Van bướm điện
5 Products
Giới thiệu dòng sản phẩm
Bảng giá tham khảo van bướm điện
Dưới đây là bảng giá tham khảo van bướm điện được tổng hợp theo một số model cụ thể, gồm : SHINYI WEOM (EFMB), Haitima gang, Haitima inox, Kosaplus gang và Kosaplus inox. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng điều khiển ON/OFF và tuyến tính.
| DN | SHINYI WEOM (EFMB) | Haitima gang ON/OFF | Haitima gang tuyến tính | Haitima inox ON/OFF | Haitima inox tuyến tính | Kosaplus gang ON/OFF | Kosaplus gang tuyến tính | Kosaplus inox ON/OFF | Kosaplus inox tuyến tính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DN40 | 3.715.000 đ | 10.887.000 đ | 3.771.000 đ | 10.975.000 đ | 4.492.000 đ | 11.416.000 đ | |||
| DN50 | 8.888.000 đ | 3.727.000 đ | 10.899.000 đ | 3.913.000 đ | 10.975.000 đ | 4.504.000 đ | 11.528.000 đ | 7.093.000 đ | 15.418.000 đ |
| DN65 | 9.040.000 đ | 3.875.000 đ | 10.931.000 đ | 4.134.000 đ | 11.189.000 đ | 4.977.000 đ | 13.302.000 đ | 8.412.000 đ | 19.437.000 đ |
| DN80 | 9.188.000 đ | 3.998.000 đ | 11.054.000 đ | 4.300.000 đ | 11.356.000 đ | 6.247.000 đ | 17.272.000 đ | 8.975.000 đ | 21.764.000 đ |
| DN100 | 14.149.000 đ | 4.790.000 đ | 12.216.000 đ | 5.258.000 đ | 12.650.000 đ | 6.841.000 đ | 19.630.000 đ | 13.572.000 đ | 24.872.000 đ |
| DN125 | 14.656.000 đ | 6.438.000 đ | 14.238.000 đ | 6.946.000 đ | 14.751.000 đ | 11.565.000 đ | 22.865.000 đ | 15.665.000 đ | 29.777.000 đ |
| DN150 | 15.356.000 đ | 7.669.000 đ | 15.110.000 đ | 8.434.000 đ | 15.876.000 đ | 12.795.000 đ | 26.907.000 đ | 17.260.000 đ | 34.029.000 đ |
| DN200 | 17.554.000 đ | 10.259.000 đ | 18.721.000 đ | 10.413.000 đ | 18.875.000 đ | 15.154.000 đ | 31.923.000 đ | 24.448.000 đ | 45.693.000 đ |
| DN250 | 26.372.000 đ | 12.568.000 đ | 22.507.000 đ | 14.828.000 đ | 24.756.000 đ | 19.613.000 đ | 40.858.000 đ | 28.010.000 đ | 51.862.000 đ |
| DN300 | 29.291.000 đ | 15.127.000 đ | 28.591.000 đ | 20.396.000 đ | 32.584.000 đ | 23.848.000 đ | 47.700.000 đ | 50.588.000 đ | 80.191.000 đ |
| DN350 | 61.107.000 đ | 21.292.000 đ | 34.756.000 đ | 47.035.000 đ | 76.638.000 đ | ||||
| DN400 | 73.546.000 đ | 28.412.000 đ | 45.102.000 đ | 51.125.000 đ | 80.728.000 đ | ||||
| DN450 | 77.544.000 đ | 39.895.000 đ | 56.585.000 đ | 77.989.000 đ | 107.866.000 đ | ||||
| DN500 | 92.477.000 đ | 55.238.000 đ | 69.207.000 đ | 83.298.000 đ | 113.175.000 đ | ||||
| DN600 | 155.368.000 đ |
Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van bướm điện. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, vật liệu thân van, dạng điều khiển, tiêu chuẩn kỹ thuật, VAT và điều kiện giao hàng.
Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, vật liệu, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.
Tổng quan
Van bướm điều khiển điện là dòng van bướm được lắp thêm bộ truyền động điện để đóng mở hoặc điều tiết lưu lượng tự động trong hệ thống đường ống. Van không cần thao tác tay trực tiếp, phù hợp với các hệ thống cần vận hành từ xa, điều khiển trung tâm hoặc tự động hóa.
Sản phẩm thường được sử dụng trong hệ thống cấp nước, HVAC, xử lý nước, nước thải, nhà máy sản xuất, trạm bơm và các dây chuyền công nghiệp. Bộ điều khiển điện có thể dùng điện áp 24V, 220V, 380V tùy yêu cầu thiết kế và hệ thống điều khiển.
Van bướm điện có nhiều vật liệu như gang, inox, thép, nhựa; gioăng làm kín EPDM, NBR, PTFE; kiểu kết nối wafer, lug hoặc mặt bích. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, PN, vật liệu thân van, vật liệu đĩa van, điện áp, tín hiệu điều khiển, môi trường sử dụng và CO/CQ.
Đặc điểm nổi bật
Điểm nổi bật của van bướm điều khiển điện là khả năng đóng mở tự động bằng motor điện, giúp giảm nhân công vận hành và tăng độ chính xác trong kiểm soát dòng chảy. Van có thể kết nối với tủ điện, PLC, BMS hoặc hệ thống điều khiển trung tâm.
Tùy nhu cầu sử dụng, van có thể hoạt động dạng ON/OFF để đóng mở hoàn toàn hoặc dạng tuyến tính để điều tiết theo góc mở. Đây là giải pháp phù hợp cho công trình cần tự động hóa, vận hành nhiều van cùng lúc hoặc lắp đặt tại vị trí khó thao tác bằng tay.
- Vận hành tự động: Đóng mở bằng bộ truyền động điện, không cần thao tác tay trực tiếp.
- Điều khiển từ xa: Có thể kết nối với tủ điện, PLC, BMS hoặc hệ thống giám sát trung tâm.
- Đa dạng chế độ: Có loại ON/OFF và tuyến tính 4-20mA, 0-10V để điều tiết lưu lượng.
- Tiết kiệm không gian: Thân van bướm gọn, phù hợp phòng kỹ thuật, trạm bơm và hệ HVAC.
- Phù hợp DN lớn: Dùng tốt cho đường ống DN50 đến DN1000 hoặc lớn hơn tùy thiết kế.
- Dễ tích hợp tự động hóa: Phù hợp các hệ thống công nghiệp cần đóng mở theo tín hiệu điều khiển.
Cấu tạo vật liệu
Van bướm điều khiển điện gồm hai phần chính là thân van bướm và bộ truyền động điện. Thân van đảm nhiệm chức năng đóng mở dòng chảy, còn bộ điện tạo mô-men xoắn để xoay trục van và đĩa van theo góc vận hành yêu cầu.
| Bộ phận | Vật liệu thường dùng | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | Gang, gang cầu, inox, thép, nhựa | Chịu áp lực đường ống, định vị đĩa van và kết nối van với hệ thống. |
| Đĩa van | Inox, gang mạ, thép, nhựa, inox bọc PTFE | Xoay 0–90 độ để đóng, mở hoặc điều tiết lưu lượng đi qua van. |
| Trục van | Inox 304, inox 316, thép không gỉ | Truyền lực xoay từ bộ điều khiển điện xuống đĩa van. |
| Gioăng làm kín | EPDM, NBR, PTFE, Viton | Làm kín giữa đĩa van và thân van, hạn chế rò rỉ khi van đóng. |
| Bộ điều khiển điện | Vỏ hợp kim nhôm, nhựa kỹ thuật, sơn phủ bảo vệ | Tạo mô-men xoắn để điều khiển van đóng mở tự động. |
| Motor điện | Cuộn dây đồng, linh kiện điện, hộp số | Chuyển đổi điện năng thành chuyển động quay để vận hành van. |
| Công tắc hành trình | Linh kiện điện, tiếp điểm cơ khí | Giới hạn góc mở, bảo vệ motor và phản hồi trạng thái đóng mở. |
| Tay quay phụ nếu có | Thép, hợp kim, nhựa kỹ thuật | Cho phép vận hành thủ công khi mất điện hoặc cần kiểm tra tại chỗ. |
| Kết nối | Wafer, lug, mặt bích | Kết nối van với đường ống theo tiêu chuẩn thiết kế và điều kiện thi công. |
Với hệ nước sạch và HVAC, thân gang, đĩa inox và gioăng EPDM là cấu hình được dùng phổ biến. Với hóa chất nhẹ hoặc môi trường ăn mòn, nên ưu tiên thân inox, đĩa inox, gioăng PTFE hoặc vật liệu chuyên dụng phù hợp.
So sánh với các loại van bướm khác
Van bướm điều khiển điện phù hợp với hệ thống cần tự động hóa, điều khiển từ xa và giảm thao tác thủ công. Để chọn đúng sản phẩm, có thể so sánh với van bướm tay gạt, van bướm tay quay và van bướm điều khiển khí nén theo điều kiện vận hành thực tế.
| Loại van | Ưu điểm | Hạn chế | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Van bướm điều khiển điện | Đóng mở tự động, điều khiển từ xa, dễ tích hợp PLC/BMS | Phụ thuộc nguồn điện, chi phí cao hơn van vận hành tay | HVAC, xử lý nước, trạm bơm, nhà máy tự động hóa |
| Van bướm tay gạt | Giá tốt, thao tác nhanh, cấu tạo đơn giản | Phù hợp DN nhỏ, khó dùng cho van kích thước lớn hoặc vị trí xa | Nước sạch, khí, HVAC, hệ kỹ thuật nhỏ |
| Van bướm tay quay | Vận hành nhẹ hơn tay gạt, phù hợp DN lớn hơn | Cần thao tác thủ công, không phù hợp hệ tự động hóa | Cấp nước, trạm bơm, đường ống DN lớn |
| Van bướm điều khiển khí nén | Đóng mở nhanh, phù hợp môi trường công nghiệp có khí nén | Cần nguồn khí nén, phụ kiện khí và bảo trì hệ khí | Nhà máy, hóa chất, thực phẩm, dây chuyền tự động |
Nếu hệ thống đã có tủ điện điều khiển, cần đóng mở theo tín hiệu hoặc vận hành từ xa, van bướm điện là lựa chọn phù hợp. Nếu vị trí lắp dễ thao tác và không cần tự động hóa, van tay gạt hoặc tay quay có thể tối ưu chi phí hơn.
Với dây chuyền cần tốc độ đóng mở nhanh và có sẵn nguồn khí nén, van bướm khí nén có thể phù hợp hơn. Ngược lại, với công trình M&E, HVAC, xử lý nước và hệ điều khiển trung tâm, van bướm điện thường dễ triển khai và quản lý hơn.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm điều khiển điện hoạt động bằng cách cấp nguồn điện cho bộ truyền động. Motor điện bên trong bộ điều khiển tạo chuyển động quay, thông qua hộp số truyền mô-men xuống trục van để xoay đĩa van trong thân van.
Khi đĩa van xoay song song với chiều dòng chảy, van ở trạng thái mở. Khi đĩa van xoay vuông góc với dòng chảy, van ở trạng thái đóng. Với loại tuyến tính, bộ điều khiển có thể giữ đĩa van tại các góc mở trung gian để điều tiết lưu lượng.
Công tắc hành trình giúp giới hạn vị trí đóng mở, tránh motor quay quá hành trình. Một số bộ điều khiển có thêm tín hiệu phản hồi trạng thái, công tắc phụ, tay quay cơ và cấp bảo vệ IP67 để phù hợp môi trường lắp đặt ngoài trời hoặc phòng kỹ thuật ẩm.
SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN BƯỚM ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN
Tín hiệu điều khiển / nguồn điện
|
v
[ Bộ điều khiển điện ]
|
v
[ Trục van ]
|
v
[ Đĩa van bướm ] ---- Dòng chảy trong ống
Trạng thái mở:
Dòng chảy -----> | Đĩa song song dòng chảy | ----->
Trạng thái đóng:
Dòng chảy -----> | Đĩa vuông góc dòng chảy | X
Mô phỏng hệ điều khiển:
Tủ điện / PLC / BMS ---- tín hiệu ---- [Van bướm điện] ---- Đường ống
Lệnh mở: Motor quay -> Đĩa van mở
Lệnh đóng: Motor quay ngược -> Đĩa van đóng
Khi mất điện, van sẽ giữ nguyên trạng thái hiện tại đối với đa số bộ điều khiển thông dụng. Nếu hệ thống cần van tự mở hoặc tự đóng khi mất điện, cần chọn bộ điện có chức năng fail-safe, pin dự phòng hoặc cơ cấu hồi vị phù hợp.
Vị trí lắp đặt
Van bướm điều khiển điện thường được lắp tại các vị trí cần đóng mở tự động, điều khiển từ xa hoặc khó thao tác bằng tay. Van phù hợp với phòng bơm, phòng kỹ thuật, trục ống, hệ HVAC, xử lý nước và các tuyến công nghiệp tự động hóa.
- Phòng bơm: Điều khiển đóng mở tuyến cấp nước, tuyến tuần hoàn hoặc tuyến xả theo tín hiệu từ tủ điện.
- Hệ HVAC: Điều khiển nước lạnh, nước nóng, nước tuần hoàn trong chiller, AHU, FCU và bơm tuần hoàn.
- Hệ xử lý nước: Dùng trên tuyến lọc, rửa ngược, xả thải, cấp hóa chất hoặc chuyển đổi dòng chảy.
- Nhà máy công nghiệp: Lắp trong dây chuyền sản xuất, hệ phụ trợ, nước làm mát và cụm thiết bị tự động.
- Vị trí khó tiếp cận: Phù hợp nơi lắp trên cao, trong hầm kỹ thuật hoặc khu vực cần thao tác từ xa.
Khi lắp đặt, cần đảm bảo bộ điều khiển điện không bị ngập nước, không bị va đập và có không gian đủ để đấu dây, kiểm tra hoặc vận hành tay khi cần. Với khu vực ngoài trời, nên chọn bộ điện có cấp bảo vệ phù hợp và che chắn đúng kỹ thuật.
Hướng dẫn lựa chọn
Để chọn đúng van bướm điều khiển điện, cần xác định kích thước đường ống, áp lực làm việc, lưu chất, nhiệt độ, kiểu kết nối và yêu cầu điều khiển. Ngoài phần thân van, bộ điều khiển điện cũng cần được chọn đúng mô-men, điện áp và tín hiệu.
- Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300 hoặc lớn hơn.
- Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25 hoặc Class 150 theo áp suất vận hành và thiết kế hệ thống.
- Vật liệu thân van: Gang phù hợp nước, PCCC, HVAC; inox phù hợp môi trường sạch hoặc ăn mòn nhẹ; nhựa phù hợp hóa chất nhẹ áp thấp.
- Vật liệu đĩa van: Inox chống gỉ tốt; gang mạ phù hợp nước thông dụng; nhựa hoặc PTFE phù hợp môi trường hóa chất nhẹ.
- Gioăng làm kín: EPDM phù hợp nước sạch; NBR phù hợp dầu nhẹ; PTFE phù hợp hóa chất; Viton phù hợp môi trường đặc thù hơn.
- Kiểu kết nối: Wafer gọn nhẹ; lug cố định chắc hơn; mặt bích phù hợp tuyến DN lớn và yêu cầu tháo lắp bảo trì.
- Điện áp điều khiển: Chọn 24VDC, 24VAC, 220VAC hoặc 380VAC theo tủ điện và yêu cầu an toàn của hệ thống.
- Dạng điều khiển: ON/OFF dùng để đóng mở hoàn toàn; tuyến tính 4-20mA hoặc 0-10V dùng để điều tiết lưu lượng.
- Mô-men bộ điện: Chọn actuator có mô-men lớn hơn mô-men yêu cầu của van để tránh kẹt, quá tải hoặc cháy motor.
- Cấp bảo vệ: Chọn IP65, IP67 hoặc cao hơn nếu lắp ngoài trời, khu vực ẩm, bụi hoặc môi trường công nghiệp.
- Hồ sơ kỹ thuật: Công trình dự án nên yêu cầu catalogue, sơ đồ đấu dây, CO/CQ, test áp, xuất xứ và bản vẽ kích thước.
Với hệ thống điều khiển trung tâm, cần kiểm tra thêm tín hiệu phản hồi trạng thái, công tắc hành trình, tiếp điểm khô và khả năng kết nối PLC/BMS. Không nên chọn bộ điện chỉ theo điện áp nếu chưa kiểm tra mô-men, thời gian đóng mở và điều kiện môi trường lắp đặt.
Hướng dẫn lắp đặt
Van bướm điều khiển điện cần được lắp đúng chiều kỹ thuật, đúng tiêu chuẩn kết nối và đúng sơ đồ đấu dây. Trước khi lắp, cần kiểm tra thân van, đĩa van, gioăng, trục, bộ điện, điện áp, tín hiệu điều khiển và không gian thao tác.
| Bước | Nội dung thực hiện | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|
| Bước 1 | Kiểm tra thông số van | Đối chiếu DN, PN, vật liệu, gioăng, kiểu kết nối, điện áp, mô-men và dạng điều khiển. |
| Bước 2 | Vệ sinh đường ống | Loại bỏ cặn hàn, rỉ sét, mạt kim loại và dị vật để tránh làm xước gioăng hoặc kẹt đĩa van. |
| Bước 3 | Căn chỉnh mặt bích | Hai mặt bích cần đồng tâm, đúng tiêu chuẩn và không ép lệch thân van khi siết bulong. |
| Bước 4 | Đặt van vào vị trí | Đĩa van nên ở trạng thái hé mở nhẹ khi lắp để tránh cấn vào gioăng hoặc thành ống. |
| Bước 5 | Siết bulong | Siết đối xứng, đều lực, tránh siết quá mạnh gây biến dạng gioăng hoặc thân van. |
| Bước 6 | Đấu dây bộ điện | Đấu đúng sơ đồ nhà sản xuất, đúng điện áp, đúng tín hiệu và có thiết bị bảo vệ điện phù hợp. |
| Bước 7 | Kiểm tra hành trình | Chạy thử đóng mở không tải hoặc áp thấp để kiểm tra góc mở, công tắc hành trình và tín hiệu phản hồi. |
| Bước 8 | Thử áp hệ thống | Tăng áp từ từ, kiểm tra rò rỉ tại mặt bích, thân van, gioăng và vị trí làm kín. |
| Bước 9 | Chạy thử tự động | Kiểm tra lệnh từ tủ điện, PLC, BMS, trạng thái phản hồi và thời gian đóng mở thực tế. |
| Bước 10 | Bảo trì định kỳ | Kiểm tra bộ điện, gioăng, đĩa van, trục, bulong, dây tín hiệu và tình trạng rò rỉ theo chu kỳ. |
Không nên để bộ điều khiển điện bị ngập nước, đấu sai điện áp hoặc vận hành khi đĩa van đang bị kẹt. Nếu hệ thống có nhiều cặn, nên lắp Y lọc trước van để bảo vệ gioăng, đĩa van và giảm nguy cơ quá tải motor.
Câu hỏi thường gặp
Van bướm điều khiển điện dùng để làm gì?
Van dùng để đóng mở hoặc điều tiết lưu lượng tự động trong đường ống, phù hợp hệ cấp nước, PCCC, HVAC, xử lý nước và công nghiệp.
Van bướm điều khiển điện có những điện áp nào?
Van thường dùng bộ điện 24VDC, 24VAC, 220VAC hoặc 380VAC. Cần chọn đúng điện áp theo tủ điện và yêu cầu hệ thống.
Van bướm điện ON/OFF khác gì tuyến tính?
Loại ON/OFF dùng để đóng mở hoàn toàn. Loại tuyến tính nhận tín hiệu 4-20mA hoặc 0-10V để điều chỉnh góc mở và lưu lượng.
Van bướm điều khiển điện có dùng ngoài trời được không?
Có thể dùng ngoài trời nếu bộ điều khiển có cấp bảo vệ phù hợp như IP65, IP67 và được che chắn đúng kỹ thuật.
Khi mất điện van bướm điện sẽ đóng hay mở?
Đa số van sẽ giữ nguyên trạng thái hiện tại. Nếu cần tự đóng hoặc tự mở khi mất điện, cần chọn bộ điện có chức năng fail-safe.
Khi mua van bướm điều khiển điện cần kiểm tra gì?
Cần kiểm tra DN, PN, vật liệu thân, đĩa, gioăng, kiểu kết nối, điện áp, mô-men actuator, tín hiệu điều khiển, cấp bảo vệ và CO/CQ.





