Van cổng mặt bích

Filters

13 Products

Giới thiệu dòng sản phẩm

Bảng giá tham khảo van cổng mặt bích

Dưới đây là bảng giá tham khảo van cổng mặt bích được tổng hợp theo một số model cụ thể từ dữ liệu cung cấp, gồm SHINYI FRHX-A1, AUTA 1210H, AUT FIG01, ARV RSG và ARITA ARV-101FE(J). Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng van cổng mặt bích dùng cho hệ thống cấp thoát nước, PCCC, HVAC và đường ống công nghiệp.

DN SHINYI FRHX-A1 AUTA 1210H AUT FIG01 ARV RSG ARITA ARV-101FE(J)
DN15         3.061.000 đ
DN20         3.469.000 đ
DN25         4.693.000 đ
DN32         6.870.000 đ
DN40         6.258.000 đ
DN50 3.028.000 đ 1.000.000 đ 950.000 đ 1.258.000 đ 7.482.000 đ
DN65 3.647.000 đ 1.100.000 đ 1.100.000 đ 1.524.000 đ 10.543.000 đ
DN80 4.432.000 đ 1.200.000 đ 1.250.000 đ 1.704.000 đ 13.059.000 đ
DN100 5.793.000 đ 1.600.000 đ 1.650.000 đ 2.110.000 đ 18.025.000 đ
DN125 8.307.000 đ 2.100.000 đ 2.080.000 đ 2.684.000 đ 22.718.000 đ
DN150 9.778.000 đ 2.800.000 đ 2.800.000 đ 3.362.000 đ 29.927.000 đ
DN200 14.495.000 đ 4.300.000 đ 4.300.000 đ 5.368.000 đ 44.551.000 đ
DN250 19.522.000 đ 7.800.000 đ 7.000.000 đ 7.323.000 đ 66.384.000 đ
DN300 27.772.000 đ 10.000.000 đ 9.300.000 đ 10.141.000 đ 106.106.000 đ
DN350   16.000.000 đ 19.000.000 đ    
DN400   25.000.000 đ 22.500.000 đ    
DN450   37.000.000 đ 36.000.000 đ    
DN500   48.000.000 đ 39.000.000 đ    
DN600   68.000.000 đ 60.000.000 đ    
DN700   120.000.000 đ      
DN800   140.000.000 đ      

Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van cổng mặt bích. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, vật liệu thân van, kiểu ty van, áp lực PN, tiêu chuẩn mặt bích, VAT và điều kiện giao hàng.

Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, vật liệu, áp lực PN, tiêu chuẩn mặt bích, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.

Tổng quan

Van cổng mặt bích là dòng van công nghiệp sử dụng kết nối mặt bích để lắp đặt với hệ thống đường ống bằng bulong, đai ốc và gioăng làm kín. Van hoạt động bằng cách nâng hạ cánh van bên trong thân để đóng hoặc mở hoàn toàn dòng chảy.

Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước, HVAC, trạm bơm, xử lý nước, nước thải, hạ tầng kỹ thuật và nhà máy công nghiệp. Nhờ kết nối mặt bích chắc chắn, van phù hợp với các tuyến ống DN lớn, áp lực trung bình đến cao và yêu cầu tháo lắp bảo trì thuận tiện.

Van cổng mặt bích thường có thân gang, gang cầu, inox hoặc thép; tiêu chuẩn bích JIS, BS, DIN, ANSI, PN10, PN16 hoặc Class. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, PN, vật liệu thân van, kiểu ty nổi hoặc ty chìm, cánh van, gioăng, tiêu chuẩn mặt bích, môi trường sử dụng và CO/CQ.

Đặc điểm nổi bật

Điểm nổi bật của van cổng mặt bích là khả năng kết nối chắc chắn, ổn định và phù hợp với hệ thống đường ống công nghiệp. Khi mở hoàn toàn, cánh van được nâng khỏi đường dòng chảy, giúp lưu chất đi qua tương đối thẳng và hạn chế tổn thất áp lực.

Van phù hợp với chức năng đóng mở tuyến ống, cô lập thiết bị hoặc phân chia khu vực vận hành. Không nên dùng van cổng mặt bích để điều tiết lưu lượng lâu dài vì dòng chảy có thể gây rung, mài mòn cánh van và làm giảm độ kín.

  • Kết nối chắc chắn: Mặt bích giúp van lắp ổn định trên tuyến ống DN lớn, áp lực trung bình đến cao.
  • Dòng chảy thông thoáng: Khi mở hoàn toàn, khoang van gần như thẳng, giúp giảm tổn thất áp lực.
  • Dễ tháo lắp bảo trì: Có thể tháo bulong mặt bích để kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế van.
  • Đa dạng vật liệu: Có gang, gang cầu, inox, thép để phù hợp nhiều môi trường làm việc.
  • Nhiều kiểu vận hành: Có tay quay, nắp chụp, ty nổi, ty chìm hoặc điều khiển điện.

Cấu tạo vật liệu

Van cổng mặt bích gồm thân van, nắp van, cánh van, trục van, tay quay, gioăng làm kín và hai đầu mặt bích kết nối. Tùy thiết kế, van có thể dùng cánh cao su mềm, cánh kim loại, ty nổi hoặc ty chìm.

Bộ phận Vật liệu thường dùng Chức năng
Thân van Gang, gang cầu, inox, thép, gang phủ epoxy Chịu áp lực đường ống, bảo vệ chi tiết bên trong và kết nối với hệ thống.
Nắp van Gang, gang cầu, inox, thép Bảo vệ cụm trục, cánh van và tạo khoang làm việc cho cơ cấu đóng mở.
Cánh van Gang bọc cao su, gang, inox, thép, đồng hợp kim Nâng lên hoặc hạ xuống để mở hoặc chặn dòng chảy trong thân van.
Trục van Inox, thép không gỉ, thép hợp kim, đồng hợp kim Truyền lực từ tay quay hoặc bộ điều khiển xuống cánh van.
Gioăng làm kín EPDM, NBR, PTFE, graphite Làm kín tại thân van, nắp van, trục van và mặt bích kết nối.
Tay quay Gang, thép sơn phủ, hợp kim Vận hành van thủ công bằng thao tác xoay nhiều vòng.
Ốc trục / bạc ren Đồng, inox, hợp kim chống mài mòn Biến chuyển động quay thành chuyển động nâng hạ của cánh van.
Mặt bích kết nối JIS, BS, DIN, ANSI, PN10, PN16, Class 150 Kết nối van với đường ống bằng bulong, đai ốc và gioăng mặt bích.

Với hệ cấp nước, HVAC và trạm bơm, van cổng gang mặt bích hoặc gang cầu phủ epoxy, cánh bọc cao su EPDM thường được sử dụng phổ biến. Với môi trường ăn mòn, nước sạch yêu cầu cao hoặc hóa chất nhẹ, có thể cân nhắc van cổng inox mặt bích.

So sánh với các kiểu kết nối khác

Van cổng mặt bích phù hợp với đường ống DN lớn, hệ công nghiệp và vị trí cần kết nối chắc chắn. Để chọn đúng sản phẩm, cần so sánh với van cổng nối ren, van cổng hàn và các kiểu kết nối khác theo điều kiện thi công thực tế.

Kiểu kết nối Ưu điểm Hạn chế Ứng dụng phù hợp
Van cổng mặt bích Kết nối chắc, dễ tháo lắp, phù hợp DN lớn và công trình kỹ thuật Kích thước lớn, cần bulong, gioăng và không gian lắp đặt đủ rộng Cấp nước, HVAC, trạm bơm, xử lý nước, hạ tầng
Van cổng nối ren Gọn, lắp nhanh, chi phí tốt, phù hợp DN nhỏ Không tối ưu cho DN lớn, áp lực cao hoặc tuyến cần tháo lắp thường xuyên Dân dụng, nước sinh hoạt, thiết bị kỹ thuật nhỏ, tủ kỹ thuật
Van cổng hàn Kết nối kín, chắc, phù hợp tuyến cố định và áp lực cao Khó tháo bảo trì, cần thi công hàn đúng kỹ thuật Hơi nóng, dầu, khí, đường ống thép, công nghiệp nặng
Van cổng rãnh nếu có Lắp nhanh, thuận tiện cho một số hệ PCCC và đường ống rãnh Cần đúng tiêu chuẩn khớp nối rãnh và điều kiện áp lực phù hợp Cấp nước, hệ ống thép có khớp nối rãnh
Van cổng nhựa rắc co Nhẹ, chống ăn mòn, dễ tháo lắp trên hệ ống nhựa Chịu áp và chịu nhiệt thấp hơn van kim loại Hóa chất nhẹ, hồ bơi, xử lý nước, nước thải áp thấp

Nếu hệ thống có đường ống DN lớn, cần kết nối chắc chắn và dễ tháo bảo trì, van cổng mặt bích là lựa chọn phù hợp hơn van nối ren. Với hệ dân dụng DN nhỏ, van ren có thể tối ưu chi phí và dễ thi công hơn.

Với hệ hơi, dầu hoặc khí áp lực cao, van cổng hàn có thể phù hợp nếu tuyến ống không cần tháo lắp thường xuyên. Với hệ thống cấp nước trong công trình, van cổng mặt bích vẫn là lựa chọn phổ biến nhờ độ ổn định và dễ nghiệm thu.

Nguyên lý hoạt động

Van cổng mặt bích hoạt động bằng cách xoay tay quay để truyền lực xuống trục van. Khi xoay theo chiều mở, cánh van được nâng lên khỏi đường dòng chảy, tạo khoang thông để lưu chất đi qua.

Khi xoay tay quay theo chiều đóng, cánh van hạ xuống và ép vào bề mặt làm kín trong thân van. Khi cánh van đóng hoàn toàn, dòng chảy bị chặn lại và tuyến ống được cách ly.

Đối với van cổng mặt bích ty nổi, trục van nhô lên khi mở giúp dễ quan sát trạng thái. Đối với van ty chìm, trục không nhô lên, phù hợp vị trí hạn chế chiều cao hoặc lắp trong hố kỹ thuật.

SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN CỔNG MẶT BÍCH

Trạng thái mở:

  Tay quay xoay mở
        |
        v
   [ Trục van kéo cánh lên ]

  Dòng chảy ----->  [ Khoang van thông suốt ]  ----->


Trạng thái đóng:

  Tay quay xoay đóng
        |
        v
   [ Trục van hạ cánh xuống ]

  Dòng chảy ----->  [ Cánh van chặn dòng ]  X


Mô phỏng kết nối mặt bích:

  Ống ---- Mặt bích ---- [ Van cổng mặt bích ] ---- Mặt bích ---- Ống
              |                   |                      |
           Bulong              Cánh van                Bulong

Lưu ý:
  Van cổng phù hợp đóng mở hoàn toàn
  Không nên dùng để điều tiết lưu lượng lâu dài

Khi vận hành, cần xoay tay quay đều lực và không dùng lực cưỡng ép nếu van bị kẹt. Nếu tay quay nặng bất thường, cần kiểm tra cặn bẩn, trục van, cánh van, gioăng làm kín và áp lực trong đường ống.

Vị trí lắp đặt

Van cổng mặt bích thường được lắp tại các vị trí cần đóng mở tuyến ống chính, cô lập thiết bị hoặc phân chia khu vực vận hành. Van phù hợp với hệ cấp nước, HVAC, phòng bơm, trạm xử lý nước, hạ tầng và nhà máy công nghiệp.

  • Phòng bơm: Lắp trên tuyến hút, tuyến đẩy, tuyến bypass hoặc trước sau máy bơm để cô lập thiết bị.
  • Hệ cấp nước: Dùng trên tuyến cấp chính, nhánh phân phối, mạng truyền tải nước và cụm đồng hồ tổng.
  • Hệ HVAC: Dùng trên tuyến nước nóng, nước lạnh, nước tuần hoàn trong chiller, AHU, FCU và cụm bơm.
  • Hệ xử lý nước: Lắp trên tuyến lọc, xả, rửa ngược, nước sau xử lý, nước thải và bể công nghệ.
  • Hạ tầng kỹ thuật: Phù hợp khu đô thị, nhà máy nước, khu công nghiệp, trạm xử lý và mạng cấp thoát nước.

Khi bố trí van, cần chừa không gian đủ để thao tác tay quay, tháo bulong và bảo trì van. Với van ty nổi, cần kiểm tra thêm khoảng trống phía trên để trục van không bị vướng khi mở hoàn toàn.

Hướng dẫn lựa chọn

Để chọn đúng van cổng mặt bích, cần xác định kích thước đường ống, áp lực làm việc, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu thân van, kiểu ty van và môi trường sử dụng. Van chọn đúng giúp hệ thống đóng mở ổn định, kín và thuận tiện bảo trì.

  • Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN50, DN65, DN80, DN100, DN150, DN200, DN300 hoặc lớn hơn.
  • Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25, Class 150 hoặc Class 300 theo áp suất thiết kế và catalogue.
  • Tiêu chuẩn mặt bích: Đối chiếu JIS, BS, DIN, ANSI hoặc PN để khớp lỗ bulong, đường kính ngoài và gioăng.
  • Vật liệu thân van: Gang phù hợp nước, HVAC; inox phù hợp chống gỉ; thép phù hợp hơi, dầu, nhiệt độ cao.
  • Kiểu ty van: Ty nổi dễ quan sát trạng thái; ty chìm gọn hơn, phù hợp vị trí hạn chế chiều cao.
  • Vật liệu cánh van: Cánh bọc cao su phù hợp nước sạch; cánh kim loại phù hợp một số hệ kỹ thuật.
  • Gioăng làm kín: EPDM phù hợp nước sạch; NBR phù hợp dầu nhẹ; PTFE hoặc graphite dùng theo yêu cầu đặc thù.
  • Môi trường sử dụng: Xác định nước sạch, nước thải, HVAC, hơi, dầu hoặc lưu chất công nghiệp để chọn vật liệu phù hợp.
  • Điều kiện lắp đặt: Kiểm tra không gian tay quay, giá đỡ đường ống, khoảng trống ty nổi, độ rung và khả năng tháo bảo trì.
  • Hồ sơ kỹ thuật: Công trình nên yêu cầu catalogue, CO/CQ, test áp, xuất xứ, tiêu chuẩn bích và bản vẽ kích thước.

Không nên chọn van cổng mặt bích chỉ theo DN hoặc giá bán. Với hệ M&E, trạm bơm và hạ tầng kỹ thuật, cần đối chiếu đầy đủ PN, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu cánh, kiểu ty van, hồ sơ CO/CQ và yêu cầu nghiệm thu.

Câu hỏi thường gặp

Van cổng mặt bích dùng để làm gì?

Van dùng để đóng mở hoàn toàn dòng chảy trong hệ cấp nước, HVAC, trạm bơm, xử lý nước, nước thải và công nghiệp.

Van cổng mặt bích khác gì van cổng nối ren?

Van mặt bích phù hợp DN lớn, kết nối chắc và dễ tháo bảo trì. Van nối ren gọn hơn, thường dùng cho DN nhỏ và hệ dân dụng.

Van cổng mặt bích có dùng cho hệ PCCC được không?

Có thể dùng nếu van đáp ứng đúng DN, PN, tiêu chuẩn mặt bích, áp lực làm việc, vật liệu, CO/CQ và yêu cầu thiết kế hệ PCCC.

Nên chọn van cổng mặt bích ty nổi hay ty chìm?

Ty nổi dễ quan sát trạng thái đóng mở, phù hợp phòng bơm và PCCC. Ty chìm gọn hơn, phù hợp hố van hoặc vị trí hạn chế chiều cao.

Van cổng mặt bích có dùng để điều tiết lưu lượng không?

Không nên dùng để điều tiết thường xuyên. Van cổng phù hợp đóng mở hoàn toàn, nếu mở lưng chừng lâu có thể gây rung và mòn cánh van.

Khi mua van cổng mặt bích cần kiểm tra gì?

Cần kiểm tra DN, PN, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu thân van, kiểu ty, cánh van, gioăng, môi trường sử dụng, xuất xứ và CO/CQ.