Van bi mặt bích

Filters

6 Products

Giới thiệu dòng sản phẩm

Bảng giá tham khảo van bi mặt bích

Dưới đây là bảng giá tham khảo van bi mặt bích được tổng hợp theo một số model cụ thể, gồm : ARITA ARV-800FE(J), van bi mặt bích tay gạt KST, BUENO F601 và BUENO F602. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu giá giữa các model, vật liệu CF8 và CF8M.

DN ARITA ARV-800FE(J) KST mặt bích tay gạt BUENO F601 304/CF8 BUENO F601 316/CF8M BUENO F602 304/CF8 BUENO F602 316/CF8M
DN15   1.160.900 đ 1.301.300 đ 1.400.100 đ 1.457.300 đ 1.575.600 đ
DN20   1.346.800 đ 1.500.200 đ 1.621.100 đ 1.697.800 đ 1.844.700 đ
DN25   1.931.800 đ 2.095.600 đ 2.269.800 đ 2.631.200 đ 2.874.300 đ
DN32   2.420.600 đ 2.631.200 đ 2.866.500 đ 3.221.400 đ 3.533.400 đ
DN40 2.460.000 đ 2.954.900 đ 4.007.900 đ 4.377.100 đ 4.369.300 đ 4.785.300 đ
DN50 2.980.000 đ 3.575.000 đ 5.525.000 đ 6.077.500 đ 5.575.700 đ 6.134.700 đ
DN65 3.930.000 đ 5.353.400 đ 8.339.500 đ 9.200.100 đ 8.161.400 đ 8.998.600 đ
DN80 5.440.000 đ 6.536.400 đ 11.949.600 đ 13.111.800 đ 11.108.500 đ 12.162.800 đ
DN100 7.250.000 đ 7.991.100 đ 18.363.800 đ 20.221.500 đ 16.004.300 đ 17.553.900 đ
DN125 11.730.000 đ 13.481.000 đ 28.856.100 đ 32.286.800 đ 27.843.400 đ 31.158.400 đ
DN150 14.960.000 đ 15.938.000 đ 41.460.900 đ 46.580.300 đ 39.234.000 đ 44.066.100 đ
DN200 29.920.000 đ          

Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van bi mặt bích. Một số kích thước BUENO được quy đổi tương ứng từ inch sang DN để thuận tiện đối chiếu khi lập báo giá.

Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, vật liệu thân van, áp lực PN, tiêu chuẩn mặt bích, model hoặc thương hiệu mong muốn và yêu cầu VAT để được tư vấn đúng sản phẩm.

Tổng quan

Van bi mặt bích là dòng van bi sử dụng kết nối mặt bích để lắp đặt với hệ thống đường ống bằng bulong, đai ốc và gioăng làm kín. Bên trong van có viên bi rỗng xoay 90 độ, giúp đóng mở dòng chảy nhanh chóng và đảm bảo độ kín tốt khi vận hành.

Sản phẩm thường được sử dụng trong hệ thống cấp nước, PCCC, HVAC, trạm bơm, xử lý nước, khí, dầu nhẹ, hơi và các tuyến ống công nghiệp. Nhờ kết nối mặt bích chắc chắn, van phù hợp với các đường ống DN lớn, áp lực trung bình đến cao và vị trí cần tháo lắp bảo trì thuận tiện.

Van bi mặt bích có nhiều vật liệu như inox, gang, thép, đồng hoặc nhựa tùy môi trường sử dụng. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, PN, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu thân van, vật liệu seat, kiểu vận hành, nhiệt độ, áp lực, lưu chất và hồ sơ CO/CQ.

Đặc điểm nổi bật

Điểm nổi bật của van bi mặt bích là khả năng đóng mở nhanh, kết nối chắc chắn và phù hợp với hệ thống đường ống công nghiệp. Van chỉ cần xoay 90 độ để chuyển từ trạng thái mở sang đóng, giúp rút ngắn thời gian thao tác so với nhiều dòng van vận hành nhiều vòng quay.

Kết nối mặt bích giúp van dễ tháo lắp, thay thế và bảo trì hơn so với các kiểu kết nối hàn cố định. Đây là lựa chọn phù hợp cho công trình M&E, nhà máy, trạm bơm, hệ PCCC, xử lý nước và các tuyến ống cần độ ổn định cơ khí cao.

  • Kết nối chắc chắn: Mặt bích giúp van lắp ổn định trên tuyến ống DN lớn, áp lực cao hơn so với kết nối ren thông thường.
  • Đóng mở nhanh: Cơ cấu bi xoay 90 độ giúp thao tác nhanh, dứt khoát và dễ nhận biết trạng thái van.
  • Độ kín tốt: Seat PTFE, RPTFE, PPL hoặc vật liệu phù hợp giúp hạn chế rò rỉ khi van đóng.
  • Dễ bảo trì: Có thể tháo bulong mặt bích để kiểm tra, thay thế hoặc bảo dưỡng khi cần.
  • Đa dạng vật liệu: Có inox, gang, thép, nhựa để phù hợp nước, khí, dầu, hơi, hóa chất nhẹ và công nghiệp.
  • Dễ tự động hóa: Có thể lắp bộ điều khiển điện hoặc khí nén cho hệ thống cần vận hành tự động.

Cấu tạo vật liệu

Van bi mặt bích gồm thân van, bi van, trục van, seat làm kín, gioăng, bộ phận vận hành và hai đầu mặt bích kết nối. Các bộ phận này phối hợp để tạo khả năng đóng mở nhanh, làm kín ổn định và chịu được áp lực trong hệ thống đường ống.

Bộ phận Vật liệu thường dùng Chức năng
Thân van Inox, gang, gang cầu, thép, nhựa kỹ thuật Chịu áp lực đường ống, bảo vệ bi van và kết nối với hệ thống.
Bi van Inox, thép mạ crom, gang bọc, nhựa kỹ thuật Xoay 0–90 độ để đóng hoặc mở dòng chảy đi qua van.
Trục van Inox, thép không gỉ, thép hợp kim Truyền lực từ tay gạt, tay quay hoặc bộ điều khiển xuống bi van.
Seat làm kín PTFE, RPTFE, PPL, EPDM, NBR Làm kín giữa bi van và thân van, hạn chế rò rỉ khi van đóng.
Gioăng thân van PTFE, graphite, EPDM, NBR, Viton Làm kín tại trục, thân van và các vị trí lắp ghép.
Tay gạt Thép sơn phủ, inox, gang, hợp kim Đóng mở van thủ công bằng thao tác xoay 90 độ.
Tay quay hộp số Gang, thép, hợp kim, bánh răng thép Giúp vận hành nhẹ hơn với van kích thước lớn hoặc áp lực cao.
Bộ điều khiển nếu có Điện, khí nén, limit switch, van điện từ Đóng mở tự động hoặc phản hồi trạng thái về hệ thống điều khiển.
Mặt bích kết nối JIS, BS, DIN, ANSI, PN10, PN16, Class 150 Kết nối van với đường ống bằng bulong, đai ốc và gioăng mặt bích.

Với hệ cấp nước, PCCC, HVAC và trạm bơm, van bi gang mặt bích hoặc van bi gang cầu thường được sử dụng để tối ưu chi phí. Với nước sạch, hóa chất nhẹ, thực phẩm hoặc môi trường ăn mòn, van bi inox mặt bích là lựa chọn phù hợp hơn.

So sánh với các kiểu kết nối khác

Van bi mặt bích phù hợp với hệ thống DN lớn, áp lực cao hơn và yêu cầu tháo lắp bảo trì thuận tiện. Để lựa chọn đúng, cần so sánh với van bi nối ren, van bi hàn, van bi rắc co và van bi clamp theo điều kiện thi công thực tế.

Kiểu kết nối Ưu điểm Hạn chế Ứng dụng phù hợp
Van bi mặt bích Kết nối chắc, dễ tháo lắp, phù hợp DN lớn và hệ công nghiệp Kích thước lớn, chi phí lắp đặt cao hơn nối ren Cấp nước, PCCC, HVAC, trạm bơm, xử lý nước, công nghiệp
Van bi nối ren Gọn, lắp nhanh, chi phí tốt, phù hợp DN nhỏ Không tối ưu cho DN lớn, áp lực cao hoặc hệ cần tháo lắp thường xuyên Dân dụng, nước sạch, khí nén nhẹ, thiết bị kỹ thuật nhỏ
Van bi hàn Kết nối kín, chắc, phù hợp tuyến cố định và áp lực cao Khó tháo bảo trì, cần thi công hàn đúng kỹ thuật Hơi, dầu, khí, đường ống thép, công nghiệp nặng
Van bi rắc co Dễ tháo lắp, phù hợp hệ nhựa, nước và hóa chất nhẹ Thường dùng cho áp lực thấp đến trung bình, DN không quá lớn Xử lý nước, hồ bơi, hóa chất nhẹ, hệ ống nhựa
Van bi clamp Tháo nhanh, dễ vệ sinh, phù hợp hệ vi sinh Không phù hợp mọi hệ công nghiệp thông dụng, yêu cầu đúng tiêu chuẩn clamp Thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm, nước tinh khiết

Nếu hệ thống có đường ống DN lớn, cần kết nối chắc chắn và dễ tháo bảo trì, van bi mặt bích là lựa chọn phù hợp hơn van nối ren. Với tuyến ống nhỏ, áp lực thấp và không gian hẹp, van bi ren có thể tối ưu chi phí hơn.

Với các tuyến hơi, dầu hoặc khí áp lực cao, van bi hàn có thể phù hợp nếu hệ thống không cần tháo lắp thường xuyên. Với hệ thực phẩm, dược phẩm hoặc yêu cầu vệ sinh nhanh, van bi clamp hoặc van bi vi sinh sẽ phù hợp hơn.

Nguyên lý hoạt động

Van bi mặt bích hoạt động bằng cơ cấu viên bi rỗng xoay quanh trục trong thân van. Khi lỗ bi nằm cùng hướng với dòng chảy, lưu chất đi qua van và van ở trạng thái mở hoàn toàn.

Khi tay gạt, tay quay hoặc bộ điều khiển xoay trục van 90 độ, phần kín của viên bi sẽ chặn dòng chảy. Seat làm kín ôm sát bi van giúp hạn chế rò rỉ, đảm bảo van đóng kín trong điều kiện áp lực phù hợp.

Van bi mặt bích thường dùng cho chức năng đóng mở hoàn toàn. Van có thể điều tiết tương đối trong một số trường hợp, nhưng không nên dùng điều tiết lâu dài nếu dòng chảy có tốc độ cao, nhiều cặn hoặc yêu cầu điều tiết chính xác.

SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN BI MẶT BÍCH

Trạng thái mở:

  Dòng chảy ----->  [ Lỗ bi trùng hướng dòng chảy ]  ----->


Trạng thái đóng:

  Dòng chảy ----->  [ Phần kín của bi chặn dòng ]  X


Mô phỏng kết nối mặt bích:

  Ống ---- Mặt bích ---- [ Van bi mặt bích ] ---- Mặt bích ---- Ống
              |                 |                    |
           Bulong            Bi van              Bulong


Mô phỏng vận hành:

  Tay gạt / Tay quay / Bộ điều khiển
              |
              v
          [ Trục van ]
              |
              v
          [ Bi van ]

  Xoay 0 độ:   Van mở hoàn toàn
  Xoay 90 độ:  Van đóng hoàn toàn
  Góc trung gian: Điều tiết tương đối, không khuyến nghị dùng lâu dài

Để van vận hành ổn định, đường ống cần được vệ sinh trước khi lắp. Cặn hàn, mạt kim loại hoặc dị vật có thể làm xước bi van, mòn seat và khiến van đóng không kín sau một thời gian sử dụng.

Vị trí lắp đặt

Van bi mặt bích thường được lắp tại các vị trí cần đóng mở nhanh, lưu lượng lớn và yêu cầu kết nối chắc chắn. Van phù hợp với tuyến ống chính, phòng bơm, trạm xử lý nước, hệ PCCC, HVAC, nhà máy và các cụm thiết bị công nghiệp.

  • Phòng bơm: Lắp trên tuyến hút, tuyến đẩy, tuyến bypass hoặc cụm van kỹ thuật cần đóng mở nhanh.
  • Hệ cấp nước: Dùng trên tuyến nước sạch, nước kỹ thuật, mạng phân phối và tuyến truyền tải nước.
  • Hệ PCCC: Lắp trên tuyến cấp nước chữa cháy, cụm van phòng bơm hoặc các tuyến phụ trợ theo thiết kế.
  • Hệ HVAC: Dùng trên tuyến nước nóng, nước lạnh, nước tuần hoàn trong chiller, AHU, FCU và cụm bơm.
  • Hệ xử lý nước: Lắp tại tuyến lọc, xả, rửa ngược, nước sau xử lý, nước thải và tuyến tuần hoàn.
  • Nhà máy công nghiệp: Phù hợp hệ nước làm mát, khí, dầu nhẹ, dung dịch kỹ thuật và tuyến phụ trợ.

Khi bố trí van, cần chừa không gian đủ để vận hành tay gạt, tay quay hoặc bảo trì actuator nếu có. Với tuyến DN lớn, cần có giá đỡ đường ống phù hợp để tránh lực uốn hoặc tải trọng truyền trực tiếp lên thân van và mặt bích.

Hướng dẫn lựa chọn

Để chọn đúng van bi mặt bích, cần xác định kích thước đường ống, áp lực làm việc, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu thân van, vật liệu seat và điều kiện vận hành. Van chọn đúng giúp hệ thống đóng mở kín, ổn định và thuận tiện bảo trì.

  • Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN15, DN20, DN25, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN150, DN200 hoặc lớn hơn.
  • Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25, PN40, Class 150 hoặc Class 300 theo thiết kế và catalogue.
  • Tiêu chuẩn mặt bích: Đối chiếu JIS, BS, DIN, ANSI hoặc PN để khớp lỗ bulong, đường kính ngoài và gioăng.
  • Vật liệu thân van: Gang phù hợp nước, PCCC, HVAC; inox phù hợp chống gỉ; thép phù hợp hơi, dầu, áp lực và nhiệt độ cao hơn.
  • Vật liệu bi van: Bi inox chống gỉ tốt; bi thép mạ phù hợp hệ nước thông dụng; bi nhựa dùng cho môi trường nhựa phù hợp.
  • Seat làm kín: PTFE phổ biến; RPTFE bền hơn; PPL phù hợp nhiệt độ cao; EPDM/NBR chọn theo lưu chất cụ thể.
  • Kiểu vận hành: Tay gạt phù hợp DN nhỏ đến vừa; tay quay hoặc bộ điều khiển điện/khí nén phù hợp DN lớn và tự động hóa.
  • Môi trường sử dụng: Xác định nước, khí, hơi, dầu, hóa chất nhẹ, PCCC, HVAC hoặc nước thải để chọn vật liệu tương thích.
  • Điều kiện lắp đặt: Kiểm tra không gian thao tác, giá đỡ đường ống, hướng lắp, độ rung và khả năng tháo bảo trì.
  • Hồ sơ kỹ thuật: Công trình nên yêu cầu catalogue, CO/CQ, test áp, xuất xứ, tiêu chuẩn bích và bản vẽ kích thước.

Không nên chọn van bi mặt bích chỉ theo DN hoặc giá bán. Với công trình M&E, PCCC và nhà máy, cần đối chiếu đầy đủ tiêu chuẩn bích, áp lực PN, vật liệu làm kín, lưu chất và yêu cầu nghiệm thu của dự án.

Câu hỏi thường gặp

Van bi mặt bích dùng để làm gì?

Van dùng để đóng mở nhanh dòng chảy trong hệ cấp nước, PCCC, HVAC, trạm bơm, xử lý nước, khí, dầu, hơi và công nghiệp.

Van bi mặt bích khác gì van bi nối ren?

Van mặt bích kết nối chắc hơn, phù hợp DN lớn và hệ công nghiệp. Van nối ren gọn hơn, phù hợp DN nhỏ, dân dụng và thiết bị kỹ thuật nhỏ.

Van bi mặt bích có dùng cho hệ PCCC được không?

Có thể dùng nếu van đáp ứng đúng DN, PN, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu, áp lực làm việc, hồ sơ CO/CQ và yêu cầu thiết kế hệ PCCC.

Nên chọn van bi mặt bích inox, gang hay thép?

Gang phù hợp cấp nước, PCCC, HVAC; inox phù hợp môi trường chống gỉ, hóa chất nhẹ; thép phù hợp hơi, dầu và hệ áp lực, nhiệt độ cao hơn.

Van bi mặt bích có lắp điều khiển điện hoặc khí nén được không?

Có. Van có thể lắp actuator điện hoặc khí nén để đóng mở tự động, phù hợp tủ điều khiển, PLC, BMS và dây chuyền công nghiệp.

Khi mua van bi mặt bích cần kiểm tra gì?

Cần kiểm tra DN, PN, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu thân van, bi van, seat, gioăng, kiểu vận hành, lưu chất, xuất xứ và CO/CQ.