Van giảm áp hơi

Filters

14 Products

Giới thiệu dòng sản phẩm

Bảng giá tham khảo van giảm áp hơi

Dưới đây là bảng giá tham khảo van giảm áp hơi được tổng hợp theo một số model cụ thể gồm : Tunglung TL-15, Yoshitake GD-45P, Yoshitake GP-1000, GP-1000EN, GP-1000HEN và GP-2000. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng van giảm áp dùng cho hệ thống hơi nóng, lò hơi, đường ống công nghiệp và thiết bị trao đổi nhiệt.

DN Tunglung TL-15 Yoshitake GD-45P Yoshitake GP-1000 Yoshitake GP-1000EN Yoshitake GP-1000HEN Yoshitake GP-2000
DN15   4.824.600 đ 6.448.200 đ 6.970.700 đ 10.720.600 đ 15.291.100 đ
DN20   5.036.900 đ 6.582.400 đ 7.115.900 đ 10.952.700 đ 15.502.300 đ
DN25   5.502.200 đ 7.196.200 đ 7.780.300 đ 12.321.100 đ 17.503.200 đ
DN32     9.479.800 đ 10.248.700 đ 13.458.500 đ 19.209.300 đ
DN40 3.400.000 đ   9.595.300 đ 10.373.000 đ 13.921.600 đ 19.861.600 đ
DN50     10.881.200 đ 11.763.400 đ 18.008.100 đ 25.654.200 đ
DN65     15.639.800 đ 16.908.100 đ 26.222.900 đ 37.259.200 đ
DN80     18.959.600 đ 20.497.400 đ 29.866.100 đ 42.587.600 đ
DN100     29.361.200 đ 31.741.600 đ 43.535.800 đ 62.027.900 đ
DN125           181.198.600 đ
DN150           274.156.300 đ
DN200           327.209.300 đ

Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van giảm áp hơi. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, dải áp điều chỉnh, nhiệt độ làm việc, tiêu chuẩn kết nối, VAT và điều kiện giao hàng.

Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, áp suất đầu vào, áp suất đầu ra cần điều chỉnh, nhiệt độ và môi chất sử dụng, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn đúng sản phẩm.

Tổng quan

Van giảm áp hơi là thiết bị dùng để giảm áp suất hơi nóng từ mức cao xuống mức thấp hơn và duy trì áp suất đầu ra ổn định theo yêu cầu sử dụng. Van thường được lắp sau nồi hơi, trên tuyến phân phối hơi hoặc trước các thiết bị tiêu thụ hơi trong nhà máy.

Sản phẩm có vai trò quan trọng trong hệ thống hơi công nghiệp, giúp bảo vệ thiết bị, hạn chế quá áp, ổn định quá trình gia nhiệt và nâng cao hiệu quả vận hành. Van giảm áp hơi được sử dụng phổ biến trong ngành dệt nhuộm, thực phẩm, giấy, cao su, hóa chất, giặt là, sấy, HVAC và các hệ thống gia nhiệt.

Van thường được chế tạo từ gang, gang cầu, thép hoặc inox, kết nối ren hoặc mặt bích, phù hợp nhiều dải áp lực và nhiệt độ làm việc. Khi lựa chọn, cần kiểm tra DN, PN, áp suất đầu vào, áp suất đầu ra, lưu lượng hơi, nhiệt độ, vật liệu thân van, kiểu kết nối và hồ sơ CO/CQ.

Đặc điểm nổi bật

Điểm nổi bật của van giảm áp hơi là khả năng tự động điều chỉnh áp suất đầu ra mà không cần điều khiển điện hoặc khí nén trong nhiều hệ thống thông dụng. Khi áp suất đầu ra thay đổi, cơ cấu bên trong van sẽ tự cân bằng để đóng mở phù hợp.

Van giúp hệ thống hơi vận hành ổn định hơn, tránh tình trạng áp suất quá cao gây hư hỏng thiết bị hoặc quá thấp làm giảm hiệu suất gia nhiệt. Đây là thiết bị cần thiết tại các tuyến hơi cấp cho máy sấy, bộ trao đổi nhiệt, thiết bị hấp, nồi nấu, máy giặt công nghiệp và cụm HVAC dùng hơi.

  • Ổn định áp suất đầu ra: Giúp duy trì áp suất hơi phù hợp với thiết bị sử dụng phía sau van.
  • Bảo vệ thiết bị: Hạn chế quá áp gây hư hỏng đường ống, đồng hồ, bẫy hơi, bộ trao đổi nhiệt và thiết bị gia nhiệt.
  • Vận hành tự động: Van tự điều chỉnh theo áp suất thực tế, không cần thao tác thủ công liên tục.
  • Tối ưu hiệu suất hơi: Giúp sử dụng hơi đúng áp, giảm thất thoát năng lượng và tăng độ ổn định sản xuất.
  • Đa dạng kích thước: Có nhiều lựa chọn DN15 đến DN200 hoặc lớn hơn tùy lưu lượng hơi của hệ thống.
  • Ứng dụng rộng: Phù hợp nồi hơi, đường ống hơi, hệ sấy, gia nhiệt, HVAC và nhà máy công nghiệp.

Cấu tạo vật liệu

Van giảm áp hơi có cấu tạo gồm thân van, đĩa van, ghế van, lò xo điều chỉnh, màng van hoặc piston, vít chỉnh áp và đồng hồ áp suất nếu có. Các bộ phận này phối hợp để điều chỉnh độ mở của van theo áp suất đầu ra.

Bộ phận Vật liệu thường dùng Chức năng
Thân van Gang, gang cầu, thép, inox Chịu áp lực, nhiệt độ hơi và kết nối van với đường ống.
Nắp van Gang, thép, inox Bảo vệ cụm điều chỉnh, lò xo và các chi tiết bên trong van.
Đĩa van Inox, thép không gỉ, hợp kim chịu nhiệt Đóng mở tiết diện dòng hơi để điều chỉnh áp suất đầu ra.
Ghế van Inox, thép hợp kim, vật liệu chịu mài mòn Tạo bề mặt làm kín với đĩa van, hạn chế rò rỉ hơi khi van đóng.
Lò xo điều chỉnh Thép đàn hồi, thép hợp kim Tạo lực cân bằng với áp suất đầu ra, giúp cài đặt mức áp mong muốn.
Màng van / piston Inox, cao su chịu nhiệt, thép, hợp kim Cảm nhận áp suất đầu ra và điều khiển độ mở của van.
Vít chỉnh áp Thép, inox, hợp kim Dùng để tăng hoặc giảm áp suất cài đặt đầu ra.
Gioăng làm kín Graphite, PTFE chịu nhiệt, kim loại Làm kín các vị trí lắp ghép, hạn chế rò rỉ hơi nóng.
Kết nối Ren, mặt bích JIS, BS, DIN, ANSI Kết nối van với hệ thống đường ống theo tiêu chuẩn thiết kế.

Với hệ hơi nóng thông dụng, thân gang hoặc thép kết hợp đĩa inox, ghế inox và gioăng graphite là lựa chọn phổ biến. Với môi trường yêu cầu chống ăn mòn tốt hơn hoặc hơi sạch, có thể cân nhắc van giảm áp hơi inox theo điều kiện vận hành.

So sánh với các loại van giảm áp khác

Van giảm áp hơi được thiết kế để làm việc với hơi nóng, nhiệt độ cao và áp suất biến động trong hệ thống nồi hơi. Vì vậy, cần phân biệt với van giảm áp nước, van giảm áp khí nén và van giảm áp dầu để tránh chọn sai vật liệu hoặc sai dải làm việc.

Loại van Ưu điểm Hạn chế Ứng dụng phù hợp
Van giảm áp hơi Chịu nhiệt tốt, ổn định áp suất hơi, phù hợp hệ nồi hơi và gia nhiệt Cần chọn đúng dải áp, nhiệt độ và lưu lượng hơi để tránh rung hoặc hụt áp Nồi hơi, đường ống hơi, sấy, hấp, gia nhiệt, HVAC, nhà máy
Van giảm áp nước Ổn định áp lực nước, bảo vệ thiết bị và đường ống nước Không phù hợp hơi nóng nếu vật liệu và gioăng không chịu nhiệt Cấp nước, tòa nhà, bơm nước, hệ M&E, xử lý nước
Van giảm áp khí nén Điều chỉnh áp suất khí chính xác, thường có đồng hồ và bộ lọc đi kèm Không dùng cho hơi nóng hoặc lưu chất nhiệt độ cao Máy nén khí, xy lanh khí, thiết bị khí nén, dây chuyền tự động
Van giảm áp dầu Phù hợp hệ thủy lực, dầu kỹ thuật và môi trường nhớt Cần chọn đúng vật liệu làm kín, độ nhớt và áp lực làm việc Hệ dầu, thủy lực, máy móc công nghiệp, thiết bị cơ khí

Nếu hệ thống làm việc với hơi nóng từ nồi hơi, cần ưu tiên van giảm áp chuyên dụng cho hơi thay vì dùng van nước hoặc van khí thông thường. Van chọn sai có thể gây rò rỉ, kẹt van, rung đường ống hoặc không giữ được áp suất đầu ra ổn định.

Với các tuyến hơi áp cao, nhiệt độ lớn hoặc lưu lượng thay đổi nhiều, nên chọn van có catalogue rõ ràng, dải điều chỉnh phù hợp và vật liệu chịu nhiệt tốt. Không nên chọn van chỉ theo kích thước đường ống nếu chưa tính đến lưu lượng hơi và tỷ lệ giảm áp.

Nguyên lý hoạt động

Van giảm áp hơi hoạt động dựa trên sự cân bằng giữa lực lò xo điều chỉnh và áp suất hơi đầu ra. Khi áp suất đầu ra thấp hơn mức cài đặt, lò xo đẩy cơ cấu mở van để hơi đi qua nhiều hơn, giúp tăng áp phía sau van.

Khi áp suất đầu ra tăng vượt mức cài đặt, áp lực tác động lên màng van hoặc piston sẽ thắng lực lò xo, làm đĩa van đóng bớt lại. Nhờ đó, lượng hơi đi qua van giảm xuống và áp suất đầu ra được đưa về mức ổn định.

Quá trình này diễn ra tự động trong quá trình vận hành. Người dùng có thể điều chỉnh áp suất đầu ra bằng vít chỉnh áp, sau đó theo dõi bằng đồng hồ áp suất lắp trước và sau van để kiểm tra hiệu quả giảm áp.

SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN GIẢM ÁP HƠI

Hơi áp cao                         Hơi áp thấp ổn định
    |                                      |
    v                                      v
[ Nồi hơi ] -----> [ Van giảm áp hơi ] -----> [ Thiết bị sử dụng hơi ]


Cơ chế bên trong van:

      Vít chỉnh áp
          |
          v
       [ Lò xo ]
          |
          v
 [ Màng van / piston ] <---- Áp suất đầu ra phản hồi
          |
          v
       [ Đĩa van ]
          |
          v
      Dòng hơi đi qua


Khi áp đầu ra thấp:
  Lò xo đẩy mở van -> Hơi qua nhiều hơn -> Áp tăng

Khi áp đầu ra cao:
  Áp phản hồi đẩy màng/piston -> Van đóng bớt -> Áp giảm

Mục tiêu:
  Áp đầu vào cao ---- giảm áp ---- Áp đầu ra ổn định

Để van hoạt động chính xác, nên lắp đồng hồ áp suất trước và sau van, đồng thời kiểm tra bẫy hơi, lọc Y và van an toàn trên tuyến hơi. Hơi nhiều nước ngưng hoặc có cặn bẩn có thể làm van kẹt, rung hoặc giảm độ chính xác.

Vị trí lắp đặt

Van giảm áp hơi thường được lắp trên tuyến hơi sau nồi hơi, sau cụm phân phối hơi hoặc trước các thiết bị cần áp suất thấp hơn. Vị trí lắp đặt cần thuận tiện cho việc quan sát đồng hồ áp suất, chỉnh áp, kiểm tra và bảo trì định kỳ.

  • Sau nồi hơi: Giảm áp suất hơi từ nguồn cấp chính xuống mức phù hợp cho tuyến phân phối hoặc thiết bị sử dụng.
  • Trước thiết bị gia nhiệt: Bảo vệ bộ trao đổi nhiệt, nồi nấu, máy sấy, máy hấp hoặc thiết bị tiêu thụ hơi.
  • Trên tuyến phân phối hơi: Chia vùng áp suất khác nhau cho từng khu vực trong nhà máy.
  • Hệ HVAC dùng hơi: Ổn định áp suất hơi cấp cho coil gia nhiệt, bộ trao đổi nhiệt hoặc thiết bị điều hòa trung tâm.
  • Dây chuyền sản xuất: Lắp trước các cụm máy yêu cầu áp suất hơi ổn định để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
  • Trạm giảm áp hơi: Kết hợp với van chặn, lọc Y, đồng hồ áp, van an toàn và bẫy hơi để tạo cụm giảm áp hoàn chỉnh.

Khi bố trí van, nên lắp trên đoạn ống thẳng, đúng chiều dòng chảy và tránh vị trí có rung động mạnh. Với hệ hơi nóng, cần chú ý thoát nước ngưng trước van để hạn chế hiện tượng búa nước, ăn mòn và kẹt cơ cấu điều chỉnh.

Hướng dẫn lựa chọn

Để chọn đúng van giảm áp hơi, cần xác định áp suất đầu vào, áp suất đầu ra mong muốn, lưu lượng hơi, nhiệt độ làm việc và kích thước đường ống. Van chọn đúng giúp hệ thống ổn định, tránh rung, tránh hụt áp và tăng tuổi thọ thiết bị.

  • Kích thước DN: Chọn theo lưu lượng hơi thực tế, không chỉ theo đường kính ống; các kích thước phổ biến gồm DN15, DN20, DN25, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100 hoặc lớn hơn.
  • Áp lực PN: Kiểm tra PN16, PN25, PN40 hoặc Class theo áp suất thiết kế, áp suất thử và tiêu chuẩn đường ống.
  • Áp suất đầu vào: Xác định áp suất hơi trước van để chọn dải làm việc phù hợp, tránh vượt giới hạn thân van.
  • Áp suất đầu ra: Chọn dải chỉnh áp có mức cài đặt nằm trong vùng làm việc ổn định của van.
  • Lưu lượng hơi: Cần tính theo nhu cầu thiết bị sử dụng hơi để tránh chọn van quá nhỏ gây hụt áp hoặc quá lớn gây rung.
  • Vật liệu thân van: Gang phù hợp hơi thông dụng; thép phù hợp áp lực, nhiệt độ cao hơn; inox phù hợp môi trường sạch hoặc ăn mòn nhẹ.
  • Vật liệu làm kín: Ưu tiên inox, graphite, PTFE chịu nhiệt hoặc vật liệu phù hợp với hơi nóng.
  • Kiểu kết nối: Ren phù hợp DN nhỏ; mặt bích phù hợp DN lớn, áp lực cao và hệ thống công nghiệp.
  • Phụ kiện đi kèm: Nên có lọc Y, đồng hồ áp, van chặn, bẫy hơi và van an toàn để cụm giảm áp hoạt động ổn định.
  • Hồ sơ kỹ thuật: Công trình dự án nên yêu cầu catalogue, CO/CQ, test áp, xuất xứ, biểu đồ lưu lượng và bản vẽ kích thước.

Không nên chọn van giảm áp hơi chỉ dựa vào DN của đường ống vì lưu lượng hơi và tỷ lệ giảm áp mới là yếu tố quyết định hiệu quả vận hành. Với hệ có áp đầu vào thay đổi lớn hoặc lưu lượng dao động mạnh, nên tham khảo catalogue hoặc tư vấn kỹ thuật trước khi chốt model.

Câu hỏi thường gặp

Van giảm áp hơi dùng để làm gì?

Van dùng để giảm áp suất hơi nóng từ mức cao xuống mức thấp hơn và giữ áp đầu ra ổn định cho thiết bị sử dụng hơi.

Van giảm áp hơi có dùng cho nước được không?

Không nên dùng lẫn nếu catalogue không cho phép. Van giảm áp hơi được thiết kế cho hơi nóng, còn hệ nước nên dùng van giảm áp nước chuyên dụng.

Khi lắp van giảm áp hơi cần phụ kiện gì?

Nên có van chặn, lọc Y, đồng hồ áp trước và sau van, bẫy hơi, van an toàn và đường bypass nếu hệ thống cần bảo trì liên tục.

Vì sao van giảm áp hơi bị rung hoặc kêu?

Nguyên nhân thường do chọn van quá lớn, hơi có nhiều nước ngưng, áp đầu vào dao động, tỷ lệ giảm áp không phù hợp hoặc lọc Y bị tắc.

Van giảm áp hơi nên chọn thân gang hay thân thép?

Thân gang phù hợp hệ hơi thông dụng. Thân thép phù hợp áp lực, nhiệt độ cao hơn hoặc hệ công nghiệp yêu cầu độ bền lớn hơn.

Khi mua van giảm áp hơi cần kiểm tra gì?

Cần kiểm tra DN, PN, áp đầu vào, áp đầu ra, lưu lượng hơi, nhiệt độ, vật liệu thân, kiểu kết nối, catalogue, xuất xứ và CO/CQ.