Van cầu đồng

Filters

5 Products

Giới thiệu dòng sản phẩm

Bảng giá tham khảo van cầu đồng

Dưới đây là bảng giá tham khảo van cầu đồng được tổng hợp theo một số model cụ thể từ dữ liệu cung cấp, gồm Minh Hòa MIHA-5K, Minh Hòa MIHA 16K và Yoshitake GLV-1. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng van cầu đồng dùng cho hệ thống nước, hơi, nước nóng, HVAC và đường ống kỹ thuật.

DN Minh Hòa MIHA-5K 1 chiều Minh Hòa MIHA-5K 2 chiều Minh Hòa MIHA 16K 2 chiều Yoshitake GLV-1
DN15 1.036.900 đ 1.002.500 đ 1.540.300 đ 313.000 đ
DN20 1.282.700 đ 1.248.300 đ 2.004.200 đ 488.000 đ
DN25 1.547.400 đ 1.524.900 đ 2.706.200 đ 626.000 đ
DN32 2.684.600 đ 2.667.100 đ 3.667.700 đ 911.000 đ
DN40 3.074.100 đ 2.963.300 đ 4.255.100 đ 1.259.000 đ
DN50 4.989.000 đ 4.961.700 đ   2.004.000 đ

Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van cầu đồng. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, kiểu van, áp lực làm việc, tiêu chuẩn kết nối, VAT và điều kiện giao hàng.

Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, môi chất sử dụng, nhiệt độ làm việc, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.

Tổng quan

Van cầu đồng là dòng van dùng để đóng mở và điều tiết lưu lượng trong hệ thống đường ống. Van có thân làm từ đồng thau, bên trong sử dụng đĩa van nâng hạ theo trục để kiểm soát dòng chảy đi qua thân van.

Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước sinh hoạt, nước nóng lạnh, khí nén nhẹ, dầu nhẹ, thiết bị dân dụng, tủ kỹ thuật và công trình M&E. Nhờ thiết kế nhỏ gọn, kết nối ren tiện lợi và khả năng điều tiết tốt, van cầu đồng phù hợp với các tuyến ống DN nhỏ.

Van cầu đồng thường có kích thước DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, kiểu nối ren trong hoặc ren ngoài. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, áp lực PN, vật liệu thân van, đĩa van, seat, gioăng làm kín, môi trường sử dụng, nhiệt độ, kiểu ren và hồ sơ CO/CQ nếu dùng cho công trình.

Đặc điểm nổi bật

Điểm nổi bật của van cầu đồng là khả năng điều tiết lưu lượng tốt hơn so với van bi hoặc van cổng trong nhiều hệ dân dụng và M&E. Cơ cấu đĩa van nâng hạ giúp thay đổi tiết diện dòng chảy từ từ, phù hợp các vị trí cần kiểm soát lưu lượng ổn định.

Thân đồng có độ bền tốt, dễ gia công, phù hợp với nước sạch, nước nóng lạnh, khí nén nhẹ và các hệ kỹ thuật nhỏ. Kiểu kết nối ren giúp van lắp đặt nhanh, dễ thay thế và phù hợp với ống thép ren, phụ kiện ren, đồng hồ nước hoặc cụm thiết bị dân dụng.

  • Điều tiết lưu lượng tốt: Phù hợp vị trí cần kiểm soát dòng nước, khí nén nhẹ hoặc nước nóng lạnh.
  • Kết nối ren tiện lợi: Dễ lắp đặt với đường ống DN nhỏ, phụ kiện ren, đồng hồ nước và thiết bị kỹ thuật.
  • Thân đồng bền chắc: Phù hợp hệ nước sinh hoạt, nước nóng, khí nén nhẹ và công trình dân dụng.
  • Đóng mở êm: Tay vặn nhiều vòng giúp điều chỉnh dòng chảy từ từ, hạn chế thay đổi áp lực đột ngột.
  • Kích thước nhỏ gọn: Dễ bố trí trong hộp kỹ thuật, phòng máy nhỏ, nhánh cấp nước và cụm thiết bị.
  • Chi phí hợp lý: Tối ưu cho hệ dân dụng, M&E và công nghiệp nhẹ quy mô nhỏ.

Cấu tạo vật liệu

Van cầu đồng gồm thân van, nắp van, đĩa van, seat làm kín, trục van, tay vặn, gioăng làm kín và đầu ren kết nối. Các bộ phận này phối hợp để đóng mở, điều tiết dòng chảy và hạn chế rò rỉ trong quá trình vận hành.

Bộ phận Vật liệu thường dùng Chức năng
Thân van Đồng thau, đồng mạ niken, đồng mạ crom Chịu áp lực, bảo vệ chi tiết bên trong và tạo khoang dẫn dòng chảy.
Nắp van Đồng thau, đồng mạ Bảo vệ cụm trục, giữ kín khoang van và hỗ trợ tháo kiểm tra khi cần.
Đĩa van Đồng, đồng hợp kim, inox, cao su kỹ thuật Nâng lên hoặc hạ xuống để đóng mở và điều tiết lưu lượng.
Seat làm kín Đồng, inox, PTFE, cao su kỹ thuật Tạo bề mặt làm kín cho đĩa van, giúp hạn chế rò rỉ khi van đóng.
Trục van Đồng, đồng hợp kim, inox Truyền lực từ tay vặn xuống đĩa van để điều chỉnh vị trí đóng mở.
Gioăng làm kín PTFE, EPDM, NBR, cao su kỹ thuật Làm kín tại trục van, nắp van, thân van và các vị trí lắp ghép.
Tay vặn Gang, nhôm, thép sơn phủ, hợp kim Vận hành van thủ công bằng thao tác xoay nhiều vòng.
Kết nối ren Ren trong, ren ngoài, BSP, NPT tùy tiêu chuẩn Kết nối van với đường ống, phụ kiện, đồng hồ nước hoặc thiết bị kỹ thuật.

Đồng thau là vật liệu phổ biến nhất cho van cầu đồng nhờ độ bền phù hợp, khả năng gia công tốt và chi phí hợp lý. Với môi trường ẩm hoặc yêu cầu thẩm mỹ cao hơn, có thể chọn loại đồng mạ crom hoặc mạ niken để hạn chế oxy hóa bề mặt.

So sánh với các loại vật liệu khác

Van cầu đồng có ưu thế về kích thước gọn, lắp ren nhanh và phù hợp hệ dân dụng DN nhỏ. Tuy nhiên, khi so với van cầu inox, gang, thép hoặc nhựa, mỗi vật liệu sẽ phù hợp với từng môi trường, áp lực, nhiệt độ và yêu cầu kỹ thuật khác nhau.

Vật liệu Ưu điểm Hạn chế Ứng dụng phù hợp
Van cầu đồng Gọn, dễ lắp ren, điều tiết tốt, phù hợp DN nhỏ và hệ dân dụng Không tối ưu cho DN lớn, hóa chất mạnh, áp lực cao hoặc nhiệt độ quá cao Nước sinh hoạt, nước nóng lạnh, khí nén nhẹ, thiết bị dân dụng, M&E
Van cầu inox Chống gỉ tốt, sạch, phù hợp môi trường ăn mòn nhẹ và yêu cầu vệ sinh cao Giá cao hơn van đồng và van gang trong nhiều kích thước Thực phẩm, dược phẩm, nước sạch, hơi sạch, hóa chất nhẹ
Van cầu gang Giá hợp lý, phù hợp hệ nước và hơi áp lực thấp đến trung bình Kích thước lớn hơn, chống ăn mòn kém hơn inox và nhựa Cấp nước, HVAC, hơi áp thấp, hệ kỹ thuật thông dụng
Van cầu thép Chịu áp lực, chịu nhiệt tốt, phù hợp hệ công nghiệp nặng Dễ oxy hóa nếu môi trường ẩm hoặc lớp bảo vệ không phù hợp Hơi nóng, dầu nóng, khí, áp lực cao, nhiệt độ cao
Van cầu nhựa Nhẹ, chống ăn mòn tốt, phù hợp hóa chất nhẹ và hệ ống nhựa Chịu nhiệt, chịu áp và độ bền cơ học thấp hơn kim loại Hóa chất nhẹ, hồ bơi, xử lý nước, nước thải áp thấp

Nếu hệ thống là nước sinh hoạt, nước nóng lạnh hoặc khí nén nhẹ DN nhỏ, van cầu đồng là lựa chọn phù hợp nhờ chi phí tốt và dễ thi công. Với môi trường ăn mòn, nước mặn nhẹ hoặc yêu cầu vệ sinh cao, nên cân nhắc van cầu inox.

Với hệ hơi nóng, dầu nóng hoặc áp lực cao, van cầu thép hoặc inox chuyên dụng thường phù hợp hơn van đồng. Không nên chọn vật liệu van chỉ theo giá bán mà cần đối chiếu lưu chất, nhiệt độ, áp lực và điều kiện vận hành thực tế.

Nguyên lý hoạt động

Van cầu đồng hoạt động bằng cách xoay tay vặn để làm trục van di chuyển lên xuống. Khi trục kéo đĩa van lên khỏi seat, dòng chảy đi qua thân van và tiếp tục di chuyển đến tuyến ống phía sau.

Khi xoay tay vặn theo chiều đóng, trục van đẩy đĩa van hạ xuống và ép vào seat làm kín. Khi đĩa van đóng hoàn toàn, dòng chảy bị chặn lại và tuyến ống được cô lập.

Ở trạng thái điều tiết, đĩa van mở một phần để thay đổi tiết diện dòng chảy. Nhờ cơ cấu nâng hạ tuyến tính, van cầu đồng phù hợp với các vị trí cần điều chỉnh lưu lượng nước, khí nén nhẹ hoặc dòng chảy kỹ thuật nhỏ.

SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN CẦU ĐỒNG

Trạng thái mở:

  Tay vặn xoay mở
        |
        v
   [ Trục kéo đĩa van lên ]

  Dòng chảy ----->  [ Seat mở - lưu chất đi qua ]  ----->


Trạng thái đóng:

  Tay vặn xoay đóng
        |
        v
   [ Trục đẩy đĩa van xuống ]

  Dòng chảy ----->  [ Đĩa van ép kín seat ]  X


Trạng thái điều tiết:

  Đĩa van mở một phần
        |
        v
  Lưu chất đi qua khe hở nhỏ hơn
        |
        v
  Lưu lượng được kiểm soát


Lưu ý chiều dòng chảy:

  Đường ống -----> [ Mũi tên trên thân van ] -----> Thiết bị

Khi lắp đặt, cần chú ý chiều dòng chảy theo mũi tên trên thân van nếu nhà sản xuất có ký hiệu. Lắp sai chiều có thể làm van vận hành nặng, giảm khả năng làm kín hoặc gây mòn đĩa van và seat nhanh hơn.

Vị trí lắp đặt

Van cầu đồng thường được lắp tại các vị trí cần đóng mở hoặc điều tiết lưu lượng trong hệ thống dân dụng và M&E. Van phù hợp với đường ống DN nhỏ, hộp kỹ thuật, đồng hồ nước, thiết bị vệ sinh, bình nóng lạnh, máy bơm nhỏ và các cụm thiết bị phụ trợ.

  • Hệ cấp nước sinh hoạt: Lắp trên tuyến nước lạnh, nước nóng, nhánh cấp căn hộ, nhà phố, khách sạn và công trình dân dụng.
  • Hộp đồng hồ nước: Dùng để khóa hoặc điều chỉnh dòng nước trước sau đồng hồ, hỗ trợ kiểm tra và bảo trì.
  • Thiết bị vệ sinh: Lắp trước lavabo, bồn cầu, bình nóng lạnh, máy giặt, máy lọc nước hoặc cụm cấp nước nhỏ.
  • Tủ kỹ thuật M&E: Dùng trong hộp kỹ thuật, trục cấp nước, phòng máy nhỏ và các cụm phụ trợ.
  • Hệ khí nén nhẹ: Có thể dùng cho một số tuyến khí nén áp thấp nếu áp lực và vật liệu làm kín phù hợp.
  • Máy bơm nhỏ: Lắp trước hoặc sau máy bơm dân dụng để cô lập hoặc điều chỉnh lưu lượng khi cần.

Khi bố trí van, cần chừa không gian đủ để xoay tay vặn và thao tác bảo trì. Không nên lắp van ở vị trí chịu lực kéo, lực uốn từ đường ống hoặc nơi có môi trường ăn mòn mạnh làm giảm tuổi thọ vật liệu đồng.

Hướng dẫn lựa chọn

Để chọn đúng van cầu đồng, cần xác định kích thước đường ống, áp lực làm việc, kiểu ren, vật liệu thân van, vật liệu làm kín và môi trường sử dụng. Van chọn đúng giúp điều tiết ổn định, đóng mở kín và hạn chế rò rỉ tại kết nối.

  • Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50 hoặc kích thước ren tương ứng 1/2 inch đến 2 inch.
  • Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25 hoặc mức áp theo catalogue để phù hợp áp lực thực tế của hệ thống.
  • Vật liệu thân van: Đồng thau phù hợp hệ thông dụng; đồng mạ crom hoặc niken tăng thẩm mỹ và hạn chế oxy hóa bề mặt.
  • Kiểu kết nối: Ren trong dùng phổ biến; ren ngoài dùng theo vị trí đặc thù hoặc kết nối với phụ kiện, thiết bị.
  • Vật liệu đĩa và seat: Chọn đồng, inox, PTFE hoặc cao su kỹ thuật tùy yêu cầu làm kín và lưu chất.
  • Gioăng làm kín: EPDM phù hợp nước sạch; NBR phù hợp một số môi trường dầu nhẹ; PTFE dùng cho yêu cầu làm kín tốt hơn.
  • Môi trường sử dụng: Xác định nước sạch, nước nóng, khí nén nhẹ, dầu nhẹ hoặc lưu chất khác để chọn đúng cấu hình.
  • Nhiệt độ làm việc: Đối chiếu nhiệt độ lưu chất với giới hạn của thân đồng, gioăng, trục van và vật liệu làm kín.
  • Điều kiện lắp đặt: Kiểm tra hướng dòng chảy, không gian xoay tay vặn, lực đỡ ống và khả năng tháo bảo trì.
  • Hồ sơ kỹ thuật: Công trình nên yêu cầu catalogue, xuất xứ, thông số áp lực, thương hiệu và CO/CQ nếu cần nghiệm thu.

Không nên chọn van cầu đồng chỉ theo kích thước ren hoặc giá bán. Với hệ nước nóng, khí nén hoặc dầu nhẹ, cần kiểm tra thêm vật liệu gioăng, nhiệt độ, áp lực và khả năng tương thích của lưu chất.

Câu hỏi thường gặp

Van cầu đồng dùng để làm gì?

Van dùng để đóng mở và điều tiết dòng nước sinh hoạt, nước nóng lạnh, khí nén nhẹ, dầu nhẹ trong hệ dân dụng, M&E và công nghiệp nhẹ.

Van cầu đồng có điều tiết lưu lượng được không?

Có. Van cầu đồng phù hợp điều tiết lưu lượng nhờ cơ cấu đĩa van nâng hạ tuyến tính, giúp kiểm soát dòng chảy ổn định.

Van cầu đồng khác gì van cổng đồng?

Van cầu đồng điều tiết lưu lượng tốt hơn nhưng tổn thất áp lớn hơn. Van cổng đồng phù hợp đóng mở hoàn toàn và ít dùng để điều tiết.

Van cầu đồng có dùng cho nước nóng được không?

Có thể dùng nếu nhiệt độ nước nằm trong giới hạn của thân đồng, đĩa van, seat và gioăng làm kín theo catalogue nhà sản xuất.

Van cầu đồng thường dùng kích thước nào?

Van thường dùng các kích thước DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50 hoặc tương ứng ren 1/2 inch đến 2 inch.

Khi mua van cầu đồng cần kiểm tra gì?

Cần kiểm tra DN, kích thước ren, áp lực PN, vật liệu đồng, đĩa van, seat, gioăng, môi trường sử dụng, thương hiệu, xuất xứ và CO/CQ.