Van giảm áp nước

Filters

2 Products

Giới thiệu dòng sản phẩm

Bảng giá tham khảo van giảm áp nước

Dưới đây là bảng giá tham khảo van giảm áp nước được tổng hợp theo một số model cụ thể gồm : ARITA 200X-16Q, ARITA BPRV-200, ARV PRV, AUT FIG10, AUTA 010RH, FARG 504, FARG ART 490 và SHINYI H200. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng van giảm áp dùng cho hệ thống cấp nước, PCCC, trạm bơm, tòa nhà và đường ống công nghiệp.

DN ARITA 200X-16Q ARITA BPRV-200 ARV PRV AUT FIG10 AUTA 010RH FARG 504 FARG ART 490 SHINYI H200
DN15   421.000 đ       610.000 đ 320.000 đ  
DN20   446.000 đ       680.000 đ 340.000 đ  
DN25   635.000 đ       1.100.000 đ    
DN32   809.000 đ       1.850.000 đ    
DN40   1.766.000 đ       1.950.000 đ    
DN50 5.363.000 đ 2.013.000 đ 4.215.000 đ 4.400.000 đ 3.800.000 đ 2.750.000 đ   8.140.000 đ
DN65 5.759.000 đ   4.543.000 đ 4.800.000 đ 4.000.000 đ 4.800.000 đ   8.838.000 đ
DN80 6.155.000 đ   5.071.000 đ 5.300.000 đ 4.500.000 đ 6.500.000 đ   10.010.000 đ
DN100 5.924.000 đ   5.656.000 đ 6.000.000 đ 4.900.000 đ 14.000.000 đ   11.869.000 đ
DN125 7.294.000 đ   6.800.000 đ 6.600.000 đ 5.500.000 đ     12.833.000 đ
DN150 8.952.000 đ   8.424.000 đ 9.000.000 đ 7.500.000 đ     19.195.000 đ
DN200 13.646.000 đ   12.829.000 đ 13.000.000 đ 9.800.000 đ     33.511.000 đ
DN250 19.380.000 đ     20.000.000 đ 16.000.000 đ     47.412.000 đ
DN300       30.000.000 đ 22.000.000 đ     76.535.000 đ
DN350         32.000.000 đ     114.719.000 đ
DN400         40.000.000 đ     179.719.000 đ
DN450         50.000.000 đ     208.684.000 đ
DN500         70.000.000 đ     290.219.000 đ
DN600         80.000.000 đ     372.165.000 đ

Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van giảm áp nước. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, dải áp điều chỉnh, vật liệu thân van, kiểu kết nối, VAT và điều kiện giao hàng.

Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, áp suất đầu vào, áp suất đầu ra cần điều chỉnh, kiểu kết nối ren hoặc mặt bích, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn đúng sản phẩm.

Tổng quan

Van giảm áp nước là thiết bị dùng để giảm áp lực nước từ mức cao xuống mức thấp hơn và duy trì áp lực đầu ra ổn định theo yêu cầu sử dụng. Van thường được lắp trên hệ thống cấp nước, sau máy bơm, sau bồn chứa, trên tuyến cấp nước tòa nhà hoặc trước các thiết bị cần bảo vệ áp lực.

Sản phẩm giúp hạn chế tình trạng quá áp, bảo vệ đường ống, đồng hồ nước, van khóa, thiết bị vệ sinh, bình nóng lạnh, máy móc và các cụm thiết bị phía sau. Trong hệ thống M&E, van giảm áp nước là thiết bị quan trọng giúp hệ thống vận hành an toàn, ổn định và giảm nguy cơ rò rỉ.

Van giảm áp nước có nhiều vật liệu như đồng, gang, gang cầu, inox, thép hoặc nhựa kỹ thuật; kiểu kết nối ren hoặc mặt bích. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, PN, áp lực đầu vào, áp lực đầu ra, lưu lượng nước, vật liệu thân van, kiểu kết nối, môi trường sử dụng và hồ sơ CO/CQ.

Đặc điểm nổi bật

Điểm nổi bật của van giảm áp nước là khả năng tự động điều chỉnh áp lực đầu ra theo mức đã cài đặt. Khi áp lực nước đầu vào thay đổi, cơ cấu bên trong van sẽ tự cân bằng để duy trì áp lực đầu ra ổn định hơn.

Van giúp hạn chế hiện tượng áp lực tăng đột ngột, giảm tiếng ồn, giảm rung đường ống và bảo vệ thiết bị sử dụng nước. Đây là lựa chọn phù hợp cho nhà cao tầng, chung cư, khách sạn, nhà máy, trạm bơm, hệ cấp nước sinh hoạt và hệ xử lý nước.

  • Ổn định áp lực đầu ra: Giúp duy trì áp lực nước phù hợp với thiết bị và đường ống phía sau van.
  • Bảo vệ hệ thống: Hạn chế quá áp gây rò rỉ, nứt ống, hỏng đồng hồ, van khóa hoặc thiết bị vệ sinh.
  • Vận hành tự động: Van tự điều chỉnh theo áp lực thực tế, không cần thao tác thủ công liên tục.
  • Giảm rung và tiếng ồn: Giúp dòng nước ổn định hơn, hạn chế va đập thủy lực và dao động áp lực.
  • Đa dạng kích thước: Có nhiều lựa chọn từ DN15, DN20, DN25 đến DN200 hoặc lớn hơn tùy hệ thống.
  • Ứng dụng rộng: Phù hợp cấp nước sinh hoạt, PCCC, HVAC, trạm bơm, xử lý nước và công nghiệp.

Cấu tạo vật liệu

Van giảm áp nước có cấu tạo gồm thân van, đĩa van, ghế van, lò xo điều chỉnh, màng van hoặc piston, vít chỉnh áp và đồng hồ áp suất nếu có. Các bộ phận này phối hợp để điều chỉnh tiết diện dòng nước đi qua van, từ đó kiểm soát áp lực đầu ra.

Bộ phận Vật liệu thường dùng Chức năng
Thân van Đồng, gang, gang cầu, inox, thép, nhựa Chịu áp lực nước và kết nối van với hệ thống đường ống.
Nắp van Đồng, gang, inox, thép Bảo vệ cụm điều chỉnh, lò xo và các chi tiết bên trong van.
Đĩa van Inox, đồng, thép không gỉ, nhựa kỹ thuật Đóng mở tiết diện dòng nước để điều chỉnh áp lực đầu ra.
Ghế van Inox, đồng, hợp kim chống mài mòn Tạo bề mặt làm kín với đĩa van, hạn chế rò rỉ khi van đóng bớt.
Lò xo điều chỉnh Thép đàn hồi, inox Tạo lực cân bằng với áp lực đầu ra, giúp cài đặt mức áp mong muốn.
Màng van / piston Cao su EPDM, NBR, inox, hợp kim Cảm nhận áp lực đầu ra và điều khiển độ mở của van.
Vít chỉnh áp Thép, inox, đồng, hợp kim Dùng để tăng hoặc giảm áp lực cài đặt đầu ra.
Gioăng làm kín EPDM, NBR, PTFE Làm kín các vị trí lắp ghép, hạn chế rò rỉ nước.
Kết nối Ren, mặt bích JIS, BS, DIN, ANSI Kết nối van với đường ống theo tiêu chuẩn thiết kế.

Với hệ cấp nước dân dụng, van giảm áp đồng nối ren thường được dùng cho DN nhỏ như DN15, DN20, DN25. Với hệ tòa nhà, trạm bơm, PCCC, HVAC hoặc công nghiệp, van giảm áp gang, gang cầu hoặc inox nối bích thường phù hợp hơn.

So sánh với các loại van giảm áp khác

Van giảm áp nước được thiết kế để làm việc với môi trường nước sạch, nước kỹ thuật, nước sinh hoạt hoặc nước xử lý. Để lựa chọn đúng, cần phân biệt với van giảm áp hơi, van giảm áp khí nén và van giảm áp dầu theo lưu chất, nhiệt độ và điều kiện vận hành.

Loại van Ưu điểm Hạn chế Ứng dụng phù hợp
Van giảm áp nước Ổn định áp lực nước, bảo vệ đường ống và thiết bị sử dụng nước Không phù hợp hơi nóng hoặc khí nén nếu vật liệu không đáp ứng Cấp nước, tòa nhà, trạm bơm, PCCC, HVAC, xử lý nước
Van giảm áp hơi Chịu nhiệt tốt, ổn định áp suất hơi trong hệ nồi hơi và gia nhiệt Không tối ưu cho nước nếu cấu tạo và dải điều chỉnh không phù hợp Nồi hơi, đường ống hơi, sấy, hấp, gia nhiệt, nhà máy
Van giảm áp khí nén Điều chỉnh áp suất khí chính xác, thường kết hợp lọc và đồng hồ Không dùng cho nước hoặc hơi nóng nếu không đúng thiết kế Máy nén khí, xy lanh khí, thiết bị khí nén, tự động hóa
Van giảm áp dầu Phù hợp hệ dầu, thủy lực, lưu chất nhớt và áp lực cao Cần chọn đúng vật liệu làm kín, độ nhớt và áp lực vận hành Hệ thủy lực, dầu kỹ thuật, máy móc công nghiệp, thiết bị cơ khí

Nếu hệ thống làm việc với nước sinh hoạt, nước kỹ thuật, nước sau bơm hoặc nước xử lý, nên dùng van giảm áp nước chuyên dụng. Không nên dùng van giảm áp hơi hoặc khí nén thay thế nếu catalogue không cho phép, vì có thể gây sai lệch áp lực, rò rỉ hoặc giảm tuổi thọ van.

Với hệ cấp nước tòa nhà cao tầng, cần chia vùng áp lực hợp lý và chọn van có dải điều chỉnh phù hợp. Với hệ có lưu lượng lớn, nên chọn van giảm áp mặt bích có kích thước, vật liệu và khả năng điều tiết ổn định theo thiết kế.

Nguyên lý hoạt động

Van giảm áp nước hoạt động dựa trên sự cân bằng giữa lực lò xo điều chỉnh và áp lực nước đầu ra. Khi áp lực đầu ra thấp hơn mức cài đặt, lò xo đẩy cơ cấu mở van để nước đi qua nhiều hơn, giúp áp lực phía sau van tăng lên.

Khi áp lực đầu ra tăng vượt mức cài đặt, áp lực nước tác động lên màng van hoặc piston sẽ thắng lực lò xo, làm đĩa van đóng bớt lại. Nhờ đó, lượng nước đi qua van giảm xuống và áp lực đầu ra được đưa về mức ổn định hơn.

Người dùng có thể điều chỉnh áp lực đầu ra bằng vít chỉnh áp trên thân van. Để kiểm soát chính xác, nên lắp đồng hồ áp suất trước và sau van, đặc biệt với hệ cấp nước tòa nhà, trạm bơm hoặc hệ thống có áp lực biến động.

SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN GIẢM ÁP NƯỚC

Nước áp cao                         Nước áp thấp ổn định
    |                                      |
    v                                      v
[ Máy bơm / Nguồn nước ] ---> [ Van giảm áp nước ] ---> [ Thiết bị sử dụng nước ]


Cơ chế bên trong van:

      Vít chỉnh áp
          |
          v
       [ Lò xo ]
          |
          v
 [ Màng van / piston ] <---- Áp lực đầu ra phản hồi
          |
          v
       [ Đĩa van ]
          |
          v
      Dòng nước đi qua


Khi áp đầu ra thấp:
  Lò xo đẩy mở van -> Nước qua nhiều hơn -> Áp tăng

Khi áp đầu ra cao:
  Áp phản hồi đẩy màng/piston -> Van đóng bớt -> Áp giảm

Mục tiêu:
  Áp đầu vào cao ---- giảm áp ---- Áp đầu ra ổn định

Để van hoạt động ổn định, cần đảm bảo nước không chứa quá nhiều cặn bẩn. Với hệ có cặn, nên lắp Y lọc trước van để bảo vệ đĩa van, ghế van, màng van và giúp van giữ áp chính xác hơn.

Vị trí lắp đặt

Van giảm áp nước thường được lắp tại các vị trí có áp lực đầu vào cao hơn mức thiết bị phía sau cho phép. Vị trí lắp cần thuận tiện cho việc quan sát đồng hồ áp, chỉnh áp, vệ sinh lọc và bảo trì định kỳ.

  • Sau máy bơm: Giảm áp lực nước sau bơm trước khi cấp vào hệ thống đường ống hoặc thiết bị sử dụng.
  • Đầu vào tòa nhà: Ổn định áp lực nước cấp vào công trình, hạn chế quá áp tại các tầng thấp.
  • Theo từng vùng áp lực: Chia vùng áp cho chung cư, khách sạn, nhà cao tầng hoặc khu kỹ thuật có nhiều cao độ.
  • Trước thiết bị nhạy áp: Bảo vệ đồng hồ nước, bình nóng lạnh, máy lọc, thiết bị vệ sinh và cụm thiết bị sản xuất.
  • Hệ PCCC: Lắp tại các vị trí cần kiểm soát áp lực theo thiết kế hệ thống chữa cháy.
  • Hệ HVAC và xử lý nước: Ổn định áp lực nước tuần hoàn, nước cấp, nước sau lọc hoặc tuyến phụ trợ kỹ thuật.

Khi bố trí van, nên lắp đúng chiều dòng chảy, có van chặn trước sau và có đoạn ống thẳng phù hợp để dòng nước ổn định. Với hệ quan trọng, nên lắp thêm đồng hồ áp suất, Y lọc và đường bypass để thuận tiện bảo trì.

Hướng dẫn lựa chọn

Để chọn đúng van giảm áp nước, cần xác định áp lực đầu vào, áp lực đầu ra mong muốn, lưu lượng nước, kích thước đường ống và vật liệu phù hợp. Van chọn đúng giúp hệ thống ổn định áp lực, tránh rung, tránh hụt áp và giảm nguy cơ rò rỉ.

  • Kích thước DN: Chọn theo lưu lượng và đường kính ống như DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100 hoặc lớn hơn.
  • Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25 hoặc Class theo áp suất thiết kế và áp suất thử của hệ thống.
  • Áp lực đầu vào: Xác định áp lực nước trước van để chọn thân van và dải làm việc phù hợp.
  • Áp lực đầu ra: Chọn dải chỉnh áp có mức cài đặt nằm trong vùng làm việc ổn định của van.
  • Lưu lượng nước: Cần tính theo nhu cầu sử dụng thực tế, tránh chọn van quá nhỏ gây hụt áp hoặc quá lớn gây dao động.
  • Vật liệu thân van: Đồng phù hợp DN nhỏ; gang phù hợp cấp nước, PCCC, HVAC; inox phù hợp nước sạch hoặc môi trường ăn mòn nhẹ.
  • Kiểu kết nối: Ren phù hợp DN nhỏ và dân dụng; mặt bích phù hợp DN lớn, trạm bơm, tòa nhà và công nghiệp.
  • Môi trường sử dụng: Xác định nước sạch, nước kỹ thuật, nước thải sau xử lý, PCCC hoặc HVAC để chọn vật liệu và gioăng phù hợp.
  • Phụ kiện đi kèm: Nên có Y lọc, đồng hồ áp, van chặn trước sau và đường bypass nếu hệ thống cần bảo trì liên tục.
  • Hồ sơ kỹ thuật: Công trình dự án nên yêu cầu catalogue, CO/CQ, test áp, xuất xứ, biểu đồ lưu lượng và bản vẽ kích thước.

Không nên chọn van giảm áp nước chỉ dựa vào DN của đường ống. Với hệ có lưu lượng lớn hoặc áp lực biến động mạnh, cần kiểm tra biểu đồ lưu lượng, dải chỉnh áp và khuyến nghị kỹ thuật để tránh hiện tượng rung, hụt áp hoặc không giữ được áp ổn định.

Câu hỏi thường gặp

Van giảm áp nước dùng để làm gì?

Van dùng để giảm áp lực nước từ mức cao xuống mức thấp hơn và giữ áp đầu ra ổn định cho đường ống, thiết bị và hệ thống sử dụng nước.

Van giảm áp nước nên lắp ở đâu?

Van thường lắp sau máy bơm, đầu vào tòa nhà, trước thiết bị nhạy áp hoặc tại từng vùng áp lực trong chung cư, khách sạn và nhà cao tầng.

Van giảm áp nước có dùng cho hệ PCCC được không?

Có thể dùng nếu thiết kế hệ PCCC yêu cầu kiểm soát áp lực và van đáp ứng đúng DN, PN, lưu lượng, tiêu chuẩn kết nối, CO/CQ.

Vì sao van giảm áp nước không giữ được áp ổn định?

Nguyên nhân thường do cặn bẩn, Y lọc tắc, chọn sai dải lưu lượng, màng van hỏng, lò xo yếu hoặc áp đầu vào dao động quá lớn.

Nên chọn van giảm áp nước nối ren hay mặt bích?

Nối ren phù hợp DN nhỏ, dân dụng và thiết bị cục bộ. Mặt bích phù hợp DN lớn, trạm bơm, tòa nhà, PCCC và hệ công nghiệp.

Khi mua van giảm áp nước cần kiểm tra gì?

Cần kiểm tra DN, PN, áp đầu vào, áp đầu ra, lưu lượng nước, vật liệu thân, kiểu kết nối, dải chỉnh áp, catalogue, xuất xứ và CO/CQ.