Van bướm nhựa
1 Product
Giới thiệu dòng sản phẩm
Bảng giá tham khảo van bướm nhựa
Dưới đây là bảng giá tham khảo van bướm nhựa được tổng hợp theo một số model cụ thể, gồm : VANFIT VF5, VANFIT VF3, Kosaplus khí nén và Haitima điện. Bảng được trình bày theo kích cỡ để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa từng dòng sản phẩm.
| Kích cỡ | VANFIT VF5 | VANFIT VF3 | Kosaplus khí nén ON/OFF | Kosaplus khí nén tuyến tính | Haitima điện ON/OFF | Haitima điện tuyến tính |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Φ21 | 1.188.000 đ | |||||
| Φ27 | 1.296.000 đ | |||||
| Φ34 | 1.350.000 đ | |||||
| Φ42 | 1.404.000 đ | |||||
| Φ48 | 2.291.400 đ | |||||
| Φ60 | 2.790.000 đ | 405.000 đ | ||||
| Φ75/Φ76 | 2.790.000 đ | 468.000 đ | ||||
| Φ90 | 3.690.000 đ | 576.000 đ | ||||
| Φ110/114 | 3.690.000 đ | 756.000 đ | ||||
| Φ125 | 5.400.000 đ | 1.449.000 đ | ||||
| Φ140 | 5.400.000 đ | 1.449.000 đ | ||||
| Φ160/168 | 6.642.000 đ | 1.548.000 đ | ||||
| Φ180 | 15.120.000 đ | 1.548.000 đ | ||||
| Φ200 | 21.240.000 đ | 2.286.000 đ | ||||
| Φ220/225 | 56.160.000 đ | 2.286.000 đ | ||||
| DN50 | 1.821.000 đ | 1.734.000 đ | 3.303.000 đ | 8.436.000 đ | ||
| DN65 | 1.869.000 đ | 1.780.000 đ | 3.468.000 đ | 8.485.000 đ | ||
| DN80 | 2.442.000 đ | 2.326.000 đ | 3.545.000 đ | 8.561.000 đ | ||
| DN100 | 2.560.000 đ | 2.438.000 đ | 4.258.000 đ | 9.451.000 đ | ||
| DN125 | 3.653.000 đ | 3.479.000 đ | 6.023.000 đ | 11.260.000 đ | ||
| DN150 | 3.722.000 đ | 3.545.000 đ | 7.140.000 đ | 11.881.000 đ | ||
| DN200 | 6.549.000 đ | 6.237.000 đ | 9.278.000 đ | 14.619.000 đ | ||
| DN250 | 9.377.000 đ | 8.930.000 đ | 11.742.000 đ | 17.596.000 đ | ||
| DN300 | 13.616.000 đ | 12.968.000 đ | 14.167.000 đ | 18.919.000 đ |
Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van bướm nhựa. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ kích cỡ, số lượng, vật liệu, dạng điều khiển, tiêu chuẩn kỹ thuật, VAT và điều kiện giao hàng.
Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi kích cỡ, số lượng, vật liệu, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.
Tổng quan
Van bướm nhựa là dòng van công nghiệp có thân van, đĩa van hoặc các bộ phận tiếp xúc lưu chất được chế tạo từ vật liệu nhựa kỹ thuật như PVC, UPVC, CPVC, PP hoặc PVDF. Van dùng để đóng mở, điều tiết tương đối lưu lượng trong hệ thống đường ống nước, hóa chất nhẹ, hồ bơi, xử lý nước và công nghiệp.
Ưu điểm lớn của van bướm nhựa là trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn tốt và chi phí hợp lý so với nhiều dòng van kim loại. Sản phẩm phù hợp với các môi trường có tính ăn mòn nhẹ, nước sạch, nước thải, dung dịch xử lý, nước hồ bơi và hệ thống kỹ thuật áp lực thấp đến trung bình.
Van bướm nhựa thường có kiểu kết nối wafer, mặt bích hoặc lug, vận hành bằng tay gạt, tay quay, bộ điều khiển điện hoặc khí nén. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, PN, vật liệu nhựa, gioăng làm kín, môi trường sử dụng, nhiệt độ, áp lực và hồ sơ CO/CQ nếu dùng cho dự án.
Đặc điểm nổi bật
Van bướm nhựa được ưa chuộng trong các hệ thống có môi trường ăn mòn nhờ khả năng kháng hóa chất tốt hơn nhiều vật liệu kim loại thông thường. Với thiết kế gọn nhẹ, van giúp quá trình vận chuyển, lắp đặt và bảo trì trở nên thuận tiện hơn.
Cơ cấu đóng mở của van dựa trên đĩa van xoay quanh trục từ 0 đến 90 độ. Khi đĩa song song với chiều dòng chảy, van mở; khi đĩa vuông góc với dòng chảy, van đóng và gioăng làm kín giúp hạn chế rò rỉ.
- Chống ăn mòn tốt: Phù hợp nước thải, hóa chất nhẹ, nước hồ bơi, nước muối loãng và hệ xử lý nước.
- Trọng lượng nhẹ: Dễ vận chuyển, thi công và lắp đặt hơn so với van gang, thép hoặc inox cùng kích thước.
- Chi phí hợp lý: Tối ưu cho hệ thống áp lực vừa và thấp, đặc biệt trong xử lý nước và hóa chất nhẹ.
- Đóng mở nhanh: Tay gạt hoặc bộ điều khiển giúp xoay đĩa van 90 độ để đóng mở nhanh chóng.
- Đa dạng vật liệu: Có thể chọn PVC, UPVC, CPVC, PP hoặc PVDF theo lưu chất và nhiệt độ sử dụng.
- Lắp đặt linh hoạt: Có nhiều dạng kết nối như wafer, lug, mặt bích hoặc điều khiển tự động.
Cấu tạo vật liệu
Van bướm nhựa có cấu tạo gồm thân van, đĩa van, trục van, gioăng làm kín, bộ phận vận hành và kết nối đường ống. Tùy môi trường làm việc, các chi tiết này có thể sử dụng vật liệu nhựa khác nhau để tăng khả năng chống ăn mòn và độ bền vận hành.
| Bộ phận | Vật liệu thường dùng | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | PVC, UPVC, CPVC, PP, PVDF | Chịu áp lực đường ống, định vị đĩa van và kết nối van với hệ thống. |
| Đĩa van | PVC, UPVC, CPVC, PP, PVDF, inox bọc nhựa | Xoay 0–90 độ để đóng, mở hoặc điều tiết tương đối lưu lượng. |
| Trục van | Inox, thép không gỉ, nhựa gia cường | Truyền lực từ tay gạt, tay quay hoặc bộ điều khiển xuống đĩa van. |
| Gioăng làm kín | EPDM, NBR, PTFE, Viton | Làm kín giữa đĩa van và thân van, hạn chế rò rỉ khi van đóng. |
| Tay gạt | Nhựa kỹ thuật, hợp kim, thép sơn phủ | Đóng mở van nhanh bằng thao tác xoay 90 độ. |
| Tay quay nếu có | Nhựa kỹ thuật, gang, thép, hợp kim | Hỗ trợ vận hành nhẹ hơn với van kích thước lớn hoặc áp lực cao hơn. |
| Bộ điều khiển nếu có | Điện, khí nén, phụ kiện điều khiển | Đóng mở tự động hoặc điều tiết theo tín hiệu từ hệ thống điều khiển. |
| Kết nối | Wafer, lug, mặt bích, nối theo tiêu chuẩn ống nhựa | Kết nối van với đường ống và phụ kiện trong hệ thống. |
PVC và UPVC phù hợp với nước sạch, nước thải nhẹ, hồ bơi và hóa chất nhẹ ở nhiệt độ thông thường. CPVC chịu nhiệt tốt hơn PVC, trong khi PP và PVDF thường được ưu tiên cho môi trường hóa chất có tính ăn mòn cao hơn.
So sánh với các loại vật liệu khác
Van bướm nhựa có lợi thế về khả năng chống ăn mòn, trọng lượng nhẹ và chi phí lắp đặt thấp. Tuy nhiên, khả năng chịu áp lực và nhiệt độ thường thấp hơn so với van bướm gang, inox hoặc thép, vì vậy cần so sánh theo điều kiện sử dụng thực tế.
| Vật liệu | Ưu điểm | Hạn chế | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Van bướm nhựa | Nhẹ, chống ăn mòn tốt, giá hợp lý, dễ lắp đặt | Chịu nhiệt và chịu áp thấp hơn van kim loại | Hóa chất nhẹ, nước thải, hồ bơi, xử lý nước, hệ áp lực thấp |
| Van bướm gang | Thân chắc, giá tốt, phù hợp DN lớn và hệ nước thông dụng | Chống ăn mòn kém hơn nhựa và inox trong môi trường hóa chất | Cấp nước, PCCC, HVAC, trạm bơm, xử lý nước thông dụng |
| Van bướm inox | Chống gỉ tốt, sạch, bền, chịu nhiệt và áp tốt hơn nhựa | Giá cao hơn nhựa và gang trong cùng kích thước | Thực phẩm, nước sạch, hóa chất nhẹ, hơi, khí, công nghiệp |
| Van bướm thép | Chịu áp lực, chịu nhiệt tốt, phù hợp môi trường công nghiệp nặng | Dễ oxy hóa nếu không có lớp phủ hoặc dùng sai môi trường | Hơi nóng, dầu, khí, hệ áp lực cao, nhà máy công nghiệp |
| Van bướm đồng | Nhỏ gọn, bền, phù hợp đường ống nhỏ | Ít phổ biến ở DN lớn, không tối ưu cho hóa chất ăn mòn mạnh | Nước sạch, dân dụng, hệ kỹ thuật nhỏ |
Nếu hệ thống làm việc với hóa chất nhẹ, nước thải, nước hồ bơi hoặc môi trường dễ ăn mòn kim loại, van bướm nhựa là lựa chọn phù hợp. Với hệ áp lực cao, nhiệt độ cao hoặc tuyến công nghiệp nặng, nên cân nhắc van bướm inox, gang hoặc thép.
Với công trình cấp nước, PCCC hoặc HVAC thông dụng, van bướm gang thường tối ưu chi phí và độ bền cơ học. Với hệ yêu cầu sạch, chống gỉ và tuổi thọ cao hơn, van bướm inox sẽ phù hợp hơn so với van nhựa.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm nhựa hoạt động bằng cơ cấu đĩa van xoay quanh trục trong thân van. Khi người vận hành xoay tay gạt, tay quay hoặc bộ điều khiển, trục van sẽ truyền lực làm đĩa van xoay theo góc mong muốn.
Khi đĩa van nằm song song với chiều dòng chảy, lưu chất đi qua van gần như thông suốt và van ở trạng thái mở. Khi đĩa van xoay vuông góc với dòng chảy, đĩa ép vào gioăng làm kín, giúp chặn dòng lưu chất.
Van có thể dùng để đóng mở hoàn toàn hoặc điều tiết tương đối trong một số hệ thống. Tuy nhiên, nếu cần điều tiết chính xác lưu lượng trong thời gian dài, nên kiểm tra khả năng chịu mài mòn của đĩa van, gioăng và áp lực dòng chảy.
SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN BƯỚM NHỰA
Trạng thái mở:
Dòng chảy -----> | Đĩa song song dòng chảy | ----->
Trạng thái đóng:
Dòng chảy -----> | Đĩa vuông góc dòng chảy | X
Mô phỏng vận hành:
Tay gạt / Tay quay / Bộ điều khiển
|
v
[ Trục van ]
|
v
[ Đĩa van nhựa ]
Xoay 0 độ: Van mở hoàn toàn
Xoay 90 độ: Van đóng hoàn toàn
Góc trung gian: Điều tiết tương đối lưu lượng
Trong quá trình vận hành, không nên dùng lực quá mạnh để đóng mở van nếu đĩa van bị kẹt. Cần kiểm tra cặn bẩn, áp lực đường ống hoặc độ tương thích hóa chất trước khi tiếp tục vận hành.
Vị trí lắp đặt
Van bướm nhựa thường được lắp tại các vị trí cần đóng mở dòng chảy trong môi trường ăn mòn nhẹ, hệ nước thải, hồ bơi, xử lý nước hoặc hóa chất. Nhờ trọng lượng nhẹ, van phù hợp với các tuyến ống nhựa, phòng kỹ thuật và hệ thống cần thi công nhanh.
- Hệ xử lý nước: Lắp trên tuyến cấp nước, xả thải, rửa lọc, tuần hoàn hoặc phân phối dòng chảy.
- Hệ hồ bơi: Dùng cho tuyến lọc tuần hoàn, cấp hóa chất, xả đáy hoặc đường ống phụ trợ.
- Tuyến hóa chất nhẹ: Phù hợp các dung dịch có tính ăn mòn nhẹ nếu vật liệu nhựa và gioăng tương thích.
- Hệ nước thải: Lắp tại tuyến thu gom, xử lý, tuần hoàn hoặc xả nước sau xử lý.
- Nhà máy sản xuất: Dùng trên các tuyến nước kỹ thuật, nước làm mát, dung dịch phụ trợ hoặc hệ xử lý môi trường.
- Đường ống nhựa: Phù hợp các hệ ống PVC, UPVC, CPVC, PP hoặc đường ống công nghiệp áp lực vừa.
Khi lắp đặt, cần tránh các vị trí có va đập cơ học mạnh, nhiệt độ vượt giới hạn vật liệu hoặc áp lực cao hơn thông số cho phép. Với tuyến hóa chất, nên bố trí van tại vị trí dễ kiểm tra để kịp thời phát hiện rò rỉ hoặc lão hóa gioăng.
Hướng dẫn lựa chọn
Để chọn đúng van bướm nhựa, cần xác định lưu chất, nồng độ hóa chất, nhiệt độ, áp lực, kích thước ống và kiểu kết nối. Van chọn đúng giúp hệ thống vận hành ổn định, hạn chế rò rỉ và tránh hư hỏng do ăn mòn hoặc quá nhiệt.
- Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250 hoặc lớn hơn.
- Áp lực PN: Kiểm tra PN6, PN10, PN16 hoặc áp lực làm việc theo catalogue, đặc biệt với hệ nhựa áp lực thấp.
- Vật liệu thân van: PVC, UPVC phù hợp nước và hóa chất nhẹ; CPVC chịu nhiệt tốt hơn; PP, PVDF phù hợp môi trường ăn mòn cao hơn.
- Vật liệu đĩa van: Chọn cùng vật liệu thân hoặc vật liệu chống ăn mòn cao hơn nếu lưu chất có tính hóa chất.
- Gioăng làm kín: EPDM phù hợp nước; NBR phù hợp dầu nhẹ; PTFE và Viton phù hợp hóa chất đặc thù hơn.
- Kiểu kết nối: Wafer gọn nhẹ; lug cố định chắc hơn; mặt bích phù hợp đường ống lớn và cần tháo lắp bảo trì.
- Môi trường sử dụng: Xác định nước sạch, nước thải, hồ bơi, hóa chất, nước muối loãng hay dung dịch xử lý trước khi chọn vật liệu.
- Nhiệt độ làm việc: Đối chiếu nhiệt độ lưu chất với giới hạn của PVC, UPVC, CPVC, PP, PVDF và gioăng làm kín.
- Kiểu vận hành: Tay gạt phù hợp DN nhỏ; tay quay phù hợp DN lớn hơn; điện hoặc khí nén phù hợp hệ tự động hóa.
- Hồ sơ kỹ thuật: Công trình dự án nên yêu cầu catalogue, CO/CQ, thông số áp lực, bảng tương thích hóa chất và bản vẽ kích thước.
Với hệ hóa chất, không nên chọn van chỉ theo kích thước và giá. Cần kiểm tra bảng tương thích giữa vật liệu nhựa, gioăng làm kín và lưu chất để tránh nứt thân van, trương nở gioăng hoặc rò rỉ trong quá trình sử dụng.
Câu hỏi thường gặp
Van bướm nhựa dùng để làm gì?
Van dùng để đóng mở hoặc điều tiết tương đối dòng chảy trong hệ nước, hóa chất nhẹ, hồ bơi, xử lý nước, nước thải và công nghiệp áp lực thấp.
Van bướm nhựa có dùng cho hóa chất được không?
Có thể dùng cho hóa chất nhẹ nếu vật liệu thân van, đĩa van và gioăng phù hợp. Nên kiểm tra bảng tương thích hóa chất trước khi chọn.
Van bướm nhựa chịu nhiệt tốt không?
Khả năng chịu nhiệt phụ thuộc vật liệu. CPVC, PP và PVDF thường chịu nhiệt tốt hơn PVC hoặc UPVC, nhưng vẫn cần kiểm tra catalogue.
Van bướm nhựa khác gì van bướm gang?
Van nhựa nhẹ và chống ăn mòn tốt hơn trong hóa chất nhẹ. Van gang chịu lực tốt hơn, phù hợp hệ cấp nước, PCCC, HVAC và DN lớn.
Van bướm nhựa có lắp điều khiển điện hoặc khí nén được không?
Có. Một số dòng van bướm nhựa có thể lắp bộ điều khiển điện hoặc khí nén để đóng mở tự động theo hệ thống điều khiển.
Khi mua van bướm nhựa cần kiểm tra gì?
Cần kiểm tra DN, PN, vật liệu PVC, UPVC, CPVC, PP hoặc PVDF, gioăng, kiểu kết nối, lưu chất, nhiệt độ, áp lực và CO/CQ.

