Van bướm wafer
12 Products
Giới thiệu dòng sản phẩm
Bảng giá tham khảo van bướm wafer
Dưới đây là bảng giá tham khảo van bướm wafer được tổng hợp theo một số model cụ thể, gồm : AUTA 3120H, SHINYI WBLS, AUTA 3110H, AUT FIG061, ARV WBH, ARRV SSB và một cột giá chưa có model cụ thể. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng sản phẩm.
| DN | Model chưa cung cấp | AUTA 3120H | SHINYI WBLS | AUTA 3110H | AUT FIG061 | ARV WBH | ARRV SSB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DN25 | |||||||
| DN50 | 880.000 đ | 520.000 đ | 767.000 đ | 300.000 đ | 530.000 đ | 512.000 đ | |
| DN65 | 1.000.000 đ | 570.000 đ | 925.000 đ | 340.000 đ | 620.000 đ | 567.000 đ | 1.041.000 đ |
| DN80 | 1.250.000 đ | 620.000 đ | 1.075.000 đ | 420.000 đ | 720.000 đ | 668.000 đ | 1.160.000 đ |
| DN100 | 1.300.000 đ | 800.000 đ | 1.508.000 đ | 560.000 đ | 980.000 đ | 856.000 đ | 1.268.000 đ |
| DN125 | 1.600.000 đ | 980.000 đ | 2.033.000 đ | 760.000 đ | 1.360.000 đ | 1.154.000 đ | 1.515.000 đ |
| DN150 | 2.200.000 đ | 1.260.000 đ | 2.753.000 đ | 1.000.000 đ | 1.700.000 đ | 1.343.000 đ | 1.720.000 đ |
| DN200 | 3.800.000 đ | 2.300.000 đ | 1.700.000 đ | 3.000.000 đ | 2.147.000 đ | 3.063.000 đ | |
| DN250 | 5.800.000 đ | 3.500.000 đ | 3.200.000 đ | 4.700.000 đ | |||
| DN300 | 8.000.000 đ | 5.500.000 đ | 4.400.000 đ | 7.200.000 đ | |||
| DN350 | 11.800.000 đ | 8.500.000 đ | |||||
| DN400 | 20.000.000 đ | 11.000.000 đ | |||||
| DN450 | 25.000.000 đ | 14.000.000 đ | |||||
| DN500 | 32.000.000 đ | 17.000.000 đ | |||||
| DN600 | 48.000.000 đ | 28.000.000 đ |
Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van bướm wafer. Một số dòng giá chưa có model cụ thể nên cần xác nhận lại trước khi đưa vào báo giá chính thức cho công trình.
Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, vật liệu, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.
Tổng quan
Van bướm wafer là dòng van bướm có thiết kế thân mỏng, được lắp kẹp giữa hai mặt bích đường ống bằng bulong xuyên qua thân van. Van dùng để đóng mở hoặc điều tiết tương đối dòng chảy trong hệ thống cấp nước, HVAC, xử lý nước, nước thải và công nghiệp.
Điểm mạnh của van bướm wafer là kết cấu gọn nhẹ, tiết kiệm không gian và chi phí lắp đặt tốt hơn so với nhiều dòng van mặt bích truyền thống. Van phù hợp với các tuyến ống DN trung bình đến DN lớn, đặc biệt ở phòng kỹ thuật, trạm bơm, hệ thống nước tuần hoàn và công trình M&E.
Van bướm wafer có thể được chế tạo từ gang, gang cầu, inox, thép hoặc nhựa, kết hợp với gioăng EPDM, NBR, PTFE hoặc Viton tùy môi trường sử dụng. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, PN, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu thân van, đĩa van, gioăng, kiểu vận hành và hồ sơ CO/CQ.
Đặc điểm nổi bật
Van bướm wafer được sử dụng phổ biến nhờ thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt và phù hợp với nhiều tiêu chuẩn mặt bích khác nhau. Dạng wafer giúp van được kẹp chắc giữa hai mặt bích đường ống mà không cần hai đầu bích đúc liền thân như van bướm mặt bích.
Van có thể vận hành bằng tay gạt, tay quay hộp số, bộ điều khiển điện hoặc bộ điều khiển khí nén. Nhờ đó, sản phẩm phù hợp cả hệ thống vận hành thủ công lẫn hệ thống tự động hóa trong tòa nhà, nhà máy và trạm xử lý nước.
- Thiết kế gọn nhẹ: Thân van mỏng, tiết kiệm không gian lắp đặt và giảm tải trọng lên đường ống.
- Chi phí tối ưu: Giá thành thường tốt hơn so với van bướm mặt bích cùng kích thước.
- Lắp đặt nhanh: Van được kẹp giữa hai mặt bích, phù hợp nhiều công trình M&E và công nghiệp.
- Đóng mở linh hoạt: Đĩa van xoay 0–90 độ, có thể đóng mở nhanh hoặc điều tiết tương đối dòng chảy.
- Đa dạng vật liệu: Có thể chọn gang, inox, nhựa, thép, đĩa inox, gioăng EPDM, NBR, PTFE hoặc Viton.
- Dễ tự động hóa: Có thể lắp tay quay, bộ điện hoặc bộ khí nén tùy yêu cầu vận hành.
Cấu tạo vật liệu
Van bướm wafer có cấu tạo gồm thân van, đĩa van, trục van, gioăng làm kín, bộ phận vận hành và phần tai định vị trên thân. Cấu tạo này giúp van lắp kẹp giữa hai mặt bích, đồng thời vẫn đảm bảo khả năng đóng mở và làm kín dòng chảy.
| Bộ phận | Vật liệu thường dùng | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | Gang, gang cầu, inox, thép, nhựa | Định vị đĩa van, chịu áp lực đường ống và được kẹp giữa hai mặt bích. |
| Đĩa van | Inox, gang mạ, thép, nhựa, inox phủ PTFE | Xoay 0–90 độ để đóng, mở hoặc điều tiết tương đối lưu lượng. |
| Trục van | Inox 304, inox 316, thép không gỉ | Truyền lực từ tay gạt, tay quay hoặc bộ điều khiển xuống đĩa van. |
| Gioăng làm kín | EPDM, NBR, PTFE, Viton | Làm kín giữa đĩa van và thân van, đồng thời hỗ trợ làm kín với mặt bích đường ống. |
| Tai định vị | Đúc liền thân hoặc gia công theo tiêu chuẩn | Giúp căn chỉnh vị trí van khi lắp giữa hai mặt bích. |
| Tay gạt | Gang, thép sơn phủ, inox, hợp kim | Đóng mở nhanh bằng thao tác xoay 90 độ, thường dùng cho DN nhỏ và vừa. |
| Tay quay hộp số | Gang, thép, hợp kim | Giúp vận hành nhẹ hơn với van kích thước lớn hoặc áp lực cao hơn. |
| Bộ điều khiển nếu có | Điện, khí nén, phụ kiện điều khiển | Đóng mở tự động hoặc điều tiết theo tín hiệu từ tủ điện, PLC, BMS. |
Với hệ nước sạch, HVAC và xử lý nước, cấu hình thân gang, đĩa inox, trục inox và gioăng EPDM được dùng phổ biến. Với môi trường hóa chất nhẹ hoặc yêu cầu chống ăn mòn tốt hơn, có thể chọn thân inox, đĩa inox, thân nhựa hoặc gioăng PTFE phù hợp.
So sánh với các kiểu kết nối khác
Van bướm wafer có ưu điểm về kích thước gọn, trọng lượng nhẹ và chi phí tối ưu. Tuy nhiên, để lựa chọn đúng cho công trình, cần so sánh với van bướm mặt bích, van bướm lug và van bướm clamp theo yêu cầu lắp đặt, bảo trì và điều kiện vận hành thực tế.
| Kiểu kết nối | Ưu điểm | Hạn chế | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Van bướm wafer | Gọn nhẹ, giá tốt, lắp kẹp nhanh giữa hai mặt bích | Cần căn chỉnh chính xác khi lắp, phụ thuộc độ đồng tâm của hai mặt bích | Cấp nước, HVAC, xử lý nước, trạm bơm, công trình M&E |
| Van bướm mặt bích | Kết nối chắc, dễ tháo lắp bảo trì, phù hợp DN lớn | Trọng lượng lớn hơn, chi phí cao hơn wafer | Tuyến ống lớn, trạm bơm, cấp nước, công nghiệp |
| Van bướm lug | Có tai ren cố định, thuận tiện khi cần tháo một phía đường ống | Giá thường cao hơn wafer, cần chọn đúng bulong và tiêu chuẩn kết nối | Hệ công nghiệp, xử lý nước, tuyến cần bảo trì từng phía |
| Van bướm clamp | Tháo lắp nhanh, phù hợp vệ sinh và làm sạch thường xuyên | Chủ yếu dùng cho hệ vi sinh, không phổ biến với tuyến công nghiệp lớn | Thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, nước tinh khiết |
Nếu công trình cần tiết kiệm không gian, tối ưu chi phí và lắp đặt nhanh trên hệ mặt bích có sẵn, van bướm wafer là lựa chọn phù hợp. Với tuyến DN lớn, yêu cầu kết nối chắc chắn và tháo bảo trì độc lập hơn, van mặt bích hoặc van lug có thể phù hợp hơn.
Trong các hệ thực phẩm, dược phẩm hoặc nước tinh khiết cần vệ sinh thường xuyên, van clamp hoặc van bướm vi sinh sẽ thuận tiện hơn. Vì vậy, việc chọn kiểu kết nối cần dựa trên không gian lắp đặt, tiêu chuẩn bích, tần suất bảo trì và yêu cầu vận hành của từng hệ thống.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm wafer hoạt động bằng cơ cấu đĩa van xoay quanh trục trong thân van. Khi người vận hành tác động vào tay gạt, tay quay hoặc bộ điều khiển, trục van truyền lực xuống đĩa van để thay đổi góc mở trong đường ống.
Khi đĩa van song song với chiều dòng chảy, van ở trạng thái mở và lưu chất đi qua thân van. Khi đĩa van xoay vuông góc với dòng chảy, đĩa ép vào gioăng làm kín, giúp chặn dòng chảy và hạn chế rò rỉ.
Do thiết kế wafer được kẹp giữa hai mặt bích, quá trình lắp đặt cần đảm bảo mặt bích đồng tâm và bulong siết đều. Nếu mặt bích lệch hoặc siết không đều, gioăng có thể bị biến dạng, làm van khó đóng mở hoặc rò rỉ tại kết nối.
SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN BƯỚM WAFER
Mặt bích ống Van wafer Mặt bích ống
| | |
v v v
[Bích ống] ---- [ Thân van mỏng ] ---- [Bích ống]
\__________ Bulong kẹp xuyên __________/
Trạng thái mở:
Dòng chảy -----> | Đĩa song song dòng chảy | ----->
Trạng thái đóng:
Dòng chảy -----> | Đĩa vuông góc dòng chảy | X
Mô phỏng vận hành:
Tay gạt / Tay quay / Bộ điều khiển
|
v
[ Trục van ]
|
v
[ Đĩa van bướm ]
Xoay 0 độ: Van mở hoàn toàn
Xoay 90 độ: Van đóng hoàn toàn
Góc trung gian: Điều tiết tương đối lưu lượng
Khi vận hành, không nên dùng lực quá mạnh nếu van bị kẹt hoặc tay quay phát tiếng bất thường. Cần kiểm tra cặn bẩn, độ đồng tâm mặt bích, tình trạng gioăng và áp lực trong đường ống trước khi tiếp tục thao tác.
Vị trí lắp đặt
Van bướm wafer thường được lắp tại các vị trí cần đóng mở dòng chảy nhưng không gian lắp đặt hạn chế. Van phù hợp với phòng kỹ thuật, tuyến cấp nước, HVAC, trạm bơm, xử lý nước và các tuyến công nghiệp có mặt bích tiêu chuẩn.
- Phòng kỹ thuật: Lắp tại cụm van, trục ống, tuyến cấp nước hoặc vị trí cần tiết kiệm không gian.
- Hệ cấp nước: Dùng trên tuyến nước sạch, tuyến phân phối, bể chứa, bồn nước và mạng cấp nước công trình.
- Hệ HVAC: Dùng cho tuyến nước nóng, nước lạnh, nước tuần hoàn trong chiller, AHU, FCU và bơm tuần hoàn.
- Hệ xử lý nước: Lắp trên tuyến lọc, rửa ngược, xả thải, nước sau xử lý và tuyến tuần hoàn.
- Nhà máy công nghiệp: Phù hợp hệ nước làm mát, nước kỹ thuật, tuyến phụ trợ và cụm thiết bị sản xuất.
Khi bố trí van, cần chừa không gian đủ để thao tác tay gạt, tay quay hoặc bảo trì bộ điều khiển nếu có. Với đường ống DN lớn, cần có giá đỡ phù hợp để tránh tải trọng đường ống làm lệch mặt bích hoặc ép lệch thân van.
Hướng dẫn lựa chọn
Để chọn đúng van bướm wafer, cần xác định kích thước đường ống, áp lực làm việc, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu thân van, đĩa van, gioăng và điều kiện vận hành. Van chọn đúng giúp lắp đặt nhanh, đóng mở ổn định và hạn chế rò rỉ tại kết nối.
- Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300 hoặc lớn hơn.
- Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25 hoặc Class 150 theo áp suất vận hành, áp suất thử và yêu cầu thiết kế.
- Tiêu chuẩn mặt bích: Đối chiếu JIS, BS, DIN, ANSI hoặc PN để đảm bảo khớp lỗ bulong, đường kính và chiều dài bulong.
- Vật liệu thân van: Gang phù hợp nước, HVAC; inox phù hợp môi trường sạch; nhựa phù hợp hóa chất nhẹ áp thấp.
- Vật liệu đĩa van: Đĩa inox chống gỉ tốt; đĩa gang mạ phù hợp nước thông dụng; đĩa phủ PTFE phù hợp môi trường hóa chất nhẹ.
- Gioăng làm kín: EPDM phù hợp nước sạch, HVAC; NBR phù hợp dầu nhẹ; PTFE phù hợp hóa chất nhẹ; Viton phù hợp môi trường đặc thù.
- Kiểu vận hành: Tay gạt phù hợp DN nhỏ; tay quay phù hợp DN lớn; điện hoặc khí nén phù hợp hệ tự động hóa.
- Điều kiện lắp đặt: Kiểm tra khoảng cách mặt bích, độ đồng tâm, không gian thao tác và khả năng tháo lắp bảo trì.
- Môi trường sử dụng: Xác định nước sạch, nước thải, HVAC, hóa chất nhẹ, hơi, khí hay dầu để chọn vật liệu phù hợp.
- Hồ sơ kỹ thuật: Công trình dự án nên yêu cầu catalogue, CO/CQ, test áp, xuất xứ, tiêu chuẩn bích và bản vẽ kích thước.
Với HVAC, cấp nước và xử lý nước, cần ưu tiên van có thông số DN, PN và tiêu chuẩn lắp đặt rõ ràng. Không nên chọn van chỉ theo giá nếu chưa kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích, chiều dài bulong, vật liệu gioăng và điều kiện vận hành thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Van bướm wafer dùng để làm gì?
Van dùng để đóng mở hoặc điều tiết tương đối dòng chảy trong hệ cấp nước, HVAC, xử lý nước, trạm bơm và công nghiệp.
Van bướm wafer khác gì van bướm mặt bích?
Van wafer được lắp kẹp giữa hai mặt bích, gọn nhẹ và tiết kiệm chi phí hơn. Van mặt bích có kết nối chắc hơn nhưng nặng và giá cao hơn.
Van bướm wafer có dùng cho hệ PCCC được không?
Có. Van có thể dùng cho hệ PCCC nếu đáp ứng đúng DN, PN, vật liệu, gioăng làm kín, tiêu chuẩn kết nối và hồ sơ CO/CQ.
Van bướm wafer thường dùng vật liệu gì?
Vật liệu phổ biến gồm thân gang, đĩa inox, trục inox và gioăng EPDM. Ngoài ra có thể chọn inox, nhựa hoặc gioăng PTFE theo môi trường sử dụng.
Van bướm wafer có lắp điều khiển điện hoặc khí nén được không?
Có. Van wafer có thể lắp tay gạt, tay quay, bộ điều khiển điện hoặc khí nén tùy yêu cầu vận hành thủ công hay tự động.
Khi mua van bướm wafer cần kiểm tra gì?
Cần kiểm tra DN, PN, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu thân, đĩa van, gioăng, kiểu vận hành, môi trường sử dụng, xuất xứ và CO/CQ.












