Van bướm tay quay
4 Products
Giới thiệu dòng sản phẩm
Bảng giá tham khảo van bướm tay quay
Dưới đây là bảng giá tham khảo van bướm tay quay được tổng hợp theo một số model cụ thể, gồm : AUT FIG062, AUTA 3120H và SHINYI FBGS. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các model.
| DN | AUT FIG062 | AUTA 3120H | SHINYI FBGS | |
|---|---|---|---|---|
| DN50 | 880.000 đ | 520.000 đ | 1.815.000 đ | |
| DN65 | 1.000.000 đ | 570.000 đ | 2.128.000 đ | |
| DN80 | 1.250.000 đ | 620.000 đ | 2.318.000 đ | |
| DN100 | 1.300.000 đ | 800.000 đ | 2.943.000 đ | |
| DN125 | 1.600.000 đ | 980.000 đ | 3.568.000 đ | |
| DN150 | 2.200.000 đ | 1.260.000 đ | 4.447.000 đ | |
| DN200 | 3.800.000 đ | 2.300.000 đ | 6.762.000 đ | |
| DN250 | 5.800.000 đ | 3.500.000 đ | 10.267.000 đ | |
| DN300 | 8.000.000 đ | 5.500.000 đ | 13.460.000 đ | |
| DN350 | 11.800.000 đ | 8.500.000 đ | 20.723.000 đ | |
| DN400 | 20.000.000 đ | 11.000.000 đ | 32.993.000 đ | |
| DN450 | 25.000.000 đ | 14.000.000 đ | 36.938.000 đ | |
| DN500 | 32.000.000 đ | 17.000.000 đ | 46.203.000 đ | |
| DN600 | 48.000.000 đ | 28.000.000 đ | 78.328.000 đ |
Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van bướm tay quay. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, VAT và điều kiện giao hàng.
Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, vật liệu, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.
Tổng quan
Van bướm tay quay là dòng van bướm vận hành thủ công bằng tay quay hộp số, dùng để đóng mở hoặc điều tiết tương đối dòng chảy trong hệ thống đường ống. Van hoạt động bằng cơ cấu đĩa xoay 0–90 độ, nhưng thao tác nhẹ hơn so với van bướm tay gạt.
Sản phẩm thường được sử dụng cho các tuyến ống DN trung bình đến DN lớn trong hệ cấp nước, HVAC, trạm bơm, xử lý nước, nước thải và công nghiệp. Nhờ có hộp số trợ lực, van bướm tay quay giúp người vận hành đóng mở ổn định, kiểm soát góc mở tốt và hạn chế thao tác quá lực.
Van bướm tay quay có nhiều vật liệu như gang, inox, thép, nhựa; gioăng làm kín EPDM, NBR, PTFE, Viton; kiểu kết nối wafer, lug hoặc mặt bích. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, PN, vật liệu thân van, đĩa van, gioăng, kiểu kết nối, môi trường sử dụng, nhiệt độ, áp lực và CO/CQ.
Đặc điểm nổi bật
Điểm nổi bật của van bướm tay quay là khả năng vận hành nhẹ, phù hợp với van kích thước lớn hoặc hệ thống có áp lực cao hơn. Thay vì xoay trực tiếp bằng tay gạt, người vận hành quay vô lăng để hộp số truyền lực xuống trục van, giúp quá trình đóng mở êm và kiểm soát tốt hơn.
So với van bướm tay gạt, van tay quay đóng mở chậm hơn nhưng an toàn và ổn định hơn trên các tuyến DN lớn. Đây là lựa chọn phù hợp cho phòng bơm, tuyến cấp nước chính, HVAC, trạm xử lý nước và các hệ thống cần thao tác chính xác hơn.
- Vận hành nhẹ: Hộp số trợ lực giúp đóng mở van dễ hơn, đặc biệt với đường ống DN lớn.
- Kiểm soát góc mở tốt: Tay quay cho phép điều chỉnh góc mở từ từ, phù hợp điều tiết tương đối lưu lượng.
- Phù hợp DN lớn: Thường dùng cho DN100, DN150, DN200, DN300 hoặc lớn hơn tùy thiết kế.
- Độ ổn định cao: Giảm nguy cơ thao tác quá lực, đóng mở đột ngột hoặc gây sốc dòng chảy.
- Thiết kế chắc chắn: Phù hợp hệ cấp nước, HVAC, trạm bơm và công trình công nghiệp.
- Dễ bảo trì: Cấu tạo rõ ràng, dễ kiểm tra thân van, đĩa van, gioăng, trục và hộp số.
Cấu tạo vật liệu
Van bướm tay quay gồm thân van, đĩa van, trục van, gioăng làm kín, hộp số, vô lăng tay quay và bộ phận kết nối đường ống. Cấu tạo này giúp van vận hành nhẹ hơn, ổn định hơn và phù hợp với hệ thống có kích thước lớn.
| Bộ phận | Vật liệu thường dùng | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | Gang, gang cầu, inox, thép, nhựa | Chịu áp lực đường ống, định vị đĩa van và kết nối van với hệ thống. |
| Đĩa van | Inox, gang mạ, thép, nhựa, inox phủ PTFE | Xoay 0–90 độ để đóng, mở hoặc điều tiết tương đối dòng chảy. |
| Trục van | Inox 304, inox 316, thép không gỉ | Truyền lực từ hộp số xuống đĩa van để thực hiện đóng mở. |
| Gioăng làm kín | EPDM, NBR, PTFE, Viton | Làm kín giữa đĩa van và thân van, hạn chế rò rỉ khi van đóng. |
| Hộp số | Gang, thép, hợp kim, bánh răng thép | Giảm lực thao tác, truyền mô-men từ tay quay xuống trục van. |
| Vô lăng tay quay | Gang, thép sơn phủ, hợp kim | Cho phép người vận hành đóng mở van bằng thao tác quay nhiều vòng. |
| Bộ chỉ thị trạng thái | Kim chỉ thị, vạch chia, nắp hộp số | Hiển thị trạng thái đóng, mở hoặc góc mở tương đối của van. |
| Kết nối | Wafer, lug, mặt bích | Kết nối van với đường ống theo tiêu chuẩn thiết kế và điều kiện thi công. |
Với hệ nước sạch, HVAC và trạm bơm, cấu hình thân gang, đĩa inox, trục inox và gioăng EPDM được dùng phổ biến. Với môi trường ăn mòn nhẹ hoặc yêu cầu độ sạch cao hơn, có thể chọn van bướm tay quay inox hoặc vật liệu gioăng PTFE, Viton phù hợp.
So sánh với các loại van bướm khác
Van bướm tay quay phù hợp với hệ thống cần vận hành nhẹ, kiểm soát góc mở tốt và kích thước đường ống lớn hơn. Để chọn đúng sản phẩm, có thể so sánh với van bướm tay gạt, van bướm điều khiển điện và van bướm điều khiển khí nén theo điều kiện sử dụng thực tế.
| Loại van | Ưu điểm | Hạn chế | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Van bướm tay quay | Vận hành nhẹ, kiểm soát góc mở tốt, phù hợp DN lớn | Đóng mở chậm hơn tay gạt, vẫn cần thao tác thủ công | Cấp nước, HVAC, trạm bơm, xử lý nước, DN lớn |
| Van bướm tay gạt | Đóng mở nhanh, giá tốt, cấu tạo đơn giản | Không tối ưu cho DN lớn hoặc hệ cần thao tác nhẹ | Đường ống DN nhỏ đến vừa, nước sạch, HVAC |
| Van bướm điều khiển điện | Đóng mở tự động, điều khiển từ xa, dễ tích hợp PLC/BMS | Chi phí cao hơn, phụ thuộc nguồn điện và bộ điều khiển | HVAC, xử lý nước, M&E, công trình tự động hóa |
| Van bướm điều khiển khí nén | Đóng mở nhanh, phù hợp tần suất cao và dây chuyền tự động | Cần nguồn khí nén, van điện từ và phụ kiện khí đi kèm | Nhà máy, khí nén, xử lý nước, hóa chất nhẹ, tự động hóa |
Nếu hệ thống có đường ống DN lớn, áp lực cao hơn hoặc cần thao tác đóng mở từ từ, van bướm tay quay là lựa chọn phù hợp hơn tay gạt. Nếu vị trí lắp đặt cần điều khiển từ xa, nên chuyển sang van bướm điều khiển điện hoặc khí nén.
Với các tuyến thao tác ít, dễ tiếp cận và ưu tiên chi phí thấp, van bướm tay quay vẫn là lựa chọn thực tế. Tuy nhiên, với dây chuyền vận hành tự động hoặc cần đóng mở nhiều lần trong ngày, van điều khiển tự động sẽ giúp tối ưu nhân công và tốc độ vận hành hơn.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm tay quay hoạt động bằng cách quay vô lăng để truyền lực qua hộp số xuống trục van. Hộp số giúp giảm lực thao tác, chuyển động quay của tay quay thành mô-men xoắn ổn định để xoay đĩa van trong thân van.
Khi đĩa van song song với chiều dòng chảy, van ở trạng thái mở và lưu chất đi qua đường ống. Khi đĩa van xoay vuông góc với dòng chảy, đĩa ép vào gioăng làm kín, giúp chặn dòng chảy và hạn chế rò rỉ.
Nhờ cơ cấu hộp số, người vận hành có thể điều chỉnh góc mở chậm và chính xác hơn. Điều này giúp van phù hợp với các hệ thống cần giảm sốc nước, hạn chế đóng mở đột ngột hoặc điều tiết tương đối lưu lượng.
SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN BƯỚM TAY QUAY
Người vận hành
|
v
[ Vô lăng tay quay ]
|
v
[ Hộp số trợ lực ]
|
v
[ Trục van ]
|
v
[ Đĩa van bướm ]
Trạng thái mở:
Dòng chảy -----> | Đĩa song song dòng chảy | ----->
Trạng thái đóng:
Dòng chảy -----> | Đĩa vuông góc dòng chảy | X
Mô phỏng góc mở:
Xoay tay quay nhiều vòng -> Đĩa van xoay từ từ
0 độ: Van mở hoàn toàn
45 độ: Điều tiết tương đối lưu lượng
90 độ: Van đóng hoàn toàn
Khi vận hành, không nên quay cưỡng bức nếu van bị kẹt hoặc hộp số phát tiếng bất thường. Cần kiểm tra cặn bẩn, tình trạng gioăng, trục van, hộp số và áp lực đường ống trước khi tiếp tục thao tác.
Vị trí lắp đặt
Van bướm tay quay thường được lắp tại các vị trí cần đóng mở thủ công nhưng yêu cầu thao tác nhẹ và ổn định. Van phù hợp với đường ống DN lớn, phòng bơm, tuyến cấp nước chính, HVAC, xử lý nước, trạm bơm và nhà máy công nghiệp.
- Phòng bơm: Lắp trên tuyến hút, tuyến đẩy, tuyến bypass hoặc cụm van kỹ thuật cần thao tác ổn định.
- Hệ HVAC: Lắp trên tuyến nước nóng, nước lạnh, nước tuần hoàn trong chiller, AHU, FCU và bơm tuần hoàn.
- Hệ cấp nước: Đóng mở tuyến nước chính, tuyến phân phối, bể chứa, bồn nước và mạng cấp nước công trình.
- Hệ xử lý nước: Dùng trên tuyến lọc, rửa ngược, xả thải, nước sau xử lý và tuyến tuần hoàn.
- Nhà máy công nghiệp: Lắp tại hệ nước làm mát, nước kỹ thuật, tuyến phụ trợ và cụm thiết bị sản xuất.
Khi bố trí van, cần chừa không gian đủ để thao tác tay quay và quan sát bộ chỉ thị trạng thái. Không nên lắp van tại vị trí quá cao, sát tường hoặc bị che khuất nếu không có sàn thao tác, tay quay nối dài hoặc phương án vận hành an toàn.
Hướng dẫn lựa chọn
Để chọn đúng van bướm tay quay, cần xác định kích thước đường ống, áp lực làm việc, vật liệu thân van, đĩa van, gioăng, kiểu kết nối và điều kiện vận hành. Van chọn đúng giúp đóng mở nhẹ, làm kín ổn định và giảm rủi ro hư hỏng hộp số.
- Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300, DN400 hoặc lớn hơn.
- Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25 hoặc Class 150 theo áp suất vận hành và yêu cầu thiết kế.
- Vật liệu thân van: Gang phù hợp nước, HVAC; inox phù hợp môi trường sạch; nhựa phù hợp hóa chất nhẹ áp thấp.
- Vật liệu đĩa van: Đĩa inox chống gỉ tốt; đĩa gang mạ phù hợp nước thông dụng; đĩa phủ PTFE phù hợp môi trường đặc thù hơn.
- Gioăng làm kín: EPDM phù hợp nước sạch, HVAC; NBR phù hợp dầu nhẹ; PTFE phù hợp hóa chất nhẹ.
- Kiểu kết nối: Wafer gọn nhẹ; lug cố định chắc hơn; mặt bích phù hợp tuyến DN lớn và yêu cầu tháo lắp bảo trì.
- Hộp số tay quay: Cần vận hành nhẹ, không rơ lỏng, có chỉ thị trạng thái rõ và phù hợp mô-men của van.
- Không gian thao tác: Đảm bảo đủ khoảng trống để quay vô lăng, kiểm tra hộp số và bảo trì khi cần.
- Môi trường sử dụng: Xác định nước sạch, nước thải, HVAC, hóa chất nhẹ hay công nghiệp để chọn vật liệu phù hợp.
- Hồ sơ kỹ thuật: Công trình dự án nên yêu cầu catalogue, CO/CQ, test áp, xuất xứ, tiêu chuẩn bích và bản vẽ kích thước.
Với đường ống DN nhỏ cần đóng mở nhanh, van bướm tay gạt có thể tiết kiệm chi phí hơn. Với đường ống DN lớn, áp lực cao hơn hoặc vị trí cần thao tác nhẹ, van bướm tay quay là lựa chọn an toàn và phù hợp hơn.
Câu hỏi thường gặp
Van bướm tay quay dùng để làm gì?
Van dùng để đóng mở hoặc điều tiết tương đối dòng chảy trong hệ cấp nước, PCCC, HVAC, trạm bơm, xử lý nước và công nghiệp.
Van bướm tay quay phù hợp kích thước nào?
Van thường phù hợp DN80 trở lên, đặc biệt với DN lớn cần thao tác nhẹ. Kích thước cụ thể cần chọn theo thiết kế đường ống.
Van bướm tay quay khác gì van bướm tay gạt?
Van tay quay vận hành nhẹ hơn, phù hợp DN lớn và kiểm soát góc mở tốt hơn. Van tay gạt đóng mở nhanh, giá tốt và phù hợp DN nhỏ hơn.
Van bướm tay quay có dùng cho hệ PCCC được không?
Có. Van có thể dùng cho hệ PCCC nếu đáp ứng đúng DN, PN, vật liệu, gioăng làm kín, tiêu chuẩn kết nối và CO/CQ.
Van bướm tay quay có điều tiết lưu lượng được không?
Có thể điều tiết tương đối nhờ tay quay hộp số cho phép điều chỉnh góc mở từ từ. Nếu cần điều tiết chính xác nên dùng van điều khiển tuyến tính.
Khi mua van bướm tay quay cần kiểm tra gì?
Cần kiểm tra DN, PN, vật liệu thân, đĩa van, gioăng, kiểu kết nối, hộp số, không gian thao tác, môi trường sử dụng, xuất xứ và CO/CQ.




