Van bướm mặt bích
1 Product
Giới thiệu dòng sản phẩm
Bảng giá tham khảo van bướm mặt bích
Dưới đây là bảng giá tham khảo van bướm mặt bích được tổng hợp theo từng model cụ thể từ dữ liệu cung cấp, gồm AUT FIG063, SHINYI FBGS và AUTA 3200H. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng van bướm mặt bích dùng cho hệ thống cấp thoát nước, PCCC, HVAC, trạm bơm và đường ống công nghiệp.
| DN | AUT FIG063 | SHINYI FBGS | AUTA 3200H |
|---|---|---|---|
| DN50 | 1.300.000 đ | 1.815.000 đ | 800.000 đ |
| DN65 | 1.500.000 đ | 2.128.000 đ | 960.000 đ |
| DN80 | 1.550.000 đ | 2.318.000 đ | 1.050.000 đ |
| DN100 | 2.000.000 đ | 2.943.000 đ | 1.250.000 đ |
| DN125 | 2.500.000 đ | 3.568.000 đ | 1.650.000 đ |
| DN150 | 3.000.000 đ | 4.447.000 đ | 2.050.000 đ |
| DN200 | 5.000.000 đ | 6.762.000 đ | 3.500.000 đ |
| DN250 | 7.000.000 đ | 10.267.000 đ | 5.000.000 đ |
| DN300 | 10.000.000 đ | 13.460.000 đ | 6.800.000 đ |
| DN350 | 13.000.000 đ | 20.723.000 đ | 9.000.000 đ |
| DN400 | 21.000.000 đ | 32.993.000 đ | 12.000.000 đ |
| DN450 | 26.000.000 đ | 36.938.000 đ | 17.200.000 đ |
| DN500 | 36.000.000 đ | 46.203.000 đ | 21.800.000 đ |
| DN600 | 52.000.000 đ | 78.328.000 đ | 34.000.000 đ |
Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model van bướm mặt bích có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van bướm trên thị trường. Giá thực tế cần xác nhận lại theo DN, vật liệu, tiêu chuẩn mặt bích, áp lực PN, số lượng, CO/CQ và điều kiện giao hàng.
Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, tiêu chuẩn kết nối mặt bích, áp lực làm việc, vật liệu thân van, vật liệu đĩa van, model hoặc thương hiệu mong muốn và yêu cầu CO/CQ để được tư vấn đúng sản phẩm.
Tổng quan
Van bướm mặt bích là dòng van bướm có hai đầu kết nối dạng mặt bích, dùng để đóng mở hoặc điều tiết tương đối dòng chảy trong hệ thống đường ống. Van hoạt động bằng cơ cấu đĩa xoay 0–90 độ, giúp thao tác nhanh, tiết kiệm không gian và phù hợp với nhiều hệ thống kỹ thuật.
Sản phẩm thường được sử dụng trong hệ cấp nước, HVAC, trạm bơm, xử lý nước, nước thải, nhà máy công nghiệp và các tuyến đường ống DN trung bình đến DN lớn. Kết nối mặt bích giúp van lắp đặt chắc chắn, dễ tháo lắp bảo trì và phù hợp các công trình yêu cầu độ ổn định cao.
Van bướm mặt bích có thể được chế tạo từ gang, gang cầu, inox, thép hoặc nhựa kỹ thuật tùy môi trường sử dụng. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, PN, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu thân van, đĩa van, gioăng làm kín, nhiệt độ, áp lực và hồ sơ CO/CQ.
Đặc điểm nổi bật
Điểm nổi bật của van bướm mặt bích là khả năng kết nối chắc chắn với đường ống thông qua bulong, đai ốc và gioăng làm kín. So với kiểu wafer, dạng mặt bích tạo cảm giác lắp đặt ổn định hơn, đặc biệt trên các tuyến ống lớn hoặc hệ thống cần tháo lắp bảo trì định kỳ.
Van có thể vận hành bằng tay gạt, tay quay, bộ điều khiển điện hoặc khí nén. Nhờ đó, sản phẩm phù hợp cả hệ thống vận hành thủ công lẫn hệ thống tự động hóa trong nhà máy, phòng bơm, trạm xử lý nước và công trình M&E.
- Kết nối chắc chắn: Hai đầu mặt bích giúp van liên kết ổn định với đường ống bằng bulong và gioăng làm kín.
- Dễ tháo lắp bảo trì: Có thể tháo van ra khỏi tuyến ống thuận tiện hơn khi cần kiểm tra hoặc thay thế.
- Phù hợp DN lớn: Dùng tốt cho các tuyến DN100, DN150, DN200, DN300, DN500 hoặc lớn hơn.
- Đóng mở nhanh: Đĩa van xoay 90 độ, tiết kiệm thời gian thao tác so với nhiều dòng van nhiều vòng quay.
- Đa dạng vật liệu: Có thể chọn gang, inox, thép hoặc nhựa theo lưu chất, áp lực và môi trường lắp đặt.
- Ứng dụng rộng: Phù hợp cấp nước, HVAC, trạm bơm, xử lý nước, nước thải và công nghiệp.
Cấu tạo vật liệu
Van bướm mặt bích gồm thân van, đĩa van, trục van, gioăng làm kín, bộ phận vận hành và hai đầu mặt bích. Các chi tiết này phối hợp để tạo khả năng đóng mở dòng chảy, đảm bảo độ kín và giúp van lắp đặt ổn định trên hệ thống đường ống.
| Bộ phận | Vật liệu thường dùng | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | Gang, gang cầu, inox, thép, nhựa | Chịu áp lực đường ống, định vị đĩa van và tạo kết nối mặt bích với hệ thống. |
| Đĩa van | Inox, gang mạ, thép, nhựa, inox phủ PTFE | Xoay 0–90 độ để đóng, mở hoặc điều tiết tương đối lưu lượng. |
| Trục van | Inox 304, inox 316, thép không gỉ | Truyền lực từ tay gạt, tay quay hoặc bộ điều khiển xuống đĩa van. |
| Gioăng làm kín thân van | EPDM, NBR, PTFE, Viton | Làm kín giữa đĩa van và thân van, hạn chế rò rỉ khi van đóng. |
| Gioăng mặt bích | Cao su, EPDM, PTFE, graphite | Làm kín giữa mặt bích van và mặt bích đường ống. |
| Tay gạt | Gang, thép sơn phủ, inox, hợp kim | Đóng mở nhanh bằng thao tác xoay 90 độ, thường dùng cho DN nhỏ và vừa. |
| Tay quay hộp số | Gang, thép, hợp kim | Giúp vận hành nhẹ hơn với van kích thước lớn hoặc áp lực cao hơn. |
| Bộ điều khiển nếu có | Điện, khí nén, phụ kiện điều khiển | Đóng mở tự động hoặc điều tiết theo tín hiệu từ tủ điện, PLC, BMS. |
| Mặt bích kết nối | Đúc liền thân hoặc gia công theo tiêu chuẩn | Kết nối van với đường ống bằng bulong, đai ốc và gioăng làm kín. |
Với hệ nước sạch, HVAC và trạm bơm, van bướm mặt bích thân gang, đĩa inox, trục inox và gioăng EPDM được sử dụng phổ biến. Với môi trường ăn mòn nhẹ, thực phẩm hoặc xử lý nước yêu cầu độ sạch cao hơn, có thể chọn van inox hoặc gioăng PTFE, Viton phù hợp.
So sánh với các kiểu kết nối khác
Van bướm mặt bích có ưu điểm về độ chắc chắn, tính ổn định và khả năng tháo lắp bảo trì trên các tuyến ống lớn. Để chọn đúng sản phẩm, có thể so sánh với van bướm wafer, van bướm lug và van bướm clamp theo yêu cầu thiết kế và điều kiện thi công.
| Kiểu kết nối | Ưu điểm | Hạn chế | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Van bướm mặt bích | Kết nối chắc, dễ bảo trì, phù hợp DN lớn và tuyến áp lực ổn định | Kích thước và trọng lượng lớn hơn wafer, chi phí cao hơn | Cấp nước, HVAC, trạm bơm, xử lý nước, công nghiệp |
| Van bướm wafer | Gọn nhẹ, giá tốt, lắp kẹp giữa hai mặt bích đường ống | Phụ thuộc độ chính xác khi căn chỉnh và siết bulong | Hệ nước, HVAC, xử lý nước, công trình cần tiết kiệm không gian |
| Van bướm lug | Có tai ren cố định, tháo một phía đường ống thuận tiện hơn wafer | Giá thường cao hơn wafer, cần chọn đúng tiêu chuẩn bulong | Hệ công nghiệp, xử lý nước, tuyến cần tháo bảo trì từng phía |
| Van bướm clamp | Dễ tháo nhanh, phù hợp vệ sinh, làm sạch và bảo trì thường xuyên | Chủ yếu dùng cho hệ vi sinh, không phổ biến cho DN công nghiệp lớn | Thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, nước tinh khiết |
Nếu công trình cần kết nối chắc chắn, đường ống DN lớn hoặc yêu cầu tháo lắp bảo trì rõ ràng, van bướm mặt bích là lựa chọn phù hợp. Nếu ưu tiên gọn nhẹ, tiết kiệm chi phí và không gian, van bướm wafer có thể tối ưu hơn.
Với hệ cần tháo một phía đường ống mà không ảnh hưởng nhiều đến phía còn lại, van bướm lug là lựa chọn đáng cân nhắc. Với hệ thực phẩm, dược phẩm hoặc nước tinh khiết cần vệ sinh nhanh, van clamp hoặc van vi sinh sẽ phù hợp hơn.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm mặt bích hoạt động bằng cơ cấu đĩa van xoay quanh trục trong thân van. Khi người vận hành tác động vào tay gạt, tay quay hoặc bộ điều khiển, trục van sẽ truyền lực làm đĩa van xoay theo góc mong muốn.
Khi đĩa van song song với chiều dòng chảy, van ở trạng thái mở và lưu chất đi qua đường ống. Khi đĩa van xoay vuông góc với dòng chảy, đĩa ép vào gioăng làm kín, giúp chặn dòng chảy và hạn chế rò rỉ.
Van có thể dùng để đóng mở hoàn toàn hoặc điều tiết tương đối lưu lượng. Với tuyến DN lớn, tay quay hộp số thường được ưu tiên để đóng mở nhẹ hơn, hạn chế thao tác đột ngột và giảm nguy cơ sốc dòng chảy.
SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN BƯỚM MẶT BÍCH
Mặt bích ống Van bướm mặt bích Mặt bích ống
| | |
v v v
[Bích ống] ---- [ Thân van + Đĩa van ] ---- [Bích ống]
Trạng thái mở:
Dòng chảy -----> | Đĩa song song dòng chảy | ----->
Trạng thái đóng:
Dòng chảy -----> | Đĩa vuông góc dòng chảy | X
Mô phỏng vận hành:
Tay gạt / Tay quay / Bộ điều khiển
|
v
[ Trục van ]
|
v
[ Đĩa van bướm ]
Xoay 0 độ: Van mở hoàn toàn
Xoay 90 độ: Van đóng hoàn toàn
Góc trung gian: Điều tiết tương đối lưu lượng
Khi vận hành, không nên dùng lực quá mạnh nếu van bị kẹt hoặc tay quay phát tiếng bất thường. Cần kiểm tra cặn bẩn, tình trạng gioăng, độ đồng tâm mặt bích và áp lực trong đường ống trước khi tiếp tục thao tác.
Vị trí lắp đặt
Van bướm mặt bích thường được lắp tại các vị trí cần kết nối chắc chắn, dễ tháo lắp và ổn định trên tuyến ống. Van phù hợp với phòng bơm, tuyến cấp nước chính, HVAC, trạm xử lý nước, trạm bơm và nhà máy công nghiệp.
- Phòng bơm: Lắp trên tuyến hút, tuyến đẩy, tuyến bypass hoặc cụm van kỹ thuật cần kết nối chắc chắn.
- Hệ HVAC: Lắp trên tuyến nước nóng, nước lạnh, nước tuần hoàn trong chiller, AHU, FCU và bơm tuần hoàn.
- Hệ cấp nước: Đóng mở tuyến nước sạch, tuyến phân phối, tuyến truyền tải và mạng cấp nước công trình.
- Hệ xử lý nước: Dùng trên tuyến lọc, rửa ngược, xả thải, nước sau xử lý, bể chứa và tuyến tuần hoàn.
- Nhà máy công nghiệp: Lắp tại hệ nước làm mát, nước kỹ thuật, tuyến phụ trợ và các cụm thiết bị sản xuất.
Khi bố trí van, cần chừa không gian đủ để thao tác tay gạt, tay quay hoặc bảo trì bộ điều khiển nếu có. Với đường ống DN lớn, cần có giá đỡ phù hợp để tránh tải trọng đường ống truyền trực tiếp lên thân van và mặt bích.
Hướng dẫn lựa chọn
Để chọn đúng van bướm mặt bích, cần xác định kích thước đường ống, áp lực làm việc, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu thân van, đĩa van, gioăng và điều kiện vận hành. Van chọn đúng giúp hệ thống đóng mở ổn định, hạn chế rò rỉ và thuận tiện khi bảo trì.
- Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN50, DN65, DN80, DN100, DN150, DN200, DN250, DN300, DN500 hoặc lớn hơn.
- Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25 hoặc Class 150 theo áp suất vận hành, áp suất thử và thiết kế hệ thống.
- Tiêu chuẩn mặt bích: Đối chiếu JIS, BS, DIN, ANSI hoặc PN để đảm bảo khớp lỗ bulong, đường kính ngoài và kích thước gioăng.
- Vật liệu thân van: Gang phù hợp nước, HVAC; inox phù hợp môi trường sạch; thép phù hợp áp lực, nhiệt độ cao hơn.
- Vật liệu đĩa van: Đĩa inox chống gỉ tốt; đĩa gang mạ phù hợp nước thông dụng; đĩa phủ PTFE phù hợp môi trường hóa chất nhẹ.
- Gioăng làm kín: EPDM phù hợp nước sạch, HVAC; NBR phù hợp dầu nhẹ; PTFE phù hợp hóa chất nhẹ; Viton phù hợp môi trường đặc thù.
- Kiểu vận hành: Tay gạt phù hợp DN nhỏ; tay quay phù hợp DN lớn; điện hoặc khí nén phù hợp hệ tự động hóa.
- Môi trường sử dụng: Xác định nước sạch, nước thải, HVAC, hóa chất nhẹ, hơi, khí hay dầu để chọn vật liệu phù hợp.
- Điều kiện lắp đặt: Kiểm tra khoảng cách mặt bích, không gian thao tác, giá đỡ đường ống và khả năng tháo bảo trì.
- Hồ sơ kỹ thuật: Công trình dự án nên yêu cầu catalogue, CO/CQ, test áp, xuất xứ, tiêu chuẩn bích và bản vẽ kích thước.
Với HVAC, cấp nước và trạm bơm, cần ưu tiên van có thông số DN, PN và tiêu chuẩn mặt bích rõ ràng. Không nên chọn van chỉ theo giá nếu chưa kiểm tra độ khớp bích, vật liệu gioăng và điều kiện vận hành thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Van bướm mặt bích dùng để làm gì?
Van dùng để đóng mở hoặc điều tiết tương đối dòng chảy trong hệ cấp nước, HVAC, trạm bơm, xử lý nước, nước thải và công nghiệp.
Van bướm mặt bích khác gì van bướm wafer?
Van mặt bích có kết nối chắc chắn và dễ tháo lắp bảo trì hơn. Van wafer gọn nhẹ hơn, lắp kẹp giữa hai mặt bích và thường tối ưu chi phí hơn.
Van bướm mặt bích có dùng cho hệ PCCC được không?
Có. Van có thể dùng cho hệ PCCC nếu đáp ứng đúng DN, PN, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu, gioăng làm kín và CO/CQ.
Van bướm mặt bích thường dùng vật liệu gì?
Vật liệu phổ biến gồm gang, gang cầu, inox, thép hoặc nhựa. Trong hệ nước, thân gang, đĩa inox, gioăng EPDM được dùng nhiều.
Nên chọn van bướm mặt bích tay quay hay điều khiển điện?
Tay quay phù hợp vận hành thủ công, DN lớn và chi phí hợp lý. Điều khiển điện phù hợp hệ cần đóng mở từ xa, tự động hóa hoặc kết nối PLC/BMS.
Khi mua van bướm mặt bích cần kiểm tra gì?
Cần kiểm tra DN, PN, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu thân, đĩa van, gioăng, kiểu vận hành, môi trường sử dụng, xuất xứ và CO/CQ.

