Van cổng tín hiệu điện
1 Product
Giới thiệu dòng sản phẩm
Bảng giá tham khảo van cổng tín hiệu
Dưới đây là bảng giá tham khảo van cổng tín hiệu được tổng hợp theo model cụ thể từ dữ liệu cung cấp, gồm SHINYI GRSX. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá khi lựa chọn van cổng tín hiệu cho hệ thống PCCC, cấp nước, trạm bơm và đường ống kỹ thuật công trình.
| DN | SHINYI GRSX |
|---|---|
| DN50 | 2.950.000 đ |
| DN65 | 3.408.000 đ |
| DN80 | 4.458.000 đ |
| DN100 | 5.470.000 đ |
| DN125 | 7.523.000 đ |
| DN150 | 8.895.000 đ |
| DN200 | 12.632.000 đ |
| DN250 | 16.833.000 đ |
| DN300 | 24.127.000 đ |
| DN350 | 30.393.000 đ |
| DN400 | 51.563.000 đ |
Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho model SHINYI GRSX trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van cổng tín hiệu. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, vật liệu thân van, áp lực PN, tiêu chuẩn mặt bích, VAT và điều kiện giao hàng.
Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn đúng sản phẩm.
Tổng quan
Van cổng tín hiệu điện là dòng van cổng được tích hợp thêm bộ công tắc giám sát trạng thái đóng mở. Khi van thay đổi vị trí, bộ tín hiệu sẽ gửi tín hiệu điện về tủ trung tâm, tủ báo cháy, BMS hoặc hệ thống giám sát để người vận hành biết van đang mở hay đóng.
Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước, HVAC, phòng bơm, trạm bơm và các công trình M&E yêu cầu giám sát trạng thái van. Khác với van cổng điều khiển điện, van cổng tín hiệu điện vẫn vận hành bằng tay quay, còn bộ tín hiệu chỉ có nhiệm vụ phản hồi trạng thái.
Van thường có thân gang, gang cầu phủ epoxy, cánh bọc cao su, kết nối mặt bích và bộ giám sát điện gắn trên phần tay quay hoặc trục van. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, PN, tiêu chuẩn mặt bích, kiểu ty nổi hoặc ty chìm, tín hiệu NO/NC, điện áp, cấp bảo vệ và hồ sơ CO/CQ.
Đặc điểm nổi bật
Điểm nổi bật của van cổng tín hiệu điện là khả năng giám sát trạng thái đóng mở từ xa. Điều này rất quan trọng trong hệ thống cấp nước, vì van cấp nước chữa cháy cần được duy trì ở trạng thái mở để đảm bảo nước luôn sẵn sàng cấp cho hệ thống khi có sự cố.
Van giúp hạn chế tình trạng van bị đóng nhầm, mở sai trạng thái hoặc không được phát hiện kịp thời trong quá trình vận hành. Khi kết nối về tủ báo cháy hoặc tủ giám sát, hệ thống có thể cảnh báo nếu van bị thay đổi trạng thái ngoài ý muốn.
- Giám sát trạng thái từ xa: Bộ tín hiệu điện phản hồi trạng thái đóng mở về tủ báo cháy, tủ điều khiển hoặc BMS.
- Vận hành thủ công: Van vẫn đóng mở bằng tay quay, không phụ thuộc vào motor điện để vận hành.
- Kết nối chắc chắn: Kiểu mặt bích phù hợp hệ DN lớn, áp lực trung bình và công trình kỹ thuật.
- Độ kín tốt: Cánh van bọc cao su EPDM hoặc NBR giúp làm kín ổn định với môi trường nước.
- Dễ nghiệm thu: Có thể cung cấp catalogue, CO/CQ, sơ đồ đấu dây và thông số tín hiệu phục vụ hồ sơ công trình.
Cấu tạo vật liệu
Van cổng tín hiệu điện có cấu tạo cơ bản giống van cổng thông thường, gồm thân van, nắp van, cánh van, trục van, tay quay và mặt bích kết nối. Điểm khác biệt là van được lắp thêm bộ công tắc tín hiệu để giám sát trạng thái đóng mở.
| Bộ phận | Vật liệu thường dùng | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | Gang, gang cầu, gang phủ epoxy | Chịu áp lực đường ống, bảo vệ chi tiết bên trong và kết nối với hệ thống. |
| Nắp van | Gang, gang cầu, gang phủ epoxy | Bảo vệ cụm trục, cánh van và tạo khoang làm việc cho cơ cấu đóng mở. |
| Cánh van | Gang bọc cao su EPDM, NBR hoặc cánh kim loại | Nâng lên hoặc hạ xuống để mở hoặc chặn dòng chảy trong thân van. |
| Trục van | Inox, thép không gỉ, đồng hợp kim | Truyền lực từ tay quay xuống cánh van khi vận hành thủ công. |
| Tay quay | Gang, thép sơn phủ, hợp kim | Đóng mở van bằng thao tác xoay nhiều vòng. |
| Bộ tín hiệu điện | Vỏ nhôm, nhựa kỹ thuật, thép sơn, tiếp điểm NO/NC | Giám sát và phản hồi trạng thái đóng mở của van về tủ trung tâm. |
| Công tắc hành trình | Tiếp điểm cơ khí, micro switch, NO/NC | Phát hiện vị trí đóng hoặc mở của van để gửi tín hiệu điện. |
| Gioăng làm kín | EPDM, NBR, PTFE, graphite | Làm kín tại thân van, nắp van, trục van và mặt bích kết nối. |
| Mặt bích kết nối | JIS, BS, DIN, ANSI, PN10, PN16, Class 150 | Kết nối van với đường ống bằng bulong, đai ốc và gioăng mặt bích. |
Trong hệ thống cấp nước, cấu hình phổ biến là thân gang hoặc gang cầu phủ epoxy, cánh bọc cao su EPDM, kết nối mặt bích và bộ tín hiệu điện có tiếp điểm giám sát. Cấu hình này phù hợp với tuyến nước chữa cháy, phòng bơm và các cụm van cần kiểm soát trạng thái.
So sánh với các loại van cổng khác
Van cổng tín hiệu điện thường được so sánh với van cổng thường, van cổng ty nổi, van cổng ty chìm và van cổng điều khiển điện. Điểm cần phân biệt rõ là van tín hiệu điện không tự đóng mở bằng điện, mà chỉ gửi tín hiệu trạng thái về hệ thống giám sát.
| Loại van | Ưu điểm | Hạn chế | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Van cổng tín hiệu điện | Giám sát trạng thái từ xa, phù hợp hệ PCCC và tủ báo cháy | Không tự đóng mở bằng điện, vẫn cần vận hành bằng tay quay | PCCC, phòng bơm, cấp nước, M&E, hệ cần giám sát van |
| Van cổng thường | Giá tốt, cấu tạo đơn giản, dễ lắp đặt và bảo trì | Không có tín hiệu phản hồi trạng thái về tủ trung tâm | Cấp nước, HVAC, xử lý nước, hệ không yêu cầu giám sát |
| Van cổng ty nổi | Dễ quan sát trạng thái bằng vị trí trục van | Cần khoảng trống phía trên để trục nhô lên khi mở | PCCC, phòng bơm, vị trí cần kiểm tra trực quan |
| Van cổng ty chìm | Thiết kế gọn, phù hợp hố van và không gian thấp | Khó quan sát trạng thái trực tiếp nếu không có thiết bị giám sát | Hố van, tuyến ngầm, cấp nước, hạ tầng kỹ thuật |
| Van cổng điều khiển điện | Đóng mở tự động, điều khiển từ xa bằng motor điện | Chi phí cao hơn, cần nguồn điện và tủ điều khiển phù hợp | Nhà máy nước, trạm bơm, hạ tầng, hệ tự động hóa |
Nếu hệ thống chỉ cần đóng mở thủ công và không cần giám sát, van cổng thường có thể đáp ứng. Nếu công trình yêu cầu biết trạng thái van từ tủ trung tâm, đặc biệt trong hệ PCCC, van cổng tín hiệu điện là lựa chọn phù hợp hơn.
Trường hợp cần van tự động đóng mở từ xa, nên chọn van cổng điều khiển điện thay vì van cổng tín hiệu điện. Việc phân biệt đúng hai dòng van này giúp tránh nhầm lẫn khi bóc tách vật tư, báo giá và nghiệm thu công trình.
Nguyên lý hoạt động
Van cổng tín hiệu điện vận hành phần cơ khí giống van cổng thông thường. Khi xoay tay quay theo chiều mở, trục van nâng cánh van lên khỏi đường dòng chảy, giúp lưu chất đi qua thân van.
Khi xoay tay quay theo chiều đóng, cánh van hạ xuống và ép vào bề mặt làm kín để chặn dòng chảy. Trong quá trình van thay đổi trạng thái, bộ công tắc tín hiệu sẽ nhận biết vị trí và gửi tín hiệu điện về tủ giám sát.
Tùy thiết kế, bộ tín hiệu có thể sử dụng tiếp điểm thường mở hoặc thường đóng. Khi đấu nối với tủ báo cháy hoặc tủ điều khiển, trạng thái van sẽ được hiển thị, cảnh báo hoặc ghi nhận theo yêu cầu của hệ thống.
SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN CỔNG TÍN HIỆU ĐIỆN
Vận hành cơ khí:
Tay quay xoay mở
|
v
[ Trục van nâng cánh lên ]
Dòng chảy -----> [ Khoang van thông suốt ] ----->
Tay quay xoay đóng
|
v
[ Trục van hạ cánh xuống ]
Dòng chảy -----> [ Cánh van chặn dòng ] X
Giám sát tín hiệu:
Vị trí van thay đổi
|
v
[ Công tắc tín hiệu NO/NC ]
|
v
[ Tủ báo cháy / Tủ điều khiển / BMS ]
Lưu ý:
Van tín hiệu điện chỉ phản hồi trạng thái đóng mở
Van không tự đóng mở bằng motor điện
Khi vận hành, cần kiểm tra đồng thời phần cơ khí và phần tín hiệu. Van có thể đóng mở bình thường nhưng tín hiệu vẫn sai nếu công tắc hành trình lệch, dây tín hiệu đứt, đấu nhầm tiếp điểm hoặc hộp tín hiệu bị nước vào.
Vị trí lắp đặt
Van cổng tín hiệu điện thường được lắp tại các vị trí cần giám sát trạng thái đóng mở, đặc biệt trong hệ thống PCCC. Van thường xuất hiện tại phòng bơm chữa cháy, tuyến cấp nước sprinkler, cụm van điều khiển, trục kỹ thuật và các khu vực cần kết nối về tủ trung tâm.
- Phòng bơm PCCC: Lắp trên tuyến hút, tuyến đẩy, tuyến bypass hoặc cụm van chính để giám sát trạng thái mở đóng.
- Tuyến cấp nước chữa cháy: Dùng trên tuyến cấp cho sprinkler, họng nước, trụ nước hoặc các nhánh quan trọng.
- Cụm van điều khiển: Lắp tại vị trí cần cảnh báo khi van bị đóng hoặc thay đổi trạng thái ngoài ý muốn.
- Hệ cấp nước kỹ thuật: Dùng cho tuyến cấp chính, tuyến phân phối hoặc vị trí cần giám sát vận hành.
- Hệ HVAC: Lắp trên tuyến nước nóng, nước lạnh, nước tuần hoàn nếu công trình yêu cầu phản hồi trạng thái van.
- Công trình M&E: Phù hợp tòa nhà, nhà máy, trung tâm thương mại, khu công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật.
Khi bố trí van, cần chừa không gian cho tay quay, hộp tín hiệu, dây tín hiệu và thao tác bảo trì. Không nên để hộp tín hiệu ở vị trí dễ ngập nước, va đập mạnh hoặc chịu nhiệt độ vượt giới hạn cho phép.
Hướng dẫn lựa chọn
Để chọn đúng van cổng tín hiệu điện, cần xác định cả phần van cơ khí và phần tín hiệu giám sát. Van phải phù hợp DN, PN, vật liệu, tiêu chuẩn mặt bích; bộ tín hiệu phải phù hợp điện áp, tiếp điểm và yêu cầu đấu nối của tủ trung tâm.
- Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN50, DN65, DN80, DN100, DN150, DN200, DN300 hoặc lớn hơn.
- Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25, Class 150 hoặc mức áp theo thiết kế hệ thống và catalogue.
- Tiêu chuẩn mặt bích: Đối chiếu JIS, BS, DIN, ANSI hoặc PN để khớp lỗ bulong, đường kính ngoài và gioăng.
- Vật liệu thân van: Gang hoặc gang cầu phù hợp nước, PCCC, HVAC; inox dùng cho môi trường cần chống gỉ tốt hơn.
- Kiểu ty van: Ty nổi dễ quan sát trạng thái; ty chìm gọn hơn nhưng nên có tín hiệu để hỗ trợ giám sát.
- Vật liệu cánh van: Cánh bọc cao su EPDM phù hợp nước sạch, PCCC; NBR hoặc cánh kim loại dùng theo môi trường cụ thể.
- Tín hiệu điện: Kiểm tra tiếp điểm NO/NC, số lượng tiếp điểm, điện áp cho phép và sơ đồ đấu nối với tủ trung tâm.
- Cấp bảo vệ hộp tín hiệu: Ưu tiên hộp tín hiệu kín bụi, chống ẩm, phù hợp phòng bơm, tầng hầm hoặc khu vực kỹ thuật.
- Điều kiện lắp đặt: Kiểm tra không gian tay quay, vị trí hộp tín hiệu, đường đi dây, độ rung và khả năng bảo trì.
- Hồ sơ kỹ thuật: Công trình nên yêu cầu catalogue, CO/CQ, sơ đồ đấu dây, test áp, xuất xứ và bản vẽ kích thước.
Không nên chọn van cổng tín hiệu điện chỉ theo DN hoặc giá bán. Với hệ PCCC, cần đối chiếu yêu cầu thiết kế, hồ sơ nghiệm thu, tiêu chuẩn mặt bích, áp lực làm việc, tiếp điểm tín hiệu và khả năng kết nối với tủ báo cháy.
Câu hỏi thường gặp
Van cổng tín hiệu điện là gì?
Đây là van cổng có thêm bộ công tắc tín hiệu để phản hồi trạng thái đóng mở về tủ báo cháy, tủ điều khiển, BMS hoặc hệ giám sát.
Van cổng tín hiệu điện có tự đóng mở bằng điện không?
Không. Van vẫn đóng mở bằng tay quay. Bộ tín hiệu điện chỉ có nhiệm vụ giám sát và gửi trạng thái van về tủ trung tâm.
Van cổng tín hiệu điện khác gì van cổng điều khiển điện?
Van tín hiệu điện chỉ báo trạng thái đóng mở. Van điều khiển điện dùng motor điện để tự động đóng mở van từ xa.
Van cổng tín hiệu điện có dùng cho hệ PCCC được không?
Có. Đây là dòng van thường dùng trong hệ PCCC để giám sát trạng thái van cấp nước chữa cháy và cảnh báo khi van bị đóng sai trạng thái.
Khi lắp van cổng tín hiệu điện cần kiểm tra gì?
Cần kiểm tra DN, PN, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu van, hành trình đóng mở, tiếp điểm NO/NC, sơ đồ đấu dây và tín hiệu phản hồi tại tủ.
Khi mua van cổng tín hiệu điện cần hồ sơ gì?
Nên yêu cầu catalogue, CO/CQ, sơ đồ đấu dây, thông số tiếp điểm, bản vẽ kích thước, xuất xứ và tài liệu kỹ thuật phục vụ nghiệm thu.

