Van cầu hơi
6 Products
Giới thiệu dòng sản phẩm
Bảng giá tham khảo van cầu hơi
Dưới đây là bảng giá tham khảo van cầu hơi được tổng hợp theo một số model cụ thể từ dữ liệu cung cấp, gồm MANN BSG-1E, MANN BSG-1, Minh Hòa MIHA và MANN BSG-3. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng van cầu dùng cho hệ thống hơi nóng, nước nóng, HVAC, lò hơi và đường ống công nghiệp.
| DN | MANN BSG-1E | MANN BSG-1 | Minh Hòa MIHA | MANN BSG-3 |
|---|---|---|---|---|
| DN15 | 2.077.900 đ | 131.200 đ | 2.046.000 đ | |
| DN20 | 2.278.100 đ | 183.200 đ | 2.244.000 đ | |
| DN25 | 2.532.200 đ | 2.219.800 đ | 229.700 đ | 2.494.000 đ |
| DN32 | 2.921.600 đ | 2.718.100 đ | 424.900 đ | 2.877.000 đ |
| DN40 | 3.415.500 đ | 3.111.900 đ | 543.800 đ | 3.364.000 đ |
| DN50 | 3.983.100 đ | 3.677.300 đ | 938.200 đ | 3.922.000 đ |
| DN65 | 5.073.200 đ | 4.578.200 đ | 5.229.000 đ | |
| DN80 | 6.493.300 đ | 6.495.500 đ | 6.256.000 đ | |
| DN100 | 9.039.800 đ | 8.148.800 đ | ||
| DN125 | 14.436.400 đ | 12.323.300 đ | ||
| DN150 | 19.184.000 đ | 15.952.200 đ | ||
| DN200 | 33.884.400 đ |
Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van cầu hơi. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, vật liệu, áp lực PN, nhiệt độ làm việc, tiêu chuẩn kết nối, VAT và điều kiện giao hàng.
Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, môi chất sử dụng, nhiệt độ làm việc, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.
Tổng quan
Van cầu hơi là dòng van công nghiệp chuyên dùng để đóng mở và điều tiết dòng hơi nóng trong hệ thống đường ống. Van có thiết kế thân dạng cầu, dòng chảy đi qua thân van theo hướng đổi chiều, giúp kiểm soát lưu lượng tốt hơn so với nhiều dòng van đóng mở thông thường.
Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong hệ thống nồi hơi, lò hơi, đường ống hơi bão hòa, hơi quá nhiệt, hệ thống sấy, gia nhiệt, trao đổi nhiệt, giặt là công nghiệp, thực phẩm, dệt nhuộm và nhà máy sản xuất. Van cầu hơi phù hợp với các vị trí cần điều chỉnh lưu lượng, giảm lưu lượng hoặc cô lập thiết bị trong hệ thống hơi.
Van cầu hơi thường được chế tạo từ gang, gang cầu, thép, inox hoặc thép đúc tùy áp lực và nhiệt độ làm việc. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, PN, vật liệu thân van, đĩa van, seat, gioăng làm kín, kiểu kết nối, chiều dòng chảy, nhiệt độ hơi, áp suất hơi và hồ sơ CO/CQ.
Đặc điểm nổi bật
Điểm nổi bật của van cầu hơi là khả năng điều tiết dòng chảy tốt, phù hợp với hệ thống hơi cần kiểm soát lưu lượng ổn định. Cơ cấu đĩa van di chuyển lên xuống theo trục giúp điều chỉnh tiết diện dòng chảy chính xác hơn so với van cổng hoặc van bi.
Van cầu hơi có khả năng chịu nhiệt, chịu áp tốt nếu chọn đúng vật liệu thân và gioăng làm kín. Đây là thiết bị quan trọng trong các hệ thống nồi hơi, đường ống hơi nóng, trạm giảm áp, cụm trao đổi nhiệt và dây chuyền sản xuất sử dụng hơi.
- Điều tiết lưu lượng tốt: Phù hợp vị trí cần kiểm soát lượng hơi cấp vào thiết bị, dàn trao đổi nhiệt hoặc cụm gia nhiệt.
- Chịu nhiệt ổn định: Vật liệu gang, thép hoặc inox kết hợp gioăng graphite, PTFE chịu nhiệt giúp van làm việc trong môi trường hơi nóng.
- Độ kín tốt: Đĩa van ép vào seat giúp đóng kín dòng hơi khi cần cô lập tuyến ống hoặc thiết bị.
- Vận hành chắc chắn: Tay quay nhiều vòng giúp đóng mở êm, hạn chế thay đổi dòng hơi đột ngột.
- Đa dạng kết nối: Có loại nối ren, mặt bích hoặc hàn tùy kích thước, áp lực và điều kiện thi công.
- Ứng dụng rộng: Phù hợp nồi hơi, sấy, gia nhiệt, giặt là, thực phẩm, dệt nhuộm và công nghiệp sản xuất.
Cấu tạo vật liệu
Van cầu hơi gồm thân van, nắp van, đĩa van, seat, trục van, tay quay, gioăng làm kín và đầu kết nối. Các bộ phận này được thiết kế để chịu nhiệt, chịu áp và kiểm soát dòng hơi ổn định trong quá trình vận hành.
| Bộ phận | Vật liệu thường dùng | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | Gang, gang cầu, thép, thép đúc, inox | Chịu áp lực, nhiệt độ và tạo khoang dẫn dòng hơi qua van. |
| Nắp van | Gang, thép, inox, thép đúc | Bảo vệ cụm trục, giữ kín khoang van và hỗ trợ bảo trì bên trong. |
| Đĩa van | Inox, thép hợp kim, thép không gỉ, đồng hợp kim | Nâng lên hoặc hạ xuống để đóng mở và điều tiết lưu lượng hơi. |
| Seat làm kín | Inox, thép hợp kim, hợp kim cứng | Tạo bề mặt làm kín cho đĩa van, giúp hạn chế rò rỉ khi van đóng. |
| Trục van | Inox, thép không gỉ, thép hợp kim | Truyền lực từ tay quay xuống đĩa van, giúp điều chỉnh vị trí đóng mở. |
| Gioăng làm kín | Graphite, PTFE chịu nhiệt, kim loại, spiral wound | Làm kín tại nắp van, trục van và các vị trí lắp ghép chịu nhiệt. |
| Tay quay | Gang, thép sơn phủ, hợp kim | Vận hành van thủ công bằng thao tác xoay nhiều vòng. |
| Kết nối | Ren, mặt bích JIS, BS, DIN, ANSI, hàn | Kết nối van với đường ống hơi theo tiêu chuẩn thiết kế. |
Với hệ hơi áp lực thấp đến trung bình, van cầu hơi thân gang hoặc gang cầu có thể đáp ứng tốt nếu nhiệt độ và áp lực nằm trong giới hạn cho phép. Với hệ hơi áp lực cao, nhiệt độ cao hoặc nhà máy công nghiệp nặng, nên ưu tiên van cầu thép, thép đúc hoặc inox theo catalogue kỹ thuật.
So sánh với các loại vật liệu khác
Van cầu hơi có thể được sản xuất từ nhiều vật liệu khác nhau như gang, thép, inox hoặc đồng tùy điều kiện làm việc. Việc chọn đúng vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chịu nhiệt, chịu áp và tuổi thọ của van trong hệ thống hơi.
| Vật liệu | Ưu điểm | Hạn chế | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Van cầu gang hơi | Giá hợp lý, phù hợp hệ hơi áp lực thấp đến trung bình | Chịu nhiệt và chịu áp kém hơn thép, không phù hợp hệ quá khắc nghiệt | Hơi bão hòa áp thấp, sấy, gia nhiệt, hệ kỹ thuật thông dụng |
| Van cầu thép hơi | Chịu nhiệt, chịu áp tốt, phù hợp hệ hơi công nghiệp | Giá cao hơn gang, cần chống oxy hóa và chọn đúng tiêu chuẩn vật liệu | Nồi hơi, hơi nóng, dầu nóng, đường ống áp lực cao |
| Van cầu inox hơi | Chống gỉ tốt, sạch, phù hợp hơi sạch và môi trường ăn mòn nhẹ | Giá cao hơn van gang và một số dòng thép thông dụng | Thực phẩm, dược phẩm, hơi sạch, hóa chất nhẹ, công nghiệp sạch |
| Van cầu đồng hơi | Gọn, dễ lắp ren, phù hợp DN nhỏ và hệ hơi áp thấp | Không phù hợp DN lớn, áp lực cao hoặc nhiệt độ quá cao | Thiết bị nhỏ, hệ dân dụng kỹ thuật, hơi áp thấp, nước nóng |
Nếu hệ thống hơi có áp lực và nhiệt độ không quá cao, van cầu gang hơi có thể tối ưu chi phí. Với hệ nồi hơi công nghiệp, tuyến hơi chính, hơi quá nhiệt hoặc áp suất cao, van cầu thép hoặc thép đúc thường là lựa chọn an toàn hơn.
Với ngành thực phẩm, dược phẩm hoặc hệ hơi sạch, van cầu inox giúp hạn chế gỉ sét và đảm bảo yêu cầu vệ sinh tốt hơn. Không nên chọn vật liệu van chỉ theo giá bán mà cần đối chiếu áp suất, nhiệt độ, lưu chất và tiêu chuẩn kỹ thuật của hệ thống.
Nguyên lý hoạt động
Van cầu hơi hoạt động bằng cách xoay tay quay để làm trục van di chuyển lên xuống. Khi trục kéo đĩa van lên khỏi seat, dòng hơi đi qua thân van và tiếp tục di chuyển đến thiết bị hoặc tuyến ống phía sau.
Khi xoay tay quay theo chiều đóng, trục van đẩy đĩa van hạ xuống và ép chặt vào seat. Lúc này dòng hơi bị chặn lại, giúp cô lập tuyến ống hoặc thiết bị cần bảo trì.
Khi điều tiết, đĩa van được đặt ở vị trí mở một phần để thay đổi tiết diện dòng chảy. Nhờ cơ cấu nâng hạ tuyến tính, van cầu hơi kiểm soát lưu lượng tốt hơn van bi hoặc van cổng trong nhiều hệ thống hơi.
SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN CẦU HƠI
Trạng thái mở:
Tay quay xoay mở
|
v
[ Trục kéo đĩa van lên ]
Hơi nóng -----> [ Seat mở - hơi đi qua ] ----->
Trạng thái đóng:
Tay quay xoay đóng
|
v
[ Trục đẩy đĩa van xuống ]
Hơi nóng -----> [ Đĩa van ép kín seat ] X
Trạng thái điều tiết:
Đĩa van mở một phần
|
v
Hơi nóng đi qua khe hở nhỏ hơn
|
v
Lưu lượng hơi được kiểm soát
Lưu ý chiều dòng chảy:
Đường ống hơi -----> [ Mũi tên trên thân van ] -----> Thiết bị sử dụng hơi
Khi lắp đặt, cần chú ý chiều dòng chảy theo mũi tên trên thân van. Nếu lắp ngược chiều, van có thể vận hành nặng, giảm khả năng làm kín, gây rung hoặc ảnh hưởng đến tuổi thọ đĩa van và seat.
Vị trí lắp đặt
Van cầu hơi thường được lắp tại các vị trí cần đóng mở, điều tiết hoặc cô lập thiết bị trong hệ thống hơi. Van phù hợp với tuyến cấp hơi chính, nhánh cấp hơi vào thiết bị, cụm trao đổi nhiệt, bộ giảm áp, bộ tách nước và các cụm gia nhiệt.
- Sau nồi hơi: Lắp trên tuyến hơi chính hoặc nhánh hơi để kiểm soát dòng hơi cấp đến hệ thống.
- Trước thiết bị sử dụng hơi: Điều chỉnh lượng hơi cấp vào dàn trao đổi nhiệt, máy sấy, bồn gia nhiệt hoặc thiết bị sản xuất.
- Cụm giảm áp hơi: Lắp trước hoặc sau van giảm áp để cô lập và hỗ trợ bảo trì cụm thiết bị.
- Hệ thống sấy: Kiểm soát hơi cấp cho buồng sấy, máy sấy, dây chuyền sấy và thiết bị gia nhiệt.
- Đường ống hơi nhánh: Dùng để đóng mở hoặc điều tiết từng khu vực, từng máy hoặc từng cụm sản xuất.
- Hệ thống ngưng tụ: Có thể lắp tại một số tuyến hơi phụ trợ, trước bẫy hơi hoặc cụm thu hồi nước ngưng nếu phù hợp thiết kế.
Khi bố trí van, cần chừa không gian đủ để xoay tay quay, tháo nắp van và bảo trì gioăng trục. Với đường ống hơi nóng, nên bố trí cách nhiệt phù hợp nhưng không che kín các vị trí cần thao tác và kiểm tra rò rỉ.
Hướng dẫn lựa chọn
Để chọn đúng van cầu hơi, cần xác định kích thước đường ống, áp suất hơi, nhiệt độ hơi, lưu lượng cần điều tiết, vật liệu thân van và kiểu kết nối. Van chọn đúng giúp hệ thống vận hành an toàn, điều tiết ổn định và hạn chế rò rỉ hơi.
- Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN15, DN20, DN25, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100 hoặc lớn hơn.
- Áp lực PN: Kiểm tra PN16, PN25, PN40, Class 150, Class 300 hoặc mức áp theo thiết kế và catalogue.
- Nhiệt độ hơi: Đối chiếu nhiệt độ hơi bão hòa, hơi quá nhiệt hoặc dầu nóng với giới hạn vật liệu thân và gioăng.
- Vật liệu thân van: Gang phù hợp hơi áp thấp; thép phù hợp áp lực, nhiệt độ cao; inox phù hợp hơi sạch và chống gỉ.
- Vật liệu đĩa và seat: Ưu tiên inox hoặc hợp kim chịu mài mòn để tăng độ kín và tuổi thọ trong môi trường hơi.
- Gioăng làm kín: Graphite phù hợp nhiệt độ cao; PTFE dùng theo giới hạn nhiệt; kim loại dùng cho điều kiện khắc nghiệt.
- Kiểu kết nối: Nối ren phù hợp DN nhỏ; mặt bích phù hợp DN vừa và lớn; hàn phù hợp tuyến hơi cố định áp lực cao.
- Chiều dòng chảy: Chọn van có mũi tên rõ ràng và lắp đúng hướng để đảm bảo vận hành nhẹ, kín và bền.
- Điều kiện lắp đặt: Kiểm tra không gian tay quay, cách nhiệt, giá đỡ ống, rung động và khả năng bảo trì.
- Hồ sơ kỹ thuật: Công trình nên yêu cầu catalogue, CO/CQ, test áp, xuất xứ, tiêu chuẩn kết nối và bản vẽ kích thước.
Không nên chọn van cầu hơi chỉ theo DN hoặc giá bán. Với hệ hơi nóng, cần đối chiếu kỹ áp suất, nhiệt độ, vật liệu gioăng, tiêu chuẩn kết nối và điều kiện vận hành để tránh rò rỉ, kẹt van hoặc hư hỏng sớm.
Câu hỏi thường gặp
Van cầu hơi dùng để làm gì?
Van dùng để đóng mở và điều tiết dòng hơi nóng trong hệ nồi hơi, đường ống hơi, sấy, gia nhiệt, trao đổi nhiệt và nhà máy công nghiệp.
Van cầu hơi có điều tiết lưu lượng được không?
Có. Van cầu hơi phù hợp điều tiết lưu lượng hơn van cổng hoặc van bi nhờ cơ cấu đĩa van nâng hạ tuyến tính.
Nên chọn van cầu hơi gang, thép hay inox?
Gang phù hợp hơi áp thấp đến trung bình; thép phù hợp áp lực, nhiệt độ cao; inox phù hợp hơi sạch, chống gỉ và môi trường yêu cầu vệ sinh.
Van cầu hơi có cần lắp đúng chiều không?
Có. Cần lắp đúng mũi tên dòng chảy trên thân van để van vận hành nhẹ, làm kín tốt và hạn chế rung, mòn seat.
Van cầu hơi khác gì van cổng hơi?
Van cầu hơi điều tiết lưu lượng tốt hơn nhưng tổn thất áp lớn hơn. Van cổng hơi phù hợp đóng mở hoàn toàn và ít dùng để điều tiết.
Khi mua van cầu hơi cần kiểm tra gì?
Cần kiểm tra DN, PN, nhiệt độ hơi, áp suất hơi, vật liệu thân van, đĩa van, seat, gioăng, kiểu kết nối, xuất xứ và CO/CQ.






