Van bi inox

Filters

10 Products

Giới thiệu dòng sản phẩm

Bảng giá tham khảo van bi inox

Dưới đây là bảng giá tham khảo van bi inox được tổng hợp theo một số model cụ thể, gồm : ARITA 100SE-2PC, ARITA 100SE-3PC, ARITA ARV-100BW-3PC và ARITA ARV-100FE(J). Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng van bi inox ren, hàn và mặt bích.

DN ARITA 100SE-2PC ARITA 100SE-3PC ARITA ARV-100BW-3PC ARITA ARV-100FE(J)
DN8 248.000 đ 380.000 đ 516.000 đ  
DN10 248.000 đ 380.000 đ 516.000 đ  
DN15 256.000 đ 396.000 đ 516.000 đ 1.565.000 đ
DN20 355.000 đ 495.000 đ 702.000 đ 1.837.000 đ
DN25 520.000 đ 677.000 đ 929.000 đ 2.449.000 đ
DN32 792.000 đ 1.122.000 đ 1.548.000 đ 2.993.000 đ
DN40 1.056.000 đ 1.345.000 đ 1.913.000 đ 3.673.000 đ
DN50 1.469.000 đ 1.988.000 đ 2.801.000 đ 4.149.000 đ
DN65     5.313.000 đ 5.782.000 đ
DN80     7.522.000 đ 7.482.000 đ
DN100     11.830.000 đ 10.543.000 đ
DN125       17.072.000 đ
DN150       23.262.000 đ
DN200       46.320.000 đ
DN250       80.124.000 đ
DN300       114.472.000 đ

Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van bi inox. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, kiểu kết nối, tiêu chuẩn kỹ thuật, VAT và điều kiện giao hàng.

Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, vật liệu, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.

Tổng quan

Van bi inox là dòng van công nghiệp sử dụng viên bi rỗng bên trong thân van để đóng mở dòng chảy. Khi tay gạt, tay quay hoặc bộ điều khiển xoay 90 độ, lỗ trên viên bi sẽ thay đổi vị trí để cho lưu chất đi qua hoặc chặn lại.

Sản phẩm được chế tạo từ inox 201, inox 304 hoặc inox 316, có khả năng chống gỉ, chống ăn mòn và chịu được nhiều môi trường làm việc khác nhau. Van bi inox thường dùng cho nước sạch, khí nén, hơi, dầu nhẹ, hóa chất nhẹ, thực phẩm, dược phẩm và hệ thống công nghiệp.

Van bi inox có nhiều kiểu kết nối như ren, mặt bích, hàn, clamp vi sinh và có thể vận hành bằng tay gạt, điều khiển điện hoặc khí nén. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, PN, vật liệu inox, kiểu kết nối, gioăng làm kín, nhiệt độ, áp lực, lưu chất và hồ sơ CO/CQ.

Đặc điểm nổi bật

Van bi inox được đánh giá cao nhờ khả năng đóng mở nhanh, độ kín tốt và độ bền cao trong môi trường ẩm hoặc có tính ăn mòn nhẹ. Thiết kế viên bi xoay 90 độ giúp van vận hành đơn giản, dễ thao tác và phù hợp với nhiều hệ thống đường ống.

So với van bi đồng hoặc van bi gang, van bi inox có khả năng chống gỉ tốt hơn và phù hợp hơn với môi trường yêu cầu độ sạch. Đây là lựa chọn phổ biến trong nhà máy thực phẩm, xử lý nước, hóa chất nhẹ, khí nén, hơi nhẹ và hệ thống M&E công nghiệp.

  • Chống gỉ tốt: Inox 304 và inox 316 phù hợp nước sạch, hơi ẩm, hóa chất nhẹ và môi trường công nghiệp.
  • Đóng mở nhanh: Cơ cấu bi xoay 90 độ giúp thao tác nhanh, dễ nhận biết trạng thái đóng mở.
  • Độ kín cao: Seat PTFE, RPTFE hoặc vật liệu phù hợp giúp hạn chế rò rỉ khi van đóng.
  • Ứng dụng linh hoạt: Dùng được cho nước, khí, hơi, dầu nhẹ, thực phẩm, dược phẩm và hóa chất nhẹ.
  • Đa dạng kết nối: Có loại nối ren, mặt bích, hàn, clamp vi sinh hoặc lắp bộ điều khiển tự động.
  • Dễ bảo trì: Cấu tạo đơn giản, nhiều loại có thể tháo thân để kiểm tra, vệ sinh hoặc thay thế gioăng.

Cấu tạo vật liệu

Van bi inox có cấu tạo gồm thân van, bi van, trục van, seat làm kín, gioăng, tay gạt hoặc bộ điều khiển và đầu kết nối đường ống. Các chi tiết tiếp xúc lưu chất thường được làm từ inox để đảm bảo khả năng chống ăn mòn và độ sạch của hệ thống.

Bộ phận Vật liệu thường dùng Chức năng
Thân van Inox 201, inox 304, inox 316 Chịu áp lực, bảo vệ các chi tiết bên trong và kết nối van với đường ống.
Bi van Inox 304, inox 316, inox đánh bóng Xoay 0–90 độ để đóng hoặc mở dòng chảy đi qua van.
Trục van Inox 304, inox 316, thép không gỉ Truyền lực từ tay gạt hoặc bộ điều khiển xuống bi van.
Seat làm kín PTFE, RPTFE, PPL, TFM Làm kín giữa bi van và thân van, hạn chế rò rỉ khi đóng.
Gioăng làm kín PTFE, graphite, Viton, EPDM Làm kín trục, thân van và các vị trí lắp ghép.
Tay gạt Inox, thép sơn phủ, hợp kim Đóng mở van thủ công bằng thao tác xoay 90 độ.
Bộ điều khiển nếu có Điện, khí nén, công tắc hành trình, van điện từ Đóng mở tự động hoặc phản hồi trạng thái về hệ thống điều khiển.
Kết nối Ren, mặt bích, hàn, clamp vi sinh Kết nối van với đường ống theo tiêu chuẩn thiết kế và điều kiện lắp đặt.

Inox 304 là lựa chọn phổ biến cho nước sạch, khí nén, thực phẩm và công nghiệp thông dụng. Inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp hóa chất nhẹ, nước có clo, nước muối loãng hoặc môi trường yêu cầu độ bền cao hơn.

So sánh với các loại vật liệu khác

Van bi inox có ưu điểm nổi bật về khả năng chống gỉ, độ sạch và độ bền trong môi trường ăn mòn nhẹ. Tuy nhiên, để chọn đúng sản phẩm, cần so sánh với van bi đồng, gang, thép và nhựa theo lưu chất, áp lực, nhiệt độ và ngân sách công trình.

Vật liệu Ưu điểm Hạn chế Ứng dụng phù hợp
Van bi inox Chống gỉ tốt, sạch, bền, phù hợp nhiều môi trường ăn mòn nhẹ Giá cao hơn đồng, gang hoặc nhựa trong nhiều kích thước Nước sạch, khí, hơi, dầu nhẹ, hóa chất nhẹ, thực phẩm, công nghiệp
Van bi đồng Nhỏ gọn, giá hợp lý, dễ lắp ren cho hệ dân dụng Không tối ưu cho hóa chất, môi trường ăn mòn hoặc DN lớn Nước sinh hoạt, khí nén nhẹ, dân dụng, thiết bị vệ sinh
Van bi gang Thân chắc, phù hợp DN lớn và hệ nước thông dụng Chống ăn mòn kém hơn inox, không phù hợp môi trường sạch cao Cấp nước, PCCC, HVAC, trạm bơm, xử lý nước
Van bi thép Chịu áp lực, chịu nhiệt tốt, phù hợp công nghiệp nặng Dễ oxy hóa nếu dùng sai môi trường hoặc lớp phủ không phù hợp Hơi nóng, dầu, khí, hệ áp lực cao, nhà máy công nghiệp
Van bi nhựa Nhẹ, chống ăn mòn tốt trong một số môi trường hóa chất Chịu nhiệt và chịu áp thấp hơn inox, thép hoặc gang Hóa chất nhẹ, hồ bơi, xử lý nước, nước thải áp lực thấp

Nếu hệ thống yêu cầu chống gỉ, độ sạch và độ kín ổn định, van bi inox là lựa chọn phù hợp hơn so với van đồng hoặc gang. Với môi trường hóa chất nhẹ, cần ưu tiên inox 316, seat PTFE hoặc vật liệu làm kín tương thích với lưu chất.

Với hệ dân dụng DN nhỏ và môi trường nước thông thường, van bi đồng có thể tối ưu chi phí hơn. Với tuyến hơi, dầu hoặc áp lực cao, cần cân nhắc van bi inox, van bi thép hoặc cấu hình seat chịu nhiệt theo thông số kỹ thuật.

Nguyên lý hoạt động

Van bi inox hoạt động bằng cơ cấu bi rỗng xoay quanh trục trong thân van. Khi lỗ bi trùng với hướng dòng chảy, lưu chất đi qua van và van ở trạng thái mở hoàn toàn.

Khi bi van xoay 90 độ, phần kín của viên bi chặn đường đi của lưu chất, tạo trạng thái đóng. Seat làm kín ôm sát viên bi giúp hạn chế rò rỉ và đảm bảo độ kín trong quá trình vận hành.

Van bi inox thường phù hợp nhất cho chức năng đóng mở nhanh. Van có thể dùng để điều tiết tương đối trong một số trường hợp, nhưng không nên dùng điều tiết lâu dài nếu hệ thống yêu cầu độ chính xác cao hoặc lưu chất có tốc độ dòng lớn.

SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN BI INOX

Trạng thái mở:

  Dòng chảy ----->  [  Lỗ bi trùng hướng dòng chảy  ]  ----->


Trạng thái đóng:

  Dòng chảy ----->  [  Phần kín của bi chặn dòng  ]  X


Mô phỏng vận hành:

  Tay gạt / Bộ điều khiển
            |
            v
        [ Trục van ]
            |
            v
        [ Bi van inox ]

  Xoay 0 độ:   Van mở hoàn toàn
  Xoay 90 độ:  Van đóng hoàn toàn
  Góc trung gian: Điều tiết tương đối, không khuyến nghị dùng lâu dài

Khi vận hành, không nên dùng lực quá mạnh nếu tay gạt bị kẹt. Cần kiểm tra áp lực đường ống, cặn bẩn, seat làm kín, trục van và độ tương thích vật liệu trước khi tiếp tục thao tác.

Vị trí lắp đặt

Van bi inox thường được lắp tại các vị trí cần đóng mở nhanh, yêu cầu độ kín tốt và khả năng chống ăn mòn. Van phù hợp với tuyến nước sạch, khí nén, hơi nhẹ, dầu kỹ thuật, hóa chất nhẹ, thực phẩm, dược phẩm và hệ thống công nghiệp.

  • Đường ống nước sạch: Lắp trên tuyến cấp nước, nước tinh khiết, nước công nghệ hoặc cụm thiết bị cần vật liệu chống gỉ.
  • Hệ khí nén: Dùng để khóa mở khí cấp cho máy móc, van khí nén, bình tích áp hoặc cụm điều khiển.
  • Hệ hơi và dầu nhẹ: Lắp trên tuyến hơi nhẹ, dầu kỹ thuật hoặc chất lỏng nhiệt độ cao nếu seat phù hợp.
  • Hệ hóa chất nhẹ: Dùng cho dung dịch loãng, nước có clo hoặc môi trường ăn mòn nhẹ khi chọn inox và gioăng đúng loại.
  • Thực phẩm, dược phẩm: Lắp trên đường ống yêu cầu chống gỉ, độ sạch và khả năng vệ sinh tốt.
  • Nhà máy công nghiệp: Phù hợp tuyến phụ trợ, nước làm mát, khí, dầu nhẹ, dung dịch công nghệ và thiết bị sản xuất.

Khi bố trí van, cần đảm bảo đủ không gian để xoay tay gạt hoặc tháo bảo trì. Với van bi điều khiển điện hoặc khí nén, cần chừa không gian cho actuator, dây điện, đường khí và phụ kiện điều khiển đi kèm.

Hướng dẫn lựa chọn

Để chọn đúng van bi inox, cần xác định kích thước đường ống, áp lực làm việc, mác inox, kiểu kết nối, cấu tạo thân van, vật liệu seat và môi trường sử dụng. Van chọn đúng giúp hệ thống đóng mở kín, bền và hạn chế rò rỉ.

  • Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100 hoặc lớn hơn.
  • Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25, PN40, Class 150, Class 300 hoặc mức áp theo catalogue.
  • Mác inox: Inox 304 phù hợp môi trường thông dụng; inox 316 phù hợp hóa chất nhẹ, nước có clo hoặc môi trường ăn mòn cao hơn.
  • Kiểu kết nối: Nối ren phù hợp DN nhỏ; mặt bích phù hợp DN lớn; hàn phù hợp tuyến cố định; clamp phù hợp hệ vi sinh.
  • Cấu tạo thân van: Van 1 thân gọn; 2 thân dễ bảo trì; 3 thân thuận tiện tháo kiểm tra và thay seat trong hệ công nghiệp.
  • Vật liệu seat: PTFE dùng phổ biến; RPTFE chịu mài mòn tốt hơn; PPL phù hợp nhiệt độ cao hơn tùy catalogue.
  • Kiểu vận hành: Tay gạt phù hợp đóng mở thủ công; điều khiển điện hoặc khí nén phù hợp hệ tự động hóa.
  • Môi trường sử dụng: Xác định nước, khí, hơi, dầu, hóa chất nhẹ, thực phẩm hoặc dược phẩm để chọn vật liệu tương thích.
  • Nhiệt độ làm việc: Đối chiếu nhiệt độ lưu chất với giới hạn của inox, seat, gioăng và bộ điều khiển nếu có.
  • Hồ sơ kỹ thuật: Công trình dự án nên yêu cầu catalogue, CO/CQ, test áp, chứng chỉ vật liệu, xuất xứ và bản vẽ kích thước.

Với hệ nước sạch, khí nén và thực phẩm thông dụng, van bi inox 304 thường đáp ứng tốt. Với hóa chất nhẹ, nước có clo, nước muối loãng hoặc môi trường ăn mòn cao hơn, nên ưu tiên inox 316 và kiểm tra bảng tương thích vật liệu.

Câu hỏi thường gặp

Van bi inox dùng để làm gì?

Van dùng để đóng mở nhanh dòng chảy trong hệ nước, khí, hơi, dầu nhẹ, hóa chất nhẹ, thực phẩm, dược phẩm và công nghiệp.

Van bi inox 304 và inox 316 khác nhau thế nào?

Inox 304 phù hợp môi trường thông dụng như nước sạch, khí nén và thực phẩm. Inox 316 chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp hóa chất nhẹ hoặc nước có clo.

Van bi inox nối ren và mặt bích nên chọn loại nào?

Nối ren phù hợp DN nhỏ, lắp đặt gọn và chi phí tốt. Mặt bích phù hợp DN lớn, áp lực cao hơn, công trình công nghiệp và vị trí cần tháo bảo trì.

Van bi inox có dùng cho hơi nóng được không?

Có thể dùng nếu vật liệu seat, gioăng, áp lực và nhiệt độ đáp ứng catalogue. Với hơi nóng, cần chọn loại chịu nhiệt phù hợp như seat PPL hoặc cấu hình chuyên dụng.

Van bi inox có điều khiển điện hoặc khí nén được không?

Có. Van bi inox có thể lắp bộ điều khiển điện hoặc khí nén để đóng mở tự động, phù hợp hệ PLC, BMS, tủ điều khiển và dây chuyền sản xuất.

Khi mua van bi inox cần kiểm tra gì?

Cần kiểm tra DN, PN, inox 304/316, kiểu kết nối, seat, gioăng, nhiệt độ, áp lực, lưu chất, kiểu vận hành, xuất xứ và CO/CQ.