Van bi khí nén
3 Products
Giới thiệu dòng sản phẩm
Bảng giá tham khảo van bi điều khiển khí nén
Dưới đây là bảng giá tham khảo van bi điều khiển khí nén được tổng hợp theo một số dòng sản phẩm cụ thể, gồm : van bi 2 ngã điều khiển khí nén DongJoo và van bi 3 ngã điều khiển khí nén DongJoo. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa từng kiểu van.
| DN | DongJoo van bi 2 ngã khí nén | DongJoo van bi 3 ngã khí nén |
|---|---|---|
| DN15 | 750.000 đ | 960.000 đ |
| DN20 | 830.000 đ | 1.050.000 đ |
| DN25 | 960.000 đ | 1.200.000 đ |
| DN32 | 1.285.000 đ | 1.950.000 đ |
| DN40 | 1.770.000 đ | 2.500.000 đ |
| DN50 | 2.100.000 đ | 2.650.000 đ |
| DN65 | 3.450.000 đ |
Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các dòng van bi điều khiển khí nén DongJoo có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van bi điều khiển khí nén. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, kiểu van, vật liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật, VAT và điều kiện giao hàng.
Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, kiểu van 2 ngã hoặc 3 ngã, vật liệu, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.
Tổng quan
Van bi khí nén là dòng van bi được lắp thêm bộ truyền động khí nén để đóng mở tự động bằng áp lực khí. Khi nhận tín hiệu điều khiển, actuator khí nén sẽ xoay trục van 90 độ, làm viên bi bên trong van chuyển sang trạng thái mở hoặc đóng.
Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong hệ thống nước, khí nén, dầu nhẹ, hóa chất nhẹ, xử lý nước, dây chuyền sản xuất và các hệ thống tự động hóa công nghiệp. Van bi khí nén giúp giảm thao tác thủ công, tăng tốc độ vận hành và dễ tích hợp với tủ điều khiển, PLC hoặc hệ thống giám sát trung tâm.
Van có thể dùng thân inox, gang, đồng, thép hoặc nhựa tùy môi trường sử dụng; bộ điều khiển khí nén thường có dạng tác động đơn hoặc tác động kép. Khi lựa chọn, cần kiểm tra DN, PN, vật liệu thân van, gioăng, áp suất khí điều khiển, kiểu actuator, phụ kiện khí nén và hồ sơ CO/CQ.
Đặc điểm nổi bật
Điểm nổi bật của van bi khí nén là khả năng đóng mở nhanh, ổn định và phù hợp với các hệ thống cần vận hành tự động. Nhờ dùng khí nén thay vì thao tác tay, van có thể hoạt động liên tục trong dây chuyền sản xuất hoặc các vị trí khó tiếp cận.
Van bi khí nén thường được kết hợp với van điện từ, công tắc hành trình, bộ lọc điều áp, giảm thanh và cảm biến vị trí. Cấu hình này giúp hệ thống điều khiển nhận lệnh, cấp khí, xoay actuator và phản hồi trạng thái đóng mở về tủ trung tâm.
- Đóng mở tự động: Actuator khí nén giúp van vận hành theo tín hiệu điều khiển từ tủ điện, PLC hoặc hệ thống tự động hóa.
- Tốc độ phản hồi nhanh: Phù hợp dây chuyền cần đóng mở nhiều lần, thao tác nhanh và ổn định.
- Độ kín tốt: Cấu tạo bi van kết hợp seat PTFE, RPTFE hoặc vật liệu phù hợp giúp hạn chế rò rỉ.
- Ứng dụng linh hoạt: Dùng được cho nước, khí, dầu nhẹ, hóa chất nhẹ, xử lý nước và hệ công nghiệp.
- Dễ tích hợp điều khiển: Có thể lắp van điện từ, limit switch, positioner, bộ lọc điều áp và tín hiệu phản hồi.
- Phù hợp môi trường công nghiệp: Hoạt động tốt tại nhà máy, trạm xử lý, dây chuyền sản xuất và khu vực cần tự động hóa.
Cấu tạo vật liệu
Van bi khí nén gồm hai phần chính là thân van bi và bộ truyền động khí nén. Phần thân van đảm nhiệm chức năng đóng mở dòng chảy, còn actuator khí nén tạo mô-men xoắn để xoay trục van theo tín hiệu điều khiển.
| Bộ phận | Vật liệu thường dùng | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van bi | Inox, gang, đồng, thép, nhựa PVC/UPVC/PP | Chịu áp lực đường ống, bảo vệ bi van và kết nối với hệ thống. |
| Bi van | Inox, thép mạ, đồng mạ, nhựa kỹ thuật | Xoay 0–90 độ để đóng hoặc mở dòng chảy. |
| Trục van | Inox, thép không gỉ, hợp kim | Truyền lực từ actuator khí nén xuống bi van. |
| Seat làm kín | PTFE, RPTFE, PPL, EPDM, NBR | Làm kín giữa bi van và thân van, hạn chế rò rỉ khi van đóng. |
| Gioăng làm kín | PTFE, Viton, EPDM, NBR, graphite | Làm kín tại trục, thân van, đầu nối và các vị trí lắp ghép. |
| Actuator khí nén | Hợp kim nhôm, inox, thép phủ sơn | Nhận khí nén để tạo chuyển động xoay đóng mở van. |
| Piston và bánh răng | Hợp kim, thép, nhôm, vật liệu chịu mài mòn | Chuyển áp lực khí thành mô-men xoắn để quay trục actuator. |
| Van điện từ nếu có | Nhôm, đồng, nhựa kỹ thuật, coil điện | Điều khiển cấp hoặc xả khí vào actuator theo tín hiệu điện. |
| Công tắc hành trình nếu có | Vỏ nhôm, nhựa kỹ thuật, tiếp điểm NO/NC | Phản hồi trạng thái đóng mở về tủ điều khiển, PLC hoặc BMS. |
| Kết nối đường ống | Ren, mặt bích, hàn, clamp, rắc co | Kết nối van với hệ thống theo tiêu chuẩn thiết kế và điều kiện thi công. |
Với môi trường nước sạch, khí nén và hóa chất nhẹ, van bi inox khí nén được sử dụng phổ biến nhờ khả năng chống gỉ tốt. Với hệ nước thông dụng DN lớn có thể chọn van bi gang khí nén, còn môi trường hóa chất áp thấp có thể dùng van bi nhựa khí nén nếu vật liệu tương thích.
So sánh với các loại van bi khác
Van bi khí nén phù hợp với hệ thống cần đóng mở tự động, tốc độ nhanh và tần suất vận hành cao. Để chọn đúng sản phẩm, cần so sánh với van bi tay gạt, van bi điều khiển điện và các dòng van bi theo vật liệu.
| Loại van | Ưu điểm | Hạn chế | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Van bi khí nén | Đóng mở nhanh, tự động, phù hợp tần suất cao và dây chuyền sản xuất | Cần nguồn khí nén, van điện từ, phụ kiện khí và bảo trì hệ khí | Nhà máy, xử lý nước, hóa chất nhẹ, khí nén, tự động hóa |
| Van bi tay gạt | Giá tốt, cấu tạo đơn giản, dễ lắp đặt và dễ vận hành thủ công | Không phù hợp vị trí xa, tần suất đóng mở cao hoặc yêu cầu tự động | Nước, khí, dầu nhẹ, dân dụng, hệ kỹ thuật nhỏ |
| Van bi điều khiển điện | Không cần khí nén, dễ điều khiển từ xa, phù hợp hệ BMS/PLC | Tốc độ đóng mở thường chậm hơn khí nén, phụ thuộc nguồn điện | HVAC, cấp nước, xử lý nước, công trình M&E, tự động hóa vừa phải |
| Van bi inox khí nén | Chống gỉ tốt, sạch, phù hợp nước, khí, dầu, hóa chất nhẹ | Giá cao hơn van gang, đồng hoặc nhựa trong nhiều kích thước | Thực phẩm, xử lý nước, hóa chất nhẹ, công nghiệp sạch |
| Van bi nhựa khí nén | Nhẹ, chống ăn mòn tốt, phù hợp hóa chất nhẹ áp thấp | Chịu nhiệt và chịu áp thấp hơn van kim loại | Hóa chất nhẹ, hồ bơi, xử lý nước, nước thải áp lực thấp |
Nếu hệ thống cần đóng mở nhanh, tần suất cao và đã có nguồn khí nén ổn định, van bi khí nén là lựa chọn rất phù hợp. Nếu công trình không có hệ khí nén hoặc chỉ cần đóng mở ít lần, van bi điện hoặc van bi tay gạt có thể tối ưu hơn.
Với môi trường ăn mòn, cần chọn thân van, seat và gioăng theo bảng tương thích lưu chất. Không nên chọn actuator chỉ theo kích thước van, mà cần kiểm tra mô-men xoắn, áp suất khí cấp và hệ số an toàn khi vận hành.
Nguyên lý hoạt động
Van bi khí nén hoạt động bằng cách cấp khí nén vào actuator để tạo chuyển động quay. Khí nén tác động lên piston bên trong bộ truyền động, làm bánh răng hoặc cơ cấu truyền lực xoay trục van một góc 90 độ.
Khi bi van xoay sao cho lỗ bi trùng với hướng dòng chảy, van ở trạng thái mở. Khi bi van xoay vuông góc với dòng chảy, phần kín của viên bi chặn lưu chất và van ở trạng thái đóng.
Van bi khí nén có hai dạng phổ biến là tác động kép và tác động đơn. Loại tác động kép cần khí cấp cho cả chiều mở và chiều đóng; loại tác động đơn dùng lò xo hồi, khi mất khí van sẽ tự trở về trạng thái mặc định theo thiết kế.
SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN BI KHÍ NÉN
Tín hiệu điều khiển
|
v
[ Van điện từ khí nén ]
|
v
Khí nén cấp vào actuator
|
v
[ Actuator khí nén ]
|
v
[ Trục van ] ---> [ Bi van ]
Trạng thái mở:
Dòng chảy -----> [ Lỗ bi trùng hướng dòng chảy ] ----->
Trạng thái đóng:
Dòng chảy -----> [ Phần kín của bi chặn dòng ] X
Tác động kép:
Khí cấp cổng A -> Van mở
Khí cấp cổng B -> Van đóng
Tác động đơn:
Có khí -> Van mở hoặc đóng theo cấu hình
Mất khí -> Lò xo hồi đưa van về trạng thái an toàn
Khi vận hành, cần đảm bảo áp suất khí cấp đủ cho actuator và khí nén đã được lọc nước, lọc bụi. Khí bẩn, thiếu áp hoặc chọn actuator thiếu mô-men có thể làm van đóng mở chậm, không hết hành trình hoặc kẹt giữa chừng.
Vị trí lắp đặt
Van bi khí nén thường được lắp tại các vị trí cần đóng mở tự động, đóng mở nhanh hoặc khó thao tác thủ công. Van phù hợp với dây chuyền sản xuất, cụm xử lý nước, hệ hóa chất nhẹ, hệ khí nén, trạm bơm và các khu vực cần điều khiển tập trung.
- Dây chuyền sản xuất: Lắp tại các tuyến cấp xả lưu chất, chiết rót, pha trộn, rửa, cấp khí hoặc chuyển dòng.
- Hệ xử lý nước: Dùng trên tuyến lọc, rửa ngược, xả thải, cấp hóa chất, nước sau xử lý và tuyến tuần hoàn.
- Hệ hóa chất nhẹ: Phù hợp các tuyến đóng mở tự động nếu thân van, seat và gioăng tương thích lưu chất.
- Hệ khí nén: Dùng để đóng mở nguồn khí, chia nhánh khí hoặc điều khiển khí cấp cho thiết bị.
- Trạm bơm: Lắp tại tuyến cấp xả, bypass, tuyến phụ trợ hoặc vị trí cần đóng mở từ tủ điều khiển.
- Khu vực khó tiếp cận: Phù hợp vị trí trên cao, trong cụm máy, khu vực nguy hiểm hoặc nơi cần giảm thao tác thủ công.
Khi bố trí van, cần chừa không gian cho actuator, van điện từ, dây khí, công tắc hành trình và thao tác bảo trì. Không nên để actuator bị ngập nước, va đập mạnh hoặc đặt tại vị trí có nhiệt độ vượt giới hạn của bộ điều khiển.
Hướng dẫn lựa chọn
Để chọn đúng van bi khí nén, cần xác định đồng thời thông số thân van và thông số bộ truyền động. Van phải phù hợp với lưu chất, áp lực, nhiệt độ, còn actuator phải đủ mô-men xoắn để đóng mở ổn định trong điều kiện vận hành thực tế.
- Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN15, DN20, DN25, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100 hoặc lớn hơn.
- Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25, PN40, Class 150 hoặc mức áp theo catalogue của thân van.
- Vật liệu thân van: Inox phù hợp nước, khí, hóa chất nhẹ; gang phù hợp nước DN lớn; nhựa phù hợp hóa chất nhẹ áp thấp.
- Vật liệu seat: PTFE dùng phổ biến; RPTFE bền hơn; PPL phù hợp nhiệt độ cao hơn; EPDM/NBR chọn theo lưu chất.
- Kiểu kết nối: Ren phù hợp DN nhỏ; mặt bích phù hợp DN lớn; hàn hoặc clamp phù hợp hệ đặc thù, vi sinh.
- Kiểu actuator: Tác động kép phù hợp đóng mở bằng khí hai chiều; tác động đơn phù hợp yêu cầu tự hồi khi mất khí.
- Áp suất khí cấp: Kiểm tra mức khí điều khiển phổ biến 4–8 bar hoặc theo catalogue của actuator.
- Mô-men xoắn: Actuator phải có mô-men lớn hơn mô-men yêu cầu của van, có hệ số an toàn cho áp lực và lưu chất thực tế.
- Phụ kiện điều khiển: Chọn van điện từ, limit switch, lọc điều áp, giảm thanh, positioner nếu hệ thống yêu cầu.
- Hồ sơ kỹ thuật: Công trình nên yêu cầu catalogue, sơ đồ đấu khí, CO/CQ, test áp, xuất xứ và bản vẽ kích thước.
Không nên chọn van bi khí nén chỉ theo DN hoặc giá bán. Với hệ tự động hóa, cần kiểm tra tín hiệu điều khiển, nguồn khí, kiểu van điện từ, trạng thái an toàn khi mất khí và khả năng phản hồi trạng thái về tủ điều khiển.
Câu hỏi thường gặp
Van bi khí nén dùng để làm gì?
Van dùng để đóng mở tự động dòng chảy trong hệ nước, khí, dầu nhẹ, hóa chất nhẹ, xử lý nước, dây chuyền sản xuất và hệ tự động hóa.
Van bi khí nén khác gì van bi điều khiển điện?
Van bi khí nén dùng khí nén để đóng mở, tốc độ nhanh và phù hợp tần suất cao. Van bi điện dùng motor điện, không cần khí nén nhưng thường đóng mở chậm hơn.
Nên chọn actuator tác động đơn hay tác động kép?
Tác động kép cần khí cho cả chiều mở và đóng, phù hợp vận hành phổ biến. Tác động đơn có lò xo hồi, phù hợp hệ cần van tự về trạng thái an toàn khi mất khí.
Van bi khí nén cần những phụ kiện nào?
Thường cần van điện từ, bộ lọc điều áp, giảm thanh, dây khí, đầu nối khí và công tắc hành trình nếu cần phản hồi trạng thái.
Van bi khí nén có dùng cho hóa chất được không?
Có thể dùng nếu thân van, bi van, seat và gioăng tương thích với hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và áp lực làm việc.
Khi mua van bi khí nén cần kiểm tra gì?
Cần kiểm tra DN, PN, vật liệu thân van, seat, gioăng, kiểu kết nối, actuator, áp suất khí cấp, phụ kiện điều khiển, xuất xứ và CO/CQ.



