Van bi nhựa

Filters

2 Products

Giới thiệu dòng sản phẩm

Bảng giá tham khảo van bi nhựa

Dưới đây là bảng giá tham khảo van bi nhựa được tổng hợp theo một số model cụ thể, gồm : VANFIT VF1, VANFIT VF7 và VANFIT VF10. Bảng được trình bày theo kích cỡ Phi để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các model.

Kích cỡ VANFIT VF1 VANFIT VF7 VANFIT VF10
Φ21 57.000 đ 70.200 đ
Φ27 83.000 đ 99.000 đ
Φ34 117.000 đ 135.000 đ
Φ42 180.000 đ 198.000 đ
Φ48 270.000 đ 297.000 đ
Φ60 432.000 đ 475.200 đ
Φ75/Φ76 882.000 đ 252.000 đ 972.000 đ
Φ90 1.638.000 đ 402.000 đ 1.800.000 đ
Φ110/114 2.664.000 đ 725.000 đ 2.952.000 đ
Φ125 924.000 đ
Φ140 1.270.000 đ
Φ160/168 1.985.000 đ
Φ200 3.160.000 đ
Φ220/225 3.525.000 đ

Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van bi nhựa. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ kích cỡ, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, VAT và điều kiện giao hàng.

Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi kích cỡ, số lượng, vật liệu, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.

Tổng quan

Van bi nhựa là dòng van sử dụng viên bi rỗng bên trong thân van để đóng mở dòng chảy, trong đó thân van và nhiều bộ phận tiếp xúc lưu chất được chế tạo từ nhựa PVC, UPVC, CPVC, PP hoặc PVDF. Van có thiết kế gọn, trọng lượng nhẹ và thao tác đóng mở nhanh bằng tay gạt xoay 90 độ.

Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước, xử lý nước, hồ bơi, hóa chất nhẹ, nước thải, tưới tiêu, nuôi trồng thủy sản và các tuyến ống nhựa công nghiệp. Nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, van bi nhựa là lựa chọn phù hợp cho môi trường mà van kim loại dễ bị oxy hóa hoặc ăn mòn.

Van bi nhựa có nhiều kiểu kết nối như dán keo, ren, rắc co, mặt bích hoặc hàn nhiệt tùy vật liệu đường ống. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, vật liệu nhựa, áp lực làm việc, kiểu kết nối, gioăng làm kín, môi trường sử dụng, nhiệt độ và hồ sơ CO/CQ nếu dùng cho công trình.

Đặc điểm nổi bật

Van bi nhựa được đánh giá cao nhờ khả năng chống ăn mòn, trọng lượng nhẹ và chi phí hợp lý. Cấu tạo đơn giản giúp van dễ lắp đặt, dễ thao tác và phù hợp với nhiều hệ thống đường ống nhựa trong dân dụng, công nghiệp nhẹ và xử lý nước.

So với van bi inox, đồng hoặc gang, van bi nhựa có ưu thế trong các môi trường nước, hóa chất nhẹ, hồ bơi hoặc tuyến ống không yêu cầu áp lực và nhiệt độ quá cao. Tuy nhiên, cần chọn đúng loại nhựa và gioăng theo bảng tương thích hóa chất để đảm bảo độ bền.

  • Chống ăn mòn tốt: Phù hợp nước sạch, nước thải, hồ bơi, hóa chất nhẹ và môi trường ẩm.
  • Trọng lượng nhẹ: Dễ vận chuyển, dễ lắp đặt và giảm tải trọng lên hệ thống đường ống.
  • Đóng mở nhanh: Tay gạt xoay 90 độ giúp thao tác đơn giản, dễ nhận biết trạng thái van.
  • Chi phí hợp lý: Tối ưu cho hệ thống cấp thoát nước, tưới tiêu, hồ bơi và xử lý nước.
  • Đa dạng kết nối: Có loại dán keo, ren, rắc co, mặt bích hoặc hàn nhiệt tùy hệ ống.
  • Dễ bảo trì: Một số loại rắc co có thể tháo thân van để vệ sinh, kiểm tra hoặc thay thế.

Cấu tạo vật liệu

Van bi nhựa có cấu tạo gồm thân van, bi van, trục van, seat làm kín, gioăng, tay gạt và đầu kết nối đường ống. Các chi tiết tiếp xúc lưu chất thường dùng nhựa và vật liệu làm kín phù hợp để tăng khả năng chống ăn mòn.

Bộ phận Vật liệu thường dùng Chức năng
Thân van PVC, UPVC, CPVC, PP, PVDF Chịu áp lực đường ống, bảo vệ bi van và kết nối với hệ thống.
Bi van PVC, UPVC, CPVC, PP, PVDF Xoay 0–90 độ để đóng hoặc mở dòng chảy đi qua van.
Trục van Nhựa kỹ thuật, PVC, PP, PVDF, inox bọc nhựa Truyền lực từ tay gạt xuống bi van để thực hiện đóng mở.
Seat làm kín PTFE, Teflon, nhựa kỹ thuật Làm kín giữa bi van và thân van, giúp hạn chế rò rỉ khi van đóng.
Gioăng làm kín EPDM, NBR, FPM/Viton, PTFE Làm kín tại trục, thân van, rắc co và các vị trí lắp ghép.
Tay gạt Nhựa ABS, PVC, PP, nhựa kỹ thuật Đóng mở van thủ công bằng thao tác xoay 90 độ.
Đai ốc rắc co nếu có PVC, UPVC, PP, PVDF Giúp tháo lắp van thuận tiện khi cần bảo trì hoặc thay thế.
Kết nối Dán keo, ren, rắc co, mặt bích, hàn nhiệt Kết nối van với đường ống theo vật liệu và phương pháp thi công.

PVC và UPVC phù hợp hệ nước sạch, hồ bơi, xử lý nước và hóa chất nhẹ thông dụng. CPVC chịu nhiệt tốt hơn PVC, trong khi PP và PVDF thường được dùng cho một số môi trường hóa chất có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.

So sánh với các loại vật liệu khác

Van bi nhựa có ưu điểm lớn về khả năng chống ăn mòn, trọng lượng nhẹ và chi phí tốt. Tuy nhiên, so với van bi inox, đồng, gang hoặc thép, van nhựa có giới hạn nhất định về áp lực, nhiệt độ và độ bền cơ học.

Vật liệu Ưu điểm Hạn chế Ứng dụng phù hợp
Van bi nhựa Nhẹ, chống ăn mòn tốt, giá hợp lý, phù hợp hệ ống nhựa Chịu nhiệt và chịu áp thấp hơn kim loại, dễ hư nếu siết quá lực Nước, hồ bơi, hóa chất nhẹ, xử lý nước, tưới tiêu, nước thải
Van bi inox Chống gỉ tốt, sạch, bền, chịu áp và nhiệt tốt hơn nhựa Giá cao hơn, trọng lượng lớn hơn van nhựa Nước sạch, khí, hơi, dầu nhẹ, thực phẩm, hóa chất nhẹ, công nghiệp
Van bi đồng Nhỏ gọn, dễ lắp ren, phù hợp dân dụng và nước sạch Không tối ưu cho hóa chất, môi trường ăn mòn hoặc DN lớn Nước sinh hoạt, khí nén nhẹ, thiết bị vệ sinh, dân dụng
Van bi gang Thân chắc, phù hợp DN lớn và hệ nước thông dụng Chống ăn mòn kém hơn nhựa và inox trong môi trường hóa chất Cấp nước, PCCC, HVAC, trạm bơm, xử lý nước
Van bi thép Chịu áp lực, chịu nhiệt tốt, phù hợp công nghiệp nặng Dễ oxy hóa nếu dùng sai môi trường hoặc không có lớp bảo vệ Hơi nóng, dầu, khí, hệ áp lực cao, nhà máy công nghiệp

Nếu hệ thống làm việc với nước, hóa chất nhẹ, hồ bơi hoặc môi trường ăn mòn thấp đến trung bình, van bi nhựa là lựa chọn kinh tế và hiệu quả. Với hệ hơi nóng, dầu, khí áp cao hoặc nhiệt độ cao, nên cân nhắc van bi inox, thép hoặc dòng van chuyên dụng hơn.

Trong môi trường hóa chất, không nên chọn van chỉ dựa vào tên gọi PVC hoặc PP. Cần kiểm tra nồng độ hóa chất, nhiệt độ, áp lực và bảng tương thích vật liệu để chọn đúng thân van, bi van, seat và gioăng làm kín.

Nguyên lý hoạt động

Van bi nhựa hoạt động bằng cơ cấu viên bi rỗng xoay quanh trục trong thân van. Khi lỗ bi trùng với hướng dòng chảy, lưu chất đi qua van và van ở trạng thái mở hoàn toàn.

Khi tay gạt xoay 90 độ, phần kín của viên bi quay lại để chặn đường đi của lưu chất. Seat làm kín ôm sát viên bi giúp hạn chế rò rỉ và giữ độ kín khi van ở trạng thái đóng.

Van bi nhựa phù hợp nhất cho chức năng đóng mở nhanh. Có thể dùng để điều tiết tương đối trong một số hệ áp lực thấp, nhưng không nên dùng để điều tiết lâu dài vì có thể làm mài mòn bi, seat hoặc gây rung dòng chảy.

SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN BI NHỰA

Trạng thái mở:

  Dòng chảy ----->  [  Lỗ bi trùng hướng dòng chảy  ]  ----->


Trạng thái đóng:

  Dòng chảy ----->  [  Phần kín của bi chặn dòng  ]  X


Mô phỏng vận hành:

  Tay gạt nhựa
       |
       v
   [ Trục van ]
       |
       v
   [ Bi van nhựa ]

  Xoay 0 độ:   Van mở hoàn toàn
  Xoay 90 độ:  Van đóng hoàn toàn
  Góc trung gian: Điều tiết tương đối, không nên dùng lâu dài

Khi vận hành, không nên dùng lực quá mạnh nếu tay gạt bị kẹt. Cần kiểm tra cặn bẩn, áp lực trong đường ống, tình trạng seat, gioăng và khả năng tương thích hóa chất trước khi tiếp tục thao tác.

Vị trí lắp đặt

Van bi nhựa thường được lắp tại các vị trí cần đóng mở nhanh trên hệ thống đường ống nhựa, đường ống nước hoặc tuyến hóa chất nhẹ. Van phù hợp với các hệ áp lực thấp đến trung bình, nơi ưu tiên chống ăn mòn và thi công gọn nhẹ.

  • Hệ cấp nước: Lắp trên tuyến nước sạch, nước kỹ thuật, bồn chứa, bể nước hoặc hệ phân phối nước.
  • Hệ xử lý nước: Dùng trên tuyến lọc, rửa ngược, xả thải, nước sau xử lý và cụm thiết bị xử lý nước.
  • Hồ bơi: Lắp trên tuyến cấp nước, xả nước, tuần hoàn, lọc hồ bơi và hệ châm hóa chất.
  • Hệ hóa chất nhẹ: Dùng cho dung dịch loãng nếu vật liệu nhựa và gioăng tương thích với lưu chất.
  • Tưới tiêu: Phù hợp tuyến tưới nông nghiệp, nhà kính, trang trại, cấp nước ao hồ và hệ phân phối nước.
  • Nuôi trồng thủy sản: Lắp trong hệ cấp thoát nước, lọc tuần hoàn, bể nuôi và tuyến xử lý nước.

Khi bố trí van, cần chừa không gian đủ để xoay tay gạt và tháo rắc co nếu là loại rắc co. Không nên lắp van tại vị trí chịu lực kéo, lực uốn, rung mạnh hoặc nơi có nhiệt độ vượt giới hạn của vật liệu nhựa.

Hướng dẫn lựa chọn

Để chọn đúng van bi nhựa, cần xác định kích thước đường ống, vật liệu nhựa, áp lực làm việc, kiểu kết nối, vật liệu gioăng và môi trường sử dụng. Van chọn đúng giúp hệ thống đóng mở kín, chống ăn mòn tốt và hạn chế nứt vỡ khi vận hành.

  • Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100 hoặc lớn hơn.
  • Vật liệu thân van: PVC, UPVC phù hợp nước và hồ bơi; CPVC chịu nhiệt tốt hơn; PP, PVDF phù hợp một số môi trường hóa chất.
  • Áp lực làm việc: Kiểm tra PN6, PN10, PN16 hoặc áp lực theo catalogue, không dùng vượt giới hạn cho phép.
  • Kiểu kết nối: Dán keo phù hợp ống PVC/UPVC; ren phù hợp lắp nhanh; rắc co dễ bảo trì; mặt bích phù hợp DN lớn.
  • Gioăng làm kín: EPDM phù hợp nước; NBR phù hợp dầu nhẹ; Viton phù hợp một số hóa chất; PTFE chịu hóa chất tốt hơn.
  • Môi trường sử dụng: Xác định nước sạch, nước thải, hồ bơi, hóa chất nhẹ, nước muối loãng hay dung dịch công nghiệp.
  • Nhiệt độ làm việc: Đối chiếu nhiệt độ lưu chất với giới hạn của PVC, CPVC, PP, PVDF và gioăng làm kín.
  • Điều kiện lắp đặt: Kiểm tra vị trí lắp, tải trọng đường ống, lực rung, ánh nắng trực tiếp và không gian thao tác.
  • Thương hiệu và xuất xứ: Ưu tiên sản phẩm có thông số rõ ràng, độ hoàn thiện tốt và phù hợp tiêu chuẩn hệ ống đang dùng.
  • Hồ sơ kỹ thuật: Công trình nên yêu cầu catalogue, CO/CQ, thông số áp lực, bảng vật liệu và bản vẽ kích thước nếu cần.

Với hệ hóa chất, cần kiểm tra kỹ nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc của lưu chất trước khi chọn van. Không nên dùng van bi nhựa cho hơi nóng, dầu nóng, khí áp cao hoặc các môi trường vượt quá khả năng chịu áp và chịu nhiệt của vật liệu.

Câu hỏi thường gặp

Van bi nhựa dùng để làm gì?

Van dùng để đóng mở nhanh dòng chảy trong hệ nước, hồ bơi, xử lý nước, hóa chất nhẹ, nước thải, tưới tiêu và đường ống nhựa.

Van bi nhựa có dùng cho hóa chất được không?

Có thể dùng cho hóa chất nhẹ nếu vật liệu thân van và gioăng tương thích với nồng độ, nhiệt độ và áp lực của lưu chất.

Van bi nhựa PVC và CPVC khác nhau thế nào?

PVC phù hợp nước và hóa chất nhẹ ở nhiệt độ thông dụng. CPVC chịu nhiệt tốt hơn, phù hợp một số hệ nước nóng hoặc môi trường nhiệt cao hơn.

Van bi nhựa có dùng cho nước nóng được không?

Chỉ nên dùng nếu vật liệu và catalogue cho phép. Với nước nóng, nên kiểm tra giới hạn nhiệt độ của PVC, CPVC, PP, PVDF và gioăng làm kín.

Nên chọn van bi nhựa rắc co hay dán keo?

Van rắc co dễ tháo lắp, bảo trì và thay thế. Van dán keo gọn, chi phí tốt nhưng khi cần tháo thường phải cắt ống hoặc thay đoạn kết nối.

Khi mua van bi nhựa cần kiểm tra gì?

Cần kiểm tra DN, vật liệu PVC/UPVC/CPVC/PP/PVDF, áp lực, kiểu kết nối, gioăng, nhiệt độ, lưu chất, thương hiệu, xuất xứ và CO/CQ nếu cần.