Mô tả

Tổng quan

Van cổng Arita CG-NR-J1 là dòng van ty chìm (Non-Rising Stem) tiêu chuẩn JIS 10K, được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống kiểm soát lưu chất công nghiệp quy mô lớn. Sản phẩm thuộc hệ sinh thái Unimech Group Malaysia, đảm bảo sự bền bỉ trong các môi trường vận hành khắt khe.

Thiết bị tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn Face-to-Face JIS B2002 và mặt bích JIS B2212, giúp việc kết nối vào đường ống đạt độ chuẩn xác tuyệt đối. Đây là giải pháp chiến lược cho các hạ tầng kỹ thuật yêu cầu tối ưu diện tích lắp đặt nhờ thiết kế ty van không dâng cao khi mở.

Với kết cấu vững chắc và quy trình kiểm tra nghiêm ngặt, CG-NR-J1 khẳng định vị thế là dòng van công nghiệp tin cậy cho các hệ thống cấp thoát nước và HVAC hiện đại. Van cho phép vận hành ổn định trong dải nhiệt độ từ -10°C đến 120°C, đáp ứng tốt nhiều loại môi trường truyền dẫn.

Cấu tạo kỹ thuật

Hệ thống thân van (Body) và nắp van (Bonnet) được chế tạo từ gang đúc (Cast Iron), cung cấp khả năng chịu áp lực và va đập cơ học ưu việt. Trục van (Stem) sử dụng vật liệu thép không gỉ (Stainless Steel) giúp chống mài mòn và oxy hóa trong suốt hành trình đóng mở.

Điểm nhấn công nghệ nằm ở vòng đệm Seat Ring tùy chọn bằng đồng đúc (Cast Bronze) hoặc thép không gỉ, giúp ngăn chặn rò rỉ tuyệt đối dưới áp suất cao. Hệ thống làm kín sử dụng vật liệu Non-Asbestos (không Amiăng), đảm bảo an toàn vận hành và thân thiện với môi trường công nghiệp.

  • Thân, Nắp và Đĩa van: Gang đúc (Cast Iron) chịu lực bền bỉ theo thời gian.
  • Trục van: Thép không gỉ (Stainless Steel) chống ăn mòn hóa học và cơ học.
  • Vòng đệm làm kín: Seat Ring bằng Bronze/Stainless Steel đạt độ kín khít cao.
  • Gland và Tay quay: Gang cầu (Ductile Iron) và gang đúc giúp thao tác vận hành chắc chắn.

Dải kích thước

Dòng van CG-NR-J1 cung cấp dải kích thước cực rộng từ DN40 đến DN300 (tương đương 1.1/2″ đến 12″), phù hợp cho cả ống nhánh và trục chính. Các thông số Dimension được chuẩn hóa giúp các kỹ sư dễ dàng lựa chọn thiết bị tương thích với công suất dòng chảy.

Thiết kế ty chìm giúp chiều cao (H) của van duy trì ổn định, cực kỳ hữu ích cho các không gian lắp đặt bị giới hạn về chiều dọc. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn (mm) cho một số kích cỡ điển hình của Model CG-NR-J1:

Kích cỡ (DN) Chiều dài L (mm) Chiều cao H (mm) Mặt bích D (mm)
40 – 80 165 – 200 245 – 290 140 – 185
100 – 200 230 – 290 365 – 575 210 – 330
250 – 300 330 – 350 686 – 782 400 – 445

Hiệu suất thực tế

Van vận hành ấn tượng dưới áp suất làm việc định mức 16 kgf/cm², đảm bảo lưu thông dòng chảy mạnh mẽ mà không gây sụt áp. Quy trình kiểm tra áp lực vỏ (Shell) lên tới 21.1 kgf/cm² khẳng định độ an toàn tuyệt đối của cấu trúc gang đúc Arita.

Hiệu suất làm kín tại vị trí Seat đạt mức 15.0 kgf/cm², loại bỏ hoàn toàn hiện tượng rò rỉ lưu chất khi đóng van hoàn toàn. Nhờ vật liệu Seat Ring bằng Bronze hoặc Stainless Steel, van duy trì được độ nhạy đóng mở ngay cả trong môi trường có nhiệt độ thay đổi từ -10°C đến 120°C.

Thiết kế lòng van thoáng rộng giúp giảm thiểu lực ma sát của dòng chảy, từ đó bảo vệ đĩa van và gia tăng tuổi thọ vận hành hệ thống. Đây là dòng van công nghiệp có hiệu suất cao, giúp giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế cho các đơn vị vận hành nhà máy.

Kỹ thuật lắp đặt

Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích đường ống phải tương thích với chuẩn JIS 10K (JIS B2212) để đảm bảo kết nối vững chắc. Việc vệ sinh bề mặt bích và sử dụng gioăng đệm bích phù hợp là bắt buộc để ngăn ngừa rò rỉ tại các điểm nối ren bu lông.

Khi lắp đặt van ty chìm, kỹ thuật viên cần chú ý hướng dòng chảy và không gian thao tác vô lăng tay quay (Handwheel). Việc siết bu lông đối xứng và đủ lực giúp thân van không bị ứng suất cục bộ, đảm bảo trục van thép không gỉ luôn vận hành trơn tru.

Nên thực hiện kiểm tra áp lực hệ thống sau khi lắp đặt và thực hiện thao tác đóng mở định kỳ để làm sạch cặn bẩn bám trên đĩa van. Đối với các hệ thống lớn, việc bố trí giá đỡ ống tại hai đầu van sẽ giúp giảm tải trọng lên thân gang, bảo vệ độ bền cho toàn bộ cụm van cổng.

Phạm vi ứng dụng

Arita CG-NR-J1 là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống cấp nước sạch đô thị, mạng lưới thoát nước thải và hệ thống xử lý nước công nghiệp. Khả năng chịu nhiệt đến 120°C giúp van ứng dụng tốt trong các hệ thống HVAC, nước nóng và điều hòa không khí trung tâm.

Trong các khu chế xuất, van được tin dùng để kiểm soát các đường ống dẫn lưu chất trung tính và các hệ thống làm mát máy móc sản xuất. Thiết kế ty chìm đặc biệt phù hợp cho các hầm van, trạm bơm hoặc các vị trí có trần thấp nơi không thể lắp đặt van ty nổi.

Với chứng nhận chất lượng từ Unimech Malaysia, sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật cho hạ tầng tòa nhà cao tầng và nhà máy công nghiệp. Sự đa dạng về kích thước và độ bền vật liệu giúp CG-NR-J1 luôn đứng đầu danh sách lựa chọn của các nhà thầu cơ điện.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van cổng mặt bích Arita (Gate Valve Flanged End)
Model CG-NR-J1
Dải kích thước DN40 – DN300 (1.1/2" – 12")
Kiểu kết nối Mặt bích (Flanged End)
Tiêu chuẩn thiết kế JIS B2002 (Độ dài van)
Tiêu chuẩn mặt bích JIS B2212 (JIS 10K)
Áp suất làm việc 16 kgf/cm²
Áp suất test thân 21.1 kgf/cm²
Áp suất test kín 15.0 kgf/cm²
Nhiệt độ làm việc -10°C đến 120°C
Kiểu vận hành Tay quay (Handwheel)
Môi chất sử dụng Nước, hệ thống công nghiệp tổng quát
Hãng sản xuất Arita (Unimech Group)
Xuất xứ Malaysia
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van Gang đúc (Cast Iron)
Nắp van (Bonnet) Gang đúc (Cast Iron)
Đĩa van (Disc) Gang đúc (Cast Iron)
Trục van (Stem) Thép không gỉ (Stainless Steel)
Vòng đệm (Seat Ring) Đồng đúc (Cast Bronze) hoặc Thép không gỉ
Nắp ép (Gland) Gang cầu (Ductile Iron)
Gioăng làm kín (Packing) Không chứa amiăng (Non Asbestos)
Kiểu làm kín Ty chìm (Non Rising Stem)
Đặc tính Thiết kế ty chìm tiết kiệm không gian lắp đặt, độ bền cao
KÍCH THƯỚC CHI TIẾT (Đơn vị: mm | L: chiều dài | H: chiều cao | D: đường kính bích)
DN40 (1.1/2") L 165 | H 245 | D 140
DN50 (2") L 180 | H 252 | D 155
DN65 (2.1/2") L 190 | H 270 | D 175
DN80 (3") L 200 | H 290 | D 185
DN100 (4") L 230 | H 365 | D 210
DN125 (5") L 250 | H 420 | D 250
DN150 (6") L 270 | H 455 | D 280
DN200 (8") L 290 | H 575 | D 330
DN250 (10") L 330 | H 686 | D 400
DN300 (12") L 350 | H 782 | D 445

Tài liệu sản phẩm

Không có tài liệu nào cho sản phẩm này.