Van bướm inox

Filters

7 Products

Giới thiệu dòng sản phẩm

Bảng giá tham khảo van bướm inox

Dưới đây là bảng giá tham khảo van bướm inox được tổng hợp theo một số model cụ thể, gồm : ARITA ARV-WT112(U), Kosaplus điều khiển điện và Haitima điều khiển khí nén. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa van cơ và các dòng van điều khiển tự động.

DN ARITA ARV-WT112(U) Kosaplus điện ON/OFF Kosaplus điện tuyến tính Haitima khí nén ON/OFF Haitima khí nén tuyến tính
DN40 2.079.000 đ        
DN50 2.153.000 đ 5.292.000 đ 12.316.000 đ 4.817.000 đ 11.873.000 đ
DN65 2.591.000 đ 5.919.000 đ 14.244.000 đ 5.270.000 đ 12.326.000 đ
DN80 2.747.000 đ 7.519.000 đ 18.544.000 đ 5.667.000 đ 12.723.000 đ
DN100 3.498.000 đ 8.313.000 đ 21.102.000 đ 7.116.000 đ 14.542.000 đ
DN125 4.620.000 đ 13.522.000 đ 24.822.000 đ 8.996.000 đ 16.796.000 đ
DN150 5.189.000 đ 15.220.000 đ 29.332.000 đ 11.858.000 đ 19.299.000 đ
DN200 8.605.000 đ 17.800.000 đ 34.569.000 đ 13.765.000 đ 22.227.000 đ
DN250 11.723.000 đ 24.448.000 đ 45.693.000 đ 17.403.000 đ 27.342.000 đ
DN300   32.078.000 đ 55.930.000 đ 23.357.000 đ 36.821.000 đ

Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van bướm inox. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, dạng điều khiển, tiêu chuẩn kỹ thuật, VAT và điều kiện giao hàng.

Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, vật liệu, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.

Tổng quan

Van bướm inox là dòng van công nghiệp có thân van, đĩa van hoặc các bộ phận tiếp xúc lưu chất được chế tạo từ inox 201, inox 304 hoặc inox 316. Van dùng để đóng mở, điều tiết tương đối dòng chảy trong hệ thống đường ống nước, hơi, khí, dầu, hóa chất nhẹ và công nghiệp.

Ưu điểm nổi bật của van bướm inox là khả năng chống gỉ, chống ăn mòn và độ bền cao hơn so với nhiều dòng van thông dụng. Sản phẩm phù hợp với hệ thống yêu cầu độ sạch, môi trường ẩm, lưu chất có tính ăn mòn nhẹ hoặc công trình cần tuổi thọ vận hành lâu dài.

Van bướm inox có nhiều kiểu vận hành như tay gạt, tay quay, điều khiển điện và điều khiển khí nén. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, PN, mác inox, kiểu kết nối, gioăng làm kín, môi trường sử dụng, nhiệt độ, áp lực và hồ sơ CO/CQ.

Đặc điểm nổi bật

Van bướm inox được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống cần vật liệu bền, sạch và chống oxy hóa tốt. Với thiết kế thân van gọn, đĩa van xoay 90 độ, sản phẩm giúp đóng mở dòng chảy nhanh, tiết kiệm không gian lắp đặt và dễ tích hợp vào nhiều hệ thống đường ống.

So với van bướm gang, van inox có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp hơn với nước sạch, thực phẩm, hóa chất nhẹ, hơi ẩm và môi trường công nghiệp có yêu cầu kỹ thuật cao. Đây là lựa chọn phổ biến cho nhà máy, hệ xử lý nước, dây chuyền sản xuất và công trình M&E.

  • Chống gỉ tốt: Phù hợp môi trường nước, hơi ẩm, xử lý nước, thực phẩm và hóa chất nhẹ.
  • Độ bền cao: Thân và đĩa inox giúp van chịu mài mòn, chịu oxy hóa và vận hành ổn định hơn.
  • Thiết kế gọn nhẹ: Dạng van bướm tiết kiệm không gian hơn nhiều dòng van cổng hoặc van cầu cùng kích thước.
  • Đóng mở nhanh: Đĩa van xoay 0–90 độ, phù hợp thao tác tay hoặc lắp bộ điều khiển tự động.
  • Đa dạng kết nối: Có thể chọn wafer, lug, mặt bích, clamp vi sinh hoặc kết nối theo yêu cầu hệ thống.
  • Ứng dụng rộng: Dùng cho nước sạch, hơi, khí, dầu nhẹ, hóa chất nhẹ, thực phẩm, dược phẩm và công nghiệp.

Cấu tạo vật liệu

Van bướm inox có cấu tạo gồm thân van, đĩa van, trục van, gioăng làm kín, bộ phận vận hành và kết nối đường ống. Các chi tiết tiếp xúc lưu chất thường được làm từ inox để đảm bảo khả năng chống ăn mòn và giữ độ sạch cho hệ thống.

Bộ phận Vật liệu thường dùng Chức năng
Thân van Inox 201, inox 304, inox 316 Chịu áp lực đường ống, định vị đĩa van và kết nối van với hệ thống.
Đĩa van Inox 304, inox 316, inox phủ PTFE Xoay 0–90 độ để đóng, mở hoặc điều tiết tương đối lưu lượng.
Trục van Inox 304, inox 316, thép không gỉ Truyền lực từ tay gạt, tay quay hoặc bộ điều khiển xuống đĩa van.
Gioăng làm kín EPDM, NBR, PTFE, Viton, silicone Làm kín giữa đĩa van và thân van, hạn chế rò rỉ khi van đóng.
Tay gạt Inox, hợp kim, thép sơn phủ Đóng mở nhanh bằng thao tác xoay 90 độ, thường dùng cho DN nhỏ và vừa.
Tay quay hộp số Gang, thép, hợp kim, inox Giúp vận hành nhẹ hơn với van kích thước lớn hoặc áp lực cao hơn.
Bộ điều khiển nếu có Điện, khí nén, phụ kiện điều khiển Đóng mở tự động hoặc điều tiết theo tín hiệu từ tủ điện, PLC, BMS.
Kết nối Wafer, lug, mặt bích, clamp, hàn Kết nối van với đường ống theo tiêu chuẩn thiết kế và điều kiện thi công.

Inox 304 là lựa chọn phổ biến cho nước sạch, thực phẩm, khí nén, hơi nhẹ và công nghiệp thông dụng. Inox 316 có khả năng chống ăn mòn cao hơn, phù hợp môi trường hóa chất nhẹ, nước có clo, nước muối loãng hoặc hệ thống xử lý nước yêu cầu độ bền cao.

So sánh với các loại vật liệu khác

Van bướm inox được đánh giá cao nhờ khả năng chống gỉ, độ sạch và độ bền trong môi trường ẩm hoặc có tính ăn mòn nhẹ. Tuy nhiên, để chọn đúng sản phẩm, cần so sánh với van bướm gang, nhựa, thép và đồng theo áp lực, nhiệt độ, lưu chất và ngân sách công trình.

Vật liệu Ưu điểm Hạn chế Ứng dụng phù hợp
Van bướm inox Chống gỉ tốt, sạch, bền, chịu ăn mòn tốt hơn gang và đồng Giá cao hơn gang, nhựa và một số dòng van thông dụng Nước sạch, thực phẩm, hóa chất nhẹ, hơi, khí, dầu nhẹ, công nghiệp
Van bướm gang Thân chắc, giá hợp lý, phù hợp DN lớn và hệ nước thông dụng Chống ăn mòn kém hơn inox trong môi trường ẩm, nước mặn hoặc hóa chất Cấp nước, PCCC, HVAC, trạm bơm, xử lý nước thông dụng
Van bướm nhựa Nhẹ, giá tốt, chống ăn mòn hóa chất tốt trong một số môi trường Chịu nhiệt và chịu áp thấp hơn inox, gang hoặc thép Hóa chất nhẹ, hồ bơi, xử lý nước, nước thải, hệ áp lực thấp
Van bướm thép Chịu áp lực, chịu nhiệt tốt, phù hợp công nghiệp nặng Dễ oxy hóa nếu không có lớp phủ hoặc dùng sai môi trường Hơi nóng, dầu, khí, hệ áp lực cao, nhà máy công nghiệp
Van bướm đồng Bền, nhỏ gọn, phù hợp một số hệ đường ống nhỏ Ít phổ biến ở DN lớn, không tối ưu cho hóa chất hoặc môi trường ăn mòn cao Nước sạch, dân dụng, hệ kỹ thuật nhỏ

Nếu hệ thống yêu cầu chống gỉ, độ sạch và tuổi thọ cao, van bướm inox là lựa chọn phù hợp hơn so với van gang hoặc van đồng. Với công trình nước sạch, thực phẩm, xử lý nước, hóa chất nhẹ hoặc môi trường ẩm, inox 304 và inox 316 thường được ưu tiên.

Với hệ cấp nước, PCCC hoặc HVAC thông dụng, van bướm gang có thể tối ưu chi phí hơn. Với tuyến hóa chất áp lực thấp, van bướm nhựa có thể phù hợp nếu vật liệu nhựa và gioăng đáp ứng đúng bảng tương thích hóa chất.

Nguyên lý hoạt động

Van bướm inox hoạt động bằng cơ cấu đĩa van xoay quanh trục trong thân van. Khi người vận hành tác động vào tay gạt, tay quay hoặc bộ điều khiển, trục van sẽ truyền lực làm đĩa van xoay theo góc mong muốn.

Khi đĩa van song song với chiều dòng chảy, van ở trạng thái mở và lưu chất đi qua thân van. Khi đĩa van xoay vuông góc với dòng chảy, đĩa ép vào gioăng làm kín, giúp chặn hoặc hạn chế dòng lưu chất.

Van có thể dùng để đóng mở hoàn toàn hoặc điều tiết tương đối lưu lượng. Với các hệ cần điều tiết chính xác, nên dùng bộ điều khiển tuyến tính hoặc lựa chọn loại van chuyên dụng phù hợp hơn theo yêu cầu kỹ thuật.

SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN BƯỚM INOX

Trạng thái mở:

  Dòng chảy ----->  | Đĩa song song dòng chảy |  ----->


Trạng thái đóng:

  Dòng chảy ----->  | Đĩa vuông góc dòng chảy |  X


Mô phỏng vận hành:

  Tay gạt / Tay quay / Bộ điều khiển
                  |
                  v
              [ Trục van inox ]
                  |
                  v
             [ Đĩa van inox ]

  Xoay 0 độ:   Van mở hoàn toàn
  Xoay 90 độ:  Van đóng hoàn toàn
  Góc trung gian: Điều tiết tương đối lưu lượng

Trong quá trình vận hành, không nên dùng lực quá mạnh nếu van bị kẹt. Cần kiểm tra cặn bẩn, áp lực đường ống, tình trạng gioăng và độ tương thích của vật liệu với lưu chất trước khi tiếp tục đóng mở.

Vị trí lắp đặt

Van bướm inox thường được lắp tại các vị trí cần đóng mở dòng chảy trong môi trường yêu cầu chống gỉ, độ sạch hoặc chống ăn mòn nhẹ. Van phù hợp với phòng kỹ thuật, nhà máy sản xuất, hệ xử lý nước, dây chuyền thực phẩm và các tuyến công nghiệp.

  • Hệ nước sạch: Lắp trên tuyến cấp nước, nước tuần hoàn, nước công nghệ hoặc khu vực yêu cầu vật liệu sạch.
  • Hệ xử lý nước: Dùng cho tuyến RO, nước sau lọc, nước thải đã xử lý, tuyến rửa ngược và cụm bơm kỹ thuật.
  • Dây chuyền thực phẩm: Lắp tại tuyến nước sạch, dung dịch phụ trợ hoặc khu vực cần hạn chế rỉ sét.
  • Hệ hóa chất nhẹ: Dùng cho một số dung dịch ăn mòn nhẹ nếu inox và gioăng tương thích với lưu chất.
  • Hệ hơi, khí, dầu: Lắp trên tuyến hơi nhẹ, khí nén hoặc dầu kỹ thuật khi thông số nhiệt độ, áp lực phù hợp.
  • Nhà máy công nghiệp: Phù hợp hệ nước làm mát, nước kỹ thuật, khí, tuyến phụ trợ và dây chuyền sản xuất.

Khi bố trí van, cần chừa không gian để thao tác tay gạt, tay quay hoặc bảo trì bộ điều khiển nếu có. Với môi trường ngoài trời, khu vực ẩm hoặc có hóa chất, cần kiểm tra thêm cấp bảo vệ của bộ điều khiển và khả năng chống ăn mòn của phụ kiện đi kèm.

Hướng dẫn lựa chọn

Để chọn đúng van bướm inox, cần xác định kích thước đường ống, áp lực làm việc, mác inox, kiểu kết nối, vật liệu gioăng và môi trường sử dụng. Van chọn đúng giúp hệ thống vận hành ổn định, hạn chế rò rỉ và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

  • Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250 hoặc lớn hơn.
  • Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25 hoặc Class 150 theo áp suất vận hành và yêu cầu thiết kế.
  • Mác inox: Inox 304 phù hợp môi trường thông dụng; inox 316 phù hợp hóa chất nhẹ, nước có clo hoặc môi trường ăn mòn cao hơn.
  • Vật liệu đĩa van: Đĩa inox phù hợp nước sạch, khí, hơi nhẹ; đĩa phủ PTFE phù hợp một số môi trường hóa chất.
  • Gioăng làm kín: EPDM phù hợp nước sạch; NBR phù hợp dầu nhẹ; PTFE phù hợp hóa chất nhẹ; Viton phù hợp môi trường đặc thù hơn.
  • Kiểu kết nối: Wafer gọn nhẹ; lug cố định chắc hơn; mặt bích phù hợp tuyến DN lớn; clamp dùng cho hệ vi sinh.
  • Kiểu vận hành: Tay gạt phù hợp DN nhỏ; tay quay phù hợp DN lớn hơn; điện hoặc khí nén phù hợp hệ tự động hóa.
  • Môi trường sử dụng: Xác định nước, hơi, khí, dầu, hóa chất nhẹ, thực phẩm hay dược phẩm để chọn vật liệu tương thích.
  • Nhiệt độ làm việc: Đối chiếu nhiệt độ lưu chất với giới hạn của inox, gioăng, seat và bộ điều khiển nếu có.
  • Hồ sơ kỹ thuật: Công trình dự án nên yêu cầu catalogue, CO/CQ, test áp, chứng chỉ vật liệu, bản vẽ kích thước và xuất xứ.

Với hệ thực phẩm, dược phẩm hoặc nước tinh khiết, nên ưu tiên van inox 304 hoặc inox 316 có bề mặt sạch và gioăng phù hợp. Với hóa chất, cần kiểm tra bảng tương thích vật liệu trước khi chọn inox, PTFE, Viton hoặc các vật liệu chuyên dụng khác.

Câu hỏi thường gặp

Van bướm inox dùng để làm gì?

Van dùng để đóng mở hoặc điều tiết tương đối dòng chảy trong hệ nước, hơi, khí, dầu nhẹ, hóa chất nhẹ, thực phẩm và công nghiệp.

Van bướm inox 304 và inox 316 khác nhau thế nào?

Inox 304 phù hợp nước sạch, thực phẩm và công nghiệp thông dụng. Inox 316 chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp hóa chất nhẹ, nước có clo hoặc môi trường ẩm nhiều.

Van bướm inox có dùng cho thực phẩm được không?

Có. Cần chọn van inox 304 hoặc inox 316, bề mặt sạch, gioăng phù hợp và kiểu kết nối đáp ứng yêu cầu vệ sinh của hệ thống.

Van bướm inox có dùng cho hóa chất được không?

Có thể dùng cho hóa chất nhẹ nếu mác inox, đĩa van và gioăng tương thích với lưu chất. Nên kiểm tra bảng tương thích vật liệu trước khi chọn.

Nên chọn van bướm inox tay gạt hay tay quay?

Tay gạt phù hợp DN nhỏ và thao tác nhanh. Tay quay phù hợp DN lớn hơn, áp lực cao hơn hoặc vị trí cần đóng mở nhẹ và kiểm soát tốt hơn.

Khi mua van bướm inox cần kiểm tra gì?

Cần kiểm tra DN, PN, mác inox, vật liệu đĩa, gioăng, kiểu kết nối, kiểu vận hành, nhiệt độ, áp lực, lưu chất, xuất xứ và CO/CQ.