thường gặp

Van bi điện dùng để làm gì?

Van dùng để đóng mở tự động dòng chảy trong hệ nước, khí, dầu nhẹ, hóa chất nhẹ, HVAC, xử lý nước, dây chuyền sản xuất và công trình M&E.

Van bi điện khác gì van bi khí nén?

Van bi điện dùng motor điện để đóng mở, không cần khí nén. Van bi khí nén dùng áp lực khí, đóng mở nhanh hơn và phù hợp tần suất cao hơn.

Van bi điện có điều tiết lưu lượng được không?

Có thể nếu dùng actuator tuyến tính nhận tín hiệu 4–20mA hoặc 0–10V. Loại ON/OFF thông thường chủ yếu dùng để đóng mở hoàn toàn.

Van bi điện dùng điện áp nào?

Các điện áp phổ biến gồm 24VDC, 220VAC và 380VAC. Cần chọn đúng điện áp theo tủ điều khiển và sơ đồ đấu dây của công trình.

Van bi điện có lắp ngoài trời được không?

Có thể lắp ngoài trời nếu actuator có cấp bảo vệ phù hợp như IP67, IP68 và được che chắn, đi dây đúng kỹ thuật để tránh nước vào hộp điện.

Khi mua van bi điện cần kiểm tra gì?

Cần kiểm tra DN, PN, vật liệu thân van, seat, gioăng, kiểu kết nối, điện áp actuator, tín hiệu điều khiển, cấp bảo vệ, xuất xứ và CO/CQ.