Van cầu bích
7 Products
Giới thiệu dòng sản phẩm
Bảng giá tham khảo van cầu bích
Dưới đây là bảng giá tham khảo van cầu bích được tổng hợp theo một số model cụ thể từ dữ liệu cung cấp, gồm ARV-202FE(D)-SP PN16, ETM P.061, ETM P.062, Yoshitake BSV-2EN và MANN BSG-1E. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng van cầu mặt bích dùng cho hệ thống hơi, nước nóng, HVAC, lò hơi và đường ống công nghiệp.
| DN | ARV-202FE(D)-SP PN16 | ETM P.061 | ETM P.062 | Yoshitake BSV-2EN | MANN BSG-1E |
|---|---|---|---|---|---|
| DN15 | 2.012.400 đ | 2.107.200 đ | 2.034.000 đ | 2.077.900 đ | |
| DN20 | 2.206.800 đ | 2.311.200 đ | 2.210.400 đ | 2.278.100 đ | |
| DN25 | 2.452.800 đ | 2.617.200 đ | 2.620.800 đ | 2.532.200 đ | |
| DN32 | 2.829.600 đ | 2.962.800 đ | 3.112.800 đ | 2.921.600 đ | |
| DN40 | 2.577.400 đ | 3.302.400 đ | 3.457.200 đ | 3.494.400 đ | 3.415.500 đ |
| DN50 | 3.087.000 đ | 3.858.000 đ | 4.039.200 đ | 4.149.600 đ | 3.983.100 đ |
| DN65 | 4.419.800 đ | 4.914.000 đ | 5.397.600 đ | 5.678.400 đ | 5.073.200 đ |
| DN80 | 5.066.600 đ | 6.522.000 đ | 7.024.800 đ | 7.288.800 đ | 6.493.300 đ |
| DN100 | 7.879.200 đ | 8.914.800 đ | 9.932.400 đ | 9.446.400 đ | 9.039.800 đ |
| DN125 | 10.593.800 đ | 14.235.600 đ | 16.041.600 đ | 15.206.400 đ | 14.436.400 đ |
| DN150 | 14.739.200 đ | 18.918.000 đ | 20.190.000 đ | 19.137.600 đ | 19.184.000 đ |
| DN200 | 33.415.200 đ | 37.860.000 đ | 49.440.000 đ | 33.884.400 đ | |
| DN250 | 49.137.600 đ | 77.481.600 đ | 74.529.600 đ |
Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van cầu bích. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, vật liệu thân van, áp lực PN, tiêu chuẩn mặt bích, nhiệt độ làm việc, VAT và điều kiện giao hàng.
Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, môi chất sử dụng, nhiệt độ làm việc, áp lực PN, tiêu chuẩn mặt bích, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.
Tổng quan
Van cầu mặt bích là dòng van công nghiệp dùng để đóng mở và điều tiết lưu lượng trong hệ thống đường ống. Van sử dụng kết nối mặt bích để lắp đặt với đường ống bằng bulong, đai ốc và gioăng làm kín, phù hợp với các tuyến DN vừa và lớn.
Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước, HVAC, hơi nóng, nồi hơi, khí nén, dầu nóng, trạm bơm, xử lý nước và nhà máy công nghiệp. Nhờ khả năng điều tiết tốt, van cầu mặt bích thường được lắp tại các vị trí cần kiểm soát lưu lượng ổn định hơn so với van cổng hoặc van bi.
Van cầu mặt bích có nhiều vật liệu như gang, gang cầu, thép, inox, thép đúc tùy áp lực, nhiệt độ và lưu chất. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, PN, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu thân van, đĩa van, seat, gioăng, chiều dòng chảy, nhiệt độ, áp lực và hồ sơ CO/CQ.
Đặc điểm nổi bật
Điểm nổi bật của van cầu mặt bích là khả năng điều chỉnh lưu lượng chính xác và kết nối chắc chắn trên hệ thống đường ống công nghiệp. Cơ cấu đĩa van nâng hạ theo phương tuyến tính giúp kiểm soát tiết diện dòng chảy tốt, phù hợp với các vị trí cần điều tiết.
Kiểu kết nối mặt bích giúp van lắp đặt ổn định, dễ tháo lắp bảo trì và phù hợp với đường ống DN lớn. Đây là lựa chọn phổ biến trong các hệ hơi, nước nóng, HVAC, cấp nước kỹ thuật và dây chuyền sản xuất công nghiệp.
- Điều tiết lưu lượng tốt: Phù hợp vị trí cần kiểm soát dòng nước, hơi, khí, dầu hoặc lưu chất kỹ thuật.
- Kết nối mặt bích chắc chắn: Lắp ổn định trên tuyến DN vừa và lớn, chịu rung và áp lực tốt hơn kết nối ren.
- Độ kín ổn định: Đĩa van ép vào seat giúp chặn dòng tốt khi cần cô lập thiết bị hoặc tuyến ống.
- Đa dạng vật liệu: Có gang, thép, inox, thép đúc để phù hợp nước, hơi, dầu, khí và công nghiệp.
- Dễ tháo lắp bảo trì: Có thể tháo bulong mặt bích để kiểm tra, thay thế hoặc bảo dưỡng van.
- Ứng dụng rộng: Phù hợp HVAC, nồi hơi, trạm bơm, xử lý nước, nhà máy và công trình M&E.
Cấu tạo vật liệu
Van cầu mặt bích gồm thân van, nắp van, đĩa van, seat làm kín, trục van, tay quay, gioăng làm kín và hai đầu mặt bích kết nối. Cấu tạo này giúp van vừa đóng mở tuyến ống, vừa điều chỉnh lưu lượng trong quá trình vận hành.
| Bộ phận | Vật liệu thường dùng | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | Gang, gang cầu, thép, inox, thép đúc | Chịu áp lực, nhiệt độ và tạo khoang dẫn dòng lưu chất qua van. |
| Nắp van | Gang, thép, inox, thép đúc | Bảo vệ cụm trục, giữ kín khoang van và hỗ trợ tháo kiểm tra bên trong. |
| Đĩa van | Inox, thép hợp kim, đồng hợp kim, thép không gỉ | Nâng lên hoặc hạ xuống để đóng mở và điều tiết lưu lượng. |
| Seat làm kín | Inox, thép hợp kim, hợp kim cứng, PTFE | Tạo bề mặt làm kín cho đĩa van, giúp hạn chế rò rỉ khi van đóng. |
| Trục van | Inox, thép không gỉ, thép hợp kim | Truyền lực từ tay quay xuống đĩa van để điều chỉnh vị trí đóng mở. |
| Gioăng làm kín | Graphite, PTFE, EPDM, NBR, spiral wound | Làm kín tại trục van, nắp van, thân van và mặt bích kết nối. |
| Tay quay | Gang, thép sơn phủ, hợp kim | Vận hành van thủ công bằng thao tác xoay nhiều vòng. |
| Mặt bích kết nối | JIS, BS, DIN, ANSI, PN10, PN16, PN25, Class 150 | Kết nối van với đường ống bằng bulong, đai ốc và gioăng mặt bích. |
Van cầu gang mặt bích thường dùng cho nước, HVAC và hơi áp thấp đến trung bình. Van cầu thép mặt bích phù hợp hơn với hơi nóng, dầu nóng, khí và áp lực cao. Van cầu inox mặt bích được ưu tiên trong môi trường cần chống gỉ, nước sạch, hóa chất nhẹ hoặc hệ thống yêu cầu vệ sinh.
So sánh với các kiểu kết nối khác
Van cầu mặt bích thường được so sánh với van cầu nối ren, van cầu hàn và van cầu clamp. Điểm khác biệt chính nằm ở độ chắc chắn kết nối, kích thước đường ống, áp lực làm việc và khả năng tháo lắp bảo trì.
| Kiểu kết nối | Ưu điểm | Hạn chế | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Van cầu mặt bích | Kết nối chắc, dễ tháo lắp, phù hợp DN vừa và lớn | Kích thước lớn hơn, cần bulong, gioăng và không gian thi công rộng | HVAC, hơi, nước, dầu, trạm bơm, công nghiệp, M&E |
| Van cầu nối ren | Gọn, lắp nhanh, chi phí tốt, phù hợp DN nhỏ | Không tối ưu cho DN lớn, áp lực cao hoặc tuyến công nghiệp chính | Dân dụng, nước nóng lạnh, khí nén nhẹ, tủ kỹ thuật |
| Van cầu hàn | Kết nối kín, chắc, phù hợp tuyến cố định và áp lực cao | Khó tháo bảo trì, cần thi công hàn đúng kỹ thuật | Hơi nóng, dầu nóng, khí, đường ống thép áp lực cao |
| Van cầu clamp | Tháo lắp nhanh, sạch, phù hợp hệ vi sinh | Không phổ biến cho hệ áp lực cao hoặc tuyến công nghiệp nặng | Thực phẩm, dược phẩm, đồ uống, hệ vi sinh inox |
Nếu hệ thống là đường ống DN vừa đến lớn, cần kết nối chắc chắn và thuận tiện bảo trì, van cầu mặt bích là lựa chọn phù hợp hơn van nối ren. Với hệ dân dụng DN nhỏ, van cầu ren có thể tối ưu chi phí và không gian lắp đặt hơn.
Với hệ hơi áp lực cao, dầu nóng hoặc tuyến cố định ít tháo lắp, van cầu hàn có thể được cân nhắc. Tuy nhiên, trong đa số công trình M&E, HVAC, trạm bơm và nhà máy, van cầu mặt bích vẫn được sử dụng phổ biến nhờ tính linh hoạt và dễ nghiệm thu.
Nguyên lý hoạt động
Van cầu mặt bích hoạt động bằng cách xoay tay quay để làm trục van di chuyển lên xuống. Khi trục kéo đĩa van lên khỏi seat, lưu chất đi qua thân van và tiếp tục di chuyển đến đường ống phía sau.
Khi xoay tay quay theo chiều đóng, trục van đẩy đĩa van hạ xuống và ép chặt vào seat. Lúc này dòng chảy bị chặn lại, giúp cô lập tuyến ống hoặc thiết bị cần bảo trì.
Ở trạng thái điều tiết, đĩa van mở một phần để thay đổi tiết diện dòng chảy. Nhờ cơ cấu nâng hạ tuyến tính, van cầu mặt bích phù hợp với các vị trí cần kiểm soát lưu lượng nước, hơi, khí hoặc dầu ổn định.
SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN CẦU MẶT BÍCH
Trạng thái mở:
Tay quay xoay mở
|
v
[ Trục kéo đĩa van lên ]
Dòng chảy -----> [ Seat mở - lưu chất đi qua ] ----->
Trạng thái đóng:
Tay quay xoay đóng
|
v
[ Trục đẩy đĩa van xuống ]
Dòng chảy -----> [ Đĩa van ép kín seat ] X
Trạng thái điều tiết:
Đĩa van mở một phần
|
v
Lưu chất đi qua khe hở nhỏ hơn
|
v
Lưu lượng được kiểm soát
Mô phỏng kết nối mặt bích:
Ống ---- Mặt bích ---- [ Van cầu mặt bích ] ---- Mặt bích ---- Ống
| | |
Bulong Đĩa van Bulong
Khi lắp đặt, cần chú ý chiều dòng chảy theo mũi tên trên thân van. Nếu lắp ngược chiều, van có thể vận hành nặng, giảm khả năng làm kín, gây rung hoặc làm mòn đĩa van và seat nhanh hơn.
Vị trí lắp đặt
Van cầu mặt bích thường được lắp tại các vị trí cần điều tiết, đóng mở hoặc cô lập thiết bị trong hệ thống đường ống. Van phù hợp với tuyến nước kỹ thuật, hơi nóng, nước nóng, khí nén, dầu nóng, cụm trao đổi nhiệt và hệ HVAC công trình.
- Tuyến nước kỹ thuật: Lắp trên hệ cấp nước, nước tuần hoàn, nước làm mát hoặc nước xử lý để kiểm soát lưu lượng.
- Hệ HVAC: Dùng trên tuyến nước nóng, nước lạnh, chiller, AHU, FCU và cụm bơm tuần hoàn.
- Hệ hơi nóng: Lắp trên tuyến hơi, cụm giảm áp, bộ trao đổi nhiệt, thiết bị sấy hoặc gia nhiệt.
- Trạm bơm: Dùng trước sau thiết bị, trên tuyến bypass hoặc vị trí cần điều chỉnh lưu lượng.
- Hệ dầu nóng: Phù hợp một số tuyến dầu truyền nhiệt nếu vật liệu van và gioăng đáp ứng điều kiện làm việc.
- Nhà máy công nghiệp: Lắp trên đường ống công nghệ, tuyến phụ trợ, hệ khí, nước, hơi và dầu kỹ thuật.
Khi bố trí van, cần chừa không gian đủ để xoay tay quay, tháo bulong mặt bích và bảo trì phần nắp van. Với hệ hơi nóng hoặc dầu nóng, cần có cách nhiệt phù hợp nhưng không che kín vị trí thao tác, trục van và điểm kiểm tra rò rỉ.
Hướng dẫn lựa chọn
Để chọn đúng van cầu mặt bích, cần xác định kích thước đường ống, áp lực làm việc, nhiệt độ, lưu chất, tiêu chuẩn mặt bích và yêu cầu điều tiết. Van chọn đúng giúp hệ thống vận hành ổn định, đóng kín tốt và hạn chế hư hỏng trong quá trình sử dụng.
- Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN15, DN20, DN25, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN150 hoặc lớn hơn.
- Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25, PN40, Class 150, Class 300 hoặc mức áp theo thiết kế hệ thống.
- Tiêu chuẩn mặt bích: Đối chiếu JIS, BS, DIN, ANSI hoặc PN để khớp lỗ bulong, đường kính ngoài và gioăng.
- Vật liệu thân van: Gang phù hợp nước, HVAC; thép phù hợp hơi, dầu, nhiệt cao; inox phù hợp chống gỉ và hóa chất nhẹ.
- Vật liệu seat: Seat inox hoặc hợp kim phù hợp nhiệt và áp; PTFE phù hợp làm kín mềm theo môi trường cụ thể.
- Gioăng làm kín: EPDM phù hợp nước; NBR phù hợp dầu nhẹ; graphite phù hợp hơi nóng và nhiệt độ cao.
- Chiều dòng chảy: Chọn van có ký hiệu mũi tên rõ ràng và lắp đúng hướng theo hướng dẫn nhà sản xuất.
- Yêu cầu điều tiết: Nếu cần điều chỉnh lưu lượng thường xuyên, nên chọn đúng size để tránh rung, ồn và mòn seat.
- Điều kiện lắp đặt: Kiểm tra không gian tay quay, vị trí tháo bulong, giá đỡ đường ống, độ rung và khả năng bảo trì.
- Hồ sơ kỹ thuật: Công trình nên yêu cầu catalogue, CO/CQ, test áp, xuất xứ, tiêu chuẩn bích và bản vẽ kích thước.
Không nên chọn van cầu mặt bích chỉ theo DN hoặc giá bán. Với hệ hơi, dầu nóng hoặc áp lực cao, cần đối chiếu kỹ áp suất, nhiệt độ, vật liệu gioăng, vật liệu seat, tiêu chuẩn mặt bích và điều kiện vận hành thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Van cầu mặt bích dùng để làm gì?
Van dùng để đóng mở và điều tiết dòng nước, hơi, khí, dầu hoặc lưu chất kỹ thuật trong hệ HVAC, nồi hơi, trạm bơm và công nghiệp.
Van cầu mặt bích có điều tiết lưu lượng được không?
Có. Van cầu mặt bích phù hợp điều tiết lưu lượng nhờ cơ cấu đĩa van nâng hạ tuyến tính, giúp kiểm soát dòng chảy ổn định.
Van cầu mặt bích khác gì van cầu nối ren?
Van mặt bích phù hợp DN vừa và lớn, kết nối chắc, dễ bảo trì. Van nối ren nhỏ gọn hơn, thường dùng cho DN nhỏ và hệ dân dụng.
Nên chọn van cầu mặt bích gang, thép hay inox?
Gang phù hợp nước và HVAC; thép phù hợp hơi nóng, dầu nóng, áp lực cao; inox phù hợp môi trường cần chống gỉ, nước sạch hoặc hóa chất nhẹ.
Van cầu mặt bích có cần lắp đúng chiều không?
Có. Cần lắp đúng mũi tên dòng chảy trên thân van để van vận hành nhẹ, làm kín tốt, hạn chế rung và mòn seat.
Khi mua van cầu mặt bích cần kiểm tra gì?
Cần kiểm tra DN, PN, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu thân van, đĩa van, seat, gioăng, nhiệt độ, áp lực, xuất xứ và CO/CQ.







