Van cổng đồng
1 Product
Giới thiệu dòng sản phẩm
Bảng giá tham khảo van cổng đồng
Dưới đây là bảng giá tham khảo van cổng đồng được tổng hợp theo một số model cụ thể gồm : ARITA ARV-1001SE, ARITA BRZG-S-PN16, Minh Hòa MBV, SANWA GV và Minh Hòa MIHA. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng van cổng đồng dùng cho hệ thống cấp nước, đường ống dân dụng, công trình M&E và hệ thống kỹ thuật công nghiệp.
| DN | ARITA ARV-1001SE | ARITA BRZG-S-PN16 | Minh Hòa MBV | SANWA GV | Minh Hòa MIHA |
|---|---|---|---|---|---|
| DN15 | 173.000 đ | 315.000 đ | 93.000 đ | 126.000 đ | 113.700 đ |
| DN20 | 248.000 đ | 399.000 đ | 113.300 đ | 175.000 đ | 141.300 đ |
| DN25 | 330.000 đ | 525.000 đ | 157.900 đ | 255.000 đ | 204.800 đ |
| DN32 | 495.000 đ | 819.000 đ | 258.000 đ | 410.000 đ | 349.100 đ |
| DN40 | 644.000 đ | 1.050.000 đ | 313.500 đ | 530.000 đ | 446.400 đ |
| DN50 | 1.056.000 đ | 1.733.000 đ | 471.400 đ | 780.000 đ | 697.500 đ |
| DN65 | 1.210.800 đ | 1.800.000 đ | 1.401.700 đ | ||
| DN80 | 1.638.300 đ | 2.500.000 đ | 1.888.800 đ | ||
| DN100 | 2.676.300 đ | 4.100.000 đ | 3.766.100 đ |
Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van cổng đồng. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, vật liệu, áp lực PN, VAT, tiêu chuẩn kết nối và điều kiện giao hàng.
Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, vật liệu, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.
Tổng quan
Van cổng đồng là dòng van dùng để đóng hoặc mở hoàn toàn dòng chảy trong hệ thống đường ống. Van có thân làm từ đồng thau, bên trong sử dụng cánh van dạng cửa để nâng lên hoặc hạ xuống theo chuyển động của trục van.
Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước sinh hoạt, nước nóng lạnh, thiết bị vệ sinh, hộp đồng hồ nước, tủ kỹ thuật, khí nén nhẹ và các công trình M&E dân dụng. Với thiết kế nhỏ gọn, kết nối ren tiện lợi và độ bền tốt, van cổng đồng là lựa chọn phù hợp cho các tuyến ống DN nhỏ.
Van cổng đồng thường có kích thước DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, kiểu kết nối ren trong hoặc ren ngoài. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng kích thước ren, áp lực làm việc, vật liệu thân van, kiểu tay vặn, môi trường sử dụng, nhiệt độ và hồ sơ CO/CQ nếu dùng cho công trình.
Đặc điểm nổi bật
Van cổng đồng có khả năng cho dòng chảy đi qua tương đối thẳng khi mở hoàn toàn, giúp hạn chế tổn thất áp lực trên tuyến ống. Van phù hợp với chức năng khóa mở nước, cô lập thiết bị hoặc phân chia từng nhánh đường ống.
So với van bi đồng, van cổng đồng thường đóng mở bằng tay vặn nhiều vòng, thao tác chậm hơn nhưng phù hợp với các vị trí cần đóng mở êm, ít gây thay đổi dòng chảy đột ngột. Van không nên dùng để điều tiết lưu lượng trong thời gian dài vì có thể làm mòn cánh van và bề mặt làm kín.
- Thân đồng bền chắc: Phù hợp hệ nước sinh hoạt, nước nóng lạnh, khí nén nhẹ và công trình dân dụng.
- Kết nối ren tiện lợi: Dễ lắp đặt với ống thép ren, phụ kiện ren, đồng hồ nước và thiết bị kỹ thuật nhỏ.
- Đóng mở êm: Tay vặn nhiều vòng giúp cánh van nâng hạ từ từ, hạn chế sốc dòng khi thao tác đúng cách.
- Kích thước nhỏ gọn: Phù hợp hộp kỹ thuật, khu vực dân dụng, nhánh cấp nước và không gian lắp đặt hạn chế.
- Chi phí hợp lý: Tối ưu cho hệ đường ống DN nhỏ, dân dụng và M&E thông dụng.
- Dễ thay thế: Cấu tạo phổ biến, dễ tìm phụ kiện và thuận tiện bảo trì khi cần.
Cấu tạo vật liệu
Van cổng đồng gồm thân van, nắp van, cánh van, trục van, tay vặn, gioăng làm kín và đầu ren kết nối. Các bộ phận này phối hợp để nâng hạ cánh van, từ đó đóng hoặc mở dòng chảy trong đường ống.
| Bộ phận | Vật liệu thường dùng | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | Đồng thau, đồng mạ niken, đồng mạ crom | Chịu áp lực, bảo vệ chi tiết bên trong và kết nối van với đường ống. |
| Nắp van | Đồng thau, đồng mạ | Bảo vệ cụm trục, cánh van và tạo khoang làm việc cho cơ cấu đóng mở. |
| Cánh van | Đồng, đồng hợp kim, đồng mạ | Nâng lên hoặc hạ xuống để mở hoặc chặn dòng chảy trong thân van. |
| Trục van | Đồng, đồng hợp kim, inox | Truyền lực từ tay vặn xuống cánh van, giúp cánh van di chuyển lên xuống. |
| Gioăng làm kín | PTFE, EPDM, NBR, cao su kỹ thuật | Làm kín tại trục, nắp van, thân van và hạn chế rò rỉ trong quá trình vận hành. |
| Tay vặn | Gang, nhôm, thép sơn phủ, hợp kim | Vận hành van thủ công bằng thao tác xoay nhiều vòng. |
| Đai ốc tay vặn | Thép mạ, inox, hợp kim | Cố định tay vặn với trục van, giúp truyền lực ổn định khi thao tác. |
| Kết nối ren | Ren trong, ren ngoài theo tiêu chuẩn thông dụng | Kết nối van với đường ống, phụ kiện, đồng hồ nước hoặc thiết bị kỹ thuật. |
Đồng thau là vật liệu phổ biến nhất cho van cổng đồng nhờ khả năng gia công tốt, độ bền phù hợp và chi phí hợp lý. Với môi trường ẩm hoặc yêu cầu thẩm mỹ cao hơn, có thể chọn loại đồng mạ crom hoặc mạ niken để hạn chế oxy hóa bề mặt.
So sánh với các loại vật liệu khác
Van cổng đồng có ưu điểm về kích thước gọn, lắp ren nhanh và phù hợp hệ dân dụng DN nhỏ. Tuy nhiên, khi so với van cổng gang, inox, thép hoặc nhựa, mỗi vật liệu sẽ phù hợp với từng môi trường, áp lực và quy mô công trình khác nhau.
| Vật liệu | Ưu điểm | Hạn chế | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Van cổng đồng | Gọn, dễ lắp ren, giá hợp lý, phù hợp hệ dân dụng và DN nhỏ | Không tối ưu cho DN lớn, hóa chất, nước ăn mòn hoặc áp lực cao | Nước sinh hoạt, nước nóng lạnh, khí nén nhẹ, thiết bị dân dụng, M&E |
| Van cổng gang | Thân chắc, phù hợp DN lớn, giá tốt cho hệ nước thông dụng | Kích thước lớn, chống ăn mòn kém hơn inox và nhựa | Cấp nước, PCCC, HVAC, trạm bơm, xử lý nước, hạ tầng |
| Van cổng inox | Chống gỉ tốt, sạch, bền trong môi trường ăn mòn nhẹ | Giá cao hơn van đồng và van gang trong nhiều kích thước | Nước sạch, hóa chất nhẹ, thực phẩm, dược phẩm, công nghiệp |
| Van cổng thép | Chịu áp lực, chịu nhiệt tốt, phù hợp hệ công nghiệp nặng | Dễ oxy hóa nếu vật liệu hoặc lớp phủ không phù hợp môi trường | Hơi nóng, dầu, khí, nhiệt độ cao, áp lực cao |
| Van cổng nhựa | Nhẹ, chống ăn mòn tốt, phù hợp hệ ống nhựa và hóa chất nhẹ | Chịu nhiệt và chịu áp thấp hơn van kim loại | Xử lý nước, hồ bơi, hóa chất nhẹ, nước thải áp thấp |
Nếu hệ thống là nước sinh hoạt, nước nóng lạnh dân dụng hoặc nhánh cấp nước DN nhỏ, van cổng đồng là lựa chọn kinh tế và dễ thi công. Nếu công trình có DN lớn, áp lực cao hoặc yêu cầu nghiệm thu PCCC, van cổng gang mặt bích thường phù hợp hơn.
Với môi trường hóa chất, nước có tính ăn mòn, nước mặn hoặc yêu cầu vệ sinh cao, nên cân nhắc van cổng inox hoặc vật liệu chuyên dụng. Không nên dùng van cổng đồng vượt quá giới hạn áp lực, nhiệt độ và tương thích vật liệu của nhà sản xuất.
Nguyên lý hoạt động
Van cổng đồng hoạt động bằng cách xoay tay vặn để làm trục van chuyển động. Khi xoay theo chiều mở, trục kéo cánh van nâng lên khỏi đường dòng chảy, giúp lưu chất đi qua thân van.
Khi xoay tay vặn theo chiều đóng, cánh van hạ xuống và ép vào bề mặt làm kín bên trong thân van. Khi cánh van đóng hoàn toàn, dòng chảy bị chặn lại và tuyến ống được cách ly.
Van cổng đồng phù hợp cho chức năng đóng mở hoàn toàn. Không nên dùng van ở trạng thái mở lưng chừng trong thời gian dài vì dòng chảy có thể gây rung, mài mòn cánh van và làm giảm khả năng làm kín.
SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN CỔNG ĐỒNG
Trạng thái mở:
Tay vặn xoay mở
|
v
[ Trục van kéo cánh lên ]
Dòng chảy -----> [ Khoang van thông suốt ] ----->
Trạng thái đóng:
Tay vặn xoay đóng
|
v
[ Trục van hạ cánh xuống ]
Dòng chảy -----> [ Cánh van chặn dòng ] X
Mô phỏng cơ cấu:
Tay vặn
|
v
Trục van
|
v
Cánh van
|
v
Đóng / mở dòng chảy
Lưu ý:
Van cổng dùng tốt nhất cho đóng mở hoàn toàn
Không nên dùng để điều tiết lưu lượng lâu dài
Khi vận hành, cần xoay tay vặn đều lực, không dùng kìm hoặc dụng cụ tăng lực quá mức nếu van bị kẹt. Nếu thao tác nặng bất thường, cần kiểm tra cặn bẩn, trục van, cánh van, gioăng và áp lực trong đường ống.
Vị trí lắp đặt
Van cổng đồng thường được lắp tại các vị trí cần khóa mở tuyến nước hoặc cô lập thiết bị trong hệ thống dân dụng và M&E. Van phù hợp với các tuyến ống DN nhỏ, khu vực hộp kỹ thuật, đồng hồ nước, bình nóng lạnh, máy bơm nhỏ và nhánh cấp nước cục bộ.
- Hệ cấp nước sinh hoạt: Lắp trên tuyến nước lạnh, nước nóng, nhánh cấp căn hộ, nhà phố, khách sạn và công trình dân dụng.
- Hộp đồng hồ nước: Dùng để khóa nước trước hoặc sau đồng hồ, thuận tiện kiểm tra, sửa chữa và thay thế thiết bị.
- Thiết bị vệ sinh: Lắp trước lavabo, bồn cầu, bình nóng lạnh, máy giặt, máy lọc nước hoặc cụm cấp nước nhỏ.
- Tủ kỹ thuật M&E: Dùng trong hộp kỹ thuật, trục cấp nước, phòng máy nhỏ và các cụm thiết bị dân dụng.
- Hệ khí nén nhẹ: Có thể dùng cho một số tuyến khí nén áp thấp nếu áp lực và vật liệu làm kín phù hợp.
- Máy bơm nhỏ: Lắp trước hoặc sau máy bơm dân dụng để cô lập thiết bị khi cần bảo trì.
Khi bố trí van, cần chừa không gian đủ để xoay tay vặn và thao tác bảo trì. Không nên lắp van ở vị trí chịu lực kéo, lực uốn từ đường ống hoặc nơi có môi trường ăn mòn mạnh làm giảm tuổi thọ vật liệu đồng.
Hướng dẫn lựa chọn
Để chọn đúng van cổng đồng, cần xác định kích thước đường ống, áp lực làm việc, kiểu ren, vật liệu thân van, tay vặn và môi trường sử dụng. Van chọn đúng giúp đóng mở kín, vận hành nhẹ và hạn chế rò rỉ tại kết nối.
- Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50 hoặc kích thước ren tương ứng 1/2 inch đến 2 inch.
- Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25 hoặc mức áp theo catalogue để phù hợp áp lực thực tế của hệ thống.
- Vật liệu thân van: Đồng thau phù hợp hệ thông dụng; đồng mạ crom hoặc niken tăng tính thẩm mỹ và chống oxy hóa bề mặt.
- Kiểu kết nối: Ren trong dùng phổ biến; ren ngoài dùng theo vị trí đặc thù hoặc kết nối với phụ kiện, thiết bị.
- Vật liệu gioăng: EPDM phù hợp nước sạch; NBR phù hợp một số môi trường dầu nhẹ; PTFE dùng cho yêu cầu làm kín tốt hơn.
- Kiểu tay vặn: Chọn tay vặn chắc chắn, dễ thao tác và phù hợp không gian lắp đặt thực tế.
- Môi trường sử dụng: Xác định nước sạch, nước nóng, khí nén nhẹ hoặc lưu chất khác để chọn đúng cấu hình.
- Nhiệt độ làm việc: Đối chiếu nhiệt độ lưu chất với giới hạn của thân đồng, gioăng, trục van và vật liệu làm kín.
- Điều kiện lắp đặt: Kiểm tra hướng đường ống, không gian xoay tay vặn, lực đỡ ống và khả năng tháo bảo trì.
- Hồ sơ kỹ thuật: Công trình nên yêu cầu catalogue, xuất xứ, thông số áp lực, thương hiệu và CO/CQ nếu cần nghiệm thu.
Với hệ nước sinh hoạt thông dụng, van cổng đồng nối ren là lựa chọn phổ biến nhờ dễ lắp đặt và dễ thay thế. Với hệ có lưu chất ăn mòn, nước mặn, hóa chất nhẹ hoặc áp lực cao, cần kiểm tra kỹ vật liệu hoặc chọn dòng van chuyên dụng hơn.
Câu hỏi thường gặp
Van cổng đồng dùng để làm gì?
Van dùng để đóng mở hoàn toàn dòng chảy trong hệ nước sinh hoạt, nước nóng lạnh, hộp đồng hồ nước, thiết bị vệ sinh, dân dụng và M&E.
Van cổng đồng có dùng để điều tiết lưu lượng không?
Không nên dùng để điều tiết thường xuyên. Van cổng phù hợp đóng mở hoàn toàn, nếu mở lưng chừng lâu có thể gây rung và mòn cánh van.
Van cổng đồng khác gì van bi đồng?
Van cổng đồng đóng mở bằng tay vặn nhiều vòng, dòng chảy mở êm hơn. Van bi đồng đóng mở nhanh bằng tay gạt xoay 90 độ.
Van cổng đồng có dùng cho nước nóng được không?
Có thể dùng nếu nhiệt độ nước nằm trong giới hạn của thân van, gioăng và vật liệu làm kín. Nên kiểm tra catalogue trước khi dùng liên tục.
Van cổng đồng thường dùng kích thước nào?
Van thường dùng các kích thước DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50 hoặc tương ứng ren 1/2 inch đến 2 inch.
Khi mua van cổng đồng cần kiểm tra gì?
Cần kiểm tra DN, kích thước ren, áp lực, vật liệu đồng, gioăng, tay vặn, môi trường sử dụng, thương hiệu, xuất xứ và CO/CQ nếu cần.

