Van xả khí gang

Filters

8 Products

Giới thiệu dòng sản phẩm

Bảng giá tham khảo van xả khí gang

Dưới đây là bảng giá tham khảo van xả khí gang được tổng hợp theo một số model cụ thể gồm : ARV SOA, AUT FIG072, AUTA 6110H và SHINYI ARCT. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng van xả khí dùng cho hệ thống cấp thoát nước, PCCC, HVAC, trạm bơm và đường ống công nghiệp.

DN ARV SOA AUT FIG072 AUTA 6110H SHINYI ARCT
DN20       953.000 đ
DN25 457.000 đ   400.000 đ 953.000 đ
DN32     550.000 đ 1.030.000 đ
DN40     650.000 đ 1.039.000 đ
DN50 929.000 đ 1.600.000 đ 750.000 đ 1.584.000 đ
DN65   1.800.000 đ    
DN80   3.000.000 đ    
DN100   3.100.000 đ    
DN125   5.600.000 đ    
DN150   6.500.000 đ    
DN200   12.000.000 đ    

Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van xả khí gang. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, kiểu kết nối, áp lực PN, tiêu chuẩn kỹ thuật, VAT và điều kiện giao hàng.

Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, vật liệu thân van, áp lực PN, kiểu kết nối ren hoặc mặt bích, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.

Tổng quan

Van xả khí gang là thiết bị dùng để tự động xả lượng khí tích tụ trong hệ thống đường ống. Van có thân làm từ gang hoặc gang cầu, bên trong sử dụng phao hoặc cơ cấu đóng mở để thoát khí ra ngoài nhưng vẫn giữ nước trong hệ thống.

Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước, PCCC, HVAC, trạm bơm, xử lý nước, nước thải và các tuyến ống hạ tầng. Khi không khí tích tụ tại điểm cao, van xả khí gang giúp giảm hiện tượng búa nước, nghẹt khí, mất áp và rung lắc đường ống.

Van xả khí gang thường có kiểu kết nối ren hoặc mặt bích, kích thước từ DN15 đến DN200 tùy hệ thống. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, PN, kiểu van xả khí đơn hay kép, vật liệu thân van, phao, gioăng, môi trường sử dụng, áp lực, nhiệt độ và hồ sơ CO/CQ.

Đặc điểm nổi bật

Điểm nổi bật của van xả khí gang là khả năng xả khí tự động trong quá trình vận hành, nạp nước hoặc xả cạn đường ống. Van giúp hệ thống duy trì lưu lượng ổn định, hạn chế túi khí trong đường ống và bảo vệ máy bơm, đồng hồ, van điều khiển cùng các thiết bị liên quan.

Thân gang có độ bền cơ học tốt, phù hợp các tuyến ống DN lớn, hệ cấp nước, PCCC và hạ tầng kỹ thuật. Với lớp phủ epoxy hoặc sơn bảo vệ, van có thể làm việc ổn định trong môi trường nước sạch, nước kỹ thuật và một số hệ xử lý nước thông dụng.

  • Xả khí tự động: Giúp loại bỏ khí tích tụ tại điểm cao, hạn chế nghẹt khí và giảm hiệu suất dòng chảy.
  • Bảo vệ đường ống: Hạn chế búa nước, rung lắc, tụ khí và áp lực dao động trong hệ thống.
  • Thân gang chắc chắn: Phù hợp hệ cấp nước, PCCC, HVAC, trạm bơm và công trình hạ tầng.
  • Đa dạng kích thước: Có nhiều lựa chọn DN15, DN25, DN50, DN80, DN100, DN150 hoặc lớn hơn.
  • Nhiều kiểu kết nối: Có loại nối ren cho DN nhỏ và mặt bích cho DN lớn, phù hợp nhiều điều kiện thi công.
  • Dễ bảo trì: Cấu tạo cơ khí đơn giản, thuận tiện kiểm tra phao, gioăng, cửa xả và khoang van.

Cấu tạo vật liệu

Van xả khí gang gồm thân van, nắp van, phao, cơ cấu xả khí, gioăng làm kín, cửa xả khí và đầu kết nối. Tùy thiết kế, van có thể là loại xả khí đơn, xả khí kép hoặc van xả khí kết hợp cho hệ đường ống lớn.

Bộ phận Vật liệu thường dùng Chức năng
Thân van Gang, gang cầu, gang phủ epoxy Chịu áp lực đường ống, tạo khoang chứa phao và kết nối với hệ thống.
Nắp van Gang, gang cầu, gang phủ epoxy Bảo vệ cơ cấu phao, cửa xả khí và thuận tiện tháo kiểm tra bảo trì.
Phao Inox, nhựa kỹ thuật, PP, ABS Nâng lên hoặc hạ xuống theo mực nước để đóng mở cửa xả khí.
Cửa xả khí Đồng, inox, nhựa kỹ thuật Cho khí thoát ra ngoài khi tích tụ trong khoang van.
Kim xả / cơ cấu đòn bẩy Inox, đồng, hợp kim chống mài mòn Điều khiển quá trình mở đóng lỗ xả khí theo chuyển động của phao.
Gioăng làm kín EPDM, NBR, PTFE, cao su kỹ thuật Làm kín tại nắp van, cửa xả khí và các vị trí lắp ghép.
Lưới chắn rác nếu có Inox, thép mạ, nhựa kỹ thuật Hạn chế cặn lớn đi vào khoang phao, giảm nguy cơ kẹt cơ cấu xả khí.
Kết nối Ren, mặt bích JIS, BS, DIN, ANSI, PN10, PN16 Kết nối van với đường ống, tê chờ hoặc cổ góp xả khí.

Trong hệ cấp nước và PCCC, van xả khí gang mặt bích thường được dùng cho các tuyến DN lớn hoặc vị trí áp lực cao hơn. Với các nhánh nhỏ, đồng hồ, cụm bơm hoặc điểm xả phụ trợ, van xả khí gang nối ren có thể đáp ứng tốt hơn về chi phí và không gian lắp đặt.

So sánh với các loại vật liệu khác

Van xả khí gang có ưu thế về độ chắc chắn, giá thành hợp lý và phù hợp với hệ nước DN vừa đến lớn. Tuy nhiên, khi so sánh với van xả khí inox, đồng hoặc nhựa, mỗi loại vật liệu sẽ có phạm vi ứng dụng khác nhau theo môi trường và điều kiện vận hành.

Vật liệu Ưu điểm Hạn chế Ứng dụng phù hợp
Van xả khí gang Thân chắc, giá hợp lý, phù hợp DN lớn và hệ nước thông dụng Chống ăn mòn kém hơn inox hoặc nhựa trong môi trường hóa chất Cấp nước, PCCC, HVAC, trạm bơm, xử lý nước, hạ tầng
Van xả khí inox Chống gỉ tốt, sạch, phù hợp môi trường ăn mòn nhẹ và yêu cầu vệ sinh cao Giá cao hơn van gang trong nhiều kích thước Nước sạch, hóa chất nhẹ, thực phẩm, dược phẩm, công nghiệp sạch
Van xả khí đồng Gọn, dễ lắp ren, phù hợp DN nhỏ và hệ dân dụng Không tối ưu cho DN lớn, áp lực cao hoặc môi trường ăn mòn mạnh Nước sinh hoạt, bình nóng lạnh, HVAC nhỏ, thiết bị dân dụng
Van xả khí nhựa Nhẹ, chống ăn mòn tốt, phù hợp hóa chất nhẹ và hệ ống nhựa Chịu nhiệt, chịu áp và độ bền cơ học thấp hơn kim loại Hồ bơi, hóa chất nhẹ, xử lý nước, nước thải áp thấp

Nếu hệ thống là cấp nước, PCCC, HVAC, trạm bơm hoặc mạng hạ tầng nước thông dụng, van xả khí gang là lựa chọn kinh tế và phù hợp. Với môi trường nước có tính ăn mòn, hóa chất, nước biển hoặc yêu cầu vệ sinh cao, nên cân nhắc inox hoặc vật liệu chuyên dụng hơn.

Với hệ ống nhựa, hóa chất nhẹ hoặc áp lực thấp, van xả khí nhựa có thể tối ưu hơn về khả năng chống ăn mòn. Tuy nhiên, cần kiểm tra giới hạn nhiệt độ, áp lực và tương thích vật liệu trước khi lắp đặt.

Nguyên lý hoạt động

Van xả khí gang hoạt động dựa trên sự thay đổi mực nước và lượng khí bên trong khoang van. Khi không khí tích tụ trong đường ống và đi vào thân van, mực nước trong khoang giảm xuống làm phao hạ xuống, cửa xả khí mở ra để khí thoát ra ngoài.

Khi khí được xả hết, nước dâng lên trong khoang van và nâng phao lên. Phao sẽ ép cơ cấu làm kín vào cửa xả, ngăn nước thoát ra ngoài và đưa van về trạng thái đóng kín.

Với loại van xả khí kép, van có thể xả lượng khí lớn khi nạp nước vào đường ống và xả lượng khí nhỏ phát sinh trong quá trình vận hành. Một số thiết kế còn cho phép hút khí vào khi xả cạn để tránh tạo áp âm trong đường ống.

SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN XẢ KHÍ GANG

Khi có khí tích tụ:

  Không khí trong đường ống
          |
          v
   [ Khoang van có khí ]
          |
          v
   [ Phao hạ xuống ]
          |
          v
   [ Cửa xả khí mở ]  --->  Khí thoát ra ngoài


Khi khí đã xả hết:

   Nước dâng lên trong khoang van
          |
          v
   [ Phao nâng lên ]
          |
          v
   [ Cửa xả khí đóng kín ]


Vị trí lắp đặt điển hình:

  Đường ống ---- lên điểm cao ---- [ Van xả khí ]
                    |
                    v
              Khí tích tụ tại đây

Lưu ý:
  Van xả khí nên lắp tại điểm cao của tuyến ống
  Nên có van khóa phụ bên dưới để thuận tiện bảo trì

Van chỉ hoạt động ổn định khi khoang phao sạch và cơ cấu xả khí không bị kẹt. Cặn bẩn, rác, bùn hoặc nước có nhiều tạp chất có thể làm phao kẹt, cửa xả không kín hoặc van bị rò nước qua lỗ xả.

Vị trí lắp đặt

Van xả khí gang thường được lắp tại các điểm cao của tuyến ống, nơi không khí dễ tích tụ trong quá trình vận hành. Ngoài ra, van cũng có thể được bố trí sau máy bơm, trên tuyến ống dài, tại điểm thay đổi cao độ hoặc khu vực dễ phát sinh túi khí.

  • Điểm cao đường ống: Lắp tại vị trí khí dễ tích tụ để tự động xả khí và hạn chế nghẹt dòng.
  • Sau máy bơm: Hỗ trợ xả khí khi khởi động bơm, nạp nước và ổn định áp lực đường ống.
  • Tuyến ống dài: Lắp tại các điểm cao cục bộ để tránh tạo túi khí làm giảm lưu lượng.
  • Hệ PCCC: Dùng tại các điểm cao của tuyến cấp nước chữa cháy, phòng bơm hoặc cụm kỹ thuật theo thiết kế.
  • Hệ HVAC: Lắp trên tuyến nước nóng, nước lạnh, nước tuần hoàn để giảm khí trong hệ thống kín.
  • Trạm xử lý nước: Dùng cho tuyến lọc, tuyến cấp, tuyến xả, tuyến tuần hoàn và các cụm bể công nghệ.

Khi bố trí van, nên lắp thêm van khóa bên dưới để cô lập van xả khí khi cần bảo trì. Vị trí lắp phải dễ tiếp cận, không bị ngập nước, không bị va đập và có phương án dẫn nước xả nếu van rò trong quá trình vận hành.

Hướng dẫn lựa chọn

Để chọn đúng van xả khí gang, cần xác định kích thước đường ống, lưu lượng khí cần xả, áp lực làm việc, kiểu kết nối, vị trí lắp và môi trường sử dụng. Van chọn đúng giúp hệ thống xả khí hiệu quả, giảm rung, giảm tụ khí và ổn định áp lực.

  • Kích thước DN: Chọn DN15, DN20, DN25, DN50, DN80, DN100, DN150 hoặc lớn hơn theo đường ống và lưu lượng khí cần xả.
  • Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25 hoặc Class theo áp suất thiết kế, áp suất thử và điều kiện vận hành.
  • Kiểu van: Van xả khí đơn phù hợp xả khí nhỏ; van xả khí kép phù hợp nạp nước, xả khí lớn và vận hành tuyến ống dài.
  • Vật liệu thân van: Gang phù hợp hệ nước thông dụng; gang cầu bền hơn; inox phù hợp môi trường cần chống gỉ cao hơn.
  • Vật liệu phao: Phao inox bền và chống gỉ tốt; phao nhựa kỹ thuật nhẹ, phù hợp nhiều hệ nước thông dụng.
  • Vật liệu gioăng: EPDM phù hợp nước sạch; NBR phù hợp một số môi trường dầu nhẹ; PTFE dùng theo yêu cầu đặc thù.
  • Kiểu kết nối: Nối ren phù hợp DN nhỏ; mặt bích phù hợp DN lớn, hệ trạm bơm, PCCC, hạ tầng và công nghiệp.
  • Vị trí lắp đặt: Ưu tiên điểm cao của tuyến ống, sau bơm, tuyến dài, điểm đổi cao độ hoặc nơi thường tích khí.
  • Điều kiện bảo trì: Nên có van khóa phụ bên dưới, khoảng trống tháo nắp và vị trí dễ tiếp cận khi kiểm tra.
  • Hồ sơ kỹ thuật: Công trình nên yêu cầu catalogue, CO/CQ, test áp, xuất xứ, tiêu chuẩn kết nối và bản vẽ kích thước.

Không nên chọn van xả khí gang chỉ theo kích thước ống. Với tuyến ống dài, địa hình thay đổi cao độ hoặc hệ bơm công suất lớn, cần tính toán vị trí xả khí và dung lượng xả khí để đảm bảo hiệu quả vận hành.

Câu hỏi thường gặp

Van xả khí gang dùng để làm gì?

Van dùng để tự động xả khí tích tụ trong đường ống, giúp hạn chế nghẹt khí, búa nước, rung lắc, mất áp và giảm lưu lượng.

Van xả khí gang nên lắp ở đâu?

Nên lắp tại điểm cao của tuyến ống, sau máy bơm, tuyến ống dài, điểm đổi cao độ hoặc vị trí thường tích tụ không khí.

Van xả khí đơn và van xả khí kép khác nhau thế nào?

Van xả khí đơn thường xả lượng khí nhỏ trong quá trình vận hành. Van xả khí kép có thể xả lượng khí lớn khi nạp nước và xả khí nhỏ khi hệ thống làm việc.

Van xả khí gang có dùng cho hệ PCCC được không?

Có thể dùng nếu van đáp ứng đúng DN, PN, tiêu chuẩn kết nối, áp lực làm việc, vật liệu, CO/CQ và yêu cầu thiết kế hệ PCCC.

Vì sao van xả khí bị rò nước qua lỗ xả?

Nguyên nhân thường do phao kẹt, gioăng làm kín mòn, cặn bẩn kẹt tại cửa xả hoặc cơ cấu đóng mở bị hư hỏng.

Khi mua van xả khí gang cần kiểm tra gì?

Cần kiểm tra DN, PN, kiểu xả khí đơn hay kép, vật liệu thân van, phao, gioăng, kiểu kết nối, vị trí lắp, xuất xứ và CO/CQ.