Van bướm vi sinh

Filters

4 Products

Giới thiệu dòng sản phẩm

Bảng giá tham khảo van bướm inox vi sinh

Dưới đây là bảng giá tham khảo van bướm inox vi sinh clamp được tổng hợp theo từng dòng sản phẩm cụ thể gồm : van bướm tay rút 2 đầu clamp và van bướm tay kẹp 2 đầu clamp. Bảng được trình bày theo kích cỡ inch và đường kính D để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng van.

Kích cỡ Van bướm tay rút 2 đầu clamp Van bướm tay kẹp 2 đầu clamp
1″ (D25.4) 432.000 đ 456.000 đ
1.25″ (D31.8) 432.000 đ 456.000 đ
1.5″ (D38.1) 396.000 đ 456.000 đ
2″ (D50.8) 516.000 đ 528.000 đ
2.5″ (D63.5) 720.000 đ 756.000 đ
3″ (D76.1) 912.000 đ 912.000 đ
3.5″ (D89) 1.080.000 đ  
4″ (D101.6)    
4.5″ (D114) 1.440.000 đ  

Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các dòng van bướm inox vi sinh clamp có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van bướm vi sinh trên thị trường. Các ô chưa có giá cần được xác nhận lại trước khi lập báo giá chính thức.

Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi kích cỡ, số lượng, vật liệu inox, tiêu chuẩn clamp, loại tay vận hành, yêu cầu gioăng làm kín, CO/CQ và điều kiện giao hàng để được tư vấn đúng sản phẩm.

Tổng quan

Van bướm vi sinh là dòng van bướm chuyên dùng trong các hệ thống yêu cầu độ sạch cao như thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm, nước tinh khiết và dây chuyền sản xuất vi sinh. Van thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316, bề mặt được xử lý nhẵn để hạn chế bám cặn và dễ vệ sinh.

Khác với van bướm công nghiệp thông thường, van bướm vi sinh chú trọng đến độ sạch, độ kín, khả năng tháo lắp nhanh và hạn chế tồn đọng lưu chất. Sản phẩm phù hợp với các hệ thống cần vệ sinh định kỳ, CIP, SIP hoặc yêu cầu tiêu chuẩn an toàn vệ sinh trong sản xuất.

Van bướm vi sinh có nhiều kiểu kết nối như clamp, hàn, ren, mặt bích vi sinh và có thể vận hành bằng tay gạt, tay rút, bộ điều khiển điện hoặc khí nén. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, vật liệu inox, gioăng làm kín, kiểu kết nối, độ bóng bề mặt, nhiệt độ, áp lực và hồ sơ CO/CQ.

Đặc điểm nổi bật

Điểm nổi bật của van bướm vi sinh là thiết kế sạch, gọn, dễ tháo lắp và phù hợp với môi trường sản xuất có yêu cầu vệ sinh cao. Bề mặt inox nhẵn giúp hạn chế vi khuẩn, cặn bẩn hoặc lưu chất bám lại trong quá trình vận hành.

Van đóng mở bằng cơ cấu đĩa xoay 0–90 độ tương tự van bướm thông thường, nhưng các chi tiết tiếp xúc lưu chất được tối ưu để dễ vệ sinh hơn. Đây là lựa chọn phổ biến trong hệ thống đường ống inox vi sinh tại nhà máy thực phẩm, đồ uống và dược phẩm.

  • Độ sạch cao: Bề mặt inox nhẵn, hạn chế bám cặn và phù hợp hệ thống yêu cầu vệ sinh.
  • Chống gỉ tốt: Inox 304 và inox 316 giúp van làm việc ổn định trong môi trường nước, dung dịch và hơi vệ sinh.
  • Dễ tháo lắp: Kết nối clamp giúp tháo nhanh để vệ sinh, kiểm tra hoặc thay gioăng.
  • Đóng mở nhanh: Đĩa van xoay 90 độ, thao tác nhẹ và dễ kiểm soát trạng thái đóng mở.
  • Đa dạng vận hành: Có thể dùng tay gạt, tay rút, điều khiển điện hoặc điều khiển khí nén.
  • Phù hợp dây chuyền tự động: Có thể tích hợp tín hiệu điều khiển, cảm biến vị trí và hệ thống PLC.

Cấu tạo vật liệu

Van bướm vi sinh gồm thân van, đĩa van, trục van, gioăng làm kín, tay vận hành hoặc bộ điều khiển và đầu kết nối vi sinh. Các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với lưu chất thường dùng inox chất lượng cao để đảm bảo độ sạch và khả năng chống ăn mòn.

Bộ phận Vật liệu thường dùng Chức năng
Thân van Inox 304, inox 316 Chịu áp lực đường ống, định vị đĩa van và kết nối với hệ thống vi sinh.
Đĩa van Inox 304, inox 316, bề mặt đánh bóng Xoay 0–90 độ để đóng, mở hoặc điều tiết tương đối lưu lượng.
Trục van Inox 304, inox 316 Truyền lực từ tay gạt hoặc bộ điều khiển xuống đĩa van.
Gioăng làm kín Silicone, EPDM, PTFE, Viton Làm kín giữa đĩa van và thân van, đảm bảo hạn chế rò rỉ và phù hợp lưu chất.
Tay gạt / tay rút Inox, nhựa kỹ thuật, hợp kim Đóng mở van thủ công, có thể cố định tại nhiều góc mở khác nhau.
Bộ điều khiển nếu có Điện, khí nén, cảm biến vị trí Đóng mở tự động hoặc phản hồi trạng thái về hệ thống điều khiển.
Đầu kết nối Clamp, hàn, ren, mặt bích vi sinh Kết nối van với đường ống inox vi sinh theo yêu cầu lắp đặt.
Bề mặt hoàn thiện Đánh bóng trong, đánh bóng ngoài Giúp giảm bám cặn, dễ vệ sinh và tăng tính thẩm mỹ cho hệ thống.

Inox 304 thường phù hợp với nước sạch, thực phẩm, đồ uống và các dung dịch thông dụng. Inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, thường được ưu tiên trong dược phẩm, hóa mỹ phẩm, dung dịch có tính ăn mòn nhẹ hoặc môi trường vệ sinh nghiêm ngặt hơn.

So sánh với các loại van bướm khác

Van bướm vi sinh được thiết kế riêng cho hệ thống yêu cầu độ sạch, khả năng vệ sinh và độ hoàn thiện bề mặt cao. Để lựa chọn đúng, cần phân biệt van bướm vi sinh với van bướm inox công nghiệp, van bướm gang, van bướm nhựa và van bướm mặt bích thông thường.

Loại van Ưu điểm Hạn chế Ứng dụng phù hợp
Van bướm vi sinh Sạch, bề mặt nhẵn, dễ tháo lắp, phù hợp thực phẩm và dược phẩm Giá cao hơn van công nghiệp thông thường, cần chọn đúng tiêu chuẩn kết nối Thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm, nước tinh khiết
Van bướm inox công nghiệp Chống gỉ tốt, bền, dùng được cho nước, hơi, khí, hóa chất nhẹ Độ hoàn thiện bề mặt và khả năng vệ sinh không tối ưu bằng van vi sinh Xử lý nước, nhà máy, hóa chất nhẹ, công nghiệp thông dụng
Van bướm gang Giá tốt, thân chắc, phù hợp DN lớn và hệ nước thông dụng Không phù hợp môi trường yêu cầu vệ sinh cao hoặc thực phẩm Cấp nước, HVAC, trạm bơm, xử lý nước
Van bướm nhựa Nhẹ, chống ăn mòn tốt trong một số môi trường hóa chất Chịu nhiệt, chịu áp và độ sạch không bằng van inox vi sinh Hồ bơi, nước thải, hóa chất nhẹ, xử lý nước áp lực thấp
Van bướm mặt bích Kết nối chắc, phù hợp tuyến ống lớn và công nghiệp Cồng kềnh hơn, khó tháo vệ sinh nhanh như kết nối clamp Cấp nước, HVAC, trạm bơm, công nghiệp

Nếu hệ thống yêu cầu vệ sinh, tháo lắp nhanh và hạn chế lưu chất tồn đọng, van bướm vi sinh là lựa chọn phù hợp hơn van bướm công nghiệp thông thường. Đặc biệt trong thực phẩm, đồ uống và dược phẩm, vật liệu inox và độ hoàn thiện bề mặt là yếu tố rất quan trọng.

Với hệ cấp nước HVAC thông dụng, van bướm gang hoặc van bướm inox công nghiệp có thể tối ưu chi phí hơn. Với hóa chất nhẹ áp lực thấp, van nhựa có thể phù hợp nếu vật liệu nhựa và gioăng đáp ứng bảng tương thích hóa chất.

Nguyên lý hoạt động

Van bướm vi sinh hoạt động bằng cơ cấu đĩa van xoay quanh trục trong thân van. Khi người vận hành tác động vào tay gạt, tay rút hoặc bộ điều khiển, trục van truyền lực xuống đĩa van để thay đổi trạng thái đóng mở.

Khi đĩa van song song với chiều dòng chảy, van ở trạng thái mở và lưu chất đi qua đường ống. Khi đĩa van xoay vuông góc với dòng chảy, đĩa ép vào gioăng làm kín, giúp chặn dòng chảy và hạn chế rò rỉ.

Trong hệ vi sinh, van thường được thiết kế để hạn chế góc chết, hạn chế bám cặn và hỗ trợ vệ sinh sau vận hành. Kết nối clamp giúp tháo lắp nhanh để kiểm tra gioăng, vệ sinh thân van và đảm bảo độ sạch của dây chuyền.

SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN BƯỚM VI SINH

Tay gạt / Tay rút / Bộ điều khiển
              |
              v
          [ Trục inox ]
              |
              v
       [ Đĩa van inox vi sinh ]


Trạng thái mở:

  Dòng chảy ----->  | Đĩa song song dòng chảy |  ----->


Trạng thái đóng:

  Dòng chảy ----->  | Đĩa vuông góc dòng chảy |  X


Mô phỏng kết nối clamp:

  Ống inox ---- Clamp ---- [ Van bướm vi sinh ] ---- Clamp ---- Ống inox

  Mở van:  Đĩa song song dòng chảy
  Đóng van: Đĩa ép vào gioăng làm kín
  Vệ sinh:  Tháo clamp -> kiểm tra gioăng -> vệ sinh thân van

Van có thể dùng để đóng mở hoàn toàn hoặc điều tiết tương đối lưu lượng. Với dây chuyền cần điều khiển tự động, van bướm vi sinh khí nén hoặc điện có thể kết hợp cảm biến vị trí để phản hồi trạng thái về tủ điều khiển.

Vị trí lắp đặt

Van bướm vi sinh thường được lắp trên hệ thống đường ống inox vi sinh, nơi cần đóng mở dòng chảy và đảm bảo vệ sinh trong quá trình sản xuất. Van phù hợp với các vị trí cần tháo lắp nhanh, vệ sinh định kỳ hoặc kiểm soát lưu chất sạch.

  • Dây chuyền thực phẩm: Lắp trên tuyến sữa, nước giải khát, nước sốt, dầu ăn, nguyên liệu lỏng hoặc dung dịch phụ trợ.
  • Nhà máy đồ uống: Dùng cho tuyến nước tinh khiết, nước ngọt, bia, rượu, siro và hệ CIP.
  • Hệ dược phẩm: Lắp trên tuyến nước tinh khiết, dung dịch dược, hệ vệ sinh và dây chuyền sản xuất sạch.
  • Hệ mỹ phẩm: Dùng trong sản xuất kem, gel, dung dịch, nước rửa và nguyên liệu lỏng.
  • Hệ xử lý nước tinh khiết: Lắp trên tuyến RO, nước DI, nước sau lọc và các cụm phân phối sạch.
  • Vị trí cần vệ sinh nhanh: Phù hợp khu vực cần tháo clamp, kiểm tra gioăng và làm sạch thường xuyên.

Khi bố trí van, cần đảm bảo hướng lắp thuận tiện cho thao tác, tháo clamp và kiểm tra gioăng. Với hệ tự động hóa, cần chừa không gian cho actuator khí nén, van điện từ, cảm biến vị trí và đường khí điều khiển.

Hướng dẫn lựa chọn

Để chọn đúng van bướm vi sinh, cần xác định kích thước đường ống, vật liệu inox, kiểu kết nối, tiêu chuẩn vệ sinh, loại gioăng và điều kiện làm việc. Van chọn đúng giúp hệ thống vận hành sạch, kín, dễ bảo trì và phù hợp yêu cầu sản xuất.

  • Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống vi sinh như DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100 hoặc lớn hơn.
  • Vật liệu inox: Inox 304 phù hợp thực phẩm, đồ uống thông dụng; inox 316 phù hợp dược phẩm, hóa mỹ phẩm và môi trường ăn mòn nhẹ hơn.
  • Kiểu kết nối: Clamp dễ tháo vệ sinh; hàn kín chắc chắn; ren thuận tiện tháo lắp; mặt bích vi sinh dùng cho tuyến đặc thù.
  • Gioăng làm kín: Silicone phù hợp thực phẩm; EPDM phù hợp nước và hơi vệ sinh; PTFE chịu hóa chất tốt; Viton phù hợp môi trường đặc thù.
  • Độ bóng bề mặt: Nên chọn bề mặt đánh bóng phù hợp yêu cầu vệ sinh, hạn chế bám cặn và dễ làm sạch.
  • Kiểu vận hành: Tay gạt phù hợp vận hành thủ công; khí nén phù hợp dây chuyền tự động; điện phù hợp điều khiển từ xa.
  • Nhiệt độ làm việc: Đối chiếu nhiệt độ lưu chất, CIP, SIP với giới hạn của inox và gioăng làm kín.
  • Áp lực làm việc: Kiểm tra áp suất vận hành thực tế, áp suất thử và thông số catalogue của nhà sản xuất.
  • Tiêu chuẩn hệ thống: Chọn theo yêu cầu thực phẩm, dược phẩm, độ sạch, khả năng vệ sinh và tiêu chuẩn đường ống đang dùng.
  • Hồ sơ kỹ thuật: Nên yêu cầu catalogue, CO/CQ, chứng chỉ vật liệu, thông số gioăng, bản vẽ kích thước và xuất xứ.

Với dây chuyền thực phẩm và đồ uống, inox 304 thường đáp ứng tốt nếu lưu chất không ăn mòn mạnh. Với dược phẩm, hóa mỹ phẩm, nước có tính ăn mòn nhẹ hoặc môi trường vệ sinh nghiêm ngặt, inox 316 và gioăng phù hợp sẽ an toàn hơn.

Câu hỏi thường gặp

Van bướm vi sinh dùng để làm gì?

Van dùng để đóng mở hoặc điều tiết tương đối dòng chảy trong hệ thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm, nước tinh khiết và đường ống inox vi sinh.

Van bướm vi sinh khác gì van bướm inox thường?

Van vi sinh có bề mặt nhẵn hơn, dễ vệ sinh hơn, kết nối clamp hoặc hàn vi sinh và phù hợp hệ thống yêu cầu độ sạch cao hơn van inox công nghiệp.

Nên chọn van bướm vi sinh inox 304 hay inox 316?

Inox 304 phù hợp thực phẩm, đồ uống thông dụng. Inox 316 chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp dược phẩm, hóa mỹ phẩm hoặc môi trường vệ sinh nghiêm ngặt.

Van bướm vi sinh có lắp điều khiển khí nén được không?

Có. Van có thể lắp bộ điều khiển khí nén để đóng mở tự động, phù hợp dây chuyền sản xuất cần điều khiển bằng PLC hoặc tủ trung tâm.

Van bướm vi sinh dùng gioăng gì?

Gioăng thường dùng gồm silicone, EPDM, PTFE hoặc Viton. Cần chọn theo lưu chất, nhiệt độ, hóa chất vệ sinh và yêu cầu an toàn sản phẩm.

Khi mua van bướm vi sinh cần kiểm tra gì?

Cần kiểm tra DN, inox 304/316, kiểu kết nối clamp, hàn hoặc ren, gioăng, độ bóng bề mặt, áp lực, nhiệt độ, xuất xứ và CO/CQ.